[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lepidoptera{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lepidoptera":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"lepidoptera","Lepidoptera là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lepidoptera là bộ côn trùng bao gồm bướm và ngài, đặc trưng bởi cánh phủ vảy nhỏ, vòng đời biến thái hoàn toàn và phân bố rộng khắp toàn cầu. Với hơn 180.000 loài được mô tả, Lepidoptera giữ vai trò quan trọng trong thụ phấn, chuỗi thức ăn và là chỉ thị sinh thái trong nhiều hệ sinh thái tự nhiên. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Lepidoptera\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>lepidoptera\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lepidoptera\u003C\u002Fem>) là Lepidoptera (bộ Cánh vảy) là một bộ côn trùng lớn bao gồm bướm ngày và bướm đêm, đặc trưng bởi đôi cánh được bao phủ bởi các vảy nhỏ xếp lợp và miệng biến đổi thành vòi hút cuộn xoắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tên gọi “Lepidoptera” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: “lepido” (vảy) và “ptera” (cánh), phản ánh đặc điểm điển hình của nhóm này là hai cặp cánh phủ đầy vảy nhỏ li ti. Các vảy này không chỉ mang lại màu sắc rực rỡ mà còn góp phần vào nhiều chức năng sinh học như cách nhiệt, ngụy trang, và tạo tín hiệu giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lepidoptera xuất hiện trên khắp các lục địa, từ vùng nhiệt đới đến vùng ôn đới, cả trong rừng rậm, thảo nguyên, sa mạc, vùng núi cao và cả đô thị. Sự hiện diện rộng rãi cùng vai trò sinh thái quan trọng khiến chúng trở thành một nhóm sinh vật then chốt trong nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ Lepidoptera được chia thành nhiều phân bộ, với hai nhóm chính là Rhopalocera (bướm ngày) và Heterocera (ngài đêm), tuy nhiên đây là cách phân chia truyền thống mang tính chức năng chứ không hoàn toàn phản ánh mối quan hệ tiến hóa. Phân tích di truyền và dữ liệu phát sinh loài hiện đại đã xác lập các nhánh chính dựa trên RNA ribosome, trình tự gene ty thể và dữ liệu hình thái học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, Lepidoptera được phân chia thành 4 phân bộ chính: Zeugloptera, Aglossata, Heterobathmiina, và Glossata, trong đó Glossata là nhóm lớn nhất chứa phần lớn các loài bướm và ngài hiện đại có vòi hút. Các họ lớn gồm Nymphalidae, Papilionidae, Noctuidae, Geometridae, Sphingidae, Saturniidae,… với đặc điểm hình thái và sinh học rất khác biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân bộ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ loài\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glossata\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có vòi hút cuộn, hầu hết các loài hiện nay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Danaus plexippus\u003C\u002Fem> (bướm vua)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Zeugloptera\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Miệng dạng nhai, không có vòi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Micropterix calthella\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Heterobathmiina\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiếm, chỉ tìm thấy ở Nam Mỹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Heterobathmia pseuderiocrania\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tiến hóa dựa trên dữ liệu toàn genome như của Kawahara et al. (2019) đã chỉ ra rằng Lepidoptera có quan hệ họ hàng gần với bộ Trichoptera (bọ đá), cả hai cùng chia sẻ tổ tiên chung khoảng 300 triệu năm trước. Nguồn dữ liệu như LepIndex và Catalogue of Life đang được sử dụng để chuẩn hóa hệ thống phân loại toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera có cơ thể điển hình gồm ba phần: đầu, ngực và bụng, với ba đôi chân và hai đôi cánh gắn ở ngực giữa và ngực sau. Các cánh được phủ vảy vi mô (scales), tạo ra màu sắc nhờ cấu trúc nano và sắc tố sinh học. Các vảy này dễ bong tróc khi chạm vào, tạo nên cảm giác \"bụi\" trên tay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Râu của bướm thường dạng dùi (clubbed), trong khi ở ngài có thể là dạng lông vũ (plumose), dạng sợi hoặc răng cưa, giúp nhận diện tín hiệu pheromone. Mắt kép lớn giúp chúng có tầm nhìn rộng, nhạy với ánh sáng cực tím. Cơ quan miệng dạng vòi hút cuộn (proboscis) là công cụ chính để hút mật hoặc dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Miệng trưởng thành: vòi hút cuộn, dài linh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miệng ấu trùng: dạng nhai, phát triển mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Râu: phân biệt nhóm bướm và ngài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cánh: có gân cánh phức tạp, vảy tạo màu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giai đoạn ấu trùng (sâu bướm) có thân mềm, thường có ba đôi chân ngực thật và nhiều đôi chân bụng giả. Sâu bướm là giai đoạn phát triển nhanh, tiêu thụ lượng lớn thức ăn, đóng vai trò tích trữ năng lượng cho quá trình biến thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vòng đời và biến thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera là côn trùng có biến thái hoàn toàn (holometabolous), trải qua bốn giai đoạn phân biệt rõ: trứng (egg), ấu trùng (larva), nhộng (pupa), và trưởng thành (adult\u002Fimago). Mỗi giai đoạn có hình thái và chức năng khác biệt nhằm tối ưu hóa khả năng sinh tồn và sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sâu bướm là giai đoạn chính của sự phát triển mô và tích lũy năng lượng. Khi đạt đến kích thước tối đa, chúng ngừng ăn và hóa nhộng – một giai đoạn bất động, nơi diễn ra quá trình tái tổ chức hoàn toàn mô (histolysis và histogenesis). Sau đó, cá thể trưởng thành sẽ nở ra với đầy đủ cánh và chức năng sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng nhộng có thể được phân loại theo cấu trúc bên ngoài thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhộng trần (exarate pupa): thường gặp ở bướm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhộng bao (obtect pupa): phổ biến ở nhiều loài ngài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhộng vỏ (coarctate pupa): có thêm lớp bao ngoài do ấu trùng lột da\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chu kỳ vòng đời chịu ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Một số loài có hiện tượng ngủ đông (diapause) ở giai đoạn trứng hoặc nhộng để thích nghi với mùa khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chức năng sinh thái và vai trò trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh thái. Chúng tham gia vào các chuỗi thức ăn cả ở vai trò tiêu thụ thực vật (sâu bướm) lẫn làm thức ăn cho các động vật ăn thịt như chim, dơi, nhện và động vật có vú nhỏ. Mỗi giai đoạn phát triển – từ trứng đến trưởng thành – đều là nguồn dinh dưỡng cho các loài khác, góp phần duy trì cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bướm trưởng thành, đặc biệt là các loài bướm ngày, là tác nhân thụ phấn quan trọng cho nhiều loài thực vật có hoa. Mặc dù chúng không hiệu quả bằng ong, nhưng lại có khả năng bay xa và tiếp cận các loài thực vật có hoa sâu hoặc hình ống. Một số loài thực vật như lan đêm (orchid night) còn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào ngài đêm để được thụ phấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác nhân thụ phấn: giúp duy trì đa dạng thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất chỉ thị sinh thái: phản ánh sự thay đổi môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò trong mạng lưới thức ăn: là mắt xích trung gian quan trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số loài Lepidoptera được sử dụng làm sinh vật chỉ thị trong giám sát sinh thái. Sự đa dạng và số lượng bướm có thể phản ánh tình trạng suy thoái rừng, ô nhiễm không khí, và tác động của biến đổi khí hậu. Đây là nhóm sinh vật dễ quan sát, dễ phân loại và có chu kỳ sống ngắn nên phản ứng nhanh với biến động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tập tính và hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera thể hiện nhiều hành vi phức tạp liên quan đến sinh sản, kiếm ăn, phòng vệ và di cư. Một trong những đặc điểm thú vị nhất là khả năng ngụy trang và giả dạng để tránh bị kẻ thù phát hiện. Nhiều loài ngài có màu sắc giống lá khô, vỏ cây, hoặc mang hoa văn mắt giả để đánh lừa kẻ săn mồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành vi bay theo ánh sáng nhân tạo (positive phototaxis) phổ biến ở ngài, đặc biệt là các loài hoạt động về đêm. Hiện tượng này chưa được giải thích hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến cơ chế định hướng bằng ánh sáng tự nhiên. Ngược lại, nhiều loài bướm ngày sử dụng ánh sáng mặt trời để điều chỉnh nhịp sinh học, thời gian sinh sản và quá trình di cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số loài, hành vi giao phối dựa vào pheromone (chất dẫn dụ giới tính) được phát tán từ râu hoặc tuyến bụng. Các ngài đực có râu phát triển lớn dạng lược hoặc lông vũ để nhận tín hiệu pheromone từ hàng km. Sau khi ghép đôi, nhiều loài bướm đực truyền cả tinh dịch lẫn chất dinh dưỡng để nuôi trứng – một dạng \"quà giao phối\" có lợi cho cả hai bên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đa dạng loài và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera có mặt trên hầu hết các lục địa, từ rừng mưa Amazon đến sa mạc Sahara, từ đồng bằng đến các vùng núi cao trên 4.000 m. Sự đa dạng của chúng đạt đỉnh tại các vùng nhiệt đới – nơi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thuận lợi cho cả sâu bướm và thực vật ký chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loài nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Morpho spp.\u003C\u002Fstrong> – bướm lam vùng Amazon, nổi bật với cánh ánh kim do cấu trúc nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Attacus atlas\u003C\u002Fstrong> – ngài Atlas, một trong những loài có sải cánh lớn nhất thế giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Danaus plexippus\u003C\u002Fstrong> – bướm vua, nổi tiếng với hành trình di cư hàng nghìn km ở Bắc Mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số loài có khả năng thích nghi đặc biệt, ví dụ như bướm sống trong vùng Bắc Cực (\u003Cem>Oeneis bore\u003C\u002Fem>) có vòng đời kéo dài hai năm để thích nghi với khí hậu lạnh. Ở vùng nhiệt đới, chu kỳ phát triển nhanh hơn và có thể sinh sản quanh năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera là mô hình sinh học quan trọng trong nhiều nghiên cứu. Loài bướm \u003Cem>Biston betularia\u003C\u002Fem> là ví dụ nổi tiếng minh chứng cho chọn lọc tự nhiên khi màu sắc của chúng thay đổi theo mức độ ô nhiễm không khí trong Cách mạng công nghiệp Anh. Nghiên cứu về gene kiểm soát hoa văn cánh đã giúp làm sáng tỏ cơ chế điều hòa gene ở sinh vật đa bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, tơ tằm (\u003Cem>Bombyx mori\u003C\u002Fem>) là nguồn cung cấp tơ tự nhiên chất lượng cao trong ngành dệt. Loài này đã được con người thuần hóa hàng nghìn năm trước ở Trung Quốc, không còn khả năng sinh tồn ngoài tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế tạo vật liệu cảm biến từ cấu trúc nano vảy cánh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế robot bay lấy cảm hứng từ hình thái cánh bướm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm thuốc trừ sâu sinh học bằng mô hình sâu bướm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đe dọa và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lepidoptera đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhiều yếu tố môi trường: mất sinh cảnh do phá rừng, biến đổi khí hậu, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, và ô nhiễm ánh sáng nhân tạo. Các nghiên cứu tại châu Âu và Bắc Mỹ ghi nhận sự suy giảm quần thể Lepidoptera tới 40–80% trong vòng 50 năm qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều loài đặc hữu, sống giới hạn trong một khu vực nhỏ hoặc phụ thuộc vào một loại cây ký chủ duy nhất, đặc biệt dễ bị tuyệt chủng. Một số loài như \u003Cem>Parnassius apollo\u003C\u002Fem> đã biến mất khỏi nhiều vùng núi châu Âu do biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mối đe dọa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phá rừng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất sinh cảnh và thực vật ký chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuốc trừ sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đầu độc sâu bướm và trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn vòng đời, mất đồng bộ hóa với thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ô nhiễm ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm rối loạn định hướng và chu kỳ sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các tổ chức như Butterfly Conservation (UK) và IUCN Red List đang hỗ trợ bảo tồn Lepidoptera thông qua khảo sát, lập bản đồ phân bố và phục hồi sinh cảnh tự nhiên. Những nỗ lực cộng đồng như vườn bướm, hành lang sinh thái và giáo dục môi trường đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhóm sinh vật này.\u003C\u002Fp>","Lepidoptera",[],"Lepidoptera (bộ Cánh vảy) là một bộ côn trùng lớn bao gồm bướm ngày và bướm đêm, đặc trưng bởi đôi cánh được bao phủ bởi các vảy nhỏ xếp lợp và miệng biến đổi thành vòi hút cuộn xoắn.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"KRISTENSEN, SCOBLE, KARSHOLT (2007). Lepidoptera phylogeny and systematics: the state of inventorying moth and butterfly diversity. Zootaxa.","Lepidoptera phylogeny and systematics: the state of inventorying moth and butterfly diversity","KRISTENSEN, SCOBLE, KARSHOLT","Zootaxa",2007,"10.11646\u002Fzootaxa.1668.1.30","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.11646\u002Fzootaxa.1668.1.30",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"SHARIF, ALI (2019). Detailed Review of the Morphology and Life Cycle of the Codling Moth, Cydia Pomonella (l.) (Lepidoptera, Tortricidae), and Its DNA Barcodes. Journal of Research on the Lepidoptera.","Detailed Review of the Morphology and Life Cycle of the Codling Moth, Cydia Pomonella (l.) (Lepidoptera, Tortricidae), and Its DNA Barcodes","SHARIF, ALI","Journal of Research on the Lepidoptera",2019,"10.36872\u002Flepi\u002Fv50i3\u002F201024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.36872\u002Flepi\u002Fv50i3\u002F201024",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"New (2023). Moth Ecology and Conservation Importance. The Other Lepidoptera: Moth Conservation in Australia.","Moth Ecology and Conservation Importance","New","The Other Lepidoptera: Moth Conservation in Australia",2023,"10.1007\u002F978-3-031-32103-0_2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-32103-0_2",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Quá trình biến thái hoàn toàn ở bộ Cánh vảy trải qua các giai đoạn nào?","Trải qua 4 giai đoạn phát triển: Trứng (egg), Sâu non\u002Fấu trùng (larva\u002Fcaterpillar), Nhộng (pupa\u002Fchrysalis) và Trưởng thành (adult\u002Fimago).",{"question":51,"answer":52},"Vảy cánh của bướm tạo nên màu sắc bằng những cơ chế nào?","Màu sắc tạo thành bởi sắc tố hóa học (melanin, pterin) hoặc màu sắc cấu trúc do sự tán xạ, giao thoa ánh sáng trên các cấu trúc nano vi mô của vảy cánh.",{"question":54,"answer":55},"Ý nghĩa sinh thái và kinh tế của bộ Cánh vảy là gì?","Bướm trưởng thành là tác nhân thụ phấn quan trọng cho thực vật, trong khi sâu non là loài ăn thực vật có thể gây hại nông lâm nghiệp, đồng thời là nguồn tơ quý (như tằm Bombyx mori).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.150+00:00","2026-09-15T09:10:51.500+00:00","2025-10-06T04:03:41.908+00:00",284,[70,78,83,88,93,98,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":71,"definition":73,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]