[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%20ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%20ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":54,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"lịch sử ngành công tác xã hội","Lịch sử ngành công tác xã hội là gì? Nghiên cứu liên quan","Lịch sử ngành công tác xã hội là quá trình tiến hóa từ cứu trợ từ thiện thế kỷ 19 thành nghề nghiệp chuyên môn hóa và khoa học ứng dụng hiện đại.","\u003Cp>Lịch sử ngành công tác xã hội là quá trình hình thành và phát triển của một nghề nghiệp chuyên môn và ngành khoa học xã hội ứng dụng, hướng tới hỗ trợ cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng giải quyết các vấn đề xã hội, thúc đẩy công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Bắt nguồn từ các hoạt động từ thiện và cứu trợ xã hội tự phát trong thời kỳ cách mạng công nghiệp, công tác xã hội đã tiến hóa thành một hệ thống nghề nghiệp có chuẩn mực đạo đức, phương pháp can thiệp khoa học và khung lý thuyết đa ngành vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của Hiệp hội Công tác Xã hội Quốc gia (NASW) và Liên đoàn Công tác Xã hội Quốc tế (IFSW), công tác xã hội kết hợp tri thức khoa học xã hội, kỹ năng thực hành và các giá trị nhân văn nhằm thúc đẩy sự thay đổi xã hội, trao quyền cho các nhóm yếu thế và tăng cường phúc lợi cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khởi nguồn trong thế kỷ 19: Từ thiện có tổ chức và phong trào nhà định cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành công tác xã hội hiện đại có cội nguồn sâu xa từ thế kỷ 19 tại Tây Âu và Bắc Mỹ, khi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng làm phát sinh các vấn đề xã hội phức tạp như bần cùng hóa, dịch bệnh, lao động trẻ em và suy thoái điều kiện sống tại các đô thị công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Anh, Hội Tổ chức Từ thiện (Charity Organisation Society - COS) được thành lập vào năm 1869 tại Luân Đôn nhằm khắc phục tình trạng phân phát cứu trợ chồng chéo, thiếu hiệu quả. COS đề xướng phương pháp \"thăm hỏi thân thiện\" (friendly visiting) và quản lý từng trường hợp cụ thể dựa trên hồ sơ điều tra xã hội khoa học, tạo tiền đề cho phương pháp công tác xã hội cá nhân (casework) sau này. Tuy nhiên, mô hình COS thời kỳ đầu cũng bộc lộ hạn chế mang tính lịch sử khi chịu ảnh hưởng của quan điểm đạo đức gia trưởng, phân chia người nghèo thành hai nhóm \"đáng được giúp đỡ\" và \"không đáng được giúp đỡ\" dựa trên đánh giá phẩm hạnh cá nhân hơn là cấu trúc xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối lập với cách tiếp cận cá nhân hóa của COS, phong trào nhà định cư (settlement house movement) phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, với mốc son là việc Jane Addams và Ellen Gates Starr thành lập Hull House tại Chicago vào năm 1889. Khác với mô hình cứu trợ truyền thống, phong trào định cư chủ trương các nhân viên xã hội cùng sinh sống trong cộng đồng nghèo, kết hợp cung cấp dịch vụ giáo dục, y tế với vận động chính sách và cải cách xã hội. Jane Addams nhìn nhận đói nghèo là hệ quả của sự bất công trong phân phối của cải và điều kiện lao động, từ đó đặt nền móng cho công tác xã hội vĩ mô và phát triển cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyên môn hóa và thể chế hóa trong thế kỷ 20\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bước sang thế kỷ 20, công tác xã hội trải qua bước chuyển mang tính bước ngoặt từ hoạt động thiện nguyện mang tính tôn giáo sang nghề nghiệp chuyên môn hóa có đào tạo bài bản và cơ sở lý luận khoa học vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1915, tại Hội nghị Từ thiện và Khắc phục Quốc gia, nhà giáo dục Abraham Flexner trình bày bài tham luận mang tính khiêu khích \"Công tác xã hội có phải là một nghề nghiệp không?\", trong đó ông chỉ ra công tác xã hội còn thiếu phương pháp luận độc lập và kỹ thuật chuyên môn truyền thụ được. Lời chất vấn của Flexner trở thành cú hích lịch sử buộc các nhà tiên phong phải chuẩn hóa phương pháp thực hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đáp lại thách thức đó, Mary Richmond xuất bản tác phẩm kinh điển \u003Cem>Social Diagnosis\u003C\u002Fem> vào năm 1917, lần đầu tiên hệ thống hóa phương pháp thu thập chứng cứ xã hội, phỏng vấn và chẩn đoán hoàn cảnh thân chủ, đặt nền móng lý luận khoa học cho phương pháp công tác xã hội cá nhân. Tiếp đó, giai đoạn 1920–1950 chứng kiến sự tiếp thu sâu rộng phân tâm học của Sigmund Freud và lý thuyết tâm động học, thúc đẩy các nhà thực hành tập trung vào sức khỏe tâm thần và cảm xúc nội tâm của thân chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuộc Đại Khủng hoảng kinh tế buộc chính phủ các nước phải can thiệp trực tiếp vào an sinh xã hội. Tại Hoa Kỳ, việc ban hành Đạo luật An sinh Xã hội năm 1935 (Social Security Act) đã chuyển dịch vai trò của nhân viên xã hội từ các tổ chức từ thiện tư nhân sang các cơ quan nhà nước, tạo ra hàng chục nghìn vị trí việc làm chuyên nghiệp trong hệ thống cứu trợ công lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, Hiệp hội Công tác Xã hội Quốc gia (NASW) được thành lập vào năm 1955 thông qua việc hợp nhất nhiều tổ chức chuyên môn trước đó, xác lập bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực thực hành trên toàn quốc. Các trường đại học lớn bắt đầu đào tạo cử nhân và thạc sĩ công tác xã hội với chương trình tích hợp tâm lý học, xã hội học và chính sách công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung thời gian các giai đoạn phát triển lịch sử\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng chủ đạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu mốc tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ 19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cứu trợ từ thiện, điều tra hoàn cảnh xã hội sơ khai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thành lập COS Luân Đôn năm 1869; Hull House năm 1889\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1900–1930\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoa học hóa phương pháp luận, tranh luận về tính chuyên nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham luận của Flexner năm 1915; tác phẩm Social Diagnosis năm 1917\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1930–1960\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>An sinh công lập, ứng dụng tâm lý học, thống nhất hiệp hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đạo luật An sinh Xã hội năm 1935; thành lập NASW năm 1955\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn cầu hóa, thực hành dựa trên bằng chứng, liên ngành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn mực toàn cầu IFSW; tích hợp công nghệ và nhân quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các lý thuyết nền tảng trong tiến trình phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cùng với sự phát triển lịch sử, hệ thống lý thuyết công tác xã hội ngày càng phong phú, giúp các chuyên gia nhận diện nguyên nhân sâu xa của các vấn đề xã hội và định hình chiến lược can thiệp phù hợp (Payne, 2014; Healy, 2014):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết hệ thống (Systems Theory):\u003C\u002Fstrong> Phân tích cá nhân trong mối tương tác động với môi trường gia đình, tổ chức và xã hội, không coi vấn đề là sự khiếm khuyết đơn lẻ của một cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết sinh thái (Ecological Perspective):\u003C\u002Fstrong> Xem xét sự thích ứng và cân bằng giữa nhu cầu cá nhân với các nguồn lực môi trường xung quanh, giúp định hình can thiệp toàn diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết phát triển con người:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá nhu cầu và tiềm năng phát triển theo từng giai đoạn của vòng đời, định hướng can thiệp phù hợp lứa tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory):\u003C\u002Fstrong> Hướng đến giải quyết bất bình đẳng xã hội, nâng cao năng lực tự quyết và tự chủ cho các nhóm yếu thế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết nhận thức - hành vi:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng kỹ năng tương tác và thấu cảm để tái cấu trúc hành vi và giảm thiểu sang chấn tâm lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình thực hành hiện đại và tác động xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công tác xã hội hiện đại vận hành theo ba cấp độ can thiệp đan xen:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấp độ can thiệp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp vi mô (Micro)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá nhân và gia đình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tư vấn tâm lý, can thiệp khủng hoảng, quản lý ca (case management)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp trung mô (Mezzo)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhóm nhỏ và tổ chức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhóm hỗ trợ đồng đẳng, câu lạc bộ xã hội, công tác xã hội trường học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp vĩ mô (Macro)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cộng đồng và chính sách\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển cộng đồng bền vững, vận động chính sách an sinh xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiến trình phát triển ngành công tác xã hội tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, công tác xã hội có nguồn gốc truyền thống từ các giá trị đạo lý \"tương thân tương ái\", \"lá lành đùm lá rách\" trong văn hóa dân tộc. Trước năm 1975, các cơ sở đào tạo xã hội sơ khai hình thành tại miền Nam, trong khi tại miền Bắc các chính sách chăm sóc thương binh, gia đình liệt sĩ và người có công được triển khai thông qua các đoàn thể nhân dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau thời kỳ Đổi Mới, trước sự chuyển dịch kinh tế thị trường và các vấn đề xã hội mới nảy sinh, nhu cầu chuyên nghiệp hóa ngành nghề trở nên cấp thiết. Mốc son lịch sử có tính bước ngoặt là việc Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 32\u002F2010\u002FQĐ-TTg năm 2010 phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010–2020. Quyết định này chính thức công nhận công tác xã hội là một nghề nghiệp chuyên môn độc lập trong hệ thống ngạch bậc công chức, viên chức nhà nước, tạo hành lang pháp lý mở rộng mạng lưới đào tạo cử nhân, thạc sĩ tại các trường đại học lớn trên toàn quốc và thiết lập các trung tâm cung cấp dịch vụ công tác xã hội tại các tỉnh, thành phố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự trưởng thành về mặt lịch sử của ngành công tác xã hội đã góp phần quan trọng vào việc kiến tạo lưới an sinh xã hội toàn cầu và tại Việt Nam, bảo vệ quyền trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi, đồng thời thúc đẩy các chính sách giảm nghèo đa chiều bền vững.\u003C\u002Fp>","History of social work",[19,20],"lịch sử công tác xã hội","tiến trình phát triển ngành công tác xã hội","Lịch sử ngành công tác xã hội là quá trình tiến hóa từ các phong trào cứu trợ từ thiện thế kỷ 19 thành một nghề nghiệp chuyên môn hóa và ngành khoa học xã hội ứng dụng trong thế kỷ 20, nhằm hỗ trợ con người giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy phúc lợi cộng đồng.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Healy, K. (2014). Social Work Theories in Context: Creating Frameworks for Practice (2nd ed.). Palgrave Macmillan.","Social Work Theories in Context: Creating Frameworks for Practice","Healy, K.","Palgrave Macmillan",2014,"10.1007\u002F978-1-137-02425-1",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":28,"year":29,"doi":35,"url":10},"Payne, M. (2014). Modern Social Work Theory (4th ed.). Palgrave Macmillan.","Modern Social Work Theory","Payne, M.","10.1007\u002F978-1-137-40603-3",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Hering, S., & Waaldijk, B. (Eds.). (2003). History of Social Work in Europe (1900–1960). VS Verlag für Sozialwissenschaften.","History of Social Work in Europe (1900–1960)","Hering, S., Waaldijk, B.","VS Verlag für Sozialwissenschaften",2003,"10.1007\u002F978-3-322-80895-0",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Những mốc son quan trọng nhất trong lịch sử hình thành ngành công tác xã hội là gì?","Hai mốc son nền tảng trong thế kỷ 19 là việc thành lập Hội Tổ chức Từ thiện (COS) tại Luân Đôn năm 1869 (đặt nền tảng cho phương pháp quản lý ca) và phong trào nhà định cư Hull House do Jane Addams sáng lập năm 1889 tại Chicago. Trong thế kỷ 20, các mốc quyết định gồm bài tham luận của Abraham Flexner năm 1915, tác phẩm Social Diagnosis của Mary Richmond năm 1917, Đạo luật An sinh Xã hội 1935 và sự ra đời của Hiệp hội Công tác Xã hội Quốc gia (NASW) năm 1955.",{"question":48,"answer":49},"Phong trào nhà định cư (Settlement House) đóng góp gì cho công tác xã hội hiện đại?","Phong trào nhà định cư đã chuyển trọng tâm từ cứu trợ cá nhân đơn thuần sang cải cách xã hội và phát triển cộng đồng. Thay vì nhìn nhận vấn đề xuất phát từ lỗi của người nghèo, phong trào khẳng định trách nhiệm của môi trường xã hội và thúc đẩy các nhân viên xã hội cùng sống, làm việc và vận động chính sách trực tiếp tại cộng đồng.",{"question":51,"answer":52},"Ngành công tác xã hội tại Việt Nam được thể chế hóa chính thức vào thời điểm nào?","Mốc son bước ngoặt của công tác xã hội tại Việt Nam là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 32\u002F2010\u002FQĐ-TTg ngày 25 tháng 3 năm 2010 phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010–2020, chính thức công nhận công tác xã hội là một nghề nghiệp chuyên môn độc lập trong ngạch công chức, viên chức.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.713+00:00","2026-10-22T12:34:14.899+00:00","2025-11-09T16:08:47.965+00:00",144,[69,78,84,88,93,98,102,107,112,117],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":85,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":99,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]