[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_leishmaniasis":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"relateTopics":23},"leishmaniasis","Leishmaniasis là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Leishmaniasis là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Leishmania gây ra, lây qua muỗi cát, tồn tại ở ba thể: da, niêm mạc và toàn thân với triệu chứng khác nhau. Bệnh phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại các nước đang phát triển.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Leishmaniasis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Leishmaniasis là nhóm bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc giống \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> gây ra trên người và động vật máu nóng. Các loài \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> phát triển qua hai dạng: promastigote (dạng mảnh mai, cờ roi) tồn tại trong muỗi cát và amastigote (dạng tròn, không có cờ roi) sinh sản nội bào trong đại thực bào của vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Muỗi cát (phlebotomine sandflies) hút máu vật chủ mang amastigote, sau đó trong ruột muỗi, chúng phân hóa thành promastigote và nhân lên. Khi muỗi đốt lần tiếp theo, promastigote theo máu xâm nhập vào da người, chuyển đổi thành amastigote, và bắt đầu chu kỳ sinh sản nội bào, gây tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Leishmaniasis thể hiện ba dạng lâm sàng chính: da (cutaneous), niêm mạc (mucocutaneous) và toàn thân (visceral). Mỗi thể bệnh có đặc điểm tổn thương, mức độ nặng khác nhau, từ loét da nhẹ đến suy đa tạng đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và chu trình phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Tác nhân gây bệnh thuộc giống \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> có hơn 20 loài gây bệnh cho người. Chu trình sinh học xen kẽ giữa muỗi cát và động vật máu nóng gồm hai giai đoạn chính: ngoại bào (promastigote) và nội bào (amastigote).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn ngoại bào:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Muỗi cát hút máu chứa amastigote từ người hoặc động vật bị nhiễm.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Trong ruột muỗi, amastigote biến đổi thành promastigote rồi bám dính và nhân lên.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Promastigote di chuyển tới miệng muỗi, sẵn sàng truyền cho vật chủ mới.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn nội bào:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Sau khi muỗi đốt, promastigote xâm nhập vào đại thực bào và tế bào lưới nội mô.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Trong bào tương đại thực bào, promastigote chuyển thành amastigote và nhân lên.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Amastigote lan truyền qua dòng bạch cầu, phá hủy các mô và lách, gan, tủy xương trong thể toàn thân.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Leishmaniasis phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. 4 vùng có tỷ lệ mắc cao nhất là Nam Mỹ, châu Phi cận Sahara, Nam Á và Trung Đông. Yếu tố nguy cơ bao gồm điều kiện vệ sinh kém, khuyết dinh dưỡng, di chuyển dân cư và biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cthước tính ca mới năm\u003C th>\u003C\u002Fthước>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thể phổ biến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nam Mỹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cutaneous\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 0.7 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Châu Phi cận Sahara\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Visceral\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 0.3 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nam Á\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Visceral\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 0.4 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Trung Đông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mucocutaneous\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 0.1 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các ổ dịch duy trì qua vòng tuần hoàn giữa động vật dự trữ (chó, gặm nhấm) và muỗi cát. Tỷ lệ lây truyền gia tăng ở khu vực ổ dịch mới do phá rừng, phát triển đô thị và di cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ phân bố theo quốc gia thường cho thấy Brazil, Ấn Độ, Sudan và Afghanistan nằm trong top 5 nước có gánh nặng bệnh nặng nề nhất, với hàng chục nghìn ca mới mỗi năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Ký sinh trùng Leishmania xâm nhập hệ miễn dịch vật chủ, lợi dụng cơ chế thực bào của đại thực bào để nhân lên và tránh bị tiêu diệt. Đáp ứng miễn dịch hữu hiệu đòi hỏi cân bằng giữa phản ứng tế bào (Th1) và phản ứng dịch thể (Th2).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi amastigote được thực bào, đại thực bào kích hoạt giải phóng các gốc tự do và cytokine (IFN-γ, TNF-α) để tiêu diệt ký sinh trùng. Tuy nhiên, Leishmania tiết ra protease và lipophosphoglycan (LPG) ức chế sự kích hoạt của NADPH oxidase và ngăn cản hợp nhất lysosome.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu đáp ứng Th1 mạnh, ký sinh trùng bị kiểm soát chủ yếu ở da, dẫn đến thể cừu hoại. Nếu đáp ứng dịch thể Th2 chiếm ưu thế, ký sinh trùng lan tràn sâu, gây thể toàn thân với triệu chứng gan lách to, thiếu máu và suy đa tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Leishmaniasis biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào loài \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> gây bệnh và đáp ứng miễn dịch của vật chủ. Có ba thể chính: thể da (cutaneous), thể niêm mạc (mucocutaneous) và thể toàn thân (visceral), mỗi thể có tiến trình bệnh khác nhau và mức độ nghiêm trọng riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thể da (Cutaneous leishmaniasis):\u003C\u002Fstrong> Là dạng phổ biến nhất, gây loét tại vị trí muỗi đốt sau vài tuần hoặc vài tháng. Vết loét ban đầu là hồng ban không đau, tiến triển thành mụn mủ, sau đó hoại tử trung tâm và tạo vảy. Sau khi lành, vết loét để lại sẹo vĩnh viễn.  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Thường gặp ở Afghanistan, Iran, Syria, Brazil.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Không gây tử vong nhưng ảnh hưởng thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thể niêm mạc (Mucocutaneous leishmaniasis):\u003C\u002Fstrong> Biến chứng muộn của thể da, xảy ra khi ký sinh trùng lan đến niêm mạc mũi, miệng, họng. Có thể gây phá hủy cấu trúc sụn, dẫn đến dị dạng nặng.  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Phổ biến tại Bolivia, Peru, Brazil do \u003Cem>L. braziliensis\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Khó điều trị hơn do vị trí tổn thương khó tiếp cận và khả năng kháng thuốc cao.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thể toàn thân (Visceral leishmaniasis hay Kala-azar):\u003C\u002Fstrong> Là dạng nặng nhất, thường gây tử vong nếu không được điều trị. Triệu chứng gồm sốt kéo dài, sụt cân, thiếu máu, gan lách to và suy tủy.  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Gặp nhiều ở Ấn Độ, Bangladesh, Nam Sudan.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 95% nếu không điều trị kịp thời.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Chẩn đoán Leishmaniasis đòi hỏi kết hợp lâm sàng và xét nghiệm. Phân lập ký sinh trùng từ tổn thương vẫn là tiêu chuẩn vàng, nhưng các xét nghiệm huyết thanh và phân tử đang dần thay thế nhờ độ nhạy cao hơn và dễ thực hiện hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xét nghiệm trực tiếp:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Nhuộm Giemsa mẫu mô, dịch tủy xương hoặc máu ngoại vi để phát hiện amastigote.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Nuôi cấy ký sinh trùng trong môi trường NNN hoặc Schneider’s medium.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chẩn đoán huyết thanh:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>rK39 dipstick test: dùng trong chẩn đoán thể toàn thân, độ nhạy 90–95% tại Nam Á.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>ELISA và IFAT: xác định kháng thể kháng \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chẩn đoán phân tử:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>PCR và qPCR: độ nhạy và đặc hiệu cao, có thể phát hiện ký sinh trùng ở giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Hạn chế: chi phí cao, đòi hỏi phòng xét nghiệm có trang thiết bị hiện đại.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm máu thường quy trong thể toàn thân có thể cho thấy thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu, phản ánh tình trạng suy tủy xương do nhiễm trùng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Việc lựa chọn thuốc điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, vùng địa lý và mức độ kháng thuốc. Dù nhiều thuốc hiệu quả, nhưng độc tính và chi phí cao là rào cản lớn tại các nước thu nhập thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Các thuốc điều trị chính:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sodium stibogluconate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêm bắp\u002Ftiêm tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổ rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độc tính tim, gan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Amphotericin B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độc thận, đắt tiền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Miltefosine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiện lợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Paromomycin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêm bắp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác dụng phụ tại chỗ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị phối hợp đang được khuyến khích để giảm kháng thuốc và cải thiện hiệu quả, ví dụ: amphotericin B phối hợp với miltefosine trong thể toàn thân tại Ấn Độ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Phòng chống Leishmaniasis dựa trên kiểm soát véc tơ, quản lý ổ chứa và nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự phối hợp đa ngành là yếu tố then chốt trong chiến lược kiểm soát bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Biện pháp phòng chống véc tơ:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Sử dụng màn tẩm permethrin khi ngủ, đặc biệt tại vùng lưu hành.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Phun tồn lưu hóa chất lên tường và nơi trú ngụ của muỗi cát.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Loại bỏ rác thải hữu cơ quanh nhà, nơi muỗi sinh sản.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Kiểm soát ổ chứa động vật:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Kiểm soát số lượng chó hoang trong đô thị (ổ chứa phổ biến của \u003Cem>L. infantum\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Tiêm vaccine cho chó tại một số nước như Brazil.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giáo dục và y tế công cộng:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Truyền thông về phòng tránh muỗi đốt.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Khuyến khích tiếp cận sớm y tế khi xuất hiện loét da không lành.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Giám sát dịch tễ học và phản ứng nhanh khi xuất hiện ca bệnh mới.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển vaccine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù chưa có vaccine thương mại dành cho người, nhiều nghiên cứu đang được tiến hành nhằm phát triển vaccine hiệu quả chống lại \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem>, đặc biệt trong bối cảnh kháng thuốc gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Các hướng tiếp cận chính:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Col>  \n  \u003Cli>Vaccine sống giảm độc lực (attenuated vaccine): sử dụng chủng \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> đã bị làm suy yếu khả năng gây bệnh.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Vaccine tái tổ hợp: sử dụng protein hoặc kháng nguyên bề mặt của ký sinh trùng để kích hoạt miễn dịch.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Vaccine vector virus: chèn gene của \u003Cem>Leishmania\u003C\u002Fem> vào vector như adenovirus để tạo đáp ứng miễn dịch tế bào.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Fol>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–II tại Ấn Độ và Brazil cho thấy khả năng tạo đáp ứng Th1 tốt, nhưng hiệu quả bảo vệ lâu dài và an toàn vẫn cần được xác nhận ở giai đoạn III. Ngoài ra, nghiên cứu ứng dụng mRNA như trong vaccine COVID-19 cũng đang được thử nghiệm tiền lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Leishmaniasis là nhóm bệnh phức tạp với ảnh hưởng sâu rộng về y tế công cộng và kinh tế, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Với sự gia tăng của kháng thuốc và biến đổi khí hậu mở rộng vùng lưu hành, cần tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu, điều trị và phòng ngừa toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược hiệu quả đòi hỏi phối hợp giữa giám sát dịch tễ, tăng cường chẩn đoán sớm, phổ cập điều trị và giáo dục cộng đồng. Hướng nghiên cứu vaccine và phát triển thuốc mới cần được thúc đẩy như một phần của chương trình hành động toàn cầu chống lại các bệnh nhiệt đới bị lãng quên.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.387+00:00","2025-09-15T17:39:44.083+00:00","2025-06-13T06:59:44.516+00:00",236,[24,34,45,56,62,73,78,83,86,89],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":27,"definition":28,"discipline":29,"disciplineCode":30,"disciplineLabel":31,"disciplineColor":32,"disciplineIcon":33},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]