[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_levofloxacin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_levofloxacin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"levofloxacin","Levofloxacin là gì? Các công bố khoa học về Levofloxacin","Levofloxacin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone. Nó được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, viêm xoang, viêm ta...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Levofloxacin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone. Nó được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm niệu đạo, viêm bàng quang, viêm niệu quản, nhiễm trùng da và các bệnh nhiễm trùng khác. Levofloxacin hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn gây bệnh.\\nLevofloxacin hoạt động bằng cách ức chế một enzym quan trọng trong vi khuẩn gọi là DNA gyrase. Enzym này có nhiệm vụ giải quyết sự quấn vào trên một số bộ phận của DNA, giúp vi khuẩn sao chép, tái tạo và phân chia. Bằng cách ức chế hoạt động của DNA gyrase, levofloxacin ngăn chặn vi khuẩn tiếp tục sinh sản và phát triển.\\n\\nLevofloxacin có tác dụng phổ rộng với nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Nó cũng có hiệu quả đối với một số vi khuẩn kháng kháng sinh, nhưng cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để tránh sự phát triển kháng chiến.\\n\\nThuốc này thường được sử dụng theo đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Liều lượng và thời gian điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nên tuân thủ chính xác đơn thuốc của bác sĩ và không nên tự ý dùng levofloxacin khi không có sự chỉ định của chuyên gia y tế.\\nLevofloxacin có tác dụng trị liệu đối với nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm:\\n\\n1. Viêm phổi: Levofloxacin được sử dụng để điều trị viêm phổi cộng đồng, viêm phổi do vi khuẩn như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.\\n\\n2. Viêm xoang: Đối với viêm xoang cấp tính và viêm xoang mãn, levofloxacin có thể được sử dụng khi nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc khi có dấu hiệu nhiễm trùng lâu dài.\\n\\n3. Viêm tai giữa: Levofloxacin có thể được sử dụng trong trường hợp viêm tai giữa nhưng chỉ khi các thuốc kháng sinh khác không hiệu quả hoặc kháng sinh định danh được.\\n\\n4. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Levofloxacin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng niệu đạo, nhiễm trùng bàng quang và nhiễm trùng niệu quản.\\n\\n5. Nhiễm trùng da và cấu trúc da: Levofloxacin có thể được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da như viêm da tiết bã và viêm móng.\\n\\nTuy nhiên, điều quan trọng là chỉ sử dụng levofloxacin theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần làm rõ liều lượng, tần suất và thời gian điều trị để đạt được hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng phụ không mong muốn.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.587+00:00","2025-09-10T11:28:43.096+00:00",354,[28,38,49,55,66,72,78,84,90,96],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"nhiễm trùng đường tiểu","Nhiễm trùng đường tiểu là gì? Cơ chế và điều trị","urinary tract infection","Nhiễm trùng đường tiểu là đáp ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính của biểu mô đường tiết niệu trước sự xâm nhập, bám dính và nhân lên bất thường của vi sinh vật gây bệnh, biểu hiện dưới nhiều bệnh cảnh từ viêm bàng quang khu trú đến viêm đài bể thận và nhiễm trùng huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]