[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%20disulfide{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liên kết disulfide":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"liên kết disulfide","Liên kết disulfide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Liên kết disulfide là liên kết hóa học giữa hai nguyên tử lưu huỳnh của các nhóm thiol (-SH) trong protein, giúp ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn. Chúng duy trì hình dạng và chức năng protein, tham gia tín hiệu tế bào, hoạt động enzym và được ứng dụng trong thiết kế protein tái tổ hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết disulfide (disulfide bond, -S-S-) là liên kết hóa học quan trọng giữa hai nguyên tử lưu huỳnh của các nhóm thiol (-SH) trong phân tử protein hoặc peptide. Liên kết này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein, từ đó đảm bảo protein thực hiện đúng chức năng sinh học. Chúng xuất hiện phổ biến trong protein ngoại bào và các protein tiết ra, nơi điều kiện oxy hóa thuận lợi cho sự hình thành liên kết này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết disulfide giúp tăng độ bền và tính ổn định của protein, đặc biệt khi protein phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt về pH, nhiệt độ hoặc lực cơ học. Ngoài ra, liên kết disulfide còn tham gia vào các cơ chế sinh học như nhận diện protein, tín hiệu tế bào, phản ứng enzyme và cơ chế khử oxy hóa. Trong sinh học phân tử, liên kết disulfide được sử dụng để thiết kế protein có tính ổn định cao, cải thiện tuổi thọ và hiệu quả của thuốc protein và enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết disulfide là yếu tố quyết định cấu trúc không gian của nhiều protein quan trọng, ví dụ như kháng thể, insulin, các enzym ngoại bào và protein màng. Sự hình thành hoặc phá vỡ liên kết disulfide có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng protein, khả năng gấp nếp đúng cách, tương tác với ligand và tín hiệu tế bào. Chúng cũng là mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu dược lý và thiết kế protein tái tổ hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết disulfide được phát hiện từ đầu thế kỷ 20 khi các nhà hóa sinh nghiên cứu cấu trúc protein và xác định sự hiện diện của cystine trong protein. Năm 1919, Kékulé và các đồng nghiệp đã quan sát thấy rằng cystine có thể hình thành liên kết S-S, mở ra hiểu biết ban đầu về cơ chế ổn định cấu trúc protein. Phát hiện này là bước quan trọng giúp hiểu cách protein duy trì hình dạng không gian và chức năng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các thập kỷ tiếp theo, các nghiên cứu về insulin, kháng thể và enzym đã chứng minh tầm quan trọng của liên kết disulfide trong sinh học. Liên kết này không chỉ giữ protein ổn định mà còn tham gia điều chỉnh hoạt động enzym và tín hiệu tế bào. Sự phát triển của các kỹ thuật phân tích hiện đại như X-ray crystallography, NMR spectroscopy và mass spectrometry đã giúp xác định vị trí, số lượng và vai trò của liên kết disulfide trong các protein phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, liên kết disulfide không chỉ là đối tượng nghiên cứu cơ bản mà còn là yếu tố thiết kế trong sinh học tổng hợp, protein tái tổ hợp, vaccine và thuốc protein. Các nghiên cứu này giúp cải thiện độ bền, ổn định cấu trúc và hiệu quả sinh học của protein trong điều kiện sản xuất và ứng dụng y sinh. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22443\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Protein Disulfide Bonds\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hình thành và phá vỡ liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết disulfide hình thành thông qua phản ứng oxy hóa giữa hai nhóm thiol (-SH) của các phân tử cysteine:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 R-SH \\rightarrow R-S-S-R + 2 H^+ + 2 e^-\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường oxy hóa, các nguyên tử lưu huỳnh kết hợp tạo liên kết S-S, giúp ổn định cấu trúc protein. Ngược lại, trong môi trường khử (reducing environment), liên kết disulfide có thể bị phá vỡ bởi các chất khử như dithiothreitol (DTT) hoặc β-mercaptoethanol:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R-S-S-R + 2 H^+ + 2 e^- \\rightarrow 2 R-SH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hình thành và phá vỡ liên kết disulfide đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh hoạt động protein, gấp nếp protein đúng cách và cơ chế enzyme. Sự chuyển đổi giữa trạng thái oxy hóa và khử còn tham gia vào các cơ chế tín hiệu tế bào, đáp ứng stress oxy hóa và điều hòa chức năng sinh học. Nguyên lý này cũng được ứng dụng trong nghiên cứu protein tổng hợp và thuốc protein để kiểm soát tính ổn định và hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các liên kết disulfide có thể được phân loại dựa trên vị trí và tính chất của chúng trong protein:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết nội phân tử:\u003C\u002Fstrong> Hình thành giữa hai cysteine trong cùng một phân tử protein, giúp ổn định cấu trúc bậc ba.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết liên phân tử:\u003C\u002Fstrong> Hình thành giữa cysteine của hai protein khác nhau, giúp ổn định cấu trúc bậc bốn hoặc tạo phức hợp protein.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết tạm thời (reversible disulfide):\u003C\u002Fstrong> Có thể hình thành và phá vỡ trong quá trình điều chỉnh hoạt động enzyme và tín hiệu tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết cố định (permanent disulfide):\u003C\u002Fstrong> Duy trì cấu trúc protein ngoại bào và kháng thể, ổn định cấu trúc lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các loại liên kết disulfide và chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại liên kết\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nội phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trong cùng một protein\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc bậc ba\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Liên phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giữa hai protein\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc bậc bốn, tạo phức hợp protein\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tạm thời (reversible)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cysteine hoạt động\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh hoạt động enzyme, tín hiệu tế bào\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cố định (permanent)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Protein ngoại bào, kháng thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc dài hạn, bảo vệ protein\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng sinh học của liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết disulfide đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử và y sinh học nhờ khả năng ổn định cấu trúc protein. Trong protein ngoại bào và enzyme, liên kết này duy trì hình dạng không gian, đảm bảo khả năng tương tác với các ligand, cơ chất hoặc thụ thể. Chúng còn được sử dụng để thiết kế thuốc protein, vaccine và các protein tái tổ hợp nhằm cải thiện tính ổn định và tuổi thọ phân tử trong môi trường sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết disulfide còn xuất hiện trong quá trình truyền tín hiệu tế bào, điều hòa enzyme, và bảo vệ protein khỏi sự biến đổi do stress oxy hóa. Ví dụ, các enzyme như protein disulfide isomerase (PDI) tham gia tái cấu trúc liên kết S-S trong quá trình gấp nếp protein và kiểm soát tính năng enzymatic. Trong nghiên cứu y sinh, việc điều chỉnh liên kết disulfide giúp tạo protein kháng thể ổn định hoặc enzyme bền với nhiệt và pH, phục vụ ứng dụng dược phẩm và sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thiết kế protein tái tổ hợp bền vững\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cải thiện tuổi thọ thuốc protein và enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ổn định cấu trúc kháng thể và protein ngoại bào\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều hòa tín hiệu tế bào và hoạt động enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trong vaccine và sinh học phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong protein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết disulfide là yếu tố then chốt trong cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein. Liên kết nội phân tử giúp protein duy trì nếp gấp, ổn định cấu trúc phân tử, và đảm bảo hoạt tính sinh học. Trong protein bậc bốn, liên kết liên phân tử giúp các chuỗi polypeptide liên kết thành phức hợp ổn định, như trong kháng thể IgG, nơi hai chuỗi nặng được nối với nhau bởi liên kết S-S.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết disulfide cũng ảnh hưởng đến khả năng gấp nếp, chức năng enzym và tính tương tác của protein với các phân tử khác. Chúng giúp bảo vệ protein khỏi sự phân hủy oxy hóa hoặc biến đổi cấu trúc dưới điều kiện stress. Trong một số trường hợp, liên kết disulfide tạm thời điều hòa hoạt tính enzym, cho phép protein chuyển đổi giữa trạng thái hoạt động và không hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa vai trò liên kết disulfide trong protein:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại protein\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vị trí liên kết\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chức năng liên kết S-S\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kháng thể IgG\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên phân tử giữa chuỗi nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc bậc bốn, duy trì hoạt tính kháng thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên kết nội phân tử và liên phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc, bảo vệ hoạt tính hormon\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Enzyme ngoại bào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên kết nội phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định cấu trúc bậc ba, tăng chịu nhiệt và pH\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong nghiên cứu liên kết disulfide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù liên kết disulfide có vai trò quan trọng, vẫn tồn tại nhiều thách thức trong nghiên cứu và ứng dụng. Một trong những khó khăn là kiểm soát hình thành liên kết đúng vị trí trong quá trình tổng hợp protein tái tổ hợp. Liên kết disulfide hình thành sai có thể dẫn đến protein gấp nếp sai, mất hoạt tính và giảm hiệu quả sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức khác là phân tích cấu trúc liên kết disulfide trong protein phức tạp. Việc xác định chính xác vị trí, số lượng và trạng thái oxy hóa của các liên kết đòi hỏi kỹ thuật phân tích hiện đại như X-ray crystallography, NMR spectroscopy, mass spectrometry và điện di. Điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ, chất oxy hóa hay khử cũng ảnh hưởng đến sự ổn định liên kết disulfide, tạo khó khăn trong nghiên cứu protein và phát triển thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí nghiên cứu cao và yêu cầu thiết bị phân tích chuyên biệt là rào cản khác. Để khắc phục, các nhà khoa học sử dụng các chất điều chỉnh oxy hóa, protein disulfide isomerase và môi trường nuôi cấy đặc biệt để kiểm soát hình thành liên kết disulfide chính xác. Đồng thời, mô phỏng máy tính và mô hình hóa phân tử được áp dụng để dự đoán vị trí và ổn định liên kết trong protein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và ứng dụng tiềm năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai nghiên cứu liên kết disulfide tập trung vào ứng dụng trong protein tái tổ hợp, thiết kế thuốc và sinh học phân tử. AI và mô phỏng phân tử giúp dự đoán cấu trúc disulfide, tối ưu hóa protein có tính ổn định cao và giảm hình thành liên kết sai. Việc kiểm soát liên kết S-S còn hỗ trợ phát triển enzyme công nghiệp, kháng thể điều trị và protein chức năng đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng tiềm năng khác bao gồm phát triển protein điều trị chống oxy hóa, protein ổn định ở nhiệt độ cao, enzyme chịu môi trường khắc nghiệt và các protein chức năng trong y học sinh học. Sự kết hợp giữa kỹ thuật sinh học tổng hợp, xử lý môi trường oxy hóa và mô phỏng tính toán mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho liên kết disulfide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thiết kế protein tái tổ hợp ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trong kháng thể điều trị và enzyme công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mô phỏng máy tính dự đoán liên kết disulfide\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển protein chức năng và chịu môi trường khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trong sinh học phân tử, vaccine và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>Freedman, R. B. (1989). Protein disulfide isomerase: A pivotal enzyme in the formation of disulfide bonds. \u003Cem>Trends in Biochemical Sciences\u003C\u002Fem>, 14, 133–136.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Creighton, T. E. (1993). \u003Cem>Proteins: Structures and Molecular Properties\u003C\u002Fem>, 2nd Edition. W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Raghunathan, G., &amp; Lundblad, R. L. (2017). Chemical and enzymatic methods for disulfide bond formation. \u003Cem>Methods in Molecular Biology\u003C\u002Fem>, 1509, 1–18.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NCBI Bookshelf. Protein Disulfide Bonds. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22443\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22443\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Richardson, J. S., &amp; Richardson, D. C. (1989). Principles and patterns of protein folding. \u003Cem>Current Opinion in Structural Biology\u003C\u002Fem>, 3, 133–139.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T17:25:06.812+00:00","2025-12-23T17:25:06.811+00:00",339,[33,36,47,58,68,73,78,83,88,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lưu huỳnh","Lưu huỳnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lưu huỳnh",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tgf β","Tgf β là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","TGF-β","Transforming growth factor beta \u002F TGF-beta","TGF-β là siêu họ cytokine đa chức năng giữ vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh tế bào, biệt hóa, tái cấu trúc chất nền ngoại bào, kiểm soát phản ứng miễn dịch và đóng vai trò kép trong tiến trình sinh ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"stress oxi hóa","Stress oxi hóa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress oxi hóa","oxidative stress","Stress oxi hóa là tình trạng mất cân bằng sinh hóa sâu sắc giữa sự sản sinh quá mức các gốc tự do phản ứng chứa oxy (ROS) và khả năng trung hòa, dọn dẹp hoặc sửa chữa tổn thương của hệ thống phòng thủ chống oxy hóa trong tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất"]