[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%93ng%20ru%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BB%93ng%20ru%E1%BB%99t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"lồng ruột","Lồng ruột là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Lồng ruột là tình trạng một đoạn ruột (phần ngoại vi) trượt vào lòng đoạn kế bên (phần trung tâm), gây tắc nghẽn lòng tiêu hóa và thiếu máu cục bộ thành ruột. Quá trình này cần chẩn đoán cấp cứu và điều trị kịp thời bằng phương pháp hồi lưu qua enema hoặc phẫu thuật, nếu không sẽ dẫn đến hoại tử, thủng và viêm phúc mạc.","\u003Cp>\u003Cstrong>Lồng ruột\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Intussusception\u003C\u002Fem>) là nguyên nhân hàng đầu gây tắc ruột cơ học cấp tính ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi từ 4 đến 9 tháng tuổi, đòi hỏi phát hiện sớm và tháo lồng cấp cứu bằng bơm hơi dưới hướng dẫn siêu âm hoặc mổ mở để bảo tồn quai ruột. Hiện tượng này gây tắc nghẽn đường tiêu hoá, ứ đọng dịch và có thể làm giảm tưới máu cục bộ, dẫn đến phù nề, hoại tử và thủng ruột nếu không xử lý kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tình trạng này thường gặp ở trẻ em từ 6–36 tháng tuổi, với nam nhiều hơn nữ khoảng 1.5 đến 2 lần. Ở người lớn, lồng ruột chiếm tỷ lệ thấp nhưng thường đi kèm với khối u hoặc polyp làm điểm neo chặn ruột. Lồng ruột được xem là cấp cứu ngoại khoa tiêu hoá, đòi hỏi chẩn đoán nhanh và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển vọng điều trị và tiên lượng phụ thuộc vào thời gian từ khởi phát triệu chứng đến khi can thiệp; điều trị sớm trong vòng 24 giờ đầu tiên thường cho kết quả tốt, tỉ lệ thành công của bơm hơi hoặc bơm baryt vượt 85% ở trẻ em. Can thiệp muộn dễ dẫn đến hoại tử ruột, bộc lộ phúc mạc và tăng nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định nghĩa lồng ruột: sự trượt vào lòng ruột của một đoạn ruột (ngoại vi) vào đoạn kế tiếp (trung tâm), kéo theo mạc treo, mạch máu và lớp niêm mạc, tạo thành khối “ống trong ống”. Đoạn trượt này gây tắc nghẽn lòng ruột và chèn ép mạch máu dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo vị trí:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ileo–cecal:\u003C\u002Fstrong> hồi tràng lồng vào manh tràng, phổ biến nhất (&gt; 75% trẻ em).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ileo–ileal:\u003C\u002Fstrong> hồi tràng trượt vào chính nó, ít gặp hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Colic:\u003C\u002Fstrong> đại tràng lồng vào đại tràng, thường ở người lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo nguyên nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên phát (vô căn):\u003C\u002Fstrong> không xác định được tổ chức chặn, chiếm phần lớn ở trẻ em.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thứ phát:\u003C\u002Fstrong> có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%22%7D}} bản như khối u, polyp, dính sau mổ, tiêu chảy nặng hoặc viêm đường tiêu hoá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở trẻ em, lồng ruột thường vô căn nhưng có thể liên quan đến viêm nhiễm đường hô hấp hoặc tiêu hoá, đặc biệt do adenovirus và rotavirus. Hạch lympho ở mạc treo ruột (Peyer’s patches) phì đại trong quá trình viêm có thể đóng vai trò điểm neo chặn khởi phát lồng ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người lớn, nguyên nhân thứ phát chiếm ưu thế. Các khối u lành hoặc ác tính, polyp, diverticula hoặc dính sau phẫu thuật tạo điểm neo, khiến đoạn ruột trượt vào nhau dưới tác dụng nhu động ruột. Cơ địa có tiền sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20%E1%BB%95%20b%E1%BB%A5ng%22%7D}}, viêm ruột mạn tính hoặc ung thư ruột cũng làm tăng nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi:\u003C\u002Fstrong> trẻ 6–36 tháng, người lớn &gt; 60 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giới tính:\u003C\u002Fstrong> nam nhiều hơn nữ (tỉ lệ ~3:2 ở trẻ em).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử viêm nhiễm:\u003C\u002Fstrong> hô hấp cấp, tiêu chảy nặng gần đây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối u hoặc polyp:\u003C\u002Fstrong> trong ổ bụng người lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một đoạn ruột trượt vào đoạn kế tiếp, nhu động ruột tiếp tục kéo, làm mô niêm mạc và mạc treo bị chèn ép. Chèn ép mạch máu dẫn đến phù nề, tắc mạch và xuất huyết niêm mạc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} qua phân nhầy lẫn máu (“red currant jelly”).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp lực nội ống tăng dần do ứ đọng dịch và khí, gây đau quặn từng cơn, giảm tưới máu thành ruột, có thể dẫn đến hoại tử. Giai đoạn muộn xuất hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%C3%BAc%20m%E1%BA%A1c%22%7D}}, thủng ruột và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91c%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm mô học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khởi phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Niêm mạc phù nề, tắc mạch nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau quặn, nôn ói\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiến triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc mạch, xuất huyết, phù nề nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại tiện phân nhầy-máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoại tử, thủng, viêm phúc mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phình bụng, sốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế này giúp chỉ định kịp thời phương pháp hồi lưu (air enema, contrast enema) hoặc phẫu thuật, ngăn ngừa biến chứng đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau bụng là triệu chứng khởi phát điển hình, thường xuất hiện đột ngột dưới dạng những cơn quặn dữ dội, xen kẽ với khoảng yên. Ở trẻ nhỏ, biểu hiện qua việc quấy khóc, gập người, co chân về phía bụng và đôi khi buột nôn nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân nhầy lẫn máu (red currant jelly stool) là dấu hiệu quan trọng báo hiệu niêm mạc ruột bị phù nề xuất huyết. Phân có màu đỏ thẫm hoặc nâu đỏ, kết cấu nhầy nhớt, thường xuất hiện sau cơn đau quặn 6–12 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối u hơi di động ở vùng hố chậu phải hoặc quanh rốn, kích thước 2–4 cm, không đau khi sờ nhẹ nhưng có thể thấy rõ khi cơn đau ngừng. Kèm theo có thể có triệu chứng chướng bụng, mất nước, mạch nhanh, lưỡi khô do nôn và mất dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm bụng là phương pháp lựa chọn đầu tiên, cho phép quan sát hình ảnh “target sign” hoặc “doughnut sign” trên mặt cắt ngang, và “pseudo-kidney sign” trên mặt cắt dọc. Siêu âm cũng giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn và tính khả năng hồi lưu qua khí bơm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>X-quang bụng không chuẩn bị hỗ trợ phát hiện hình ảnh mức khí – dịch, dấu hiệu tắc ruột cơ học và hơi tự do dưới cơ hoành nếu đã có thủng. Tuy nhiên, X-quang ít nhạy hơn siêu âm với lồng ruột ở giai đoạn sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT scan bụng-chậu được chỉ định cho người lớn hoặc trường hợp không rõ chẩn đoán, cho hình ảnh chi tiết về vị trí, độ dài đoạn lồng và nguyên nhân thứ phát như khối u, polyp. CT {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} giúp phân biệt lồng ruột với các khối u nang hoặc viêm túi thừa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fintussusception-ct\" target=\"_blank\">Radiopaedia\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không xâm lấn, không bức xạ, nhạy cao ở trẻ em\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc kỹ thuật viên, khó quan sát khi quá nhiều khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X-quang bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổ biến, nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy thấp, bức xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CT scan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi tiết, xác định nguyên nhân thứ phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, bức xạ, ít dùng cho trẻ em\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều trường hợp trẻ em được điều trị thành công bằng bơm hơi (air enema) hoặc bơm baryt (contrast enema) qua trực tràng dưới hướng dẫn X-quang hoặc siêu âm. Áp lực khí hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20c%E1%BA%A3n%20quang%22%7D}} đẩy đoạn lồng trượt trở lại vị trí bình thường, đồng thời quan sát được luồng dịch lưu thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ định khí bơm thường ưu tiên vì ít gây viêm phúc mạc nếu thất bại; baryt enema đôi khi làm tăng nguy cơ viêm phúc mạc khi có rò rỉ. Cả hai phương pháp đều thành công khoảng 75–90% nếu thực hiện trong 24 giờ đầu khởi phát và không có dấu hiệu hoại tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở hoặc nội soi được chỉ định khi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thất bại sau 2–3 lần bơm hơi\u002Fbơm baryt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất hiện dấu hiệu hoại tử, thủng ruột hoặc viêm phúc mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người lớn hoặc nguyên nhân thứ phát nghi do khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình phẫu thuật bao gồm giải phóng đoạn lồng, kiểm tra và nếu cần cắt bỏ phần ruột hoại tử, sau đó nối hồi – hồi hoặc hồi – đại tràng. Nội soi có thể kết hợp cắt khối u hoặc lấy polyp gây lồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng lồng ruột tốt nếu chẩn đoán và xử trí trong vòng 24–48 giờ; tỉ lệ thành công không phẫu thuật lên đến 90%. Thất bại điều trị và phẫu thuật kịp thời giúp giảm nguy cơ hoại tử, thủng và viêm phúc mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng cấp gồm hoại tử thành ruột, thủng và viêm phúc mạc, có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng nếu không cấp cứu. Biến chứng muộn là hẹp khe nối, liệt ruột sau mổ và tái phát lồng ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỉ lệ tái phát sau giảm bằng enema khoảng 5–10% ở trẻ em, thường xảy ra trong vòng 48–72 giờ đầu. Theo dõi sát sau điều trị, hướng dẫn cấp cứu khi tái phát giảm thiểu tình trạng chậm trễ can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối với lồng ruột vô căn ở trẻ em, nhưng kiểm soát yếu tố nguy cơ viêm đường tiêu hoá và hô hấp có thể giảm tỷ lệ khởi phát. Vắc xin ngừa rotavirus có liên quan đến giảm tỉ lệ lồng ruột sau tiêm phòng, mặc dù vẫn cần giám sát tác dụng phụ trong quần thể rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người lớn, phát hiện và điều trị sớm các tổn thương trong lòng ruột như khối u, polyp qua nội soi tiêu hoá định kỳ giúp ngăn ngừa lồng ruột thứ phát. Sau phẫu thuật ổ bụng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, vận động sớm và tránh dính ruột góp phần giảm nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục phụ huynh, bệnh nhân về triệu chứng đau bụng quặn, nôn ói và phân nhầy lẫn máu để đưa trẻ hoặc bản thân đến cơ sở y tế sớm, đồng thời tuân thủ hướng dẫn theo dõi sau can thiệp giúp phát hiện tái phát kịp thời.\u003C\u002Fp>","Lồng ruột","Intussusception","Lồng ruột là bệnh cảnh cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa nhi khoa phổ biến, xảy ra khi một đoạn ruột phía trên lộn và chui vào trong lòng của đoạn ruột kế cận phía dưới, gây hội chứng tắc ruột cơ học và nghẹt hoại tử mạch máu mạc treo nuôi ruột.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Whalen (1989). Pneumatic reduction of Ileocolic intussusception in children. Journal of Pediatric Surgery.","Pneumatic reduction of Ileocolic intussusception in children","Whalen","Journal of Pediatric Surgery",1989,"10.1016\u002Fs0022-3468(89)80342-2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Tracy (1996). Endoscopic pneumatic reduction of an intussusception with simultaneous polypectomy in a child. Journal of Pediatric Surgery.","Endoscopic pneumatic reduction of an intussusception with simultaneous polypectomy in a child","Tracy",1996,"10.1016\u002Fs0022-3468(96)90780-0",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Pawar, Deshpande, Parekh et al. (2026). Pneumatic Reduction of Intussusception in Pediatric Population: A Descriptive Observational Study. International Journal of Science and Research (IJSR).","Pneumatic Reduction of Intussusception in Pediatric Population: A Descriptive Observational Study","Pawar, Deshpande, Parekh, Adak","International Journal of Science and Research (IJSR)",2026,"10.21275\u002Fsr26519203314",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tam chứng lâm sàng kinh điển của bệnh lồng ruột cấp ở trẻ nhũ nhi là gì?","Bao gồm đau bụng từng cơn dữ dội đột ngột, nôn trớ thức ăn hoặc dịch mật, và đi ngoài phân nhầy máu đỏ tươi (màu thạch phúc bồn tử).",{"question":47,"answer":48},"Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng để xác định lồng ruột là gì?","Siêu âm ổ bụng là lựa chọn hàng đầu với độ nhạy và độ đặc hiệu đạt gần 100%, ghi nhận hình ảnh khối lồng đặc trưng dạng hình bia bắn trên mặt cắt ngang.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp điều trị bảo tồn không phẫu thuật đầu tay trong lồng ruột cấp là gì?","Tháo lồng bằng hơi (Pneumatic reduction) dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng X-quang hoặc siêu âm, duy trì áp lực khí bơm an toàn từ 80 đến 120 mmHg.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"thiếu máu cục bộ","tổn thương cơ","phẫu thuật ổ bụng","biểu hiện lâm sàng","viêm phúc mạc","sốc nhiễm trùng","độ phân giải cao","chất cản quang","tuân thủ hướng dẫn","phục hồi chức năng",10,true,"PUBLISHED","2023-11-20T07:15:40.495+00:00","2026-09-12T14:12:31.359+00:00","2026-09-12T14:12:30.977+00:00",358,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,109],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":100,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]