[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lactobacillus%20plantarum{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lactobacillus%20plantarum":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"lactobacillus plantarum","Lactobacillus plantarum là gì? Đặc điểm sinh học, bộ gen và ứng dụng probiotic","Lactobacillus plantarum (Lactiplantibacillus plantarum) là vi khuẩn acid lactic gram dương linh hoạt, có bộ gen lớn, đóng vai trò chủ chốt trong lên men thực phẩm và cân bằng hệ vi sinh đường ruột.","\u003Cp>\u003Cstrong>Lactobacillus plantarum\u003C\u002Fstrong> (danh pháp phân loại học mới: \u003Cem>Lactiplantibacillus plantarum\u003C\u002Fem>) là một trong những loài vi khuẩn acid lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) có tính đa dạng sinh thái và năng lực thích ứng môi trường cao nhất. Vi khuẩn này hiện diện tự nhiên trong nhiều môi trường sống khác nhau, từ các bề mặt thực vật lên men, đất, cho đến hệ vi sinh đường tiêu hóa của người và động vật có vú (Kleerebezem et al., 2003).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và kiểu hình chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt vi sinh vật học, \u003Cem>Lactobacillus plantarum\u003C\u002Fem> mang những đặc tính hình thái và sinh hóa điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thái học:\u003C\u002Fstrong> Tế bào hình que thẳng, đầu tròn, kích thước vi thể, đứng riêng lẻ, thành đôi hoặc chuỗi ngắn; bắt màu Gram dương; không di động và không sinh nội bào tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính trao đổi chất:\u003C\u002Fstrong> Là vi khuẩn lên men dị hình tùy ý (facultatively heterofermentative). Vi khuẩn có thể lên men glucose theo con đường Embden-Meyerhof-Parnas tạo ra gần như hoàn toàn acid lactic, đồng thời có khả năng chuyển hóa phosphoketolase khi có mặt các loại đường pentose.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự bền vững với stress môi trường:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn có khả năng duy trì sự sống ở dải pH rộng (từ pH acid dạ dày đến môi trường kiềm nhẹ) và chống chịu nồng độ muối mật sinh lý trong lòng ruột non.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc bộ gen và khả năng thích ứng linh hoạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình giải trình tự toàn bộ bộ gen chủng chuẩn \u003Cem>L. plantarum\u003C\u002Fem> WCFS1 của Kleerebezem và đồng nghiệp (Kleerebezem et al., 2003) đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học phân tử của loài:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Thông số di truyền\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giá trị đặc trưng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa sinh học thích ứng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Kích thước hệ gen\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3.3\\text{ Mb}\u003C\u002Fscript> (chính xác hơn 3.3 triệu cặp base)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Một trong những hệ gen lớn nhất trong nhóm vi khuẩn acid lactic, phản ánh lối sống linh hoạt ở nhiều môi trường.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Số lượng gen mã hóa protein\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3058\u003C\u002Fscript> khung đọc mở (ORFs)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bao gồm các phức hợp gen đồ sộ cho việc hấp thu và chuyển hóa đa dạng các nguồn carbohydrate thực vật.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Đặc điểm thích nghi sinh thái\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mở rộng cụm gen chuyển hóa đường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ ổn định phân tử cao của bộ gen trong các điều kiện sinh thái biến động.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động probiotic và điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều thử nghiệm sinh học đã chứng minh các cơ chế mang lại lợi ích sức khỏe của \u003Cem>L. plantarum\u003C\u002Fem> (de Vries et al., 2006; Ait Seddik et al., 2017):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính kháng khuẩn trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Tiết ra acid lactic, acid acetic làm giảm pH môi trường và sinh tổng hợp các peptide kháng khuẩn chuyên biệt gọi là \u003Cem>plantaricin\u003C\u002Fem>, có khả năng ức chế mạnh các vi khuẩn gây bệnh đường ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cường hàng rào niêm mạc ruột:\u003C\u002Fstrong> Bám dính cạnh tranh vị trí vào các thụ thể trên tế bào biểu mô ruột, kích thích sản xuất chất nhầy mucin và củng cố cấu trúc liên kết chặt giữa các tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều biến miễn dịch (Immunomodulation):\u003C\u002Fstrong> Tương tác với tế bào miễn dịch tại biểu mô qua các thụ thể nhận diện mẫu, thúc đẩy tiết cytokine kháng viêm và cân bằng hệ thống phòng vệ tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ tính chất sinh học ưu việt, \u003Cem>Lactobacillus plantarum\u003C\u002Fem> được khai thác rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp thực phẩm lên men:\u003C\u002Fstrong> Làm chủng khởi động tiêu chuẩn trong sản xuất rau củ quả muối chua (kim chi, dưa cải), ủ chua thức ăn gia súc, chế biến xúc xích lên men và sản xuất phô mai truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Y dược và thực phẩm chức năng:\u003C\u002Fstrong> Bào chế viên nang men vi sinh đường uống hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích, rối loạn tiêu hóa và hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh sau khi dùng kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo quản sinh học (Biopreservation):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sinh khối vi khuẩn hoặc dịch chiết lên men để kéo dài thời hạn bảo quản tự nhiên của thực phẩm tươi sống mà không cần chất bảo quản hóa học nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Lactobacillus plantarum",[19,20],"Lactiplantibacillus plantarum","L. plantarum","Lactobacillus plantarum (được phân loại lại thành Lactiplantibacillus plantarum) là một loài vi khuẩn acid lactic hình que, gram dương, không sinh bào tử, có tính linh hoạt trao đổi chất cao và khả năng thích ứng vượt trội trong nhiều hệ sinh thái sinh học.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Kleerebezem, M., Boekhorst, J., van Kranenburg, R., et al. (2003). Complete genome sequence of Lactobacillus plantarum WCFS1. Proceedings of the National Academy of Sciences, 100(4), 1990-1995.","Complete genome sequence of Lactobacillus plantarum WCFS1","Kleerebezem, M., Boekhorst, J., van Kranenburg, R.","Proceedings of the National Academy of Sciences",2003,"10.1073\u002Fpnas.0337704100",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"de Vries, M. C., Vaughan, E. E., Kleerebezem, M., & de Vos, W. M. (2006). Lactobacillus plantarum—survival, functional and potential probiotic properties in the human intestinal tract. International Dairy Journal, 16(9), 1018-1028.","Lactobacillus plantarum—survival, functional and potential probiotic properties in the human intestinal tract","de Vries, M. C., Vaughan, E. E., Kleerebezem, M.","International Dairy Journal",2006,"10.1016\u002Fj.idairyj.2005.09.003",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Ait Seddik, H., Bendali, F., Gancel, F., Fliss, I., Spano, G., & Drider, D. (2017). Lactobacillus plantarum and its probiotic and food potential. Res Microbiol, 168(4), 309-322.","Anti-pathogenic and probiotic attributes of Lactobacillus salivarius and Lactobacillus plantarum strains isolated from feces of Algerian infants and adults","Ait Seddik, H., Bendali, F., Cudennec, B.","Research in Microbiology",2017,"10.1016\u002Fj.resmic.2016.12.003",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Lactobacillus plantarum có những đặc tính probiotic vượt trội nào?","L. plantarum có khả năng chịu đựng pH acid dạ dày và muối mật rất cao, bám dính tốt vào tế bào biểu mô ruột, sinh tổng hợp các bacteriocin kháng khuẩn (như plantaricin) ức chế vi khuẩn gây bệnh, và điều hòa đáp ứng miễn dịch niêm mạc.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao bộ gen của Lactobacillus plantarum lại lớn hơn hầu hết các vi khuẩn acid lactic khác?","Bộ gen của chủng chuẩn L. plantarum WCFS1 có kích thước khoảng 3.3 triệu cặp base (Mb) mã hóa hơn 3000 protein. Sự mở rộng bộ gen này chứa đựng các đảo trao đổi chất phong phú, giúp vi khuẩn có tính linh hoạt trao đổi chất đặc biệt để sống sót trên thực vật, sữa, thịt và đường ruột người.",{"question":53,"answer":54},"Lactobacillus plantarum được ứng dụng trong những ngành công nghiệp nào?","Vi khuẩn được ứng dụng rộng rãi làm chủng khởi động (starter culture) trong lên men thực phẩm (kim chi, dưa cải, xúc xích, ủ chua cỏ chăn nuôi), sản xuất thực phẩm chức năng bổ sung men vi sinh probiotic, và bào chế dược phẩm sinh học.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-22T01:45:23.238+00:00","2026-09-02T09:22:05.075+00:00",299,[66,74,79,84,89,94,99,104,109,114],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":67,"definition":69,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":115,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]