[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lc%20ms%20ms{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lc ms ms":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":40,"contentErrorMessage":10,"viewCount":41,"relateTopics":42},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms","LC–MS\u002FMS là kỹ thuật phân tích kết hợp sắc ký lỏng và phổ khối hai lần nhằm tách, nhận diện và định lượng các hợp chất ở nồng độ cực thấp trong nhiều loại mẫu. Khái niệm này mô tả cách kỹ thuật dùng hai lần chọn lọc khối lượng để đạt độ nhạy cao và đảm bảo phân tích chính xác các phân tử có cấu trúc phức tạp. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm LC–MS\u002FMS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>LC–MS\u002FMS là kỹ thuật phân tích kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20l%E1%BB%8Fng%20hi%E1%BB%87u%20n%C4%83ng%20cao%22%7D}} với phổ khối hai lần nhằm tách, nhận diện và định lượng các phân tử ở nồng độ rất thấp. Phương pháp này được thiết kế để xử lý những mẫu chứa nhiều thành phần phức tạp, nơi các kỹ thuật phân tích truyền thống không đáp ứng được độ nhạy và độ chọn lọc cần thiết. LC–MS\u002FMS trở thành nền tảng trong hóa phân tích hiện đại vì khả năng làm việc với mẫu sinh học, môi trường, thực phẩm và các hợp chất hữu cơ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật này cung cấp mức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20%C4%91%E1%BA%B7c%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} cao nhờ việc kiểm soát hai lần chọn lọc khối lượng. Sự kết hợp giữa sắc ký lỏng và phổ khối giúp tách chất dựa trên tính chất vật lý, sau đó nhận diện theo tỷ lệ khối–điện tích. Điều này tạo ra ưu thế vượt trội khi xử lý các hợp chất có cấu trúc tương tự, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm và metabolomics. Những tính chất này làm LC–MS\u002FMS trở thành tiêu chuẩn vàng trong phân tích lượng vết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm nổi bật của LC–MS\u002FMS thường được đề cập trong tài liệu kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ nhạy rất cao, có thể phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} ở mức phần tỷ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ chọn lọc cao nhờ hai bước phân tích khối lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng trong dược phẩm, môi trường, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>LC–MS\u002FMS hoạt động dựa trên chuỗi ba quá trình: tách bằng sắc ký lỏng, ion hóa mẫu và phân tích khối lượng hai lần. Giai đoạn đầu tiên, sắc ký lỏng đưa mẫu qua cột với pha động phù hợp, giúp tách các phân tử theo độ phân cực và tương tác với vật liệu tách. Tốc độ dòng, thành phần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%22%7D}} và đặc tính cột là những yếu tố điều chỉnh mức độ tách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi tách, mẫu được đưa vào buồng ion hóa. Hai kỹ thuật phổ biến là ion hóa điện phun (ESI) và ion hóa hóa học áp suất khí quyển (APCI). ESI phù hợp với phân tử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}, trong khi APCI phù hợp hơn với những hợp chất ít phân cực hoặc bán bay hơi. Ion hóa là bước quyết định chất lượng phân tích vì nó chuyển hóa phân tử thành ion, là dạng cần thiết cho phổ khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước trong nguyên lý hoạt động có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tách chất bằng sắc ký lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ion hóa phân tử thành ion dương hoặc âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa ion vào hai giai đoạn phân tích khối lượng để chọn lọc và đo tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hệ thống LC–MS\u002FMS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống LC–MS\u002FMS hoàn chỉnh bao gồm các thành phần cơ bản: bơm LC, khối tiêm mẫu, cột sắc ký, nguồn ion hóa, bộ phân tích khối lượng và đầu dò tín hiệu. Bơm LC tạo ra áp suất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}}, trong khi cột sắc ký là nơi diễn ra quá trình tách chất. Phần giao diện giữa LC và MS phải đảm bảo tốc độ bay hơi phù hợp để không gây nhiễu trong quá trình ion hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ phân tích khối lượng thường sử dụng cấu trúc triple quadrupole. Q1 có nhiệm vụ lựa chọn ion tiền chất, Q2 tạo va chạm để phân mảnh, và Q3 chọn ion sản phẩm nhằm loại bỏ nhiễu nền. Thiết kế này giúp tăng độ chọn lọc, cải thiện độ chính xác và giảm sai số. Hệ thống thu nhận tín hiệu sau đó đo cường độ ion, từ đó chuyển thành dữ liệu định lượng và định tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả một số thành phần chính của hệ thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bơm LC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo dòng chảy ổn định cho pha động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cột sắc ký\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tách chất dựa trên tương tác hóa lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn ion hóa (ESI\u002FAPCI)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển phân tử thành ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triple quadrupole\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn lọc và phân mảnh ion để tăng độ đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân mảnh và chọn lọc ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong MS\u002FMS, quá trình phân mảnh là yếu tố then chốt giúp nhận diện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Ion tiền chất sau khi được Q1 chọn lọc sẽ đi vào buồng va chạm Q2, nơi nó tương tác với khí trơ như nitơ để tạo ra ion sản phẩm. Mỗi phân tử có mẫu phân mảnh đặc trưng, giống như dấu vân tay, giúp định danh chính xác hợp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi phân mảnh, Q3 thực hiện bước chọn lọc lần hai. Cơ chế này giúp giảm nhiễu từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ma%20tr%E1%BA%ADn%22%7D}} mẫu, đặc biệt trong phân tích sinh học và thực phẩm, nơi mẫu chứa nhiều chất đồng phân và hợp chất gây nhiễu. Nhờ có hai lần chọn lọc khối lượng, LC–MS\u002FMS đạt mức độ đặc hiệu cao vượt trội so với MS đơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các ưu điểm chính của cơ chế phân mảnh trong MS\u002FMS:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân biệt được các hợp chất có cấu trúc gần giống nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nhiễu nền, cải thiện giới hạn phát hiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo ra tín hiệu ổn định cho định lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>LC–MS\u002FMS là công cụ cốt lõi trong phân tích dược phẩm nhờ khả năng định lượng chính xác các hoạt chất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} ở nồng độ rất thấp. Trong nghiên cứu dược động học, kỹ thuật này cho phép xác định quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể. Các mẫu huyết tương, huyết thanh, nước tiểu hoặc mô sinh học thường chứa nhiều thành phần gây nhiễu, nhưng LC–MS\u002FMS có thể tách và nhận diện tín hiệu đặc trưng của từng phân tử đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều hướng dẫn tiêu chuẩn, bao gồm tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">FDA\u003C\u002Fa>, quy định phương pháp xác nhận phân tích như độ đúng, độ chính xác, độ tuyến tính và độ ổn định mẫu. LC–MS\u002FMS cũng được dùng để theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị cá thể hóa, giúp bác sĩ điều chỉnh liều dựa trên phản ứng sinh học thực tế. Trong lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proteomics%22%7D}}, kỹ thuật này hỗ trợ phân tích peptide và protein nhỏ thông qua chế độ Multiple Reaction Monitoring (MRM).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến trong y sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định lượng thuốc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} trong các nghiên cứu lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện chất độc, hormon và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22biomarker%22%7D}} trong chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát điều trị cá thể hóa và theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kiểm nghiệm môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>LC–MS\u002FMS đóng vai trò quan trọng trong đánh giá chất lượng môi trường, đặc biệt là phát hiện các hợp chất tồn dư ở mức vết. Các chất gây ô nhiễm như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, chất hữu cơ bán bay hơi, kháng sinh, hợp chất perfluoro hóa và các chất gây rối loạn nội tiết thường tồn tại ở nồng độ rất nhỏ, khó phát hiện bằng phương pháp thông thường. LC–MS\u002FMS giải quyết vấn đề này thông qua độ nhạy cao và khả năng phân tách phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">US EPA\u003C\u002Fa> thường mô tả quy trình thu mẫu, chiết tách và phân tích bằng LC–MS\u002FMS để đánh giá chất lượng nước, đất và sinh vật thủy sinh. Kỹ thuật này cũng hỗ trợ giám sát ô nhiễm trong nguồn nước uống, nước thải công nghiệp và các hệ sinh thái nhạy cảm. Nhờ khả năng phát hiện hàng trăm hợp chất cùng lúc, LC–MS\u002FMS giảm đáng kể thời gian phân tích mà vẫn đảm bảo độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây liệt kê một số nhóm chất thường được phân tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu phân tích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc bảo vệ thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước mặt, đất nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tồn lưu và rủi ro sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước thải, thủy sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát kháng kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hợp chất hữu cơ bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước uống, trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thực phẩm, LC–MS\u002FMS được dùng để phát hiện độc tố nấm, phụ gia, chất gian lận và các hợp chất vi lượng khó phân tích bằng sắc ký truyền thống. Độc tố nấm như aflatoxin, ochratoxin hoặc fumonisin thường tồn tại ở mức phần tỷ, gây nguy hiểm cho sức khỏe nếu không được kiểm soát. LC–MS\u002FMS cho phép tách và nhận diện các độc tố này trong ngũ cốc, các loại hạt, sữa và thực phẩm chế biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\">FAO\u003C\u002Fa> đưa ra hướng dẫn kiểm nghiệm an toàn thực phẩm với LC–MS\u002FMS để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài độc tố, kỹ thuật này còn được dùng để xác định phụ gia không khai báo, chất tạo màu, hương liệu và chất bảo quản. Một ứng dụng quan trọng khác là phát hiện gian lận thực phẩm, ví dụ trộn lẫn các chất giá rẻ vào sản phẩm cao cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra độc tố nấm trong ngũ cốc và sản phẩm từ sữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định phụ gia và chất cấm trong thực phẩm chế biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện gian lận trong sản phẩm cao cấp như mật ong, dầu ô liu hoặc thịt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thông số hiệu năng và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một phép phân tích LC–MS\u002FMS được đánh giá thông qua các chỉ số hiệu năng như độ nhạy, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lập lại, độ chính xác và độ tuyến tính. Các thông số này quyết định khả năng áp dụng của kỹ thuật trong từng nhóm mẫu khác nhau. LOD và LOQ đặc biệt quan trọng trong môi trường và dược phẩm vì yêu cầu phát hiện lượng vết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng bao gồm ma trận mẫu, mức độ ion hóa, chế độ pha động và điều kiện tách sắc ký. Ma trận mẫu phức tạp có thể gây ức chế hoặc tăng cường tín hiệu, làm sai lệch kết quả. Điều chỉnh pha động và tối ưu hóa nguồn ion hóa giúp tăng độ ổn định và giảm nhiễu nền. Nhiệt độ cột và tốc độ dòng cũng là biến số quan trọng trong duy trì độ phân giải tách chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ma trận mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây ức chế hoặc tăng cường tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện ion hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định độ nhạy và độ ổn định tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pha động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến tách và tương tác phân tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình định lượng và công thức tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định lượng trong LC–MS\u002FMS thường dựa trên đường chuẩn được xây dựng từ dung dịch chuẩn có nồng độ xác định. Mối quan hệ giữa nồng độ và cường độ tín hiệu thường được mô tả theo hàm tuyến tính hoặc phi tuyến, tùy thuộc bản chất phân tử và điều kiện phân tích. Việc xây dựng đường chuẩn yêu cầu ít nhất năm mức nồng độ để đảm bảo tính chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình hồi quy biểu diễn mối quan hệ giữa tín hiệu và nồng độ mẫu thường có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = aC + b\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là cường độ ion đo được, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là nồng độ chất, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> là hệ số hồi quy. Đối với các phân tích yêu cầu độ chính xác cao, nội chuẩn đồng vị được sử dụng để giảm ảnh hưởng của biến động thiết bị và ma trận mẫu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù LC–MS\u002FMS mang lại độ nhạy và độ chọn lọc cao, kỹ thuật này vẫn gặp nhiều thách thức. Chi phí đầu tư thiết bị cao khiến việc triển khai ở các phòng thí nghiệm nhỏ gặp khó khăn. Bảo trì thiết bị yêu cầu nhân sự chuyên môn sâu và quy trình định kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng ức chế ion trong mẫu sinh học hoặc môi trường là vấn đề kỹ thuật phổ biến, có thể làm giảm độ nhạy hoặc gây sai số định lượng. Ngoài ra, việc phân tích các hợp chất có cấu trúc tương tự hoặc đồng phân vẫn cần các chiến lược tách sắc ký bổ sung để đảm bảo độ đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thách thức thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí thiết bị và vận hành cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề và kinh nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng nhiễu ma trận và ức chế ion.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>LC–MS\u002FMS là công cụ phân tích mạnh mẽ với khả năng tách, nhận diện và định lượng phân tử ở mức vết, đóng vai trò quan trọng trong dược phẩm, môi trường và thực phẩm. Dù còn nhiều thách thức kỹ thuật, những cải tiến công nghệ tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng và tăng độ chính xác của phương pháp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration. Bioanalytical Method Validation Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency. Mass Spectrometry Methods. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization. Food Safety Analytical Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,31,33,34,35],"sắc ký lỏng hiệu năng cao","độ đặc hiệu","hợp chất","sinh học phân tử","dung môi","phân cực","dòng chảy ổn định","cấu trúc phân tử","ma trận","chất chuyển hóa","proteomics","biomarker","dược động học","thuốc bảo vệ thực vật",15,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:07:50.826+00:00","2026-08-30T04:13:08.152+00:00",1097,[43,46,49,52,62,65,68,71,74,77],{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme"]