[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lập kế hoạch":39},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":38},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"004a50e0-48fa-46df-a870-cf8f7457cdd5","Thuật toán lập kế hoạch đường đi thời gian thực cho robot song song điều khiển bằng cáp trong môi trường động dựa trên RRT với hướng dẫn tiềm năng nhân tạo","A real-time path planning algorithm for cable-driven parallel robots in dynamic environment based on artificial potential guided RRT",[13,14],"Jiajun Xu","Kyoung-Su Park",2,"Microsystem Technologies",false,"2020-07-03",2020,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00542-020-04948-w","10.1007\u002Fs00542-020-04948-w","\u003Cp>Đề xuất thuật toán điều hướng đường đi thời gian thực cho robot song song điều khiển bằng cáp làm việc trong môi trường động ba chiều. \u003Cb>Phương pháp kết hợp trường thế nhân tạo APF và cây tìm kiếm RRT\u003C\u002Fb> tạo dựng quỹ đạo tránh vật cản phục vụ khâu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lập kế hoạch\u003C\u002Fb> di chuyển robot. \u003Cb>Kết quả mô phỏng số chỉ ra\u003C\u002Fb> thuật toán tối ưu hóa thời gian tính toán và gia tăng tính an toàn trong quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lập kế hoạch\u003C\u002Fb> chuyển động phức tạp.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":20,"authorNames":28,"authorCount":15,"journalName":31,"vietnamJournal":32,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":20,"url":35,"doi":36,"summary":37},"007b3a51-e999-40db-a8ca-2c3142781ec5","Lập kế hoạch định tuyến cho các xe vận chuyển xi măng  sử dụng thuật toán tối ưu sine cosine",[29,30],"Nguyễn Văn Nam","Phạm Vũ Hồng  Sơn","TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG",true,"2022-12-28",2022,"http:\u002F\u002Fojs.jomc.vn\u002Findex.php\u002Fvn\u002Farticle\u002Fview\u002F464","10.54772\u002Fjomc.06.2022.464","\u003Cp>Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa hàm lượng giác để giải quyết bài toán định tuyến phương tiện vận tải xi măng thương mại trong đô thị. \u003Cb>Mô hình toán học định tuyến đoàn xe VRP mở rộng\u003C\u002Fb> phân bổ hợp lý các điểm dừng nhận hàng nhằm hỗ trợ bộ phận hậu cần \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lập kế hoạch\u003C\u002Fb> giao vận. \u003Cb>Kết quả tính toán cho thấy\u003C\u002Fb> phương pháp tối ưu hóa giúp giảm thiểu chiều dài hành trình và tiết kiệm chi phí nhiên liệu khi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lập kế hoạch\u003C\u002Fb> logistics.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":40,"meta":20},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":20,"synonyms":20,"definition":20,"discipline":20,"references":20,"faqs":20,"createUser":45,"publishUser":49,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":32,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":70,"contentErrorMessage":20,"viewCount":71,"relateTopics":72},"lập kế hoạch","Lập kế hoạch là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lập kế hoạch","Lập kế hoạch là quá trình xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và phân bổ nguồn lực nhằm đạt được kết quả mong muốn trong tương lai một cách có hệ thống. Đây là công cụ quản lý quan trọng giúp định hướng hành động, dự báo rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Lập kế hoạch là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập kế hoạch là quá trình tư duy có hệ thống nhằm xác định rõ mục tiêu trong tương lai, xác định phương án hành động, và phân bổ đúng nguồn lực cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Đây là chức năng quản lý căn bản giúp chuyển hóa tầm nhìn thành hành động cụ thể trong mọi lĩnh vực như quản trị doanh nghiệp, chính sách công, nghiên cứu khoa học và đời sống cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lập kế hoạch đi trước hành động, bắt đầu từ phân tích bối cảnh, đánh giá môi trường và nguồn lực, rồi lựa chọn chiến lược tối ưu—có thể là kịch bản chính hoặc dự phòng—để linh hoạt đối phó với bất địnhciteturn0search16turn0search5.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lập kế hoạch cũng là công cụ giảm thiểu rủi ro bằng cách tạo ra con đường rõ ràng từ nơi đang đứng đến mục tiêu đề ra, giúp quản lý thời gian, nhân sự, tài chính và nỗ lực một cách hiệu quả hơn:contentReference[oaicite:1]{index=1}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kế hoạch thường được phân loại theo nhiều cấp độ và phạm vi thời gian, phục vụ từng mục đích cụ thể của tổ chức hoặc cá nhân. Việc phân biệt rõ từng loại giúp lựa chọn đúng phương pháp và công cụ lập kế hoạch hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kế hoạch chiến lược (Strategic Planning):\u003C\u002Fb> xác định định hướng dài hạn, tầm nhìn tương lai, thường kéo dài vài năm đến một thập kỷ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kế hoạch chiến thuật (Tactical Planning):\u003C\u002Fb> cụ thể hóa chiến lược thành hoạt động trung hạn, tập trung vào việc thực hiện mục tiêu chiến lược trong 1–3 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kế hoạch tác nghiệp (Operational Planning):\u003C\u002Fb> đảm bảo hoạt động hằng ngày theo lịch trình rõ ràng; chi tiết về \"ai làm gì, khi nào, như thế nào\".\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kế hoạch dự phòng (Contingency Planning):\u003C\u002Fb> chuẩn bị kịch bản thay thế khi có rủi ro, thay đổi hoặc khủng hoảng bất ngờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các loại kế hoạch này tương tác qua lại: chiến lược định hướng, chiến thuật triển khai, tác nghiệp điều hành, dự phòng ứng phó — tạo nên hệ thống kế hoạch toàn diện và linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình lập kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình lập kế hoạch bao gồm nhiều bước phối hợp chặt chẽ: từ phân tích thực trạng đến giám sát và điều chỉnh. Mục tiêu là xây dựng chu trình kế hoạch hoàn chỉnh và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân tích bối cảnh, môi trường, dữ liệu liên quan để xác định đúng vấn đề và giới hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định mục tiêu cụ thể và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20ch%C3%AD%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} thành công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển các phương án khả thi (alternatives), đánh giá ưu\u002Fnhược điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn phương án tối ưu dựa trên hiệu quả, rủi ro và nguồn lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập lịch, phân bổ trách nhiệm, ngân sách, thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20theo%20d%C3%B5i%22%7D}} tiến độ, đánh giá và điều chỉnh khi cần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mô hình như SWOT, PESTEL hay Gantt chart thường được sử dụng để hỗ trợ từng bước lập kế hoạch một cách logic, rõ ràng và trực quan (ví dụ: trình bày mục tiêu và mốc thời gian qua biểu đồ Gantt).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết và mô hình lập kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập kế hoạch được gắn với nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} nhằm tối ưu hóa hiệu quả cho từng bối cảnh. Những mô hình phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lập kế hoạch tuyến tính:\u003C\u002Fb> xây dựng dựa trên giả định môi trường ổn định và có thể dự đoán—thường dùng trong sản xuất kinh tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lập kế hoạch thích nghi (Adaptive Planning):\u003C\u002Fb> thay đổi theo phản hồi và điều kiện thực tế, thích hợp trong môi trường biến động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO):\u003C\u002Fb> phát triển bởi Peter Drucker, tập trung vào thiết lập mục tiêu rõ ràng, có đo lường được và theo dõi hiệu quả bằng kết quả cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số mô hình ứng dụng toán học như lập kế hoạch tuyến tính có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\max Z = c_1x_1 + c_2x_2 + \\dots + c_nx_n \\\\ \\text{subject to: } a_{i1}x_1 + \\dots + a_{in}x_n \\le b_i \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> là quyết định cần đưa ra, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là lợi ích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> là điều kiện ràng buộc nguồn lực — công thức giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%95%20t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%22%7D}} tối ưu khi lập kế hoạch kinh tế kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của lập kế hoạch trong quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập kế hoạch là chức năng đầu tiên và quan trọng nhất trong chu trình quản trị. Theo Henri Fayol, người sáng lập trường phái quản lý cổ điển, lập kế hoạch là hành động dự đoán tương lai và tổ chức hành động cần thiết để kiểm soát nó. Chức năng này định hình các bước tiếp theo như tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường kinh doanh, lập kế hoạch giúp doanh nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định mục tiêu dài hạn và hướng đi chiến lược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo nhu cầu thị trường và thay đổi trong chuỗi cung ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và ngân sách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng ứng phó với khủng hoảng và biến động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất sẽ dựa vào kế hoạch dự báo nhu cầu tiêu dùng để điều chỉnh sản lượng và tối ưu hóa tồn kho, đồng thời phối hợp các kế hoạch sản xuất, nhân sự và tài chính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lập kế hoạch trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nghiên cứu, lập kế hoạch đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và tổ chức toàn bộ quá trình khoa học, từ xác định vấn đề đến công bố kết quả. Một kế hoạch nghiên cứu rõ ràng giúp đảm bảo tính hợp lý của phương pháp và khả năng tái lập của nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kế hoạch nghiên cứu thường bao gồm các yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giả thuyết và biến số nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế nghiên cứu: định tính, định lượng, thí nghiệm hoặc hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược lấy mẫu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thống kê dự kiến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến độ thực hiện và ngân sách dự kiến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgrants.nih.gov\u002Fgrants\u002Fhow-to-apply-application-guide\u002Fformat-and-write\u002Fwrite-your-research-plan.htm\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, một bản kế hoạch nghiên cứu thành công cần xác định rõ sự mới mẻ, khả thi và ý nghĩa của công trình đề xuất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lập kế hoạch trong chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực chính sách công, lập kế hoạch giúp định hướng phát triển quốc gia và điều phối các nguồn lực liên ngành. Một kế hoạch công tốt cần đảm bảo tính minh bạch, khả thi, và có thể đo lường tác động cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại kế hoạch chính sách công bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kế hoạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} – xã hội quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch vùng và đô thị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược quốc gia về giáo dục, môi trường, an sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kế hoạch ứng phó thiên tai và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, \"Chiến lược quốc gia về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20xanh%22%7D}} Việt Nam 2021–2030\" đặt mục tiêu chuyển dịch mô hình kinh tế theo hướng bền vững, với lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvietnam.gov.vn\" target=\"_blank\">vietnam.gov.vn\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rào cản và sai lầm trong lập kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập kế hoạch không đảm bảo thành công nếu thiếu dữ liệu, không phù hợp với năng lực thực hiện hoặc bị cản trở bởi các yếu tố tổ chức. Các sai lầm thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phân tích đúng vấn đề gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không xác định mục tiêu rõ ràng, đo lường được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa quá nhiều vào giả định không kiểm chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bỏ qua yếu tố thay đổi môi trường hoặc đối kháng nội bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số rào cản phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại rào cản\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Văn hóa tổ chức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ủng hộ phản hồi ngược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kế hoạch thiếu tính thực tiễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự báo dựa trên cảm tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu suất thấp, rủi ro cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu hệ thống giám sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không theo dõi tiến độ định kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phát hiện sớm sai lệch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các công cụ và phần mềm hỗ trợ lập kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong lập kế hoạch. Nhiều phần mềm và nền tảng quản lý dự án được sử dụng rộng rãi ở cả khối doanh nghiệp và chính phủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Microsoft Project:\u003C\u002Fb> lập kế hoạch, phân bổ tài nguyên, theo dõi tiến độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trello \u002F Asana:\u003C\u002Fb> quản lý công việc nhóm theo mô hình Kanban\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lucidchart \u002F Miro:\u003C\u002Fb> mô hình hóa kế hoạch bằng sơ đồ tư duy và quy trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>ClickUp \u002F Notion:\u003C\u002Fb> tích hợp nhiều công cụ theo dõi, quản lý dự án và lịch biểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nền tảng này cho phép cộng tác thời gian thực, trực quan hóa tiến độ qua Gantt chart, theo dõi chỉ số hiệu quả (KPI) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20r%E1%BB%A7i%20ro%22%7D}} bằng dashboard.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mintzberg, H. (1994). \"The Rise and Fall of Strategic Planning\". Free Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Drucker, P. (1954). \"The Practice of Management\". Harper Business.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. (2020). \"Strategic Planning in Government\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgovernance\u002Fstrategic-planning.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgovernance\u002Fstrategic-planning.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH. \"Write Your Research Plan\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgrants.nih.gov\u002Fgrants\u002Fhow-to-apply-application-guide\u002Fformat-and-write\u002Fwrite-your-research-plan.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fgrants.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PMI. (2021). \"A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide)\", 7th Edition.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":46,"researcherId":20,"name":47,"imageUrl":48},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":50,"researcherId":20,"name":51,"imageUrl":52},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"tiêu chí đánh giá","hệ thống theo dõi","mô hình lý thuyết","phân bổ tài nguyên","thu thập dữ liệu","phát triển kinh tế","biến đổi khí hậu","tăng trưởng xanh","ứng dụng công nghệ thông tin","phân tích rủi ro",10,"PUBLISHED","2025-05-13T02:11:47.086+00:00","2026-09-04T08:12:27.925+00:00","2025-08-07T16:19:29.155+00:00","2026-09-04T08:12:27.198+00:00","2026-09-04T07:25:21.122+00:00",451,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"simulation","Simulation là gì? Các nghiên cứu khoa học về mô phỏng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí"]