[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%ADp%20l%E1%BB%8Bch%20d%E1%BB%B1%20%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BA%ADp%20l%E1%BB%8Bch%20d%E1%BB%B1%20%C3%A1n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"lập lịch dự án","Lập lịch dự án là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lập lịch dự án là quá trình xác định trình tự, thời gian và tài nguyên cho các công việc nhằm đảm bảo hoàn thành dự án đúng hạn và hiệu quả. Đây là hoạt động cốt lõi trong quản lý dự án, giúp kiểm soát tiến độ, phân bổ nguồn lực và dự đoán rủi ro một cách khoa học và logic. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về lập lịch dự án\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLập lịch dự án (project scheduling) là một trong những hoạt động cốt lõi trong quản lý dự án, giúp xác định các nhiệm vụ cần hoàn thành, thứ tự thực hiện, và thời gian phù hợp để hoàn thành từng công việc. Việc lập lịch đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo dự án đạt được mục tiêu đúng hạn, nằm trong ngân sách và đúng phạm vi yêu cầu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột lịch trình dự án được thiết kế tốt không chỉ là một danh sách công việc mà là một bản kế hoạch chiến lược phản ánh chính xác mối liên hệ giữa các hoạt động, thời gian hoàn thành dự kiến, và yêu cầu tài nguyên. Nó là công cụ trực quan hóa dòng công việc, giúp các nhà quản lý và thành viên trong nhóm kiểm soát tiến độ một cách chính xác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính hiệu quả của lập lịch phụ thuộc vào mức độ chính xác của dữ liệu đầu vào, tính logic trong cấu trúc các mối quan hệ công việc và việc cập nhật thường xuyên trong quá trình thực hiện. Trong môi trường thực tế, lịch trình không mang tính cố định mà cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình hình thực tế và rủi ro phát sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và vai trò của lập lịch trong quản lý dự án\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu cốt lõi của lập lịch là xác định trình tự tối ưu của các hoạt động để đạt được thời gian hoàn thành ngắn nhất mà không làm vượt quá nguồn lực có sẵn hoặc phá vỡ ràng buộc về ngân sách. Đồng thời, lịch trình giúp phân tích các phương án thực thi, lựa chọn thứ tự công việc phù hợp với chiến lược dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vai trò quan trọng của lập lịch bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiển thị trực quan tiến độ và trình tự công việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bổ và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định điểm bắt đầu và kết thúc cho từng hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm các rủi ro và xung đột trong kế hoạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập cơ sở để đo lường và kiểm soát tiến độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nLịch trình cũng hỗ trợ quá trình ra quyết định trong các tình huống cần lựa chọn giữa nhiều phương án thực hiện. Ví dụ, nhà quản lý có thể sử dụng lịch trình để đánh giá tác động của việc thêm nguồn lực hoặc thay đổi trình tự công việc lên thời gian hoàn thành toàn bộ dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố đầu vào quan trọng để lập lịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể lập một lịch trình chính xác và có giá trị thực tiễn, cần thu thập và phân tích các yếu tố đầu vào sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phạm vi công việc (Work Breakdown Structure - WBS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Danh sách công việc chi tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thứ tự và mối quan hệ giữa các hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng thời gian cho từng hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lực tài nguyên (số lượng, loại hình, thời gian sẵn có)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các ràng buộc kỹ thuật, pháp lý hoặc tổ chức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột trong những công cụ quan trọng để xác định phạm vi công việc là WBS – cấu trúc phân rã công việc, chia nhỏ dự án thành các phần tử có thể quản lý. Từ WBS, nhóm dự án xác định các công việc cụ thể cần thực hiện, đồng thời gán mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu về tài nguyên và thời gian ước lượng cho từng công việc có thể đến từ dữ liệu lịch sử, chuyên gia hoặc phần mềm phân tích. Một số kỹ thuật thường được dùng để ước lượng bao gồm phương pháp ba điểm (Three-point estimation), tương tự (analogous estimation), và tham số (parametric estimation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò trong lập lịch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>WBS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định phạm vi và phân chia công việc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian ước lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự báo thời lượng thực hiện mỗi công việc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định giới hạn về thời gian, ngân sách, và tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết công việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết lập logic trình tự thực hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật và công cụ lập lịch phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp lập lịch hiện đại sử dụng nhiều kỹ thuật và công cụ khác nhau nhằm phản ánh thực tế thi công và đặc thù ngành nghề. Ba phương pháp chính được áp dụng rộng rãi gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phương pháp sơ đồ mạng (Network Diagram)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích PERT (Program Evaluation and Review Technique)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nSơ đồ mạng biểu diễn các công việc và mối liên hệ giữa chúng dưới dạng đồ thị, giúp dễ dàng xác định trình tự thực hiện và phát hiện các chuỗi công việc quan trọng. Phương pháp CPM được dùng để tính toán đường găng, tức là chuỗi công việc có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích PERT phù hợp với các dự án có độ không chắc chắn cao, sử dụng ba giá trị ước lượng thời gian: lạc quan (optimistic), bi quan (pessimistic) và khả thi (most likely). Giá trị kỳ vọng thời gian được tính theo công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TE = \\frac{O + 4M + P}{6}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó: \u003Cbr>\nO = thời gian lạc quan, \u003Cbr>\nM = thời gian khả thi, \u003Cbr>\nP = thời gian bi quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phần mềm lập lịch như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.microsoft.com\u002Fen-us\u002Fmicrosoft-365\u002Fproject\u002Fproject-management-software\" target=\"_blank\">Microsoft Project\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasana.com\" target=\"_blank\">Asana\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.smartsheet.com\" target=\"_blank\">Smartsheet\u003C\u002Fa> cung cấp giao diện trực quan, biểu đồ Gantt, và khả năng cộng tác theo thời gian thực. Đây là những công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho nhà quản lý trong việc theo dõi tiến độ và cập nhật thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về đường găng và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐường găng (Critical Path) là chuỗi các hoạt động trong lịch trình dự án mà nếu bị trễ, sẽ kéo theo việc trễ toàn bộ dự án. Việc xác định đường găng là bước quan trọng trong lập lịch vì nó cho phép nhà quản lý tập trung vào các công việc mang tính then chốt, không có độ trễ (float).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công việc trên đường găng có thời gian sớm nhất và muộn nhất bắt đầu và kết thúc bằng nhau. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong các công việc này đều ảnh hưởng trực tiếp đến mốc kết thúc dự án. Do đó, các nguồn lực quan trọng thường được ưu tiên phân bổ cho các công việc thuộc đường găng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian thực hiện (ngày)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường găng?\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A → B → D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 + 4 + 2 = 9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A → C → D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 + 2 + 2 = 7\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThời gian hoàn thành dự án được xác định theo tổng thời gian của đường găng. Khi biểu diễn bằng biểu đồ mạng, đường găng được thể hiện là chuỗi công việc dài nhất. Công thức xác định tổng thời gian:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\sum_{i=1}^{n} t_i\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_i\u003C\u002Fscript> là thời gian thực hiện từng hoạt động thuộc đường găng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lập lịch tài nguyên và san bằng tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLập lịch tài nguyên (resource scheduling) liên quan đến việc xác định các nguồn lực cần thiết cho từng công việc và đảm bảo phân bổ tài nguyên hợp lý trong toàn bộ dự án. Mỗi công việc có thể yêu cầu các loại tài nguyên khác nhau như nhân lực, thiết bị, hay vật tư, mỗi loại đều có giới hạn về số lượng hoặc khả năng sẵn có theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSan bằng tài nguyên (resource leveling) được sử dụng khi có sự xung đột do thiếu tài nguyên. Kỹ thuật này điều chỉnh thời gian bắt đầu hoặc độ dài công việc để đảm bảo không vượt quá giới hạn tài nguyên sẵn có. Tuy nhiên, việc san bằng có thể khiến tổng thời gian dự án tăng lên, đặc biệt nếu công việc trên đường găng bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>San bằng thủ công (manual leveling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>San bằng tự động qua phần mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn thời gian hay giới hạn tài nguyên làm yếu tố ưu tiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột kỹ thuật phổ biến là sơ đồ histogram tài nguyên, biểu diễn mức sử dụng tài nguyên theo thời gian. Từ đó, nhà quản lý có thể xác định điểm quá tải (over-allocation) và thực hiện điều chỉnh phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý rủi ro trong lập lịch dự án\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLịch trình của dự án luôn tiềm ẩn rủi ro do những yếu tố không chắc chắn: sai lệch trong ước lượng thời gian, thay đổi phạm vi, trễ tài nguyên, thời tiết bất lợi, hoặc các vấn đề từ nhà cung cấp. Việc tích hợp phân tích rủi ro vào quy trình lập lịch giúp tăng khả năng ứng phó linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công cụ hiệu quả là mô phỏng Monte Carlo, được sử dụng để phân tích tác động của rủi ro đối với toàn bộ lịch trình. Phương pháp này cho phép tạo ra hàng ngàn kịch bản khác nhau dựa trên các biến đầu vào ngẫu nhiên nhằm đánh giá phân phối xác suất thời gian hoàn thành dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật hỗ trợ quản lý rủi ro trong lập lịch:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự phòng thời gian (schedule contingency)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm kiểm soát tiến độ (milestone buffer)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích “what-if” để kiểm tra kịch bản rủi ro\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác phần mềm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.palisade.com\u002Frisk\u002F\" target=\"_blank\">@RISK của Palisade\u003C\u002Fa> tích hợp mô phỏng vào phần mềm quản lý dự án giúp dễ dàng thực hiện phân tích này và cải thiện chất lượng dự đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lập lịch lặp lại trong dự án Agile\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác với phương pháp truyền thống có lịch trình cố định, Agile sử dụng phương pháp lập lịch lặp lại (iterative scheduling), cho phép điều chỉnh liên tục theo phản hồi của người dùng và mức độ hoàn thành công việc. Trong Agile, mỗi vòng lặp được gọi là sprint, thường kéo dài từ 1 đến 4 tuần, và kết thúc bằng một sản phẩm khả dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông cụ quan trọng trong lập lịch Agile bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Product backlog (danh sách yêu cầu cần phát triển)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sprint backlog (các công việc chọn thực hiện trong sprint)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Burndown chart (biểu đồ theo dõi tiến độ hoàn thành công việc)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nAgile sử dụng các kỹ thuật như Planning Poker để ước lượng khối lượng công việc theo điểm (story points), thay vì ước lượng trực tiếp thời gian. Điều này giúp giảm áp lực và phản ánh độ phức tạp của yêu cầu thay vì ép buộc thời hạn cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong lập lịch và các chiến lược khắc phục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLập lịch dự án thường gặp nhiều thách thức do sự thiếu chắc chắn, thông tin không đầy đủ hoặc sự thay đổi liên tục từ phía khách hàng. Dưới đây là một số khó khăn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ước lượng sai lệch thời gian và tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đồng bộ giữa các bộ phận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc không linh hoạt về ngân sách hoặc pháp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu minh bạch trong theo dõi tiến độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChiến lược khắc phục hiệu quả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng dữ liệu lịch sử và kinh nghiệm để ước lượng thực tế hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập công cụ quản lý thay đổi (change control process)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường xuyên cập nhật lịch trình với dữ liệu thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế lịch trình có tính co giãn, với các điểm đệm chiến lược\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, đào tạo nhóm dự án về công cụ lập lịch, định nghĩa rõ vai trò và trách nhiệm cũng là cách để giảm thiểu sai sót và đảm bảo lịch trình khả thi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLập lịch dự án không đơn thuần là thiết lập một bảng thời gian. Đó là quy trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu về kỹ thuật, công cụ, và khả năng phân tích rủi ro, tài nguyên, và các yếu tố biến động thực tế. Một lịch trình được xây dựng đúng cách giúp dự án đạt được các mốc mục tiêu đúng hạn, giảm thiểu lãng phí và tăng tính minh bạch trong quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp giữa phương pháp lập lịch truyền thống và linh hoạt, tận dụng các công cụ hiện đại, và lồng ghép quản lý rủi ro là cách tiếp cận toàn diện để đối phó với sự phức tạp ngày càng tăng của các dự án ngày nay.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Project Management Institute. (2017). \u003Cem>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide)\u003C\u002Fem> – Sixth Edition.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kerzner, H. (2013). \u003Cem>Project Management: A Systems Approach to Planning, Scheduling, and Controlling\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pmi.org\u002Flearning\u002Flibrary\u002Fproject-scheduling-essentials-project-management-8323\" target=\"_blank\">PMI: Project Scheduling Essentials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasana.com\u002Fresources\u002Fproject-schedule\" target=\"_blank\">Asana: What is a project schedule?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.smartsheet.com\u002Fcomprehensive-guide-project-scheduling\" target=\"_blank\">Smartsheet: Project Scheduling Guide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.palisade.com\u002Frisk\u002F\" target=\"_blank\">Palisade: Risk Analysis with Monte Carlo Simulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mountaingoatsoftware.com\u002Fagile\u002Fscrum\u002Fsprint\" target=\"_blank\">Mountain Goat Software: What is a Sprint?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atlassian.com\u002Fagile\u002Fproject-management\u002Festimation\" target=\"_blank\">Atlassian: Agile Estimation Techniques\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:31.228+00:00","2025-10-24T02:53:09.107+00:00","2025-10-24T02:53:09.099+00:00",233,[33,36,46,57,67,77,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lập trình tuyến tính","Lập trình tuyến tính là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]