[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lọc máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"lọc máu","Lọc máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Lọc máu là phương pháp y học thay thế chức năng thận bằng cách loại bỏ chất độc, điện giải và dịch dư thừa khỏi máu qua màng bán thấm. Có hai hình thức chính là thẩm tách máu và lọc màng bụng, mỗi phương pháp sử dụng nguyên lý vật lý sinh học khác nhau để duy trì cân bằng nội môi khi thận không còn hoạt động hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLọc máu (dialysis) là một biện pháp điều trị thay thế khi chức năng thận bị suy giảm nặng hoặc mất hoàn toàn. Đây là phương pháp sử dụng màng lọc bán thấm để loại bỏ các chất thải chuyển hóa, chất điện giải dư thừa, và dịch ra khỏi máu, nhằm duy trì cân bằng nội môi của cơ thể. Quá trình lọc máu không phục hồi được chức năng thận, nhưng có thể kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLọc máu thường được chỉ định khi mức lọc cầu thận (GFR) giảm dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73m² hoặc khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng nặng như tăng urê huyết, toan chuyển hóa, phù phổi cấp hoặc rối loạn điện giải nặng. Hiện nay có hai hình thức chính: \u003Cstrong>lọc máu ngoài cơ thể\u003C\u002Fstrong> (hemodialysis) và \u003Cstrong>lọc màng bụng\u003C\u002Fstrong> (peritoneal dialysis), mỗi phương pháp có đặc điểm, ưu điểm và hạn chế riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy vào tình trạng lâm sàng, điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, bệnh nhân sẽ được chỉ định hình thức lọc máu phù hợp. Lọc máu là một phần trong kế hoạch điều trị toàn diện, bao gồm cả điều chỉnh dinh dưỡng, dùng thuốc hỗ trợ và chăm sóc tâm lý xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và vai trò của thận trong lọc máu tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThận người là cặp cơ quan quan trọng chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì nội môi thông qua ba chức năng chính: lọc máu, tái hấp thu và bài tiết. Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu đơn vị chức năng gọi là nephron. Mỗi nephron có cầu thận làm nhiệm vụ lọc huyết tương, sau đó ống thận sẽ tái hấp thu và bài tiết chọn lọc để tạo thành nước tiểu cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện sinh lý bình thường, thận lọc khoảng 180 lít dịch mỗi ngày, nhưng chỉ bài tiết ra khoảng 1,5–2 lít nước tiểu. Cơ chế lọc tại cầu thận dựa vào áp lực lọc hiệu dụng, gồm:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{eff} = (P_{GC} - P_{BS}) - (\\pi_{GC} - \\pi_{BS})\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó: \u003Cem>P\u003Csub>GC\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là áp suất thủy tĩnh trong mao mạch cầu thận, \u003Cem>P\u003Csub>BS\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là áp suất trong bao Bowman, \u003Cem>π\u003C\u002Fem> là áp suất keo tương ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng lọc, thận còn điều hòa huyết áp thông qua hệ renin-angiotensin-aldosterone, điều chỉnh cân bằng axit–bazơ, cân bằng điện giải, và tham gia tổng hợp các hormone như erythropoietin và calcitriol. Khi thận bị tổn thương nghiêm trọng, các chức năng này sẽ giảm sút hoặc mất hẳn, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng, buộc phải dùng phương pháp lọc máu để thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lọc máu trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLọc máu được chỉ định khi bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng hoặc xét nghiệm cho thấy thận mất chức năng trầm trọng, không thể phục hồi bằng điều trị nội khoa thông thường. Các chỉ định lọc máu được phân loại theo ba nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (CKD stage 5) với GFR &lt; 15 mL\u002Fphút\u002F1.73m².\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp (AKI) kèm theo các biến chứng đe dọa tính mạng như tăng kali máu, toan máu nặng, phù phổi cấp hoặc tăng urê huyết nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngộ độc các chất có thể loại bỏ qua màng lọc như methanol, ethylene glycol, salicylate hoặc lithium.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng lâm sàng thường gặp khi cần chỉ định lọc máu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù toàn thân, khó thở do dịch ứ đọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngứa toàn thân, co giật, hôn mê do tăng urê huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nQuyết định lọc máu không chỉ dựa vào xét nghiệm mà còn phụ thuộc vào đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp lọc máu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, ba phương pháp lọc máu được ứng dụng phổ biến trong lâm sàng, tùy theo tình trạng bệnh lý, cơ sở vật chất và nhu cầu của người bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm tách máu (Hemodialysis - HD)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis - PD)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lọc máu liên tục (Continuous Renal Replacement Therapy - CRRT)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Thẩm tách máu\u003C\u002Fstrong> sử dụng một thiết bị gọi là máy lọc máu, kết nối với cơ thể qua đường mạch máu (fistula hoặc catheter), đưa máu ra ngoài cơ thể, chạy qua một màng lọc đặc biệt để loại bỏ chất thải, rồi đưa máu đã được làm sạch trở lại cơ thể. Mỗi ca lọc máu kéo dài khoảng 4 giờ, thực hiện 2–4 lần mỗi tuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Lọc màng bụng\u003C\u002Fstrong> là phương pháp trong đó dịch lọc được đưa vào khoang phúc mạc thông qua một ống thông. Màng phúc mạc đóng vai trò màng bán thấm tự nhiên cho quá trình trao đổi chất. Sau một thời gian lưu, dịch được rút ra ngoài và thay mới. Phương pháp này thường được thực hiện tại nhà, với sự giám sát định kỳ từ cơ sở y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Lọc máu liên tục\u003C\u002Fstrong> là kỹ thuật chuyên sâu dùng trong đơn vị hồi sức tích cực (ICU), áp dụng cho bệnh nhân suy thận cấp nặng, không ổn định huyết động. Phương pháp này hoạt động 24 giờ liên tục, tốc độ lọc thấp nhưng hiệu quả ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh ba phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hemodialysis\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Peritoneal Dialysis\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>CRRT\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Địa điểm thực hiện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bệnh viện, trung tâm lọc máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tại nhà\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>ICU\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3–4 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mỗi ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>24\u002F7\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đối tượng phù hợp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CKD giai đoạn cuối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Người tự chăm sóc tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy thận cấp, huyết động không ổn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết hơn về từng phương pháp có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidneyfund.org\u002Fkidney-disease\u002Ftreatment\u002Fdialysis\u002Ftypes\" target=\"_blank\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý và hóa học của lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLọc máu là quá trình dựa vào các nguyên lý vật lý và hóa học để loại bỏ chất độc, điện giải dư thừa và dịch thừa ra khỏi máu. Ba cơ chế chính tham gia trong lọc máu là \u003Cstrong>khuếch tán\u003C\u002Fstrong>, \u003Cstrong>đối lưu\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>siêu lọc\u003C\u002Fstrong>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Khuếch tán\u003C\u002Fstrong> là hiện tượng các chất hòa tan di chuyển từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp qua màng bán thấm. Quá trình này chủ yếu loại bỏ các phân tử nhỏ như ure, creatinine, và ion. \u003Cstrong>Đối lưu\u003C\u002Fstrong> là hiện tượng các chất hòa tan được “cuốn” theo dòng dịch đi qua màng, đặc biệt hiệu quả với các phân tử trung bình và lớn. \u003Cstrong>Siêu lọc\u003C\u002Fstrong> là quá trình loại bỏ nước thông qua chênh lệch áp suất (áp lực thủy tĩnh và áp lực keo) giữa hai phía màng lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính dòng siêu lọc được sử dụng phổ biến:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ_{UF} = K_f \\times [(P_{GC} - P_{BS}) - (\\pi_{GC} - \\pi_{BS})]\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: Hệ số siêu lọc, phụ thuộc vào tính thấm và diện tích bề mặt màng lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>P\u003Csub>GC\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>, \u003Cem>P\u003Csub>BS\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: Áp suất thủy tĩnh ở mao mạch cầu thận và bao Bowman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>π\u003Csub>GC\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>, \u003Cem>π\u003Csub>BS\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: Áp suất keo tương ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số quan trọng khác như tốc độ dòng máu, nhiệt độ dịch lọc, diện tích màng lọc và loại chất liệu màng đều ảnh hưởng đến hiệu quả lọc. Việc lựa chọn màng lọc phù hợp (low-flux, high-flux, hoặc high-cutoff) là yếu tố quan trọng trong chiến lược điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi phương pháp lọc máu mang lại lợi ích khác nhau tùy thuộc vào điều kiện lâm sàng và nhu cầu của người bệnh. Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp lựa chọn phương pháp tối ưu, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thẩm tách máu (HD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Hiệu quả loại bỏ chất thải cao\u003Cbr>\n- Kiểm soát điện giải và thể tích tốt\u003Cbr>\n- Thường được theo dõi sát tại bệnh viện\n\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Phụ thuộc máy móc\u003Cbr>\n- Hạ huyết áp trong quá trình lọc\u003Cbr>\n- Không phù hợp cho bệnh nhân không ổn định huyết động\n\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lọc màng bụng (PD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Có thể thực hiện tại nhà\u003Cbr>\n- Tự chủ và linh hoạt\u003Cbr>\n- Ổn định huyết động\n\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Hiệu quả lọc thấp hơn HD\u003Cbr>\n- Nguy cơ viêm phúc mạc\u003Cbr>\n- Không phù hợp nếu dính phúc mạc\n\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lọc máu liên tục (CRRT)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Thích hợp cho bệnh nhân ICU\u003Cbr>\n- Duy trì ổn định huyết áp\u003Cbr>\n- Điều chỉnh linh hoạt tốc độ lọc\n\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\n- Chi phí cao\u003Cbr>\n- Cần trang thiết bị và nhân sự chuyên biệt\u003Cbr>\n- Nguy cơ tắc mạch lọc, mất máu\n\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc chọn lựa phương pháp không chỉ dựa trên tình trạng lâm sàng mà còn phụ thuộc vào khả năng tài chính, sự hợp tác của bệnh nhân và nguồn lực y tế hiện có.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biến chứng thường gặp trong lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLọc máu có thể gây ra nhiều biến chứng cấp và mạn. Nhóm biến chứng cấp thường xuất hiện ngay trong hoặc sau quá trình lọc máu, trong khi biến chứng mạn liên quan đến việc lọc máu lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ huyết áp\u003C\u002Fstrong>: biến chứng thường gặp nhất trong HD, do dịch rút quá nhanh hoặc rối loạn điều hòa mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuột rút\u003C\u002Fstrong>: do giảm thể tích tuần hoàn hoặc thay đổi điện giải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buồn nôn, nôn, đau đầu\u003C\u002Fstrong>: biểu hiện của hội chứng mất cân bằng dịch não–tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc\u003C\u002Fstrong>: nguy cơ chính của PD, thường do kỹ thuật không vô khuẩn khi thay dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng catheter\u003C\u002Fstrong>: ảnh hưởng đến kết quả điều trị và có thể gây nhiễm trùng huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lọc máu lâu dài còn gây biến chứng như tăng huyết áp kháng trị, bệnh xương do thận, thiếu máu mạn tính, thâm nhiễm amyloid β2-microglobulin ở khớp, và các rối loạn tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất lượng sống và chăm sóc bệnh nhân lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười bệnh lọc máu cần được chăm sóc toàn diện bao gồm theo dõi y tế, hỗ trợ tâm lý và nâng cao nhận thức. Việc tuân thủ chế độ ăn uống và điều trị là yếu tố sống còn để duy trì chất lượng sống ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc chăm sóc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn:\u003C\u002Fstrong> hạn chế muối, kali, phosphate; đảm bảo đủ đạm, tránh suy dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát dịch:\u003C\u002Fstrong> theo dõi cân nặng mỗi ngày, hạn chế uống nước nếu bị quá tải dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dùng thuốc đúng giờ:\u003C\u002Fstrong> bao gồm phosphate binders, erythropoietin, thuốc hạ áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHỗ trợ tâm lý rất quan trọng. Nhiều bệnh nhân bị trầm cảm, lo âu vì phải sống phụ thuộc máy móc. Các mô hình chăm sóc tích hợp giữa bác sĩ thận, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng và nhân viên xã hội giúp cải thiện đáng kể sự thích nghi của người bệnh. Nghiên cứu cho thấy chăm sóc toàn diện giúp giảm tỷ lệ nhập viện, kéo dài tuổi thọ và tăng sự hài lòng trong điều trị (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8122066\u002F\" target=\"_blank\">nguồn\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới trong công nghệ lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLọc máu không ngừng được cải tiến để tăng hiệu quả, giảm biến chứng và mang lại tiện lợi cho người bệnh. Một số xu hướng công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy lọc máu mini tại nhà:\u003C\u002Fstrong> thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, giúp bệnh nhân tự điều trị an toàn tại nhà.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thận nhân tạo đeo được:\u003C\u002Fstrong> thiết bị đeo như balo có khả năng lọc liên tục, đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lọc hấp phụ cytokine:\u003C\u002Fstrong> dùng trong các ca sốc nhiễm trùng để loại bỏ các phân tử viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> ứng dụng AI để theo dõi và điều chỉnh thông số lọc, dự đoán biến chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> và các công ty công nghệ y tế hàng đầu đang tài trợ mạnh mẽ cho nghiên cứu thiết bị lọc máu thế hệ mới, bao gồm các hệ thống kết nối IoT, tự động điều chỉnh theo thời gian thực và tích hợp dữ liệu sức khỏe cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Kidney Foundation. Types of dialysis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidneyfund.org\u002Fkidney-disease\u002Ftreatment\u002Fdialysis\u002Ftypes\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.kidneyfund.org\u002Fkidney-disease\u002Ftreatment\u002Fdialysis\u002Ftypes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH - National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kellum JA, Lameire N. Diagnosis, evaluation, and management of acute kidney injury: a KDIGO summary. \u003Cem>Critical Care\u003C\u002Fem>. 2013;17(1):204.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ronco C, Bellomo R. Continuous renal replacement therapy: evolution in technology and clinical applications. \u003Cem>Nat Rev Nephrol\u003C\u002Fem>. 2017;13:697–707.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Dialysis Safety. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdialysis\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdialysis\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chionh CY, Soni SS, Finkel K, Ronco C, Cruz DN. Use of peritoneal dialysis in AKI: a systematic review. \u003Cem>Clin J Am Soc Nephrol\u003C\u002Fem>. 2013;8(10):1649–60.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH\u002FNIBIB. Wearable Artificial Kidney Project. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fnews-events\u002Fnewsroom\u002Fwearable-artificial-kidney-moves-forward\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fnews-events\u002Fnewsroom\u002Fwearable-artificial-kidney-moves-forward\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cooper BA, Branley P, et al. Quality of life in peritoneal dialysis patients. \u003Cem>Kidney Int\u003C\u002Fem>. 2004;66(3):1282–1291.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:15.059+00:00","2025-09-23T03:51:50.747+00:00","2025-09-23T03:51:50.737+00:00",201,[33,36,47,58,69,75,81,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hợp kim nanocrystalline","Hợp kim nanocrystalline là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Hợp kim nanocrystalline","Nanocrystalline alloys","Hợp kim nanocrystalline là các vật liệu kim loại đa tinh thể có kích thước hạt vi cấu trúc trung bình nhỏ hơn 100 nanomet, đem lại độ bền cơ học vượt trội theo định luật Hall-Petch và đặc tính từ mềm xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vảy nến mảng","Vảy nến mảng là gì? Các công bố khoa học về Vảy nến mảng","Vảy nến mảng","Plaque psoriasis","Vảy nến mảng (Psoriasis vulgaris) là bệnh lý viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch qua trục IL-23\u002FIL-17, đặc trưng bởi các mảng hồng ban giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc dày dính, phân bố ưu thế ở mặt duỗi các khớp và da đầu.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bạch cầu đơn nhân","Bạch cầu đơn nhân là gì? Các công bố khoa học liên quan","Bạch cầu đơn nhân","Monocytes","Bạch cầu đơn nhân là loại tế bào bạch cầu không hạt lớn nhất trong máu tuần hoàn, đóng vai trò then chốt trong hệ miễn dịch bẩm sinh với khả năng thực bào và biệt hóa thành đại thực bào hoặc tế bào đuôi gai khi di chuyển vào mô kẽ.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"măng cụt","Măng cụt là gì? Các công bố khoa học về Măng cụt","Măng cụt","Mangosteen","Măng cụt (Garcinia mangostana) là một loài cây ăn quả thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Bứa (Clusiaceae), nổi tiếng với múi quả mọng trắng ngọt ngào và vỏ quả chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol hoạt tính sinh học nhóm xanthone.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"kháng thể igg","Kháng thể igg là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kháng thể IgG","Immunoglobulin G","Kháng thể IgG là lớp globulin miễn dịch đơn phân chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 75-80%) trong huyết thanh người, giữ vai trò chủ đạo trong đáp ứng miễn dịch dịch thể thứ phát và là kháng thể duy nhất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tần số cao","Tần số cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tần số cao","High frequency","Tần số cao là dải phổ sóng điện từ trong kỹ thuật vô tuyến điện có tần số từ 3 MHz đến 30 MHz (bước sóng tương ứng từ 100 m đến 10 m), có đặc tính phản xạ qua tầng điện khí quyển phục vụ truyền thông đường dài.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"hoạt động tìm kiếm thức ăn","Hoạt động tìm kiếm thức ăn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hoạt động tìm kiếm thức ăn","Foraging behavior","Hoạt động tìm kiếm thức ăn là tập hợp các hành vi định hướng, phát hiện, tiếp cận, bắt giữ và xử lý nguồn dinh dưỡng của động vật nhằm tối ưu hóa năng lượng thu nhận trên một đơn vị thời gian và công sức bỏ ra."]