[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BA%A9y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BA%A9y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"lực đẩy","Lực đẩy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Lực đẩy là lực hướng lên tác dụng lên vật thể ngâm trong chất lỏng hoặc khí, sinh ra do chênh lệch áp suất giữa các bề mặt trên và dưới. Theo định luật Archimedes, lực đẩy F_b = ρ g V, trong đó ρ là mật độ chất lỏng, g gia tốc trọng trường và V thể tích chất lỏng thay thế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa lực đẩy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lực đẩy (buoyant force) là lực tác dụng lên một vật thể khi đặt trong môi trường chất lỏng hoặc khí, hướng lên trên, có cường độ cân bằng một phần hoặc toàn bộ trọng lượng của vật đó. Lực này sinh ra do sự chênh lệch áp suất giữa các điểm nằm trên và dưới bề mặt vật thể tiếp xúc với môi trường bao quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lực đẩy đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng nổi của vật thể. Khi lực đẩy lớn hơn hoặc bằng trọng lượng của vật, vật sẽ nổi hoặc duy trì ở trạng thái treo lơ lửng. Ngược lại, khi lực đẩy nhỏ hơn trọng lượng, vật sẽ chìm xuống đáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm lực đẩy xuất phát từ quan sát thực tiễn và được định nghĩa toán học dựa trên các nguyên lý cơ bản của thủy tĩnh học. Trong các ứng dụng kỹ thuật và khoa học, lực đẩy được tính toán để thiết kế tàu thủy, khinh khí cầu, bè nổi và các hệ thống chứa chất lỏng đảm bảo an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định luật Archimedes\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định luật Archimedes phát biểu rằng “một vật chìm hoàn toàn hoặc một phần trong chất lỏng chịu một lực đẩy lên bằng trọng lượng chất lỏng mà vật chiếm chỗ”. Nguyên lý này được đặt theo tên nhà toán học và vật lý Hy Lạp cổ đại Archimedes, người khám phá ra hiện tượng này khi tắm trong bồn nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản thể hiện định luật là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_b = W_{\\text{fluid displaced}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó \u003Cem>F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là lực đẩy, và \u003Cem>W\u003Csub>fluid displaced\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là trọng lượng của chất lỏng bị vật chiếm chỗ. Định luật này áp dụng cho cả vật nổi và vật chìm, miễn là chất lỏng không nén được và ở trạng thái cân bằng tĩnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân vật lý của lực đẩy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp suất thủy tĩnh trong chất lỏng tăng theo độ sâu do trọng lượng của lớp chất lỏng phía trên tác dụng xuống. Mặt trên và mặt dưới của vật thể trong chất lỏng chịu áp suất khác nhau: áp suất tại điểm sâu hơn lớn hơn áp suất tại điểm nông hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chênh lệch áp suất này tạo thành một lực tổng hợp hướng lên trên, gọi là lực đẩy. Về bản chất, lực đẩy là kết quả của việc cân bằng giữa áp suất thủy tĩnh và trọng lực của chất lỏng xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp suất thủy tĩnh p = ρ g h, trong đó ρ là mật độ chất lỏng, g là gia tốc trọng trường, h là độ sâu tính từ mặt chất lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chênh lệch áp suất Δp = p\u003Csub>dưới\u003C\u002Fsub> – p\u003Csub>trên\u003C\u002Fsub> sinh lực đẩy F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> = Δp·A, với A là diện tích bề mặt đối ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức tính lực đẩy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công thức tính lực đẩy theo định luật Archimedes được viết dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_b = \\rho \\, g \\, V\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ρ\u003C\u002Fstrong> (rho) là mật độ chất lỏng (kg\u002Fm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>g\u003C\u002Fstrong> là gia tốc trọng trường (m\u002Fs\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>V\u003C\u002Fstrong> là thể tích chất lỏng bị vật chiếm chỗ (m\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đơn vị của F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> là Newton (N). Khi áp dụng trong thực tế, cần chú ý đo chính xác thể tích chìm và xác định đúng mật độ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biểu thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> = ρ g V\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực đẩy lên vật bằng tích mật độ, gia tốc trọng trường và thể tích chất lỏng thay thế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>p = ρ g h\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp suất thủy tĩnh tại độ sâu h\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Δp = p\u003Csub>dưới\u003C\u002Fsub> – p\u003Csub>trên\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chênh lệch áp suất sinh lực đẩy lên vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lực đẩy là yếu tố then chốt trong thiết kế và vận hành các phương tiện nổi như tàu thủy, thuyền, bè và các cấu trúc nổi (pontoon). Khi thiết kế thân tàu, kỹ sư thủy lực phải tính toán thể tích phần chìm sao cho lực đẩy F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> cân bằng trọng lượng tổng thể W, đảm bảo tàu không chìm quá sâu và duy trì ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hàng hải, tỷ số metacentric height (GM) đánh giá độ ổn định tĩnh của tàu. Độ cao metacenter (M) tỷ lệ thuận với lực đẩy khi tàu nghiêng, giúp tàu tự điều chỉnh tư thế. Các chỉ số này được tính dựa trên mật độ nước biển và hình dạng thân tàu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> = ρ g V\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo cân bằng trọng lực tàu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ ổn định tĩnh của tàu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loa và mớn nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng diện tích bản cắt và thể tích chìm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lực đẩy trong môi trường khí làm nên nguyên lý hoạt động của khinh khí cầu, khí cầu và các thiết bị bay tĩnh (aerostat). Khí cầu sử dụng khí nhẹ hơn không khí (helium hoặc hydrogen) để thay thế thể tích in situ, tạo lực đẩy hướng lên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiều cao bay (h) được điều khiển bằng việc tăng giảm thể tích khí bên trong vỏ. Công thức áp suất khí quyển giảm theo cao độ p(h)=p\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>e\u003Csup>-ρgh\u002FRT\u003C\u002Fsup> dẫn đến thay đổi lực đẩy, phải liên tục điều chỉnh mật độ khí để duy trì cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm áp suất khí quyển theo độ cao khiến lực đẩy giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh thể tích khí (ballast hoặc van xả) để kiểm soát cao độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu vỏ phải cách nhiệt và chịu áp suất biến đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thí nghiệm minh họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thí nghiệm cơ bản đo lực đẩy có thể thực hiện bằng cân lực với hai bước: cân vật khô, sau đó cân vật khi ngâm trong chất lỏng. Hiệu số lực cân đọc được chính là lực đẩy F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị cân lực, cốc đựng nước yên tĩnh, và vật mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân vật mẫu ngoài không khí (W\u003Csub>air\u003C\u002Fsub>), sau đó nhúng hoàn toàn vào nước và ghi lực (W\u003Csub>water\u003C\u002Fsub>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính lực đẩy: F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> = W\u003Csub>air\u003C\u002Fsub> – W\u003Csub>water\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Kết quả thí nghiệm cho thấy F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> xấp xỉ bằng trọng lượng khối lượng nước bị thay thế, minh chứng xác thực định luật Archimedes.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của mật độ và nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ chất lỏng ρ biến đổi theo nhiệt độ và áp suất, dẫn đến thay đổi lực đẩy. Ví dụ, nước biển có mật độ khoảng 1025 kg\u002Fm³ ở 4 °C, giảm xuống 1020 kg\u002Fm³ ở 25 °C, làm F\u003Csub>b\u003C\u002Fsub> tương ứng giảm khoảng 0,5 %.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khí, mật độ không khí giảm đáng kể ở cao độ lớn. Ảnh hưởng này cần tính đến khi thiết kế khí cầu hoặc trực thăng tĩnh bay. Bảng ví dụ mật độ nước theo nhiệt độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mật độ nước (kg\u002Fm³)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>999,87\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>15\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>999,10\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>997,05\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>40\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>992,20\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và giả định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích lý tưởng lực đẩy thường giả định chất lỏng không nén được, ổn định và không có chuyển động. Trong thực tế, dòng chảy, dao động bề mặt và ma sát có thể làm thay đổi áp suất xung quanh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giả định không tính đến lực ma sát và lực cản thủy động học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lỏng bất động, không có dao động sóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tích chìm xác định chính xác, không tính đến lỗ rỗng hoặc bong bóng khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong môi trường thực tế, các hiệu ứng động học và độ nhớt cần được xem xét để tính toán lực đẩy chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tàu ngầm điều chỉnh lực đẩy tĩnh bằng bình ballast: bơm nước biển vào hoặc xả ra để thay đổi thể tích chìm. Khi bình ballast đầy, trọng lượng tăng, tàu lặn; khi xả nước, lực đẩy vượt trọng lượng, tàu nổi lên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành dầu khí, các bồn chứa dầu khí nổi (SPAR, TLP) sử dụng lực đẩy để duy trì vị trí thẳng đứng trên biển sâu. Các cấu trúc này liên kết với đáy biển bằng dây neo, tận dụng lực đẩy để giảm tải trọng lên kết cấu neo.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bình ballast tàu ngầm: kiểm soát độ sâu lặn nổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SPAR và TLP: cấu trúc nổi ổn định cho khai thác dầu khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vỏ nổi (buoy): thả phao, thùng chứa lưu lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Britannica. Buoyancy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fbuoyancy\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fbuoyancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Glenn Research Center. Buoyancy and Stability. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fbuoy.html\">https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fbuoy.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HyperPhysics. Buoyant Force. \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fhyperphysics.phy-astr.gsu.edu\u002Fhbase\u002Fpbuoy.html\">http:\u002F\u002Fhyperphysics.phy-astr.gsu.edu\u002Fhbase\u002Fpbuoy.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNESCO. Principles of Fluid Mechanics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.unesco.org\">https:\u002F\u002Fen.unesco.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:36.293+00:00","2025-11-26T02:23:43.665+00:00","2025-11-26T02:23:43.660+00:00",157,[34,44,50,60,70,75,81,86,92,97],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"k13 propeller","K13 propeller là gì? Các công bố khoa học về K13 propeller","K13 propeller","K13 propeller là một mô hình chân vịt tàu thủy chuẩn trong thủy động lực học hàng hải, được thiết kế và thử nghiệm trong các ống khí thực nghiệm và bể thử mô hình tàu nhằm nghiên cứu đặc tính thủy động lực khi làm việc trong nước thoáng, cơ chế phát sinh bọt khí và tương tác dòng chảy sau đuôi tàu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tầng sôi","Tầng sôi là gì? Các công bố khoa học về Tầng sôi","Tầng sôi","Fluidized bed","Tầng sôi (Fluidized bed) là trạng thái thủy động học đặc thù xuất hiện khi một khối các hạt chất rắn được nâng đỡ và phân tán lơ lửng bởi dòng lưu chất chuyển động ngược chiều trọng lực từ dưới lên, khiến khối hạt chuyển động hỗn loạn liên tục và biểu hiện các đặc tính cơ lý tương tự như một chất lỏng thực thụ.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"số lượng tham số hiệu quả","Số lượng tham số hiệu quả (effective parameters) là gì?","effective number of parameters","Số lượng tham số hiệu quả là đại lượng thống kê đo lường số bậc tự do thực tế của mô hình toán học sau khi tính đến các ràng buộc điều chuẩn và phân phối tiên nghiệm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"pf9601n","PF9601N (PF-9601N) là gì?","PF9601N","PF9601N là chất ức chế chọn lọc không thuận nghịch enzym monoamine oxidase B với đặc tính bảo vệ tế bào thần kinh thông qua điều hòa con đường apoptotic p53.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tập tính kiếm ăn","Tập tính kiếm ăn (foraging behavior) là gì?","foraging behavior","Tập tính kiếm ăn là tập hợp các phản ứng và chuỗi hành vi của động vật nhằm tìm kiếm, định vị, bắt giữ và tiêu thụ thức ăn để duy trì năng lượng và tối ưu hóa khả năng thích nghi sinh học.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"ldl oxy hóa","LDL oxy hóa (oxidized LDL) là gì? Cơ chế xơ vữa","LDL oxy hóa","oxidized low-density lipoprotein","LDL oxy hóa là dạng biến đổi hóa sinh của lipoprotein tỷ trọng thấp khi bị các gốc oxy hóa tấn công làm biến đổi lipid và apolipoprotein B-100, khởi phát quá trình xơ vữa động mạch.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"microprotoplasts","Microprotoplast là gì? Cơ chế và chuyển gen thực vật","microprotoplast","Microprotoplast là cấu trúc tế bào trần kích thước nhỏ chứa vi nhân với một hoặc một vài nhiễm sắc thể riêng lẻ được bao bọc bởi màng sinh chất và lượng tối thiểu tế bào chất.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"candida spp miệng họng","Candida spp. miệng họng là gì? Đặc điểm và bệnh học","Candida spp. miệng họng","oropharyngeal Candida spp.","Candida spp. miệng họng là tập hợp các loài nấm men thuộc chi Candida cư trú cộng sinh hoặc gây nhiễm trùng cơ hội tại niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Bệnh phát sinh khi có sự suy giảm miễn dịch của ký chủ hoặc mất cân bằng hệ vi sinh vật tại chỗ.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cử chỉ tay","Cử chỉ tay (hand gesture) là gì?","hand gesture","Cử chỉ tay là các chuyển động vật lý có chủ đích hoặc những tư thế không gian xác định của bàn tay và các ngón tay, được tạo ra nhằm biểu đạt thông tin, truyền tải ý nghĩa giao tiếp hoặc điều khiển các hệ thống máy tính mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"silicide kim loại","Silicide kim loại (metal silicide) là gì?","metal silicide","Silicide kim loại là nhóm hợp chất liên kim vô cơ hình thành giữa silic và các nguyên tố kim loại, có cấu trúc mạng tinh thể xác định cùng điện trở suất thấp, giữ vai trò vật liệu tiếp xúc Ohmic và điện cực cổng then chốt trong vi điện tử."]