[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%AFng%20%C4%91%E1%BB%8Dng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BA%AFng%20%C4%91%E1%BB%8Dng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"lắng đọng hóa học","Lắng đọng hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lắng đọng hóa học là quá trình các chất hóa học tồn tại trong khí quyển được vận chuyển và chuyển xuống bề mặt Trái Đất thông qua cơ chế vật lý và phản ứng hóa học. Quá trình này mô tả cách các hợp chất khí và hạt liên kết ô nhiễm không khí với đất, nước và hệ sinh thái trong chu trình vật chất tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm lắng đọng hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLắng đọng hóa học là quá trình các hợp chất hóa học có trong khí quyển được chuyển từ không khí xuống bề mặt Trái Đất thông qua các cơ chế tự nhiên. Các chất này có thể tồn tại ở dạng khí, aerosol hoặc hạt mịn và sau đó tích tụ trên bề mặt đất, mặt nước, thảm thực vật hoặc công trình xây dựng. Quá trình lắng đọng không chỉ là hiện tượng vật lý mà còn bao hàm các biến đổi hóa học xảy ra trước, trong và sau khi các chất tiếp xúc với bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường, lắng đọng hóa học được xem là mắt xích quan trọng liên kết ô nhiễm không khí với các vấn đề môi trường trên cạn và dưới nước. Nhiều chất ô nhiễm không gây tác động mạnh khi còn ở trong khí quyển nhưng có thể trở nên nguy hại sau khi lắng đọng, ví dụ như các hợp chất lưu huỳnh và nitơ gây axit hóa đất và nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm lắng đọng hóa học thường được sử dụng song song với các thuật ngữ như lắng đọng khí quyển hoặc lắng đọng ô nhiễm, tuy nhiên điểm nhấn nằm ở bản chất hóa học của các chất được vận chuyển. Việc hiểu đúng khái niệm này giúp đánh giá đầy đủ vòng đời môi trường của các hợp chất hóa học phát thải vào khí quyển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại lắng đọng hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên cơ chế vận chuyển và hình thức đưa chất từ khí quyển xuống bề mặt, lắng đọng hóa học được chia thành hai nhóm chính là lắng đọng khô và lắng đọng ướt. Cách phân loại này được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khí quyển và quan trắc môi trường vì phản ánh rõ sự khác biệt về điều kiện khí tượng và quá trình vật lý liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLắng đọng khô xảy ra khi các chất ô nhiễm trong khí quyển tiếp xúc trực tiếp và bám vào bề mặt mà không cần sự tham gia của nước mưa hay tuyết. Quá trình này phụ thuộc mạnh vào đặc tính bề mặt, tốc độ gió, kích thước hạt và tính phản ứng hóa học của chất lắng đọng. Trong nhiều khu vực khô hạn, lắng đọng khô chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng lắng đọng hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLắng đọng ướt xảy ra khi các chất hóa học bị hòa tan hoặc cuốn theo các dạng giáng thủy như mưa, tuyết, mưa phùn hoặc sương mù. Đây là cơ chế chính tạo ra hiện tượng mưa axit và thường dẫn đến sự phân bố không gian rộng của các chất ô nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lắng đọng khô: tiếp xúc trực tiếp giữa chất ô nhiễm và bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắng đọng ướt: vận chuyển thông qua nước trong khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vật lý và hóa học của quá trình lắng đọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình lắng đọng hóa học chịu tác động đồng thời của các cơ chế vật lý như khuếch tán, đối lưu, lắng trọng lực và va chạm hạt. Các cơ chế này quyết định khả năng chất ô nhiễm tiếp cận và bám vào bề mặt. Kích thước hạt aerosol và vận tốc gió là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với các quá trình vật lý, các phản ứng hóa học trong khí quyển đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi dạng tồn tại của chất ô nhiễm. Nhiều hợp chất khí ban đầu có thể bị oxy hóa hoặc thủy phân, tạo thành các chất có độ hòa tan cao hơn, dễ tham gia lắng đọng ướt. Ví dụ, lưu huỳnh dioxit có thể bị oxy hóa thành axit sulfuric trước khi lắng xuống bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phản ứng đơn giản minh họa cho quá trình này có thể được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nSO_2 + H_2O \\rightarrow H_2SO_4\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa các cơ chế vật lý và hóa học khiến lắng đọng hóa học trở thành một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng mạnh của điều kiện khí tượng, thành phần khí quyển và đặc điểm bề mặt tiếp nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc các chất gây lắng đọng hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chất tham gia vào quá trình lắng đọng hóa học có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả nguồn tự nhiên và nguồn nhân sinh. Việc xác định nguồn gốc là bước quan trọng trong đánh giá tác động môi trường và xây dựng chiến lược kiểm soát ô nhiễm hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tự nhiên bao gồm khí và hạt phát sinh từ hoạt động núi lửa, bụi khoáng từ sa mạc, muối biển từ đại dương và các hợp chất sinh học phát thải bởi thực vật và vi sinh vật. Những nguồn này đóng vai trò nền trong chu trình tự nhiên của nhiều nguyên tố hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn nhân sinh chủ yếu đến từ hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, sản xuất năng lượng và đốt nhiên liệu hóa thạch. Các nguồn này thường tạo ra lượng lớn hợp chất lưu huỳnh, nitơ và kim loại nặng, làm gia tăng đáng kể tải lượng lắng đọng hóa học trong môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm nguồn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm phát thải\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Núi lửa, bụi khoáng, muối biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bố rộng, biến động theo tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghiệp, giao thông, nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung, cường độ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của lắng đọng hóa học đến môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLắng đọng hóa học có thể gây ra nhiều tác động sâu rộng đến môi trường tự nhiên, đặc biệt khi các chất lắng đọng có tính axit hoặc độc hại. Một trong những hậu quả được nghiên cứu nhiều nhất là hiện tượng axit hóa đất và nước mặt, xảy ra khi các hợp chất lưu huỳnh và nitơ bị lắng đọng và chuyển hóa thành axit mạnh. Quá trình này làm giảm pH của môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh vật thủy sinh và hệ vi sinh vật đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các hệ sinh thái trên cạn, lắng đọng hóa học có thể làm rửa trôi các ion dinh dưỡng thiết yếu như canxi và magie, đồng thời giải phóng kim loại nặng từ đất vào nước ngầm. Sự mất cân bằng dinh dưỡng này dẫn đến suy giảm sức khỏe rừng, giảm khả năng sinh trưởng của cây trồng và tăng tính nhạy cảm của hệ sinh thái trước các stress môi trường khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động môi trường của lắng đọng hóa học, đặc biệt là mưa axit, đã được phân tích chi tiết trong các báo cáo khoa học của :contentReference[oaicite:0]{index=0} tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Facidrain\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Facidrain\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lắng đọng hóa học trong chu trình sinh địa hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh các tác động tiêu cực, lắng đọng hóa học cũng đóng vai trò thiết yếu trong chu trình sinh địa hóa toàn cầu. Thông qua quá trình này, các nguyên tố như nitơ, lưu huỳnh, sắt và phospho được vận chuyển từ khí quyển xuống bề mặt Trái Đất, bổ sung cho các hệ sinh thái thiếu hụt dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt là đại dương và rừng nghèo dinh dưỡng, lắng đọng khí quyển là nguồn cung cấp nguyên tố vi lượng quan trọng. Ví dụ, lắng đọng sắt từ bụi khí quyển có thể kích thích sự phát triển của thực vật phù du, từ đó ảnh hưởng đến chu trình carbon và năng suất sinh học toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, lắng đọng hóa học vừa là cơ chế vận chuyển ô nhiễm, vừa là thành phần không thể tách rời của các chu trình vật chất tự nhiên trong hệ Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo đạc và giám sát lắng đọng hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo đạc lắng đọng hóa học đòi hỏi các phương pháp quan trắc chuyên biệt, bao gồm thu mẫu mưa, sương, aerosol và khí. Các trạm quan trắc thường sử dụng thiết bị thu mẫu tự động kết hợp với phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm để xác định nồng độ và thành phần các chất lắng đọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với lắng đọng khô, việc đo đạc phức tạp hơn do quá trình xảy ra liên tục và phụ thuộc vào bề mặt tiếp nhận. Các phương pháp gián tiếp, như mô hình hóa tốc độ lắng đọng dựa trên dữ liệu khí tượng và nồng độ khí quyển, thường được sử dụng để ước tính tải lượng lắng đọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chương trình giám sát lắng đọng hóa học quy mô khu vực và toàn cầu được điều phối bởi :contentReference[oaicite:1]{index=1}, cung cấp dữ liệu chuẩn hóa phục vụ nghiên cứu và hoạch định chính sách, tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpublic.wmo.int\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpublic.wmo.int\u002Fen\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của lắng đọng hóa học trong quản lý môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu rõ lắng đọng hóa học có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng và đánh giá các chính sách kiểm soát ô nhiễm không khí. Nhiều chất ô nhiễm có thể phát thải ở một khu vực nhưng gây tác động môi trường ở khu vực khác thông qua vận chuyển khí quyển và lắng đọng, làm phát sinh vấn đề ô nhiễm xuyên biên giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiệp định quốc tế về giảm phát thải lưu huỳnh và nitơ ở châu Âu và Bắc Mỹ đã cho thấy việc kiểm soát nguồn phát thải có thể làm giảm đáng kể tải lượng lắng đọng axit và phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái. Lắng đọng hóa học vì vậy được sử dụng như một chỉ số đánh giá hiệu quả dài hạn của các chính sách môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý tài nguyên, thông tin về lắng đọng hóa học hỗ trợ việc bảo vệ đất, nước và rừng, đồng thời giúp dự báo rủi ro môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng phát thải toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định hướng nghiên cứu và thách thức hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu lắng đọng hóa học hiện nay tập trung vào việc làm rõ tương tác giữa khí quyển, sinh quyển và thủy quyển trong điều kiện khí hậu thay đổi. Sự thay đổi mô hình mưa, nhiệt độ và tuần hoàn khí quyển có thể làm biến đổi đáng kể cả tốc độ và phân bố không gian của lắng đọng hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức lớn là việc tích hợp dữ liệu quan trắc, mô hình hóa và đánh giá tác động sinh thái trên quy mô lớn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa hóa học khí quyển, sinh thái học và khoa học dữ liệu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của lắng đọng hóa học trong hệ Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Seinfeld, J. H., &amp; Pandis, S. N. (2016). \u003Ci>Atmospheric Chemistry and Physics\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Finlayson-Pitts, B. J., &amp; Pitts, J. N. (2000). \u003Ci>Chemistry of the Upper and Lower Atmosphere\u003C\u002Fi>. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United States Environmental Protection Agency. Acid rain and atmospheric deposition resources. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Meteorological Organization. Atmospheric monitoring and deposition programs. Truy cập từ https:\u002F\u002Fpublic.wmo.int\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T17:20:33.338+00:00","2026-01-31T17:20:33.335+00:00",55,[33,44,49,60,71,82,88,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lắng đọng màng mỏng","Lắng đọng màng mỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Lắng đọng màng mỏng","Thin film deposition","là tập hợp các kỹ thuật công nghệ chế tạo nhằm phủ một lớp màng vật liệu có độ dày từ vài phần mười nanomet đến vài micromet lên bề mặt chất nền, đóng vai trò then chốt trong sản xuất vi điện tử bán dẫn, quang điện và lớp phủ bảo vệ cơ học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pecvd","Pecvd là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Plasma-enhanced chemical vapor deposition (PECVD)","PECVD (Plasma-enhanced chemical vapor deposition) là kỹ thuật lắng đọng pha hơi hóa học có hỗ trợ plasma, sử dụng năng lượng plasma để phân tách khí tiền chất và chế tạo màng mỏng chất lượng cao ở dải nhiệt độ thấp.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phim mỏng","Phim mỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phim mỏng","Phim mỏng","Thin film","Phim mỏng là lớp vật liệu có độ dày dao động từ một phần của nanomet (đơn lớp nguyên tử) đến vài micromet, được tạo thành nhờ các kỹ thuật lắng đọng pha hơi vật lý hoặc hóa học trên bề mặt chất nền để tạo các tính chất quang điện tử hoặc cơ hóa học chuyên biệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR).",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"sinh học hệ thống","Sinh học hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học hệ thống","systems biology","Sinh học hệ thống (systems biology) là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cơ chế vận hành của cơ thể sống như một hệ thống mạng lưới phức tạp và tích hợp, thông qua việc kết hợp dữ liệu sinh học quy mô lớn (omics), mô hình hóa toán học và mô phỏng tính toán động lực học."]