[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_laser%20nd%20yag{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_laser nd yag":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Laser là một công cụ được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và y tế để tạo ra các ánh sáng tập trung và mạnh mẽ. Nó gồm một nguồn ánh sáng và một hệ thống p...","\u003Cp>\u003Cstrong>Laser Nd:YAG\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser\u003C\u002Fem>) là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri (Y3Al5O12) được pha tạp ion nguyên tố đất hiếm neodymium (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Nd}^{3+}\u003C\u002Fscript>) làm môi trường hoạt chất phát xạ. Laser này phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm, nổi tiếng với khả năng xuyên sâu quang học vượt trội và được ứng dụng mang tính cách mạng trong nhãn khoa, da liễu thẩm mỹ, phẫu thuật nội soi và gia công vật liệu công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Cấu tạo Vật lý và Cơ chế Hoạt động Lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống laser Nd:YAG bao gồm ba thành phần vật lý nền tảng cấu thành:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.1. Môi trường Hoạt chất Tinh thể Thể rắn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Vật liệu nền là tinh thể ngọc hồng lựu YAG tổng hợp nhân tạo (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Y}_3\text{Al}_5\text{O}_{12}\u003C\u002Fscript>), trong đó khoảng 1% các ion yttri (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Y}^{3+}\u003C\u002Fscript>) được thay thế bằng các ion neodymium (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Nd}^{3+}\u003C\u002Fscript>). Tinh thể YAG có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao, tính dẫn nhiệt tuyệt vời và độ trong suốt quang học lý tưởng trong dải bước sóng hồng ngoại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.2. Cơ chế Bơm Quang học và Hệ mức Năng lượng Bốn mức\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Laser Nd:YAG hoạt động theo hệ thống bốn mức năng lượng (four-level laser system):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Nguồn bơm quang học (đèn flash Xenon hoặc diode bán dẫn phát quang) kích thích các ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Nd}^{3+}\u003C\u002Fscript> từ mức năng lượng cơ bản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^4I_{9\u002F2}\u003C\u002Fscript> lên các dải năng lượng cao hơn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Từ đây, các ion nhanh chóng trải qua quá trình hồi phục không bức xạ (non-radiative decay) chuyển xuống mức siêu bền (metastable state) \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^4F_{3\u002F2}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} (stimulated emission) xảy ra khi các electron chuyển dịch từ mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^4F_{3\u002F2}\u003C\u002Fscript> xuống mức năng lượng thấp hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^4I_{11\u002F2}\u003C\u002Fscript>, phát ra photon có bước sóng đặc trưng chính xác là \u003Cstrong>1064 nm\u003C\u002Fstrong>.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cuối cùng, các ion nhanh chóng trở về trạng thái cơ bản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^4I_{9\u002F2}\u003C\u002Fscript>, duy trì sự nghịch đảo mật độ cư trú (population inversion) một cách dễ dàng và bền vững với ngưỡng bơm năng lượng thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>1.3. Kỹ thuật Điều chế Chế độ Phát xung: Q-switched và Xung Dài\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tùy thuộc vào bộ cộng hưởng quang học, laser Nd:YAG có thể phát ra ở nhiều chế độ xung khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ sóng liên tục (CW - Continuous Wave):\u003C\u002Fstrong> Công suất phát xạ ổn định, thích hợp cho cắt đốt mô và đông cầm máu phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ phát xung dài (Long-pulsed Nd:YAG, độ rộng xung mili giây - ms):\u003C\u002Fstrong> Thời gian phát xung kéo dài từ vài mili giây đến hàng chục mili giây, tối ưu hóa hiệu ứng quang đông nhiệt (photocoagulation) để triệt lông sâu và điều trị mạch máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ Q-switched (độ rộng xung nano giây - ns):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tế bào Pockels điện quang để nén năng lượng vào các xung cực ngắn (vài nano giây), tạo ra công suất đỉnh (peak power) khổng lồ lên tới hàng megawatt, tạo hiệu ứng quang phá vỡ cơ học (photodisruption) để xóa xăm và điều trị sắc tố da.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ nhân đôi tần số (KTP Crystal):\u003C\u002Fstrong> Bằng cách đưa chùm tia 1064 nm đi qua tinh thể phi tuyến tính Potassium Titanyl Phosphate (KTP), tần số sóng được nhân đôi và bước sóng giảm đi một nửa tạo ra chùm tia laser màu xanh lục rực rỡ có bước sóng \u003Cstrong>532 nm\u003C\u002Fstrong>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>2. Tương tác Quang học giữa Laser Nd:YAG 1064 nm và Mô Sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bước sóng 1064 nm thuộc dải hồng ngoại gần nằm trong \"cửa sổ quang học\" (optical window) của mô sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ xuyên sâu mô học:\u003C\u002Fstrong> Do độ hấp thụ của hắc tố melanin và huyết sắc tố hemoglobin ở 1064 nm tương đối thấp hơn so với dải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20nh%C3%ACn%20th%E1%BA%A5y%22%7D}}, đồng thời độ hấp thụ của nước cũng chưa quá cao, photon 1064 nm có thể tán xạ và xuyên sâu vào lớp trung bì sâu và lớp mỡ dưới da tới độ sâu 4 - 6 mm mà không làm cháy lớp biểu bì bề mặt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Quang cơ nhiệt (Photoacoustic \u002F Photomechanical effect):\u003C\u002Fstrong> Ở chế độ Q-switched, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} cao hội tụ làm ion hóa vật chất tạo thành đám mây plasma, kéo theo sóng xung kích cơ học (shockwave) nghiền nát các hạt sắc tố melanin hoặc mực xăm thành các vi hạt siêu nhỏ để đại thực bào thực bào dọn dẹp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Ứng dụng Cách mạng trong Nhãn Khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Laser Q-switched Nd:YAG là thiết bị không thể thiếu trong các phòng khám nhãn khoa hiện đại với hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n            \u003Cth>Thủ thuật Nhãn khoa\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Cơ chế Tác động Quang học\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mục đích Lâm sàng &amp; Hiệu quả\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Mở bao sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%A5c%20th%E1%BB%A7y%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} (Nd:YAG Capsulotomy)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tia laser hội tụ chính xác qua khe giác mạc lên màng bao sau bị đục xơ hóa sau mổ Phaco, tạo vi nổ plasma cắt thủng một lỗ tròn quang học.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khôi phục thị lực sáng rõ tức thì cho bệnh nhân đục bao sau mà không cần phẫu thuật mở rạch giác mạc.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Cắt mống mắt chu biên (Nd:YAG Iridotomy)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bắn thủng một lỗ nhỏ kích thước 0,5 - 1 mm trên vùng chu biên của mống mắt.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tạo đường lưu thông trực tiếp cho thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng, giải phóng nghẽn đồng tử trong cấp cứu và dự phòng thiên đầu thống (Glaucoma) góc đóng.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Tạo hình bè chọn lọc (Selective Laser Trabeculoplasty - SLT)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Dùng laser Nd:YAG 532 nm xung ngắn tác động chọn lọc lên tế bào sắc tố vùng bè.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tăng cường thoát lưu thủy dịch, hạ nhãn áp trong điều trị bệnh glôcôm góc mở mà không gây sẹo xơ vùng bè.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>4. Ứng dụng Đột phá trong Da liễu và Thẩm mỹ Nội khoa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>4.1. Xóa xăm chuyên nghiệp và Xóa sắc tố trung bì sâu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Laser Q-switched Nd:YAG 1064 nm là tiêu chuẩn vàng để xóa các hình xăm màu đen, xanh đen và mực xăm chuyên nghiệp mà không để lại sẹo lồi co kéo. Đồng thời, bước sóng này điều trị hiệu quả các bệnh lý tăng sắc tố trung bì bẩm sinh sâu như \u003Cstrong>Bớt Ota\u003C\u002Fstrong>, bớt Ito, bớt Hori và dát cà phê sữa (Café-au-lait spots).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4.2. Điều trị Bệnh lý Mạch máu và Triệt lông ở làn da sẫm màu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Laser Nd:YAG xung dài (Long-pulsed 1064 nm) là lựa chọn tối ưu và an toàn nhất cho việc triệt lông ở những bệnh nhân có phân loại da sẫm màu (Fitzpatrick type IV - VI). Do melanin ở lớp biểu bì không hấp thụ quá mạnh 1064 nm, tia laser xuyên an toàn qua da đến tận đáy nang lông sâu và làm đông vón tế bào mầm nang lông mà không gây bỏng rát hay mất sắc tố biểu bì. Ngoài ra, xung dài 1064 nm được dùng để triệt tiêu các búi giãn tĩnh mạch mạng nhện chi dưới (spider veins) và u máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>5. Ứng dụng trong Ngoại khoa và Gia công Vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} tiết niệu, laser Nd:YAG công suất cao dẫn qua sợi cáp quang thạch anh mềm được luồn qua ống soi để cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt phì đại và bốc hơi khối u bàng quang nông. Trong nha khoa, laser được dùng để phẫu thuật cắt nướu vô trùng và sát khuẩn ống tủy chân răng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong kỹ thuật công nghiệp nặng, laser Nd:YAG xung công suất cao từ vài trăm watt đến vài kilowatt được ứng dụng rộng rãi để hàn các chi tiết hợp kim hàng không vũ trụ, cắt kim loại chính xác vi mô và khắc ký mã hiệu công nghiệp nhờ chùm tia có tính định hướng và độ kết hợp quang học hoàn hảo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>6. So sánh Đối chiếu giữa Laser Nd:YAG với Laser CO2 và Laser Erbium:YAG\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để hiểu rõ vị trí độc đáo của laser Nd:YAG trong y học, cần đặt nó trong tương quan so sánh với các dòng laser phẫu thuật thông dụng khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n            \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Laser Nd:YAG (1064 nm)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Laser Erbium:YAG (2940 nm)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Laser CO2 (10600 nm)\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chính (Chromophore)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Melanin, Hemoglobin, Protein (hấp thụ nước thấp).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nước (hấp thụ cực đại tại đỉnh phổ nước).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nước (hấp thụ cao).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ xuyên sâu vào mô sống\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Rất sâu (4 - 6 mm), lý tưởng cho hạ bì và mô mạch máu sâu.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Rất nông (vài chục micromet), giới hạn ở thượng bì.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Trung bình (0,2 - 0,5 mm), bốc bay mô nông.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Hiệu ứng mô học chủ đạo\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Quang đông nhiệt sâu, quang cơ phá vỡ sắc tố (Q-switched).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Quang bốc bay chọn lọc, hầu như không có tổn thương nhiệt vùng rìa.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Quang bốc bay kèm vùng đông nhiệt cầm máu vừa phải.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Ứng dụng lâm sàng sở trường\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nhãn khoa (cắt bao sau), triệt lông da sẫm màu, xóa xăm sâu, mạch máu sâu.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tái tạo bề mặt da vi điểm nông, mài sẹo mụn, phẫu thuật mô mềm tinh xảo.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cắt đốt mô mềm, phẫu thuật bốc bay khối u, trị sẹo rỗ sâu vi điểm.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>7. An toàn Bức xạ Laser, Bảo vệ Mắt và Phòng ngừa Tai biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do bước sóng 1064 nm thuộc dải hồng ngoại gần vô hình đối với mắt người, laser Nd:YAG được xếp vào loại Laser Nhóm 4 (Class 4) - mức độ nguy hiểm cao nhất. Bức xạ 1064 nm có khả năng truyền tự do qua giác mạc và thủy tinh thể trong suốt để hội tụ thẳng lên võng mạc, có thể gây bỏng võng mạc vĩnh viễn, xuất huyết dịch kính và mù lòa ngay lập tức dù chỉ tiếp xúc với một chùm tia phản xạ khuếch tán yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bởi vậy, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn bức xạ là bắt buộc: mọi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} và bệnh nhân trong phòng thủ thuật phải đeo kính bảo hộ chuyên dụng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (Optical Density - OD) tối thiểu từ 5+ đến 7+ tại bước sóng 1064 nm và 532 nm. Phòng mổ phải có biển cảnh báo laser tự động, cửa khóa liên động (interlock) và loại bỏ toàn bộ các bề mặt kim loại bóng gương có thể gây phản xạ chùm tia ngoài ý muốn.\u003C\u002Fp>","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"A. (2012). Nd:YAG Laser (1064 nm) in Management of Pilonidal Sinus. Nd YAG Laser.","Nd:YAG Laser (1064 nm) in Management of Pilonidal Sinus","A.","Nd YAG Laser",2012,"10.5772\u002F36448","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5772\u002F36448",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Bayazit, Aşkın, Kutlubay (2022). Comparative study of the efficacy of fractional Er: YAG 2940 nm laser and Q‐switched Nd: YAG 1064 nm laser in keratosis pilaris. Journal of Cosmetic Dermatology.","Comparative study of the efficacy of fractional Er: YAG 2940 nm laser and Q‐switched Nd: YAG 1064 nm laser in keratosis pilaris","Bayazit, Aşkın, Kutlubay","Journal of Cosmetic Dermatology",2022,"10.1111\u002Fjocd.15193","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fjocd.15193",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Philipp, Berlien, Waldschmidt (1991). Treatment of Deep Located Haemangiomas with the Nd: YAG Laser (1064 nm). Lasers in Dermatology.","Treatment of Deep Located Haemangiomas with the Nd: YAG Laser (1064 nm)","Philipp, Berlien, Waldschmidt","Lasers in Dermatology",1991,"10.1007\u002F978-3-642-75201-8_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-75201-8_7",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cơ chế phát xạ kích thích ở bước sóng 1064 nm trong hệ thống bốn mức năng lượng của ion Nd3+ diễn ra như thế nào?","Sau khi được bơm quang học lên dải năng lượng cao, ion Nd3+ hồi phục về mức siêu bền 4F3\u002F2, sau đó phát xạ kích thích chuyển mức xuống 4I11\u002F2 phát ra photon bước sóng 1064 nm trước khi hồi phục nhanh về trạng thái cơ bản.",{"question":50,"answer":51},"Ứng dụng của laser Q-switched Nd:YAG trong nhãn khoa (mở bao sau đục thủy tinh thể, cắt mống mắt chu biên) là gì?","Laser tạo vi nổ quang phá vỡ (photodisruption) tạo lỗ tròn quang học trên bao sau bị đục để phục hồi thị lực, hoặc bắn thủng mống mắt chu biên tạo đường lưu thông thủy dịch hạ nhãn áp trong glôcôm góc đóng.",{"question":53,"answer":54},"Kỹ thuật nhân đôi tần số bằng tinh thể phi tuyến KTP tạo ra bước sóng laser 532 nm phục vụ mục đích gì?","Chuyển đổi chùm tia cận hồng ngoại 1064 nm thành chùm tia màu xanh lục 532 nm được hấp thụ rất mạnh bởi melanin và hemoglobin nông, phục vụ xóa sắc tố biểu bì (tàn nhang, bớt) và điều trị mạch máu đỏ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"độ bền cơ học","phát xạ kích thích","ánh sáng nhìn thấy","mật độ năng lượng","can thiệp phẫu thuật","đục thủy tinh thể","phẫu thuật nội soi","hấp thụ quang học","nhân viên y tế","mật độ quang học",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:04:08.506+00:00","2026-09-11T09:39:46.788+00:00","2026-09-11T09:39:46.336+00:00",270,[78,81,84,87,90,93,96,99,108,117],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"aidet","Aidet là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đạo đức y tế","Đạo đức y tế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đạo đức y tế",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ brix","Độ brix là gì? Các bà báo nghiên cứu khoa học về Độ brix",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"người khiếm thị","Người khiếm thị là gì? Các công bố khoa học về Người khiếm thị",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"quadrotor","Quadrotor là gì? Nguyên lý bay bốn cánh quạt, mô hình động lực học, mạch điều khiển và bầy đàn UAV","Quadrotor là máy bay không người lái cánh quạt quay sử dụng bốn động cơ bố trí đối xứng để tạo lực nâng và điều khiển toàn bộ chuyển động không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":109,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"polyaniline","Polyaniline là gì? Polyme dẫn điện, cấu trúc và ứng dụng","Polyaniline","Polyaniline (PANI) là polyme dẫn điện nội tại có chuỗi liên hợp chứa nitơ, nổi bật với khả năng chuyển đổi thuận nghịch giữa các trạng thái oxy hóa và dẫn điện mạnh khi được pha tạp axit proton hóa.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc."]