[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lactate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lactate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"lactate","Lactate","Lactate là ion của axit lactic, được tạo ra từ quá trình chuyển hóa yếm khí của glucose và đóng vai trò quan trọng trong cân bằng năng lượng tế bào. Ngoài việc phản ánh tình trạng thiếu oxy mô, lactate còn tham gia điều hòa chuyển hóa, truyền tín hiệu sinh học và hỗ trợ tái tạo glucose qua chu trình Cori. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Lactate\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lactate \u002F Lactic acid metabolism\u003C\u002Fem>) là Lactate là anion hữu cơ sinh ra từ quá trình chuyển hóa pyruvate dưới sự xúc tác của enzyme lactate dehydrogenase (LDH), đóng vai trò là cơ chất năng lượng then chốt cho tim và não bộ, phân tử truyền tin nội tiết và chỉ dấu lâm sàng đánh giá tình trạng tưới máu mô trong sốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa lactate\u003C\u002Fh2>  \n\u003Cp>Lactate là ion của axit lactic (C₃H₅O₃⁻), được sinh ra chủ yếu từ quá trình khử pyruvate (sản phẩm đường phân) trong điều kiện yếm khí nhờ enzyme {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lactate%20dehydrogenase%22%7D}}. Đây không chỉ là sản phẩm chuyển hóa thải mà còn là chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} trung gian và chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong nhiều mô, đặc biệt khi hoạt động mạnh hoặc điều kiện thiếu oxy. Nồng độ lactate trong huyết tương bình thường dao động khoảng 0,5 đến 2,2 mmol\u002FL dưới trạng thái nghỉ.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Lactate đóng vai trò then chốt trong chu trình Cori (dịch chuyển giữa cơ và gan) và trong các cơ chế điều hòa chuyển hóa – tín hiệu (metabolic signaling). Nó được vận chuyển giữa các tế bào hoặc mô thông qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} monocarboxylate transporter (MCT), giúp cân bằng giữa sản xuất và tái sử dụng. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41392-022-01151-3\" target=\"_blank\">Xem bài tổng quan về vai trò của lactate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Mối quan hệ giữa lactate và cân bằng oxy mô không đơn giản: dù được tạo ra khi oxy hạn chế, lactate cũng được tạo và tiêu dùng trong điều kiện hiếu khí, cho thấy nó là thành phần động trong mạng lưới chuyển hóa năng lượng. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC11414593\u002F\" target=\"_blank\">Xem phân tích hiện đại về chuyển hóa lactate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành lactate trong cơ thể\u003C\u002Fh2>  \n\u003Cp>Trong đường phân (glycolysis), glucose bị phân giải thành pyruvate, kèm sinh NADH + H⁺. Khi hệ hô hấp tế bào không đáp ứng kịp hoặc oxy hạn chế, pyruvate được khử thành lactate để tái tạo NAD⁺, đảm bảo đường phân tiếp tục diễn ra:\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pyruvate + NADH + H^+ \\;\\rightleftharpoons\\; Lactate + NAD^+\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Trong mô cơ làm việc mạnh hoặc tổn thương mô, tốc độ sản xuất lactate có thể vượt tốc độ tiêu thụ, dẫn tới tích tụ. Tuy nhiên, ngay cả trong điều kiện hiếu khí, một phần pyruvate vẫn chuyển thành lactate như một cách điều hòa cân bằng redox. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC7284908\u002F\" target=\"_blank\">Bài viết về shuttle và tín hiệu lactate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Lactate vận chuyển bằng các transporter như MCT1, MCT2, MCT4, tùy loại tế bào và điều kiện oxy hóa hay thải ra\u002Fmang vào tế bào – chi tiết được mô tả trong nghiên cứu về vai trò đa chiều của lactate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2073-4409\u002F13\u002F14\u002F1177\" target=\"_blank\">Vai trò của lactate trong cơ xương\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của lactate\u003C\u002Fh2>  \n\u003Cp>Lactate không chỉ là “chất thải” mà còn là nguồn năng lượng, chất tín hiệu và chất nền chuyển hóa. Nhiều mô — như tim, não, thận — có thể dùng lactate làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20thay%20th%E1%BA%BF%22%7D}} glucose khi cần thiết. Trong gan, lactate có thể được tái chuyển hóa thành glucose qua gluconeogenesis và đưa ngược trở lại mô ngoại vi.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Lactate còn đóng vai trò tín hiệu nội bào và ngoại bào, tham gia điều hòa gene thông qua lactylation (gắn nhóm lactyl vào lysine của histone), ảnh hưởng đến phiên mã và đáp ứng viêm hoặc tăng sinh tế bào. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41392-022-01151-3\" target=\"_blank\">Tổng quan lactylation &amp; tín hiệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Chu trình Cori thể hiện vai trò trao đổi lactate giữa cơ và gan:\u003C\u002Fp>  \n\u003Cul>  \n  \u003Cli>Cơ: glucose → pyruvate → lactate\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Lactate vận chuyển đến gan\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Gan: lactate → pyruvate → glucose\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Glucose quay lại mô ngoại vi sử dụng\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>  \n\u003Cp>Cơ chế này giúp ổn định nồng độ lactate và NAD⁺ trong cơ, ngăn ngừa toan lactic khi hoạt động mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lactate trong y học lâm sàng\u003C\u002Fh2>  \n\u003Cp>Nồng độ lactate trong máu là chỉ số quan trọng trong y khoa cấp cứu, hồi sức và theo dõi tình trạng thiếu oxy mô. Tăng lactate máu (hyperlactatemia) là dấu hiệu của rối loạn tuần hoàn hoặc thiếu perfusion. Khi mức lactate vượt &gt; 4 mmol\u002FL, tiên lượng xấu và liên quan tới nguy cơ tử vong cao trong sốc nhiễm trùng, viêm nặng hoặc suy đa tạng.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Dưới đây là bảng phân loại mức lactate trong huyết thanh:\u003C\u002Fp>  \n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">  \n  \u003Cthead>  \n    \u003Ctr>\u003Cth>Mức lactate (mmol\u002FL)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa y học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>  \n  \u003C\u002Fthead>  \n  \u003Ctbody>  \n    \u003Ctr>\u003Ctd>&lt; 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bình thường, không lo ngại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n    \u003Ctr>\u003Ctd>2 – 4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nhẹ, cần theo dõi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt; 4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng cao, cảnh báo thiếu oxy \u002F sốc chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n  \u003C\u002Ftbody>  \n\u003C\u002Ftable>  \n\u003Cp>Lactate cũng dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và đáp ứng điều trị trong các bệnh lý như suy tim, viêm phổi nặng, hội chứng sốc — các nghiên cứu gần đây đề xuất lactate không chỉ là “biến chứng” mà còn là mục tiêu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fphysiology\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffphys.2025.1621358\u002Ffull\" target=\"_blank\">Vai trò hai mặt của lactate trong bệnh lý &amp; sinh lý\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân tăng lactate máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tăng lactate máu (hyperlactatemia) có thể xảy ra do nhiều cơ chế khác nhau, được phân loại phổ biến thành hai nhóm chính: type A và type B. Tăng lactate type A liên quan đến thiếu oxy mô (hypoperfusion), trong khi type B không liên quan đến thiếu oxy, mà do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, thuốc hoặc bệnh lý nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân thường gặp được trình bày trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốc (nhiễm trùng, tim, xuất huyết), ngưng tim, thiếu máu nặng, thuyên tắc phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type B1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn chuyển hóa (tiểu đường, bệnh gan, thận, thiếu hụt enzym ty thể)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type B2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc (metformin, salicylate, isoniazid), ngộ độc rượu ethylene glycol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type B3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh ác tính (ung thư), tăng sinh tế bào không hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc xác định đúng loại tăng lactate là rất quan trọng để lựa chọn chiến lược xử lý phù hợp, ví dụ: dùng vasopressor cải thiện tưới máu trong type A, hoặc ngừng thuốc độc ty thể trong type B.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lactate và cân bằng acid–base\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lactate là một anion acid, nên khi tích tụ có thể dẫn đến toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion (anion gap metabolic acidosis). Đây là một trong những tình trạng rối loạn toan kiềm nghiêm trọng trong cấp cứu và đòi hỏi xử lý nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số khoảng trống anion (AG) được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AG = [Na^+] - ([Cl^-] + [HCO_3^-])\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông thường AG nằm trong khoảng 8–16 mmol\u002FL. Khi AG tăng cùng với nồng độ lactate cao, cần loại trừ nhanh các nguyên nhân toan lactic cấp tính như thiếu oxy mô, suy tuần hoàn, nhiễm toan do metformin. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK482456\u002F\" target=\"_blank\">Nguồn: StatPearls – Lactic Acidosis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể bị tăng lactate nhưng pH máu vẫn bình thường do cơ thể bù trừ bằng tăng thông khí (giảm CO₂) và cơ chế đệm bicarbonate – điều này không nên làm đánh giá thấp tình trạng bệnh lý thực sự.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lactate trong thể thao và hiệu suất vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lactate từng bị hiểu nhầm là nguyên nhân gây mỏi cơ trong thể thao, nhưng hiện nay được công nhận là nguồn nhiên liệu hiệu quả và chất tín hiệu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}. Lactate sinh ra từ cơ hoạt động nặng sẽ được các cơ nhàn rỗi, tim, não sử dụng như nguồn năng lượng phụ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “ngưỡng lactate” (lactate threshold – LT) mô tả mức vận động tại đó nồng độ lactate trong máu bắt đầu tăng nhanh. Đây là chỉ số quan trọng để thiết kế chương trình tập luyện hiệu quả, đặc biệt trong các môn sức bền như chạy bộ, đạp xe, bơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại các ngưỡng lactate thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LT1:\u003C\u002Fstrong> Lactate bắt đầu tăng nhẹ so với nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LT2 (OBLA):\u003C\u002Fstrong> Lactate đạt ~4 mmol\u002FL – điểm mỏi cơ xuất hiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8954703\u002F\" target=\"_blank\">Nguồn: PMC – Lactate and Exercise Performance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong đo và phân tích lactate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thiết bị đo lactate cá nhân (lactate analyzer) ngày càng phổ biến trong thể thao và hồi sức cấp cứu. Những thiết bị này sử dụng cảm biến điện hóa, có thể cho kết quả nhanh chóng với một giọt máu mao mạch từ đầu ngón tay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} mới như quang phổ hấp thụ (UV-VIS), cảm biến vi dòng (microfluidic sensors) và cảm biến liên tục (continuous monitoring) đang được phát triển cho các ứng dụng trong ICU và giám sát thể thao chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đo lactate không chỉ để chẩn đoán, mà còn để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá hiệu quả hồi sức, hoặc tối ưu hóa cường độ luyện tập thể thao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lactate trong các bệnh lý ác tính và rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ung thư, hiện tượng Warburg mô tả việc tế bào ác tính ưu tiên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20glucose%22%7D}} thành lactate, ngay cả khi có đủ oxy. Cơ chế này giúp tế bào ung thư sinh năng lượng nhanh hơn và hỗ trợ tăng sinh tế bào qua điều hòa pH và tín hiệu tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lactate còn liên quan đến các bệnh di truyền chuyển hóa như thiếu hụt pyruvate dehydrogenase, bệnh lý ty thể, acidemia propionic... Trong các trường hợp này, lactate có thể tăng rất cao dù không có thiếu oxy – đây là các tình trạng cần được phát hiện sớm bằng xét nghiệm khí máu động mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân tăng lactate do rối loạn enzyme đòi hỏi xét nghiệm chuyên sâu, như sinh thiết cơ, đo hoạt độ enzyme, giải trình tự gene hoặc phân tích axit hữu cơ trong nước tiểu. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-024-02938-z\" target=\"_blank\">Nguồn: Nature Medicine – Metabolic Reprogramming in Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>","Lactate \u002F Lactic acid metabolism","Lactate là anion hữu cơ sinh ra từ quá trình chuyển hóa pyruvate dưới sự xúc tác của enzyme lactate dehydrogenase (LDH), đóng vai trò là cơ chất năng lượng then chốt cho tim và não bộ, phân tử truyền tin nội tiết và chỉ dấu lâm sàng đánh giá tình trạng tưới máu mô trong sốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Christiansen, Penney (1973). Anaerobic glycolysis and lactic acid accumulation in cold submergedRana pipiens. Journal of Comparative Physiology.","Anaerobic glycolysis and lactic acid accumulation in cold submergedRana pipiens","Christiansen, Penney","Journal of Comparative Physiology",1973,"10.1007\u002Fbf00696044","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf00696044",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Darwin (2019). Rapid determination of lactic acid in anaerobic biological treatment process using a portable sensitive lactate biosensor. BioTechnologia.","Rapid determination of lactic acid in anaerobic biological\ntreatment process using a portable sensitive lactate biosensor","Darwin","BioTechnologia",2019,"10.5114\u002Fbta.2019.85320","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5114\u002Fbta.2019.85320",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Koebmann, Andersen, Solem et al. (2002). Experimental determination of control of glycolysis in Lactococcus lactis. Lactic Acid Bacteria: Genetics, Metabolism and Applications.","Experimental determination of control of glycolysis in Lactococcus lactis","Koebmann, Andersen, Solem, Jensen","Lactic Acid Bacteria: Genetics, Metabolism and Applications",2002,"10.1007\u002F978-94-017-2029-8_14","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-017-2029-8_14",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng tăng lactate máu (hyperlactatemia) loại A và loại B khác nhau như thế nào?","Loại A phát sinh do thiếu oxy mô và giảm tưới máu tuần hoàn cấp tính (sốc nhiễm khuẩn, sốc tim, sốc giảm thể tích, thiếu máu chi); trong khi loại B phát sinh không do thiếu oxy mô mà do bệnh lý gan suy giảm thanh thải, nhiễm toan ceton, đái tháo đường hoặc tác dụng phụ của thuốc (như metformin).",{"question":50,"answer":51},"Chu trình Cori chuyển hóa lactate giữa cơ và gan diễn ra như thế nào?","Lactate sinh ra từ quá trình đường phân kỵ khí ở cơ xương theo dòng máu về gan; tại tế bào gan, lactate được enzyme LDH chuyển ngược thành pyruvate để đi vào con đường tân tạo đường (gluconeogenesis) tái tạo glucose đưa trở lại cơ bắp.",{"question":53,"answer":54},"Ý nghĩa của độ thanh thải lactate (lactate clearance) trong hồi sức sốc nhiễm khuẩn là gì?","Tốc độ giảm nồng độ lactate máu (mục tiêu giảm >= 10-20% sau mỗi 2 giờ hồi sức ban đầu) là chỉ số tiên lượng độc lập phản ánh sự phục hồi tưới máu vi tuần hoàn và giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân hồi sức tích cực.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"lactate dehydrogenase","chuyển hóa năng lượng","tín hiệu sinh học","protein vận chuyển","nhiên liệu thay thế","can thiệp lâm sàng","rối loạn chuyển hóa","hoạt động thể chất","công nghệ cảm biến","chuyển hóa glucose",10,true,"PUBLISHED","2025-09-26T01:32:49.981+00:00","2026-09-14T08:10:15.679+00:00","2025-09-26T02:04:46.794+00:00","2026-09-14T08:10:15.155+00:00",259,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh"]