[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%ADp%20tr%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BA%ADp%20tr%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"lập trình toán học","Lập trình toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lập trình toán học là lĩnh vực toán học ứng dụng dùng hàm mục tiêu và các ràng buộc để mô hình hóa, phân tích và giải bài toán ra quyết định tối ưu. Khái niệm này không phải lập trình máy tính, mà là khuôn khổ toán học nhằm tìm nghiệm tốt nhất cho các vấn đề phân bổ tài nguyên và tối ưu hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về lập trình toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập trình toán học (mathematical programming) là một lĩnh vực thuộc toán học ứng dụng, tập trung vào việc mô hình hóa và giải quyết các bài toán ra quyết định bằng ngôn ngữ toán học. Thuật ngữ “lập trình” trong ngữ cảnh này không ám chỉ lập trình máy tính theo nghĩa thông thường, mà đề cập đến việc “lập kế hoạch” hoặc “xây dựng chương trình hành động tối ưu” dựa trên các ràng buộc định lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, lập trình toán học cung cấp một khuôn khổ hình thức để biểu diễn các vấn đề tối ưu hóa, trong đó mục tiêu là tìm giá trị tốt nhất (lớn nhất hoặc nhỏ nhất) của một hàm số khi các biến quyết định bị giới hạn bởi một tập điều kiện xác định. Cách tiếp cận này cho phép chuyển các vấn đề phức tạp trong kinh tế, kỹ thuật hay quản lý thành các mô hình toán học có thể phân tích và giải bằng thuật toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tài liệu học thuật và giáo trình chuyên ngành, lập trình toán học thường được xem là nền tảng của khoa học tối ưu (optimization) và nghiên cứu tác chiến. Các khái niệm và phương pháp của lĩnh vực này được trình bày hệ thống trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fepubs.siam.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">SIAM\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.informs.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">INFORMS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lĩnh vực: Toán học ứng dụng, tối ưu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mục tiêu: Hỗ trợ ra quyết định tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp: Mô hình hóa và thuật toán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển lịch sử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập trình toán học ra đời trong bối cảnh nhu cầu tối ưu hóa các hoạt động quân sự và công nghiệp gia tăng mạnh mẽ trong và sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Một trong những cột mốc quan trọng là sự phát triển của quy hoạch tuyến tính, khi các nhà toán học và kỹ sư tìm cách phân bổ tài nguyên khan hiếm một cách hiệu quả nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1947, George Dantzig giới thiệu thuật toán simplex, một phương pháp mang tính đột phá cho phép giải các bài toán quy hoạch tuyến tính với số lượng biến và ràng buộc lớn. Thuật toán này nhanh chóng được ứng dụng trong logistics, sản xuất và kinh tế, đồng thời đặt nền móng cho sự hình thành chính thức của lĩnh vực lập trình toán học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ đó, lập trình toán học không ngừng mở rộng sang các dạng bài toán phức tạp hơn như quy hoạch phi tuyến, quy hoạch nguyên và tối ưu hóa lồi. Quá trình phát triển này gắn liền với sự tiến bộ của máy tính và khoa học tính toán, được tổng hợp trong nhiều tài liệu lịch sử khoa học trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">SpringerLink\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhân vật tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1940–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch tuyến tính, thuật toán simplex\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>George Dantzig\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1960–1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch phi tuyến, quy hoạch nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ralph Gomory\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa lồi, thuật toán nội điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nesterov, Nemirovski\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của một bài toán lập trình toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một bài toán lập trình toán học được xây dựng từ ba thành phần cốt lõi: biến quyết định, hàm mục tiêu và các ràng buộc. Biến quyết định đại diện cho các lựa chọn có thể kiểm soát, ví dụ như số lượng sản phẩm cần sản xuất hay lượng tài nguyên phân bổ cho từng hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàm mục tiêu là biểu thức toán học mô tả tiêu chí cần tối ưu, chẳng hạn như tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối thiểu hóa chi phí. Các ràng buộc phản ánh giới hạn thực tế của hệ thống, bao gồm giới hạn tài nguyên, yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện pháp lý. Sự kết hợp của ba thành phần này tạo nên một mô hình toán học hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng tổng quát của một bài toán lập trình toán học thường được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\min_{x} \\; f(x) \\quad \\text{với điều kiện } g_i(x) \\le 0,\\; h_j(x) = 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> là vector biến quyết định, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f(x)\u003C\u002Fscript> là hàm mục tiêu, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g_i\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_j\u003C\u002Fscript> lần lượt là các ràng buộc bất đẳng thức và đẳng thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến quyết định: đại diện cho lựa chọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm mục tiêu: tiêu chí tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc: giới hạn và điều kiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các bài toán lập trình toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên dạng toán học của hàm mục tiêu và các ràng buộc, các bài toán lập trình toán học được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Phân loại này giúp xác định phương pháp giải phù hợp và đánh giá độ phức tạp của bài toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy hoạch tuyến tính là lớp bài toán đơn giản nhất, trong đó cả hàm mục tiêu và ràng buộc đều là tuyến tính. Khi các biến bị yêu cầu nhận giá trị nguyên, bài toán trở thành quy hoạch nguyên hoặc quy hoạch hỗn hợp nguyên, thường có độ khó tính toán cao hơn đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các bài toán có hàm mục tiêu hoặc ràng buộc phi tuyến, lập trình phi tuyến và lập trình lồi được sử dụng để khai thác các tính chất hình học và giải tích. Các phân loại này được trình bày chi tiết trong các giáo trình tối ưu hóa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy hoạch tuyến tính (Linear Programming)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch phi tuyến (Nonlinear Programming)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch nguyên và hỗn hợp nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập trình lồi (Convex Programming)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp và thuật toán giải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các bài toán lập trình toán học được giải bằng nhiều nhóm phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào cấu trúc toán học của mô hình. Đối với quy hoạch tuyến tính, các thuật toán cổ điển như simplex và các thuật toán nội điểm (interior-point methods) vẫn là nền tảng trong cả nghiên cứu và ứng dụng. Thuật toán simplex hoạt động dựa trên việc di chuyển dọc theo các đỉnh của đa diện khả thi để tìm nghiệm tối ưu, trong khi các thuật toán nội điểm tiếp cận nghiệm từ bên trong miền khả thi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với các bài toán phi tuyến, phương pháp gradient, Newton, quasi-Newton và các phương pháp tối ưu hóa dựa trên điều kiện Karush–Kuhn–Tucker (KKT) thường được sử dụng. Các phương pháp này khai thác thông tin đạo hàm của hàm mục tiêu và ràng buộc để tìm nghiệm dừng, đặc biệt hiệu quả khi bài toán có tính lồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với quy hoạch nguyên và hỗn hợp nguyên, các thuật toán như branch-and-bound, branch-and-cut và cutting planes được áp dụng rộng rãi. Đây là các phương pháp tổ hợp, kết hợp giữa tối ưu liên tục và tìm kiếm rời rạc, được mô tả chi tiết trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gurobi.com\u002Fresources\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Gurobi Optimization\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fdocs\u002Fen\u002Ficos\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IBM ILOG CPLEX\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Simplex và nội điểm: quy hoạch tuyến tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gradient, Newton: quy hoạch phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Branch-and-bound: quy hoạch nguyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập trình toán học đóng vai trò trung tâm trong nhiều bài toán của khoa học dữ liệu hiện đại. Nhiều mô hình học máy có thể được diễn giải như các bài toán tối ưu, trong đó hàm mất mát đóng vai trò hàm mục tiêu và các điều kiện chuẩn hóa hoặc ràng buộc tài nguyên được mô hình hóa dưới dạng ràng buộc toán học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là học tăng cường và học sâu, lập trình toán học được sử dụng để tối ưu tham số, điều chỉnh siêu tham số và thiết kế các chiến lược ra quyết định. Một số bài toán lập lịch và phân bổ tài nguyên trong hệ thống AI lớn được giải trực tiếp bằng các mô hình quy hoạch tuyến tính hoặc hỗn hợp nguyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mối liên hệ giữa tối ưu hóa và học máy được trình bày trong nhiều bài tổng quan khoa học trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmachine-learning\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Machine Intelligence\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fproceedings.neurips.cc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NeurIPS Proceedings\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập trình toán học có phạm vi ứng dụng rất rộng trong các lĩnh vực kinh tế và kỹ thuật. Trong logistics và chuỗi cung ứng, các mô hình tối ưu được dùng để giải bài toán vận tải, định tuyến phương tiện và quản lý kho. Các mô hình này giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tài chính, lập trình toán học được sử dụng để tối ưu danh mục đầu tư, quản lý rủi ro và định giá tài sản. Các bài toán này thường được mô hình hóa dưới dạng quy hoạch lồi hoặc quy hoạch bậc hai, cho phép khai thác các tính chất toán học để tìm nghiệm ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất và kỹ thuật, lập trình toán học hỗ trợ lập lịch sản xuất, thiết kế mạng lưới và tối ưu hệ thống năng lượng. Nhiều ví dụ thực tiễn được công bố trong các báo cáo ứng dụng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifors.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IFORS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bài toán điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại mô hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Logistics\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định tuyến, vận tải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch tuyến tính \u002F nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu danh mục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch lồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập lịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch hỗn hợp nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những hạn chế lớn nhất của lập trình toán học là độ phức tạp tính toán. Khi quy mô bài toán tăng, số lượng biến và ràng buộc có thể khiến thời gian giải tăng theo cấp số nhân, đặc biệt đối với các bài toán quy hoạch nguyên thuộc lớp NP-hard.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc xây dựng mô hình chính xác cũng là một thách thức đáng kể. Mô hình hóa đòi hỏi phải đơn giản hóa thực tế, và những giả định không phù hợp có thể dẫn đến nghiệm tối ưu về mặt toán học nhưng kém hiệu quả trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề này thường được thảo luận trong các nghiên cứu về độ phức tạp và mô hình hóa trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fepubs.siam.org\u002Fjournal\u002Fsmjcat\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">SIAM Journal on Optimization\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng hiện nay trong lập trình toán học tập trung vào việc kết hợp tối ưu hóa với dữ liệu lớn và học máy. Các thuật toán lai, kết hợp giữa phương pháp chính xác và heuristic, đang được phát triển để xử lý các bài toán quy mô rất lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, sự tiến bộ của phần cứng và điện toán song song giúp các bộ giải hiện đại khai thác hiệu quả hơn tài nguyên tính toán. Việc tích hợp lập trình toán học vào các hệ thống ra quyết định thời gian thực cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các định hướng này được trình bày trong các báo cáo khoa học và sách chuyên khảo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Elsevier\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Springer\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>INFORMS. “Mathematical Programming and Optimization.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SIAM. “Optimization Methods and Theory.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gurobi Optimization. “Mixed-Integer Programming Concepts.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IBM. “CPLEX Optimization Studio Documentation.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Springer. “Handbooks in Operations Research and Management Science.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Machine Intelligence. “Optimization methods in machine learning.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T13:06:49.917+00:00","2026-01-28T13:06:49.911+00:00",60,[33,44,55,65,70,75,81,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cân bằng","Cân bằng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cân bằng","Equilibrium","là trạng thái của một hệ thống vật lý hoặc hóa học trong đó các lực, xung lượng hoặc tốc độ phản ứng thuận và nghịch triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến các thông số trạng thái vĩ mô không biến đổi theo thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"candida spp miệng họng","Candida spp. miệng họng là gì? Đặc điểm và bệnh học","Candida spp. miệng họng","oropharyngeal Candida spp.","Candida spp. miệng họng là tập hợp các loài nấm men thuộc chi Candida cư trú cộng sinh hoặc gây nhiễm trùng cơ hội tại niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Bệnh phát sinh khi có sự suy giảm miễn dịch của ký chủ hoặc mất cân bằng hệ vi sinh vật tại chỗ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cử chỉ tay","Cử chỉ tay (hand gesture) là gì?","hand gesture","Cử chỉ tay là các chuyển động vật lý có chủ đích hoặc những tư thế không gian xác định của bàn tay và các ngón tay, được tạo ra nhằm biểu đạt thông tin, truyền tải ý nghĩa giao tiếp hoặc điều khiển các hệ thống máy tính mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"silicide kim loại","Silicide kim loại (metal silicide) là gì?","metal silicide","Silicide kim loại là nhóm hợp chất liên kim vô cơ hình thành giữa silic và các nguyên tố kim loại, có cấu trúc mạng tinh thể xác định cùng điện trở suất thấp, giữ vai trò vật liệu tiếp xúc Ohmic và điện cực cổng then chốt trong vi điện tử.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phức chuyển dịch điện tích","Phức chuyển dịch điện tích (charge-transfer complex) là gì?","charge-transfer complex","Phức chuyển dịch điện tích là dạng liên kết phân tử cho - nhận điện tử đặc trưng bởi bước chuyển quang học sang trạng thái kích thích kèm theo sự chuyển một phần điện tích giữa hai tiểu phân.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tổn thương mạch máu","Tổn thương mạch máu (vascular injury) là gì?","Tổn thương mạch máu","vascular injury","Tổn thương mạch máu là tình trạng gián đoạn tính toàn vẹn giải phẫu hoặc tổn hại cấu trúc thành của hệ thống động mạch hoặc tĩnh mạch do các tác nhân cơ học gây ra, dẫn đến các hậu quả bệnh lý như xuất huyết mất máu, hình thành huyết khối gây tắc mạch và thiếu máu cục bộ cơ quan.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh","Mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh là gì?","audiovisual quality model","Mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh là hệ thống tính toán hoặc mô hình toán học ước lượng chất lượng trải nghiệm tổng thể của con người khi tiếp nhận đồng thời cả hai luồng tín hiệu âm thanh và hình ảnh trên thang điểm Mean Opinion Score từ 1 đến 5.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trung bình cầu","Trung bình cầu (spherical averages) là gì?","Trung bình cầu","spherical averages","Trung bình cầu là đại lượng trung bình tích phân của một hàm số khả tích trên mặt cầu bán kính xác định bao quanh một điểm trong không gian Euclid.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thiết kế tương tác di động","Thiết kế tương tác di động là gì? Nguyên lý và mô hình","Thiết kế tương tác di động","mobile interaction design","Thiết kế tương tác di động là chuyên ngành thuộc lĩnh vực tương tác người - máy nghiên cứu và kiến tạo các cấu trúc đối thoại, hành vi tương tác cảm ứng và phản hồi động giữa người dùng với các thiết bị di động trong bối cảnh sử dụng dịch chuyển.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phương pháp quang hình học","Phương pháp quang hình học là gì? Bản chất và ứng dụng","Phương pháp quang hình học","geometrical optics method","Phương pháp quang hình học là phương pháp tiệm cận sóng ngắn mô tả sự truyền lan của sóng thông qua quỹ đạo các tia sáng độc lập, suy biến từ lý thuyết sóng khi bước sóng tiến dần về không."]