[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%9Bp%20m%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BB%9Bp%20m%E1%BB%8Fng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":17,"references":18,"faqs":10,"createUser":29,"publishUser":33,"keywords":37,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":38,"status":39,"createTime":40,"updateTime":41,"publishTime":42,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":43,"relateTopics":44},"lớp mỏng","Lớp mỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lớp mỏng","Lớp mỏng là vật liệu có độ dày từ vài nanômét đến vài micrômét, tạo bằng phương pháp lắng đọng, điều chỉnh cấu trúc vi mô, hiệu ứng bề mặt đặc trưng. Lớp mỏng có ưu thế về tỉ lệ diện tích–độ dày cao, tích hợp lên nhiều chất nền khác nhau và điều chỉnh tính chất quang–điện–cơ học theo yêu cầu ứng dụng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Lớp mỏng\u003C\u002Fstrong> (thin film) là một lớp vật liệu có độ dày nằm trong khoảng từ vài nanômét đến vài micrômét. Độ mỏng này cho phép các hiệu ứng bề mặt và giao thoa sóng xuất hiện rõ rệt, góp phần làm thay đổi đáng kể các tính chất quang học, điện – từ và cơ học so với khối vật liệu tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lớp mỏng thường được ứng dụng trong công nghệ bán dẫn, cảm biến, thiết bị quang học và năng lượng. Nhờ khả năng điều chỉnh thành phần và độ dày, người ta có thể tối ưu hóa hiệu suất của các linh kiện như pin mặt trời, màn hình hiển thị hay cảm biến sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của lớp mỏng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ diện tích–độ dày cao, giúp tăng diện tích chức năng trên một thể tích nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tích hợp trực tiếp lên bề mặt chất nền (substrate) khác nhau, từ silicon, thủy tinh đến polymer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển linh hoạt thành phần và cấu trúc vi mô, tạo ra các màng siêu mỏng có tính năng chuyên biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp chế tạo lớp mỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có hai nhóm phương pháp chính: lắng đọng hơi vật lý (Physical Vapor Deposition – PVD) và lắng đọng hóa học (Chemical Vapor Deposition – CVD). Trong PVD, vật liệu được bốc hơi hoặc phún xạ rồi ngưng tụ trên bề mặt chất nền, còn CVD dựa trên phản ứng hóa học của khí phản ứng để sinh sản lớp màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thermal evaporation:\u003C\u002Fstrong> Nung nóng vật liệu trong chân không cao để bay hơi và ngưng tụ trên chất nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron beam evaporation:\u003C\u002Fstrong> Dùng chùm tia electron để làm nóng chảy và bay hơi màng cần lắng đọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sputtering:\u003C\u002Fstrong> Phun văng nguyên tử hoặc phân tử từ target dưới tác dụng của plasma, phù hợp với nhiều vật liệu khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Low-pressure CVD:\u003C\u002Fstrong> Khử khí ở áp suất thấp, cho màng có chất lượng cao và đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Plasma-enhanced CVD:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp plasma để hạ nhiệt độ lắng đọng và kiểm soát thành phần hóa học tốt hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PVD dễ thực hiện nhưng thường cho màng mịn kém hơn CVD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CVD cung cấp lớp mỏng đồng nhất, chất lượng cao nhưng đòi hỏi điều kiện phản ứng phức tạp và nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp plasma giúp giảm nhiệt độ xử lý nhưng gia tăng chi phí thiết bị và tiêu thụ năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc của lớp mỏng phụ thuộc vào điều kiện chế tạo, nhiệt độ, tốc độ lắng đọng và bản chất của chất nền. Về cơ bản, lớp mỏng có thể là vô định hình, đơn tinh thể hoặc đa tinh thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vô định hình:\u003C\u002Fstrong> Nguyên tử không bố trí theo trật tự dài hạn, thường thấy ở các màng oxit siêu mỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đơn tinh thể:\u003C\u002Fstrong> Màng có cấu trúc tinh thể liên tục, thường hình thành trên chất nền cùng loại tinh thể với màng (epitaxy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>đa tinh thể:\u003C\u002Fstrong> Gồm nhiều hạt tinh thể nhỏ, hướng hạt không đồng nhất, phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo thành phần và chức năng, lớp mỏng còn được phân loại thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại màng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cách điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SiO₂, Al₂O₃\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cách điện trong chip, bảo vệ bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Điện dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cu, Ag, Al\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đường dẫn trong mạch IC, kết nối điện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Quang học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>TiO₂, SiNₓ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớp phủ chống phản xạ, lọc quang học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng đặc biệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>TiN, CrN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớp phủ chống mài mòn, kháng axit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự đa dạng về cấu trúc và thành phần giúp lớp mỏng trở thành giải pháp linh hoạt cho nhiều lĩnh vực công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ cứng và độ bám dính là hai chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá độ bền của lớp mỏng. Độ cứng thường được đo bằng phương pháp nanoindentation, trong khi độ bám dính được xác định qua thử nghiệm kéo bong (scratch test).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng suất tích tụ trong màng có thể dẫn tới nứt, bong tróc hoặc làm cong chất nền. Ứng suất này gồm ứng suất dư (residual stress) và ứng suất nhiệt (thermal stress) khi nhiệt độ chế tạo và nhiệt độ hoạt động khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng (GPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nanoindentation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–30 GPa tùy vật liệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng suất dư (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Wafer curvature\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±100–1000 MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ma sát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tribometer\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1–0.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kiểm soát các chỉ tiêu này đòi hỏi tối ưu hóa quy trình chế tạo và điều kiện xử lý nhiệt, nhằm đảm bảo độ bền cơ học và tuổi thọ của lớp mỏng trong môi trường làm việc thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc tính điện – từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dẫn điện (electrical conductivity) và điện trở suất (resistivity) của lớp mỏng phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc tinh thể, độ dày và thành phần hóa học của màng. Khi độ dày giảm xuống mức nanô, hiệu ứng kích thước lượng tử (quantum size effect) có thể làm thay đổi mật độ trạng thái và năng lượng vùng cấm, dẫn đến sự thay đổi bất ngờ về điện trở suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp đo điện trở suất phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Four-point probe:\u003C\u002Fstrong> Giảm thiểu sai số do tiếp xúc điểm đo, xác định chính xác điện trở suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Van der Pauw:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng mẫu hình đĩa hoặc vuông với điện cực đặt ở mép, phù hợp với mẫu màng đồng chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc tính từ của lớp mỏng, như từ độ bão hòa (saturation magnetization) hoặc độ chệch từ (coercivity), thường được khảo sát bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VSM (Vibrating Sample Magnetometry):\u003C\u002Fstrong> Đo moment từ trên mẫu rung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SQuID (Superconducting Quantum Interference Device):\u003C\u002Fstrong> Độ nhạy cao, phát hiện moment từ rất nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số phản xạ (R) và truyền qua (T) của lớp mỏng được xác định bởi chỉ số khúc xạ (n) và độ suy giảm (k). Công thức Fresnel cho bình thường góc tới cho ta:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = \\left| \\frac{n_1 - n_2 + i k_2}{n_1 + n_2 + i k_2} \\right|^2, \\quad T = \\frac{4 n_1 n_2}{\\left| n_1 + n_2 + i k_2 \\right|^2}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Hiệu ứng giao thoa trên màng mỏng cho phép thiết lập các lớp phủ phản xạ thấp hoặc cao tuỳ theo thiết kế độ dày và chiết suất. Điều kiện giao thoa cực đại (khuyếch đại) và cực tiểu (hủy) lần lượt là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 n d \\cos\\theta = m \\lambda\u003C\u002Fscript> (cực đại).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 n d \\cos\\theta = \\left(m + \\tfrac{1}{2}\\right) \\lambda\u003C\u002Fscript> (cực tiểu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết bị đo quang học thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phổ kế UV–Vis–NIR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo cường độ ánh sáng truyền qua\u002Fphản xạ theo bước sóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định băng tần và độ hấp thụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ellipsometry\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo thay đổi cực đại và pha của ánh sáng phân cực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng độ dày và chiết suất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lớp mỏng hiện diện trong rất nhiều sản phẩm và quy trình công nghệ cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màn hình hiển thị:\u003C\u002Fstrong> OLED, LCD sử dụng nhiều lớp màng mỏng hữu cơ và vô cơ để điều khiển ánh sáng và điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp phủ chống phản xạ và chống chói:\u003C\u002Fstrong> Trên thấu kính quang học, tấm pin mặt trời, màn hình thiết bị di động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến:\u003C\u002Fstrong> Màng bán dẫn mỏng trên Silicon hoặc polymer cho cảm biến gass, sinh học, áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pin mặt trời màng mỏng:\u003C\u002Fstrong> CIGS, CdTe, perovskite tận dụng màng mỏng để giảm chi phí và tăng hiệu suất hấp thụ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị MEMS\u002FNEMS:\u003C\u002Fstrong> Các màng mỏng dẫn điện hoặc cách điện dùng làm cấu trúc chuyển động, mạch vi cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sản xuất lớp mỏng trên quy mô công nghiệp gặp phải nhiều thách thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng nhất độ dày:\u003C\u002Fstrong> Độ dày không đồng đều dẫn đến sai số tính năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng suất tích tụ:\u003C\u002Fstrong> Bong tróc, nứt gãy khi làm việc hoặc xử lý nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bám dính:\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng từ bề mặt chất nền, yêu cầu xử lý plasma hoặc lót keo kết dính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí và tốc độ sản xuất:\u003C\u002Fstrong> Thiết bị CVD\u002FPVD công suất cao tiêu tốn nhiều năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Có thể xem tóm tắt thách thức và hướng khắc phục như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vấn đề\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải pháp tiềm năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Không đồng nhất độ dày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh góc phun\u002Fvị trí mẫu, quay mẫu liên tục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng suất dư cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu quy trình xử lý nhiệt, thêm lớp giảm stress\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bong tróc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền xử lý bề mặt, lớp keo liên kết mỏng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu lớp mỏng đang hướng đến các giải pháp công nghệ tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp mỏng đa chức năng (multifunctional coatings):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp tính năng chống mài mòn, kháng khuẩn, quang học và điện dẫn trong cùng một hệ màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng tự lành (self-healing coatings):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hạt vi nang chứa chất tự liền vết nứt khi có tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp mỏng 2D:\u003C\u002Fstrong> Graphene, MoS₂, WS₂ sở hữu các tính năng điện tử và quang học độc đáo, mở ra ứng dụng trong transistor, cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng perovskite cho pin mặt trời:\u003C\u002Fstrong> Hiệu suất cao vượt 25 %, nhưng cần cải thiện độ bền khí hậu và ổn định lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[19,21,23,25,27],{"citationText":20,"title":10,"authors":10,"source":10,"year":10,"doi":10,"url":10},"Ohring, M. (2002). Materials Science of Thin Films. Academic Press.",{"citationText":22,"title":10,"authors":10,"source":10,"year":10,"doi":10,"url":10},"Mattox, D. M. (2010). Handbook of Physical Vapor Deposition (PVD) Processing. William Andrew Publishing.",{"citationText":24,"title":10,"authors":10,"source":10,"year":10,"doi":10,"url":10},"Rossnagel, S. M., &amp; Cuomo, J. J. (1998). “Evolution of thin-film deposition techniques.” Journal of Vacuum Science &amp; Technology A, 16(1), 1–8.",{"citationText":26,"title":10,"authors":10,"source":10,"year":10,"doi":10,"url":10},"Shen, H., et al. (2023). “Self-healing coatings: A review of strategies and applications.” Progress in Organic Coatings, 162, 106692.",{"citationText":28,"title":10,"authors":10,"source":10,"year":10,"doi":10,"url":10},"Wang, Q., et al. (2020). “Perovskite solar cells with efficiency over 25 %: stability and commercialization.” Energy &amp; Environmental Science, 13(6), 1989–2001.",{"id":30,"researcherId":10,"name":31,"imageUrl":32},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":34,"researcherId":10,"name":35,"imageUrl":36},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:29.020+00:00","2026-08-28T04:33:07.055+00:00","2025-08-08T17:03:59.809+00:00",313,[45,48,58,63,68,73,78,83,88,93],{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc ký bản mỏng","Sắc ký bản mỏng là gì? Các công bố khoa học về Sắc ký bản mỏng",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":17,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]