[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lactobacilli{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lactobacilli":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"lactobacilli","Lactobacilli là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lactobacilli là chi vi khuẩn Gram dương, hình que, không tạo bào tử, kỵ khí tùy tiện hoặc vi hiếu khí, có khả năng lên men carbohydrate để sản sinh acid...","\u003Cp>\u003Cstrong>Lactobacilli\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lactobacilli \u002F Lactobacillus\u003C\u002Fem>) là chi vi khuẩn Gram dương, hình que, không tạo bào tử, kỵ khí tùy tiện hoặc vi hiếu khí, có khả năng lên men carbohydrate để sản sinh acid lactic như sản phẩm trao đổi chất chủ yếu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân loại và sinh lý học vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lactobacilli thuộc họ Lactobacillaceae, bộ Lactobacillales. Về mặt hình thái học, vi khuẩn có dạng hình que thẳng hoặc hơi cong, chiều dài từ 1 đến 10 micromet, không di động và không sinh nha bào. Dưới kính hiển vi quang học nhuộm Gram, chúng bắt màu tím đậm đặc trưng của vi khuẩn Gram dương với lớp vách tế bào peptidoglycan dày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về đặc tính sinh hóa, Lactobacilli là vi sinh vật âm tính với catalase và oxidase. Chúng sử dụng carbohydrate làm nguồn carbon và năng lượng thông qua hai con đường chuyển hóa chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men đồng hình (Homolactic fermentation):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn sử dụng con đường đường phân Embden-Meyerhof-Parnas (EMP) để chuyển hóa hầu như toàn bộ glucose (trên 85 đến 90 phần trăm) thành acid L-lactic hoặc D-lactic mà không sinh khí CO2. Đại diện tiêu biểu gồm \u003Cem>Lactobacillus acidophilus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Lactobacillus delbrueckii\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men dị hình (Heterolactic fermentation):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn sử dụng con đường phosphoketolase 6-phosphogluconate để phân giải pentose và hexose thành hỗn hợp acid lactic, ethanol (hoặc acid acetic) và khí CO2. Đại diện gồm \u003Cem>Lactiplantibacillus plantarum\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Limosilactobacillus fermentum\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái trong hệ vi sinh vật người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lactobacilli là thành viên thường trú quan trọng trong hệ vi sinh vật bản địa của cơ thể người, đặc biệt tại đường tiêu hóa và đường sinh dục nữ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khu vực cư trú\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loài Lactobacilli ưu thế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bảo vệ sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ vi sinh âm đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>L. crispatus, L. gasseri, L. jensenii, L. iners\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lên men glycogen tạo acid lactic duy trì pH âm đạo từ 3,8 đến 4,5; sinh hydrogen peroxide (H2O2) ức chế vi khuẩn kỵ khí gây viêm âm đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ vi sinh đường ruột\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>L. rhamnosus, L. reuteri, L. casei\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cạnh tranh vị trí bám dính trên biểu mô niêm mạc ruột, củng cố mối liên kết vòng bịt (tight junctions) và kích thích tiết IgA tiết (sIgA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoang miệng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>L. salivarius, L. paracasei\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết bacteriocin ức chế mầm bệnh nha chu, nhưng cần kiểm soát để tránh sinh acid gây sâu men răng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lactobacilli bảo vệ vật chủ chống lại các vi sinh vật gây bệnh thông qua nhiều cơ chế hiệp đồng tác dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ nhất, sự tích lũy acid lactic và các acid hữu cơ chuỗi ngắn làm giảm pH vi môi trường xuống dưới ngưỡng sinh trưởng của các vi khuẩn gây bệnh đường ruột phổ biến như \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Salmonella enterica\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Clostridioides difficile\u003C\u002Fem>. Dạng không phân ly của acid hữu cơ dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào mầm bệnh, gây toan hóa bào tương và phá vỡ cân bằng thẩm thấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai, nhiều chủng Lactobacilli tổng hợp các peptide kháng khuẩn có nguồn gốc ribosome gọi là bacteriocin (như reuterin, plantaricins, lactacin). Các hợp chất này tạo lỗ thủng trên màng tế bào đích hoặc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn đối kháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ ba, các thành phần bề mặt tế bào của Lactobacilli như acid lipoteichoic (LTA), protein lớp S (S-layer) và exopolysaccharide (EPS) tương tác với các thụ thể nhận diện mẫu (Toll-like receptors như TLR-2) trên bề mặt tế bào đuôi gai và đại thực bào. Tương tác này kích thích tiết các cytokine điều hòa miễn dịch như IL-10 và TGF-beta, giúp dung nạp miễn dịch và giảm các phản ứng viêm quá mẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ sinh học và thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ trạng thái được công nhận an toàn chung (Generally Recognized as Safe - GRAS) bởi FDA Hoa Kỳ và QPS bởi EFSA châu Âu, Lactobacilli là nhóm vi sinh vật công nghiệp có giá trị ứng dụng rộng lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp sữa lên men:\u003C\u002Fstrong> Tham gia quá trình sản xuất sữa chua, phô mai, kefir nhờ khả năng làm đông tụ protein casein sữa và tạo các hợp chất tạo hương thơm như diacetyl và acetaldehyde.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế phẩm men vi sinh (Probiotics):\u003C\u002Fstrong> Các chủng có khả năng chịu acid dịch vị và muối mật cao (như \u003Cem>L. rhamnosus GG\u003C\u002Fem>) được bào chế thành dược phẩm hỗ trợ điều trị tiêu chảy do kháng sinh và hội chứng ruột kích thích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ủ chua thức ăn gia súc và bảo quản sinh học:\u003C\u002Fstrong> Quá trình lên men acid lactic nhanh chóng làm giảm pH khối ủ sinh khối nông nghiệp, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn sinh thối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tái phân loại học phát sinh loài học (Phylogenetic reclassification)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những bước ngoặt khoa học lớn nhất trong ngành vi sinh vật học gần đây là việc tái phân loại chi \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem> vào năm 2020. Trước thời điểm này, chi \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem> bao gồm hơn 260 loài có sự đa dạng di truyền và sinh lý học cực kỳ rộng lớn, vượt xa mức độ phân kỳ thông thường của một chi vi khuẩn đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên phương pháp giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole-genome sequencing), phân tích danh tính trung bình nucleotide (ANI) và phân tích các protein cốt lõi (core genome phylogeny), một liên minh các nhà vi sinh vật học quốc tế đã chính thức phân tách chi \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem> thành 25 chi mới riêng biệt. Mặc dù tên gọi chung \"lactobacilli\" vẫn được giữ lại để chỉ nhóm vi khuẩn lên men lactic hình que, các loài quen thuộc đã được cập nhật danh pháp khoa học mới:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên loài truyền thống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Danh pháp phân loại mới (từ 2020)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng sinh thái và ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus plantarum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactiplantibacillus plantarum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bộ gen lớn, tính linh hoạt sinh thái cao, phân bố rộng trong thực vật lên men và đường ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus rhamnosus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lacticaseibacillus rhamnosus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng thích ứng cao, chủng probiotic GG nổi tiếng trong y học lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus casei\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lacticaseibacillus casei\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ứng dụng kinh điển trong công nghiệp sản xuất sữa chua uống lên men\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus reuteri\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Limosilactobacillus reuteri\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng tiết chất kháng sinh phổ rộng reuterin, cộng sinh đường tiêu hóa động vật có vú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus acidophilus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Lactobacillus acidophilus\u003C\u002Fem> (giữ nguyên)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuộc nhóm chi \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem> sensu stricto, cư trú đường ruột và âm đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tương tác phân tử với vật chủ và an toàn sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng cư trú bền vững của Lactobacilli trong cơ thể vật chủ phụ thuộc vào hệ thống các protein bám dính bề mặt tế bào. Nhiều chủng sở hữu các pili bề mặt giàu protein SpaA\u002FSpaC hoặc các domain liên kết chất nhầy (Mucin-binding domains - MBD), cho phép vi khuẩn neo giữ chắc chắn vào lớp gel glycoprotein mucin che phủ biểu mô ruột. Sự hiện diện dày đặc của màng sinh học Lactobacilli tạo nên hiện tượng cản trở không gian (steric hindrance), ngăn chặn không cho các vi khuẩn độc lực tiếp cận thụ thể tế bào biểu mô ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phương diện an toàn sinh học, Lactobacilli có lịch sử sử dụng an toàn hàng ngàn năm trong thực phẩm. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên bùng nổ kháng thuốc kháng sinh toàn cầu, các chủng probiotic thương mại bắt buộc phải được giải trình tự gen để tầm soát các gen kháng kháng sinh có thể chuyển giao. Hầu hết các loài Lactobacilli có tính kháng tự nhiên nội tại (intrinsic resistance) đối với kháng sinh glycopeptide vancomycin do thành tế bào peptidoglycan kết thúc bằng D-alanine-D-lactate thay vì D-alanine-D-alanine. Đây là tính kháng nằm trên nhiễm sắc thể, không có khả năng lây truyền sang vi khuẩn khác qua plasmid, do đó được các cơ quan quản lý dược phẩm xác nhận an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu hậu sinh học (Postbiotics) và dược phẩm sống (LBP)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc sử dụng tế bào vi khuẩn sống truyền thống, xu hướng nghiên cứu y sinh học hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang lĩnh vực \"Hậu sinh học\" (Postbiotics) - là các chế phẩm chứa tế bào bất hoạt hoặc các thành phần cấu trúc và chất chuyển hóa không tế bào của vi khuẩn mang lại lợi ích cho sức khỏe vật chủ. Dịch chiết không tế bào (cell-free supernatant) của Lactobacilli chứa hàm lượng cao các acid hữu cơ, peptide hoạt tính sinh học, acid teichoic và exopolysaccharide có khả năng tăng cường hàng rào niêm mạc ruột và điều hòa miễn dịch mà không tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, công nghệ sinh học tổng hợp đang mở ra hướng phát triển các \"Sản phẩm Dược phẩm Sinh học Sống\" (Live Biotherapeutic Products - LBPs), trong đó các chủng Lactobacilli được chỉnh sửa gen để hoạt động như các nhà máy sinh học vi mô tại chỗ, tiết ra các cytokine kháng viêm (như IL-10) hoặc các kháng thể đơn dòng mini (nanobodies) điều trị các bệnh viêm ruột tự miễn và nhiễm trùng mạn tính.\u003C\u002Fp>","Lactobacilli \u002F Lactobacillus","Lactobacilli là chi vi khuẩn Gram dương, hình que, không tạo bào tử, kỵ khí tùy tiện hoặc vi hiếu khí, có khả năng lên men carbohydrate để sản sinh acid lactic như sản phẩm trao đổi chất chủ yếu.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Danjuma, Dashen, Ngene, Egbere (2025). Assessment of the Bacterial Content of Commercially Available Probiotic Products Containing Lactic Acid Bacteria and Their Probiotic Potentials in Jos. Advanced Gut &amp; Microbiome Research. doi:10.1155\u002Fagm3\u002F5476030","Assessment of the Bacterial Content of Commercially Available Probiotic Products Containing Lactic Acid Bacteria and Their Probiotic Potentials in Jos","Danjuma, Dashen, Ngene, Egbere","Advanced Gut &amp; Microbiome Research",2025,"10.1155\u002Fagm3\u002F5476030",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Reunanen, von Ossowski, M. de Vos, Palva (2012). Erratum: Adhesion of microbes to the intestinal surface: lessons from the paradigm probiotic Lactobacillus rhamnosus GG [Japanese Journal of Lactic Acid Bacteria Vol. 23, No.1, 7-13]. Japanese Journal of Lactic Acid Bacteria. doi:10.4109\u002Fjslab.23.86","Erratum: Adhesion of microbes to the intestinal surface: lessons from the paradigm probiotic Lactobacillus rhamnosus GG [Japanese Journal of Lactic Acid Bacteria Vol. 23, No.1, 7-13]","Reunanen, von Ossowski, M. de Vos, Palva","Japanese Journal of Lactic Acid Bacteria",2012,"10.4109\u002Fjslab.23.86",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Concepcion, Barcelon, Braga, Mojica (2024). Viability of Lactic Acid Bacteria (Lactobacillus acidophilus) in Probiotic Ready to drink Juices. Center for Open Science. doi:10.31219\u002Fosf.io\u002Fr4jyn","Viability of Lactic Acid Bacteria (Lactobacillus acidophilus) in Probiotic Ready to drink Juices","Concepcion, Barcelon, Braga, Mojica","Center for Open Science",2024,"10.31219\u002Fosf.io\u002Fr4jyn",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Vai trò sinh học chủ yếu của Lactobacilli trong hệ vi sinh đường ruột và âm đạo là gì?","Sản sinh acid lactic giúp hạ pH môi trường, ức chế vi khuẩn gây bệnh và nấm candida, đồng thời tiết ra các bacteriocin tăng cường miễn dịch niêm mạc.",{"question":47,"answer":48},"Ứng dụng công nghệ sinh học nổi bật của vi khuẩn Lactobacilli là gì?","Được ứng dụng rộng rãi làm men vi sinh probiotic, vi sinh vật khởi động trong công nghệ lên men sữa chua, phô mai, ủ chua thức ăn chăn nuôi và bảo quản thực phẩm.",{"question":50,"answer":51},"Khả năng dung nạp acid giúp Lactobacilli tồn tại như thế nào khi đi qua dạ dày?","Chúng sở hữu hệ thống bơm proton màng tế bào và cấu trúc vách tế bào peptidoglycan bền vững, giúp bảo vệ tế bào trước môi trường acid dạ dày và dịch mật.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.855+00:00","2026-09-04T16:00:22.213+00:00",407,[63,71,76,81,86,91,96,101,106,111],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":64,"definition":66,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]