[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1u%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20k%E1%BB%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lọc máu định kỳ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"lọc máu định kỳ","Lọc máu định kỳ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lọc máu định kỳ là phương pháp điều trị thay thế chức năng thận bằng cách loại bỏ chất độc, nước dư và điều chỉnh điện giải qua màng bán thấm. Đây là liệu pháp thiết yếu cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối, giúp duy trì sự sống và ổn định nội môi lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa lọc máu định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lọc máu định kỳ là phương pháp điều trị thay thế thận được chỉ định cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối khi chức năng lọc cầu thận suy giảm nghiêm trọng, không còn đủ để duy trì cân bằng nội môi, loại bỏ các chất chuyển hóa và nước dư thừa trong máu. Phương pháp này thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của thận bằng cách sử dụng máy lọc hoặc màng sinh học để xử lý máu, giúp kiểm soát uremia, phù, rối loạn điện giải và toan–kiềm. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fatoz\u002Fcontent\u002Fdialysisinfo\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa>, lọc máu định kỳ có thể thực hiện dưới hai hình thức chính: thẩm tách máu (hemodialysis) và thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis), trong đó thẩm tách máu là hình thức phổ biến nhất và thường được tiến hành ba lần mỗi tuần tại các cơ sở chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lọc máu định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lọc máu định kỳ được chỉ định khi mức lọc cầu thận (eGFR) giảm dưới khoảng 15 mL\u002Fphút\u002F1,73 m², kèm theo các triệu chứng hoặc biến chứng của suy thận như urê tăng cao, kali máu cao, phù nặng hoặc suy chức năng thận không thể hồi phục bằng điều trị nội khoa. Các chỉ định cụ thể bao gồm: tăng urê huyết gây triệu chứng như buồn nôn, nôn, chán ăn; rối loạn điện giải nghiêm trọng như tăng kali máu; toan chuyển hóa không thể điều chỉnh; phù phổi hoặc quá tải thể tích không kiểm soát bằng thuốc; suy thận mạn với thiếu máu, tăng huyết áp hoặc ngứa, mệt mỏi mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc quyết định bắt đầu lọc máu không chỉ dựa vào giá trị eGFR mà còn phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, tốc độ tiến triển bệnh, và sự xuất hiện của các biến chứng như uremia, tăng huyết áp kháng trị, hoặc phù khó điều trị. Mỗi bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa thận để xác định thời điểm phù hợp bắt đầu thẩm phân hoặc thẩm tách máu nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của lọc máu là sử dụng màng bán thấm (semipermeable membrane) để trao đổi chất hòa tan, nước và điện giải giữa máu và dịch lọc (dialysate) hoặc khoang bụng (đối với thẩm phân phúc mạc). Quá trình này dựa trên ba cơ chế chính: khuếch tán (diffusion) – chất độc phân tử thấp di chuyển theo gradien nồng độ từ máu sang dịch lọc; siêu lọc (ultrafiltration) – dùng áp lực thủy tĩnh hoặc áp suất âm để loại bỏ nước dư thừa; đối lưu (convection) – kéo theo chất hòa tan cùng dòng nước qua màng lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thẩm tách máu (hemodialysis), máu được bơm từ cơ thể ra ngoài qua máy lọc (‘quả lọc’) chứa hàng ngàn sợi lọc nhỏ, máu chảy bên trong sợi và dịch lọc chảy bên ngoài theo chiều ngược lại, tối ưu hóa hiệu suất trao đổi. Áp lực thủy tĩnh và chênh lệch nồng độ giữa máu và dịch lọc được kiểm soát để đảm bảo loại bỏ đúng lượng nước và chất thải dư thừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis), màng bụng (phúc mạc) trở thành màng bán thấm tự nhiên; dịch lọc được đưa vào khoang bụng qua catheter, lưu lại một thời gian và sau đó được rút ra cùng với các chất thải hòa tan và nước dư thừa. Loại hình này cho phép lọc liên tục nhiều giờ hoặc hàng ngày, phù hợp với một số bệnh nhân mong muốn điều trị tại nhà hoặc tránh tiếp xúc thường xuyên với cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hình thức lọc máu định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lọc máu định kỳ được triển khai dưới hai dạng chính: thẩm tách máu (hemodialysis) và thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis). Thẩm tách máu thường thực hiện tại trung tâm lọc máu với máy chuyên dụng và yêu cầu đường vào mạch máu bền vững, thường là cầu nối động-tĩnh mạch (AVF). Thẩm phân phúc mạc cho phép bệnh nhân tự điều trị tại nhà hoặc ở nơi lưu trú, sử dụng màng phúc mạc và dịch lọc đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai hình thức phổ biến như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thẩm tách máu (Hemodialysis)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thẩm phân phúc mạc (Peritoneal Dialysis)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Địa điểm thực hiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung tâm lọc máu hoặc bệnh viện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tại nhà hoặc nơi lưu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần suất đi điều trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 3 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hàng ngày hoặc liên tục (tùy loại APD hoặc CAPD)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máy lọc máu, máy bơm, đường lọc máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Catheter bụng, dịch lọc, bơm (nếu dùng APD)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến chứng thường gặp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tụt huyết áp, nhiễm trùng máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm phúc mạc, rối loạn màng bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi hình thức có ưu điểm và hạn chế riêng. Thẩm tách máu cho hiệu suất lọc nhanh nhưng ít linh hoạt hơn và yêu cầu đến trung tâm; thẩm phân phúc mạc mang lại linh hoạt hơn, phù hợp với điều trị tại nhà nhưng đòi hỏi bệnh nhân hoặc người hỗ trợ có kiến thức và kỷ luật cao để đảm bảo hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế của lọc máu định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lọc máu định kỳ giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Phương pháp này giúp giảm nhanh các triệu chứng của tăng ure huyết như mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, phù và khó thở, đồng thời cải thiện sự cân bằng nước – điện giải và kiềm toan trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lọc máu còn giúp giảm nguy cơ các biến chứng tim mạch do tăng kali, tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp. Nhiều bệnh nhân sau khi điều trị lọc máu định kỳ có thể tiếp tục làm việc, sinh hoạt bình thường và duy trì các hoạt động xã hội ổn định nếu tuân thủ tốt phác đồ điều trị và chế độ ăn uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, lọc máu định kỳ không phải là giải pháp tối ưu toàn diện, và đi kèm với một số hạn chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đòi hỏi điều trị suốt đời nếu không ghép thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian điều trị kéo dài, tốn kém, ảnh hưởng sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ biến chứng cao như nhiễm trùng, tụt huyết áp, rối loạn điện giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chất lượng cuộc sống do phụ thuộc máy móc và cơ sở y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt và kiểm soát lượng dịch nạp vào cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và chăm sóc bệnh nhân lọc máu định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chăm sóc bệnh nhân lọc máu định kỳ cần theo dõi liên tục để đánh giá hiệu quả lọc và phòng ngừa biến chứng. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ các thông số huyết học, sinh hóa máu, tình trạng dinh dưỡng và huyết áp trước, trong và sau mỗi buổi lọc máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số cần theo dõi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hemoglobin, hematocrit – đánh giá tình trạng thiếu máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BUN, creatinine – phản ánh hiệu quả lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện giải đồ (Na⁺, K⁺, Ca²⁺, P) – điều chỉnh dịch lọc và chế độ ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Albumin huyết thanh – chỉ dấu dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng dịch loại bỏ – kiểm soát cân bằng thể tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vị trí tiếp cận mạch máu (AVF, catheter trung tâm) cần được chăm sóc vô trùng, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng hoặc huyết khối. Bệnh nhân lọc màng bụng cần đảm bảo quy trình thay dịch đúng kỹ thuật, tuân thủ chế độ vô khuẩn và theo dõi dấu hiệu viêm phúc mạc (đau bụng, dịch đục, sốt).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và xử trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng trong quá trình lọc máu có thể xảy ra cấp tính hoặc mạn tính. Một số biến chứng phổ biến và cách xử trí bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng lọc máu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp xử trí\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tụt huyết áp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thẩm tách máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm tốc độ lọc, truyền dịch muối, đặt bệnh nhân tư thế Trendelenburg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuột rút\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thẩm tách máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm siêu lọc, bù dịch, điều chỉnh điện giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng mạch máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cả hai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng sinh phổ rộng, thay catheter nếu cần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm phúc mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng sinh trong dịch lọc, thay catheter nếu tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phòng ngừa biến chứng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ điều trị, điều dưỡng, bệnh nhân và người chăm sóc, bao gồm việc giáo dục bệnh nhân tự theo dõi triệu chứng, tuân thủ thuốc, kiểm soát lượng nước và natri nạp vào cơ thể hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới trong lọc máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ lọc máu đang có những bước phát triển đáng kể nhằm tăng tính cá nhân hóa, giảm tác dụng phụ và cải thiện khả năng tiếp cận điều trị. Một số tiến bộ đáng chú ý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lọc máu tại nhà (home hemodialysis) – bệnh nhân được đào tạo để tự lọc máu tại nhà với thiết bị nhỏ gọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thẩm phân phúc mạc tự động (APD – Automated Peritoneal Dialysis) – máy tự động thay dịch vào ban đêm khi ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng lọc thế hệ mới có khả năng loại bỏ phân tử trung bình và độc tố viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát lọc máu – điều chỉnh lưu lượng, áp lực, điện giải theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thận nhân tạo di động (portable artificial kidney) đang được nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đồng thời, y học cá thể hóa (precision nephrology) và các chiến lược điều trị kết hợp như lọc máu xen kẽ ghép thận tạm thời cũng đang được nghiên cứu để cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fatoz\u002Fcontent\u002Fdialysisinfo\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Kidney Foundation – Dialysis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fhemodialysis-in-advanced-kidney-disease\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate – Hemodialysis in advanced kidney disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fkidney-disease\u002Fkidney-failure\u002Fhemodialysis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIDDK – Hemodialysis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK499961\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Peritoneal Dialysis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1810766\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NEJM – Advances in dialysis technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.631+00:00","2025-11-10T14:53:49.596+00:00","2025-11-10T14:53:49.593+00:00",147,[34,44,55,60,65,70,75,80,90,95],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"suy thận mạn lọc máu chu kỳ","Suy thận mạn lọc máu chu kỳ là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Maintenance hemodialysis in chronic kidney disease","Suy thận mạn lọc máu chu kỳ là liệu pháp thay thế thận duy trì sự sống định kỳ bằng kỹ thuật thẩm tách máu ngoài cơ thể, giúp loại bỏ các chất độc urê huyết, đào thải nước thừa và cân bằng điện giải cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phốt phát","Phốt phát là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và phân bón","Phốt phát","phosphate","Phốt phát (phosphate, ký hiệu hóa học: PO4(3-)) là một anion vô cơ đa nguyên tử gồm một nguyên tử phospho trung tâm liên kết hóa trị với bốn nguyên tử oxy theo cấu trúc tứ diện, là thành phần cấu trúc thiết yếu của phân tử sinh học DNA, RNA, phân tử mang năng lượng ATP và khoáng vật xương răng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thử nghiệm khả năng kháng thuốc","Thử nghiệm khả năng kháng thuốc là gì? Nguyên lý kỹ thuật","antimicrobial susceptibility testing","Thử nghiệm khả năng kháng thuốc là quy trình xét nghiệm vi sinh học nhằm xác định định lượng hoặc định tính mức độ nhạy cảm hay đề kháng của các chủng vi sinh vật gây bệnh đối với từng loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng vi sinh vật cụ thể.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dao điện đơn cực","Dao điện đơn cực là gì? Nguyên lý vật lý và kỹ thuật mổ","monopolar electrosurgery","Dao điện đơn cực là phương thức phẫu thuật sử dụng dòng điện xoay chiều tần số vô tuyến cao chạy qua cơ thể người bệnh giữa một điện cực tác dụng nhỏ và một tấm bản cực phân tán lớn nhằm tạo nhiệt lượng Joule cục bộ để cắt mô hoặc cầm máu.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xâm lấn mô đệm","Xâm lấn mô đệm là gì? Cơ chế sinh học và phân độ ung thư","stromal invasion","Xâm lấn mô đệm là quá trình bệnh lý trong đó các tế bào biểu mô ác tính vượt qua cấu trúc màng đáy phân cách để thâm nhập sâu vào tổ chức mô liên kết nâng đỡ kế cận.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chế phẩm tương tự sinh học","Chế phẩm tương tự sinh học là gì? Nguyên lý và an toàn thuốc","biosimilar","Chế phẩm tương tự sinh học là thuốc sinh học có mức độ tương đồng cao với một thuốc sinh học tham chiếu đã được cấp phép lưu hành, không có bất kỳ sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng nào về độ an toàn, độ tinh khiết và hiệu lực điều trị.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"gen kháng","Gen kháng là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Resistance gene \u002F Antibiotic resistance gene","Gen kháng là trình tự nucleotide mã hóa các protein hoặc enzyme giúp sinh vật vô hiệu hóa, đào thải hoặc giảm ái lực đối với các tác nhân ức chế sinh trưởng như kháng sinh, kim loại nặng hoặc độc tố sinh học.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"lý thuyết danh tính","Lý thuyết danh tính: Khái niệm và các mô hình nghiên cứu","Identity Theory","Lý thuyết danh tính là hệ thống lý thuyết trong xã hội học vi mô và tâm lý học xã hội giải thích cách cá nhân nội tâm hóa các vai trò xã hội thành các cấu trúc bản ngã đa diện và điều chỉnh hành vi thông qua cơ chế phản hồi kiểm soát nhận thức.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiên lượng bệnh","Tiên lượng bệnh là gì? Định nghĩa và cơ chế","Prognosis \u002F Disease prognosis","Tiên lượng bệnh là dự báo y khoa có căn cứ khoa học về diễn tiến tự nhiên, nguy cơ biến chứng, khả năng hồi phục hoặc thời gian sống thêm của bệnh nhân dựa trên tổng hợp các chỉ số lâm sàng, sinh học và giải phẫu bệnh.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đánh giá lâm sàng","Đánh giá lâm sàng là gì? Định nghĩa và cơ chế","Clinical evaluation \u002F Clinical assessment","Đánh giá lâm sàng là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải toàn diện các dữ liệu bệnh sử, khám thực thể và thăm dò cận lâm sàng để xác định tình trạng sức khỏe, phân loại mức độ bệnh và lập kế hoạch can thiệp y khoa."]