[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_leptospirosis{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_leptospirosis":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"leptospirosis","Leptospirosis là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Leptospirosis là bệnh truyền nhiễm do xoắn khuẩn Leptospira gây ra, lây từ động vật sang người qua nước hoặc đất bị nhiễm nước tiểu động vật mang trùng. Bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ như cúm đến nặng với tổn thương gan, thận, phổi, dễ bùng phát sau lũ lụt và thường gặp ở vùng nhiệt đới ẩm ướt. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh Leptospirosis\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Leptospirosis\u003C\u002Fem>) là bệnh truyền nhiễm lây truyền từ động vật sang người do xoắn khuẩn hiếu khí thuộc chi Leptospira gây ra, lây qua tiếp xúc với nước hoặc đất ô nhiễm nước tiểu động vật mang khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Leptospirosis là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLeptospirosis là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do xoắn khuẩn \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> gây ra, có thể ảnh hưởng đến người và nhiều loài động vật máu nóng. Đây là bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonosis) có phạm vi phân bố toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ như hội chứng giống cúm cho đến thể nặng gây tổn thương gan, thận, phổi hoặc hệ thần kinh trung ương, với tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLeptospirosis được coi là một trong những bệnh nghề nghiệp của nông dân, công nhân thoát nước, nhân viên y tế thú y và những người thường xuyên tiếp xúc với động vật hoặc môi trường nước bị ô nhiễm. Sự đa dạng về mức độ nghiêm trọng và biểu hiện lâm sàng khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn, đặc biệt trong các vùng có dịch bệnh khác như sốt xuất huyết hay viêm gan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vi sinh vật học của \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> là một chi vi khuẩn xoắn (spirochete) Gram âm có hình dạng đặc trưng dạng sợi mảnh, đường kính khoảng 0,1 μm và chiều dài 6–20 μm. Hai đầu vi khuẩn có cấu trúc dạng móc câu, giúp nó di chuyển trong môi trường lỏng và xâm nhập mô vật chủ dễ dàng. Động lực học của vi khuẩn nhờ vào sợi xoắn nội bào (axial filament) tạo nên khả năng di chuyển rất mạnh trong môi trường nhớt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> được chia thành hai nhóm chính: nhóm gây bệnh (pathogenic) như \u003Ci>L. interrogans\u003C\u002Fi>, \u003Ci>L. kirschneri\u003C\u002Fi> và nhóm không gây bệnh (saprophytic) sống tự do trong môi trường nước. Trong đó, \u003Ci>L. interrogans\u003C\u002Fi> là nguyên nhân chính gây bệnh leptospirosis ở người. Vi khuẩn này có thể tồn tại lâu dài trong môi trường ẩm ướt như bùn, nước ngọt, hoặc đất bị nhiễm nước tiểu động vật, đặc biệt ở vùng có khí hậu ấm và nhiều mưa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm nuôi cấy của \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> khác biệt so với các vi khuẩn thông thường. Chúng không phát triển trên các môi trường nuôi cấy tiêu chuẩn mà cần môi trường chuyên biệt như Fletcher hoặc EMJH (Ellinghausen–McCullough–Johnson–Harris). Thời gian ủ kéo dài từ 1–2 tuần để phát triển có thể khiến việc chẩn đoán trong phòng thí nghiệm mất thời gian. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật hiện đại được áp dụng để xác định \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> gồm PCR (Polymerase Chain Reaction) để phát hiện ADN vi khuẩn và MAT (Microscopic Agglutination Test) để phát hiện kháng thể đặc hiệu. CDC – Leptospirosis\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường lây truyền và chu kỳ dịch tễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLeptospirosis lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nước tiểu của động vật mang trùng, đặc biệt là gặm nhấm (chuột), bò, lợn và chó. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể người qua da bị xây xát hoặc niêm mạc mắt, mũi, miệng. Bệnh không phổ biến lây từ người sang người, mặc dù một số trường hợp hiếm đã được ghi nhận qua quan hệ tình dục hoặc truyền máu trong giai đoạn đầu nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChu kỳ dịch tễ của leptospirosis:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Động vật mang trùng (chủ yếu là chuột) bài tiết \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> qua nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm môi trường (nước, đất, bùn) với vi khuẩn sống tự do\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người hoặc động vật khác tiếp xúc với môi trường ô nhiễm và bị nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn cư trú trong ống thận động vật, duy trì ổ chứa tự nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh thường bùng phát sau các đợt mưa lũ, khi nước ô nhiễm lan rộng, làm tăng nguy cơ tiếp xúc. Ở vùng nhiệt đới, nơi điều kiện vệ sinh kém, leptospirosis là nguyên nhân gây bùng phát dịch lớn theo mùa. WHO – Leptospirosis Fact Sheet\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLeptospirosis có thời gian ủ bệnh từ 2 đến 30 ngày, trung bình khoảng 7–12 ngày. Biểu hiện lâm sàng đa dạng, có thể chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn huyết thanh (leptospiremic phase) và giai đoạn miễn dịch (immune phase).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn đầu thường khởi phát đột ngột với sốt cao, rét run, đau đầu dữ dội, đau cơ (đặc biệt cơ bắp chân), viêm kết mạc không mủ, buồn nôn hoặc tiêu chảy. Giai đoạn sau có thể xuất hiện vàng da, viêm màng não vô khuẩn, viêm gan, viêm thận. Thể nặng gọi là hội chứng Weil với các biểu hiện: vàng da rõ, xuất huyết, suy thận cấp, suy hô hấp và suy đa cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các biểu hiện lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốt, đau cơ, đau đầu, viêm kết mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng da, viêm màng não, suy thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hội chứng Weil, xuất huyết phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong ở thể nặng dao động từ 5–15%. Biến chứng thường gặp là viêm cơ tim, viêm màng não, suy thận cấp, xuất huyết phổi ồ ạt. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là yếu tố quan trọng để giảm tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán leptospirosis gặp nhiều khó khăn do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như sốt xuất huyết, sốt rét, viêm gan virus hoặc viêm màng não do siêu vi. Do đó, các kỹ thuật xét nghiệm có vai trò rất quan trọng trong việc xác định chính xác bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp chẩn đoán gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Huyết học:\u003C\u002Fb> bạch cầu tăng, tiểu cầu giảm, tăng men gan, tăng creatinin nếu có tổn thương thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nuôi cấy:\u003C\u002Fb> phân lập \u003Ci>Leptospira\u003C\u002Fi> từ máu (giai đoạn sớm) hoặc nước tiểu (giai đoạn muộn) trên môi trường EMJH – tốn thời gian (7–14 ngày).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>MAT (Microscopic Agglutination Test):\u003C\u002Fb> tiêu chuẩn vàng, phát hiện kháng thể đặc hiệu; yêu cầu phòng thí nghiệm có chuẩn kháng nguyên sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>ELISA IgM:\u003C\u002Fb> phát hiện kháng thể sau 5–7 ngày từ khi khởi phát bệnh – ứng dụng rộng rãi do dễ triển khai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>PCR:\u003C\u002Fb> phát hiện DNA vi khuẩn trong máu hoặc nước tiểu – có giá trị cao trong giai đoạn đầu (ngày 1–7).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNCBI – Leptospirosis Clinical Overview\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLeptospirosis có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Việc sử dụng kháng sinh đúng lúc giúp giảm thời gian bệnh và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Thuốc lựa chọn thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Penicillin G:\u003C\u002Fb> tiêu chuẩn điều trị cho trường hợp trung bình đến nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Doxycycline:\u003C\u002Fb> sử dụng phổ biến cho các trường hợp nhẹ hoặc dự phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Ceftriaxone\u002FCefotaxime:\u003C\u002Fb> lựa chọn thay thế trong trường hợp bệnh nặng hoặc dị ứng penicillin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiều lượng doxycycline dùng trong điều trị: 100 mg x 2 lần\u002Fngày trong 7 ngày. Trong dự phòng sau phơi nhiễm (ví dụ sau lũ lụt), có thể dùng liều duy nhất 200 mg.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiên lượng bệnh phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và điều trị, thể bệnh (thường hay nặng), tuổi và tình trạng nền của bệnh nhân. Thể nhẹ thường khỏi hoàn toàn, trong khi thể nặng (Weil, xuất huyết phổi) có thể tử vong nếu không được chăm sóc tích cực. Hồi phục hoàn toàn thường mất vài tuần, có thể kéo dài hơn nếu có biến chứng thần kinh hoặc thận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát dịch tễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng bệnh leptospirosis tập trung vào việc hạn chế tiếp xúc với nguồn bệnh và tăng cường vệ sinh môi trường. Các biện pháp hiệu quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tránh lội nước bẩn, sử dụng ủng – găng tay khi làm việc trong môi trường ẩm ướt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý nước thải, diệt chuột và vệ sinh nơi ở – kho thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm vaccine cho động vật (bò, lợn, chó) để ngăn nguồn lây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng doxycycline 200 mg\u002Ftuần trong các vùng có dịch – hiệu quả phòng ngừa tốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo nên tích hợp chiến lược “Một sức khỏe” (One Health) giữa y tế người, y tế thú y và môi trường để quản lý dịch leptospirosis hiệu quả. Việc giám sát động vật mang trùng và xử lý kịp thời nguồn lây có vai trò then chốt trong phòng dịch. \nWHO – Leptospirosis Prevention\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Leptospirosis ở Việt Nam và thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, bệnh leptospirosis không nằm trong danh sách báo cáo bắt buộc nhưng có mặt ở hầu hết các tỉnh, đặc biệt vùng Tây Nam Bộ, miền Trung và Tây Nguyên. Các đợt mưa lũ lớn là yếu tố thúc đẩy nguy cơ bùng phát bệnh. Chuột là nguồn lây phổ biến nhất, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp và chăn nuôi lợn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của Viện Pasteur TP.HCM, tỷ lệ huyết thanh dương tính với Leptospira ở người có thể dao động từ 5–20% tùy khu vực. Tuy nhiên, do thiếu xét nghiệm chuyên sâu, bệnh thường bị chẩn đoán nhầm là sốt xuất huyết hoặc viêm gan, dẫn đến bỏ sót chẩn đoán hoặc điều trị muộn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên thế giới, leptospirosis lưu hành tại các nước có khí hậu nóng ẩm như Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Brazil và các đảo quốc Thái Bình Dương. Tổ chức WHO ước tính có khoảng 1 triệu ca mắc mới và hơn 58.000 ca tử vong mỗi năm do bệnh này. \nWHO Leptospirosis Burden Report\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển vaccine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, chưa có vaccine phòng leptospirosis phổ quát cho người. Một số loại vaccine bất hoạt được sử dụng ở một số nước (Cuba, Trung Quốc, Pháp) nhưng hiệu quả còn hạn chế do tính đặc hiệu typ huyết thanh cao và thời gian bảo vệ ngắn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu đang tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vaccine đa typ huyết thanh sử dụng protein ngoại màng của Leptospira\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine vector tái tổ hợp để tăng tính sinh miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng nguyên chéo (cross-reactive antigen) có thể sử dụng toàn cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sớm đang được tiến hành, tuy nhiên vẫn cần thêm dữ liệu về hiệu quả bảo vệ lâu dài và tính an toàn để ứng dụng rộng rãi. \nPubMed: Leptospira Vaccine Development\n\u003C\u002Fp>","Bệnh Leptospirosis","Leptospirosis","bệnh truyền nhiễm lây truyền từ động vật sang người do xoắn khuẩn hiếu khí thuộc chi Leptospira gây ra, lây qua tiếp xúc với nước hoặc đất ô nhiễm nước tiểu động vật mang khuẩn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Sritharan (2012). Insights into Leptospirosis, a Neglected Disease. Zoonosis.","Insights into Leptospirosis, a Neglected Disease","Sritharan",2012,"10.5772\u002F38838",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":10},"Blanco, Romero (2014). Evaluation of nested polymerase chain reaction for the early detection of Leptospira spp. DNA in serum samples from patients with leptospirosis. Diagnostic Microbiology and Infectious Disease.","Evaluation of nested polymerase chain reaction for the early detection of Leptospira spp. DNA in serum samples from patients with leptospirosis","Blanco, Romero",2014,"10.1016\u002Fj.diagmicrobio.2013.12.009",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":10,"year":38,"doi":39,"url":10},"Shapiro (2008). Leptospira Species (Leptospirosis). Principles and Practice of Pediatric Infectious Disease.","Leptospira Species (Leptospirosis)","Shapiro",2008,"10.1016\u002Fb978-0-7020-3468-8.50190-5",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hội chứng Weil (Weil's disease) là thể lâm sàng nặng của Leptospirosis với các biểu hiện gì?","Tam chứng kinh điển gồm: vàng da ứ mật nặng, suy thận cấp thiểu niệu và hội chứng xuất huyết đa phủ tạng (đặc biệt là xuất huyết phổi đe dọa tử vong).",{"question":45,"answer":46},"Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán huyết thanh học bệnh Leptospirosis là gì?","Xét nghiệm ngưng kết vi thể (Microscopic Agglutination Test - MAT) phát hiện hiệu giá kháng thể đặc hiệu tăng gấp 4 lần giữa hai mẫu huyết thanh giai đoạn cấp và hồi phục.",{"question":48,"answer":49},"Kháng sinh đầu tay được chỉ định trong điều trị Leptospirosis thể nặng?","Penicillin G tiêm tĩnh mạch liều cao hoặc ceftriaxone\u002Fcefotaxime trong 7 ngày; đối với thể nhẹ có thể sử dụng doxycycline đường uống.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.026+00:00","2026-09-14T10:20:47.708+00:00","2025-10-02T08:21:19.484+00:00",259,[67,76,82,87,93,98,104,110,115,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":121,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]