[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%20y%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lịch sử y học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"lịch sử y học","Lịch sử y học: Từ tư tưởng Hippocrates, thuyết mầm bệnh Pasteur đến kỷ nguyên số","Lịch sử y học phản ánh tiến trình tiến hóa tư duy chữa bệnh của nhân loại từ ma thuật cổ đại, giải phẫu học thời Phục Hưng đến y học chính xác phân tử.","\u003Cp>\u003Cstrong>Lịch sử y học\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>history of medicine\u003C\u002Fem>) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lịch sử y học là lĩnh vực khoa học nghiên cứu toàn bộ quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của tri thức y khoa qua các giai đoạn lịch sử của nhân loại. Lĩnh vực này xem xét cả khía cạnh khoa học, văn hóa, kinh tế, chính trị và xã hội trong mối liên hệ với việc phòng bệnh, chẩn đoán, điều trị và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}}. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">British Museum\u003C\u002Fa>, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%22%7D}} y học giúp lý giải vì sao các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} có hình thức như ngày nay, đồng thời cho thấy tác động của các biến cố lớn như chiến tranh, dịch bệnh hay {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20b%E1%BB%99%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}} đối với y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lịch sử y học không chỉ mô tả diễn biến các sự kiện y học mà còn phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%91i%20c%E1%BA%A3nh%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%20th%E1%BB%A9c%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của từng thời kỳ. Các tài liệu lịch sử như bản thảo y học, báo cáo dịch bệnh, công trình nghiên cứu giải phẫu hay bản ghi chép của thầy thuốc là những nguồn dữ liệu quan trọng để tái dựng lại bức tranh toàn cảnh. Nhiều nhà sử học y học kết hợp phương pháp của sử học truyền thống với khoa học hiện đại như khảo cổ y học và phân tích DNA cổ đại để xác thực các giả thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của lĩnh vực này bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ghi nhận và lưu giữ tri thức y học qua các thời kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mối liên hệ giữa y học và tiến bộ khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động xã hội của các phát minh và phương pháp điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rút ra bài học để định hướng chính sách y tế hiện đại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Y học thời cổ đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong lịch sử y học. Ở Ai Cập, y học gắn chặt với tôn giáo, nhiều phương pháp điều trị dựa trên nghi lễ và y thuật thực nghiệm. Các bản \u003Cem>Papyrus Ebers\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Papyrus Edwin Smith\u003C\u002Fem> chứa hàng trăm công thức thuốc và mô tả phẫu thuật, chứng minh mức độ phát triển cao của y học Ai Cập cổ đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở Lưỡng Hà, các bảng đất sét khắc chữ hình nêm ghi lại đơn thuốc và phương pháp điều trị kết hợp giữa thần chú và thảo dược. Ấn Độ cổ đại phát triển hệ thống y học Ayurveda dựa trên nguyên lý cân bằng giữa ba \u003Cem>dosha\u003C\u002Fem> (Vata, Pitta, Kapha), trong khi Trung Hoa cổ đại hình thành lý thuyết Âm Dương và Ngũ hành, đặt nền móng cho y học cổ truyền phương Đông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y học Hy Lạp cổ đại nổi bật với Hippocrates (thế kỷ V TCN), người được xem là “cha đẻ của y học phương Tây”, nhấn mạnh chẩn đoán dựa trên quan sát và lý trí thay vì chỉ dựa vào tín ngưỡng. Ông đưa ra học thuyết “bốn thể dịch” (máu, đờm, mật vàng, mật đen), cho rằng sức khỏe là sự cân bằng giữa chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nền văn minh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm y học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Di sản tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ai Cập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp nghi lễ và thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Papyrus Ebers, Papyrus Edwin Smith\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống Ayurveda\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Charaka Samhita, Sushruta Samhita\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Hoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết Âm Dương, Ngũ hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoàng Đế Nội Kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hy Lạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát, lý trí, bốn thể dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác phẩm của Hippocrates\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Y học thời Trung cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thời kỳ Trung cổ châu Âu, tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thực hành y học. Các tu viện trở thành trung tâm lưu giữ và sao chép các bản thảo y học cổ, đồng thời là nơi cung cấp chăm sóc y tế cho cộng đồng. Y học thời kỳ này thường gắn với triết lý chữa bệnh như một hành vi từ thiện và phụng sự Thiên Chúa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các học giả Hồi giáo đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và phát triển tri thức y học cổ điển. Avicenna (Ibn Sina) với tác phẩm \u003Cem>Canon of Medicine\u003C\u002Fem> đã hệ thống hóa kiến thức y học Hy Lạp và Ả Rập, trở thành giáo trình chuẩn ở châu Âu suốt nhiều thế kỷ. Ngoài ra, Al-Razi (Rhazes) đã viết nhiều công trình về bệnh truyền nhiễm và y học lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời Trung cổ cũng chứng kiến sự hình thành các trường đại học y khoa đầu tiên ở châu Âu như Trường Y Salerno (Ý), nơi đào tạo các thầy thuốc dựa trên cả y học cổ điển lẫn kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, nhận thức y học vẫn chịu hạn chế do thiếu phương pháp khoa học thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời kỳ Phục hưng và Cách mạng khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời kỳ Phục hưng (thế kỷ 14–17) đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận y học. Các nhà khoa học bắt đầu dựa trên quan sát, thí nghiệm và phân tích giải phẫu để hiểu cơ thể con người. Andreas Vesalius với tác phẩm \u003Cem>De humani corporis fabrica\u003C\u002Fem> đã mô tả chi tiết cấu trúc giải phẫu người, bác bỏ nhiều quan niệm sai lầm từ thời Galen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>William Harvey (1578–1657) là người phát hiện nguyên lý tuần hoàn máu, chứng minh máu được tim bơm tuần hoàn khép kín, mở đường cho nghiên cứu sinh lý học hiện đại. Cách mạng khoa học thế kỷ 17 còn mang lại tiến bộ trong quang học, giúp phát triển kính hiển vi, cho phép quan sát cấu trúc tế bào và vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn này đặt nền tảng cho phương pháp y học dựa trên thực nghiệm và nghiên cứu khoa học có hệ thống, chuẩn bị cho sự bùng nổ của y học hiện đại vào thế kỷ 19.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thời kỳ hiện đại và sự ra đời của y học khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bắt đầu từ thế kỷ 19, y học bước sang giai đoạn khoa học hóa mạnh mẽ. Các nguyên lý khoa học thực nghiệm được áp dụng rộng rãi, thay thế dần những phương pháp dựa trên kinh nghiệm hoặc niềm tin tôn giáo. Louis Pasteur và Robert Koch đã đặt nền móng cho lý thuyết vi trùng học, xác định mối liên hệ giữa vi sinh vật và bệnh tật. Thành tựu này không chỉ giải thích cơ chế của nhiều bệnh truyền nhiễm mà còn dẫn đến sự ra đời của các phương pháp phòng bệnh hiệu quả như tiệt trùng và vắc-xin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, gây mê và nguyên tắc vô trùng được áp dụng rộng rãi trong phẫu thuật, giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Joseph Lister là người tiên phong trong việc sử dụng axit carbolic để khử trùng dụng cụ và vết thương phẫu thuật. Đây là bước ngoặt trong ngoại khoa, cho phép thực hiện những ca phẫu thuật phức tạp mà trước đây không thể thực hiện an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh viện hiện đại được tổ chức lại với các khoa chuyên môn rõ ràng, kết hợp chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu. Y học bắt đầu phân hóa thành nhiều chuyên ngành như nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, nhi khoa, mắt, tai mũi họng… tạo điều kiện cho sự chuyên sâu và hiệu quả trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ trong y học thế kỷ 20\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế kỷ 20 chứng kiến những đột phá mang tính cách mạng. Phát hiện penicillin của Alexander Fleming vào năm 1928 mở đầu kỷ nguyên kháng sinh, giúp điều trị hiệu quả hàng loạt bệnh nhiễm khuẩn từng gây tử vong cao. Sự ra đời của vắc-xin phòng bại liệt, sởi, viêm gan B… đã cứu sống hàng triệu người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ chẩn đoán cũng phát triển vượt bậc. X-quang được phát hiện năm 1895 bởi Wilhelm Röntgen, sau đó là siêu âm, CT scan và MRI, cho phép bác sĩ quan sát cấu trúc bên trong cơ thể mà không cần can thiệp phẫu thuật. Điều này thay đổi hoàn toàn khả năng chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khoa học sinh học phân tử và di truyền học mở ra những hướng nghiên cứu mới. Giải mã cấu trúc ADN năm 1953 bởi James Watson và Francis Crick đặt nền móng cho y học cá thể hóa, cho phép điều chỉnh phương pháp điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của từng cá nhân. Liệu pháp gen và kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR đang mở ra triển vọng điều trị bệnh di truyền và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của y học trong xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học không chỉ đóng vai trò chữa bệnh mà còn là nền tảng đảm bảo sự ổn định và phát triển xã hội. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, hệ thống y tế hiệu quả góp phần kéo dài tuổi thọ trung bình, giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh dịch bệnh toàn cầu như đại dịch COVID-19, vai trò của y học càng trở nên rõ rệt. Các tiến bộ trong nghiên cứu vắc-xin mRNA, chẩn đoán nhanh và điều trị tích cực đã giúp giảm đáng kể số ca tử vong. Bên cạnh đó, y học cộng đồng giữ vai trò chủ chốt trong kiểm soát dịch bệnh thông qua các biện pháp giãn cách xã hội, tiêm chủng diện rộng và truyền thông sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phòng chống dịch bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện điều kiện sống và môi trường lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm bất bình đẳng về tiếp cận dịch vụ y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển y học hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học thế kỷ 21 đang chuyển hướng mạnh mẽ sang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và tích hợp công nghệ cao. Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong phân tích hình ảnh y khoa, dự đoán diễn biến bệnh và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích xu hướng bệnh tật và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y học tái tạo, bao gồm công nghệ nuôi cấy mô, in 3D cơ quan và tế bào gốc, đang mở ra triển vọng thay thế hoặc sửa chữa các mô và cơ quan bị hư hỏng. Các robot phẫu thuật như Da Vinci cho phép thực hiện những ca mổ chính xác hơn, ít xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, telemedicine (y tế từ xa) đang trở thành một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe hiện đại, đặc biệt ở các vùng xa xôi hoặc trong bối cảnh hạn chế tiếp xúc trực tiếp do dịch bệnh. Điều này giúp mở rộng khả năng tiếp cận y tế, giảm chi phí và thời gian di chuyển cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của việc nghiên cứu lịch sử y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu lịch sử y học giúp hiểu rõ nguồn gốc và cơ sở phát triển của các phương pháp điều trị hiện đại, tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và phát huy những giá trị bền vững. Lịch sử y học cũng là cầu nối giữa khoa học và nhân văn, giúp nhận diện vai trò của con người trong việc định hình y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu còn mang ý nghĩa tri ân các bậc tiền bối trong ngành y, đồng thời cung cấp bài học quý giá cho các thế hệ y bác sĩ, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách y tế.\u003C\u002Fp>","History of medicine",[19,20,21],"tiến trình phát triển y học","lịch sử y khoa","y sử học","Lịch sử y học (History of medicine) là ngành khoa học nhân văn chuyên nghiên cứu nguồn gốc, sự tiến hóa của các quan niệm, tri thức, phương pháp chữa bệnh, các phát minh y khoa và thể chế y tế qua các thời kỳ lịch sử của loài người.","HUMANITIES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Risse (1993). History of Western Medicine from Hippocrates to Germ Theory. The Cambridge World History of Human Disease. doi:10.1017\u002Fchol9780521332866.003","History of Western Medicine from Hippocrates to Germ Theory","Risse","The Cambridge World History of Human Disease",1993,"10.1017\u002Fchol9780521332866.003",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Meza (2023). From The Editor: Flexner Report 3.0—Structurally competent healthcare. Clinical Research In Practice: The Journal of Team Hippocrates. doi:10.22237\u002Fcrp\u002F1698019200","From The Editor: Flexner Report 3.0—Structurally competent healthcare","Meza","Clinical Research In Practice: The Journal of Team Hippocrates",2023,"10.22237\u002Fcrp\u002F1698019200",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Ayoade (2017). The Future of Medicine Lies in Microzyma Research, Not in Stem Cell Research; Flexner the Germ Theory Fiend. JOJ Nursing &amp; Health Care. doi:10.19080\u002Fjojnhc.2017.05.555658","The Future of Medicine Lies in Microzyma Research, Not in Stem Cell Research; Flexner the Germ Theory Fiend","Ayoade","JOJ Nursing &amp; Health Care",2017,"10.19080\u002Fjojnhc.2017.05.555658",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Đóng góp mang tính nền tảng của Hippocrates đối với y học là gì?","Hippocrates giải phóng y học khỏi các mê tín dị đoan và ma thuật, thiết lập quan sát lâm sàng hệ thống, đưa ra thuyết thể dịch và lời thề y đức Hippocrates.",{"question":51,"answer":52},"Thuyết mầm bệnh (Germ Theory) của Louis Pasteur và Robert Koch tạo ra bước ngoặt gì?","Chứng minh vi sinh vật là căn nguyên gây các bệnh truyền nhiễm, đặt nền móng cho kỹ thuật vô trùng ngoại khoa của Joseph Lister, vaccine phòng ngừa và kháng sinh học.",{"question":54,"answer":55},"Khám phá cấu trúc xoắn kép DNA năm 1953 đã mở ra kỷ nguyên nào?","Công trình của James Watson, Francis Crick và Rosalind Franklin đã khai sinh kỷ nguyên sinh học phân tử và y học bộ gen chính xác.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"chăm sóc sức khỏe","nghiên cứu lịch sử","phương pháp điều trị","hệ thống y tế","tiến bộ công nghệ","bối cảnh xã hội","tri thức khoa học","cải thiện chất lượng cuộc sống","cá nhân hóa điều trị","tối ưu hóa hệ thống",10,true,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.574+00:00","2026-09-02T12:11:09.236+00:00","2025-08-05T14:38:48.845+00:00","2026-09-02T12:11:08.789+00:00",280,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]