[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%ADp%20b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%93{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lập bản đồ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"lập bản đồ","Lập bản đồ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Lập bản đồ là nghệ thuật và khoa học thu thập, xử lý và trình bày dữ liệu không gian địa lý lên mặt phẳng qua ký hiệu, chú giải và tỷ lệ bản đồ. Quá trình này sử dụng hệ tọa độ và lưới kinh vĩ kết hợp ký hiệu chuyên đề và hệ màu để trực quan hóa thông tin không gian, hỗ trợ phân tích và ra quyết định. ","\u003Cp>\u003Cstrong>lập bản đồ\u003C\u002Fstrong> (mapping) là Lập bản đồ (Mapping \u002F Cartography) là khoa học, nghệ thuật và kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu không gian và biểu diễn trực quan các đối tượng, hiện tượng địa lý trên bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng bản đồ theo các quy tắc toán học xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập bản đồ (cartography) là quá trình thu thập, xử lý và trình bày thông tin không gian địa lý lên mặt phẳng một cách trực quan và có hệ thống. Bản đồ không chỉ phản ánh vị trí địa điểm mà còn thể hiện các thuộc tính, mối quan hệ và xu hướng thay đổi theo không gian của hiện tượng tự nhiên và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học và quản lý, bản đồ là công cụ không thể thiếu để phân tích vùng, lập kế hoạch quy hoạch, theo dõi biến đổi môi trường, giám sát tài nguyên thiên nhiên và hỗ trợ ra quyết định chính sách. Độ chính xác, tính thẩm mỹ và khả năng truyền đạt của bản đồ quyết định hiệu quả ứng dụng trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cùng với sự tiến bộ của công nghệ viễn thám, GPS và GIS, lập bản đồ đã chuyển từ bản đồ giấy thủ công sang bản đồ số và bản đồ web tương tác. Điều này cho phép cập nhật dữ liệu liên tục, tạo lớp thông tin động và tích hợp đa nguồn dữ liệu để khai thác sâu hơn giá trị thông tin không gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập bản đồ là nghệ thuật và khoa học thu thập, xử lý, phân tích và biểu diễn dữ liệu không gian địa lý. Dữ liệu gốc có thể bao gồm tọa độ GPS, ảnh vệ tinh, đo đạc trên hiện trường hoặc dữ liệu cảm biến từ các hệ thống LIDAR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình lập bản đồ bao gồm ba công đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu thập và biên tập dữ liệu không gian (data acquisition &amp; compilation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý và biên dịch, bao gồm georeferencing, chỉnh sửa sai lệch và gán hệ tọa độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế và xuất bản bản đồ, chọn tỷ lệ, ký hiệu, chú giải, màu sắc và bố cục thích hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Phân biệt giữa bản đồ giấy truyền thống và bản đồ số (digital maps): \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bản đồ giấy: cố định, khó cập nhật, phù hợp cho in ấn và lưu trữ vật lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản đồ số: dễ chỉnh sửa, tương tác, tích hợp phân tích không gian và chia sẻ qua Internet (Esri Cartography).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời kỳ cổ đại, bản đồ đầu tiên được vẽ tay trên vỏ sò, đất sét và da thú, thể hiện kiến thức địa lý đơn giản như hướng sông, vị trí thung lũng và các tuyến đường thương mại. Một số bản đồ Mesopotamia và Hy Lạp cổ vẫn còn lưu giữ đến ngày nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong Trung cổ và thời Phục hưng, các bản đồ châu Âu và châu Á phát triển mạnh mẽ với kỹ thuật in ấn gỗ và mạ đồng, kết hợp quan niệm tôn giáo, thần thoại và khám phá đại dương. Những nhà cartographer như Gerardus Mercator (1569) đã đưa ra phép chiếu Mercator, mở ra kỷ nguyên bản đồ định hướng cho hàng hải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ cuối thế kỷ 20, cách mạng GIS và vệ tinh quan sát (LandSat, Sentinel) đã thay đổi căn bản phương pháp lập bản đồ. Dữ liệu viễn thám độ phân giải cao, công nghệ GPS và phần mềm GIS như ArcGIS, QGIS đã biến lập bản đồ thành quá trình tự động hóa, phân tích không gian sâu và trực quan hóa động (USGS National Geospatial Program).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình lập bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình lập bản đồ điển hình gồm các bước chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu không gian:\u003C\u002Fstrong> đo đạc GPS, ảnh vệ tinh, LIDAR, tín hiệu UAV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> loại bỏ nhiễu, hiệu chỉnh ảnh, georeferencing, chuyển hệ tọa độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản đồ hóa và biên tập:\u003C\u002Fstrong> chồng lớp (overlay), phân loại dữ liệu, chọn ký hiệu, màu sắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm tra chất lượng:\u003C\u002Fstrong> so sánh với dữ liệu tham chiếu, đánh giá sai số vị trí và sai số thuộc tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xuất bản và chia sẻ:\u003C\u002Fstrong> in ấn giấy hoặc xuất bản bản đồ web, tạo dịch vụ WMS\u002FWFS.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các công cụ và kỹ thuật chủ yếu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ tọa độ UTM, WGS84 để gán vị trí chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm GIS: ArcGIS, QGIS, GRASS GIS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thư viện lập trình: GeoPandas (Python), sf (R).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng tổng hợp quy trình và công cụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công việc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ\u002FPhương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu thập dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GPS, ảnh vệ tinh, LIDAR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GPS RTK, UAV, LandSat, GeoTIFF\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiền xử lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Georeferencing, hiệu chỉnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GDAL, QGIS Georeferencer\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bản đồ hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chồng lớp, ký hiệu hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ArcGIS Pro, QGIS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểm tra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá sai số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Field surveys, RMSE analysis\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xuất bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>In ấn, web map\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mapbox, Leaflet, WMS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các thành phần chính của bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ tọa độ và lưới kinh vĩ là nền tảng cho mọi bản đồ, đảm bảo mỗi điểm trên bản đồ có thể tham chiếu đến vị trí thực tế trên Trái Đất. Hệ tọa độ phổ biến gồm WGS84 và UTM, cho phép gán kinh độ, vĩ độ hoặc toạ độ X–Y theo vùng miền cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu tượng và chú giải (legend) truyền tải thông tin đa dạng như địa hình, đường giao thông, ranh giới hành chính và các lớp dữ liệu chuyên đề. Mỗi ký hiệu cần có quy chuẩn rõ ràng để người đọc nhanh chóng nhận diện và so sánh thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ bản đồ và hướng Bắc (north arrow) cung cấp ngữ cảnh về tỷ lệ khoảng cách và phương hướng. Tỷ lệ thường biểu diễn dưới dạng số học (1:50 000) hoặc thanh biểu (bar scale), giúp đánh giá khoảng cách thực tế từ vị trí trên bản đồ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và phần mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là trung tâm của lập bản đồ số. Các phần mềm chính như ArcGIS và QGIS cho phép tích hợp dữ liệu không gian, thực hiện phân tích địa lý phức tạp và xuất bản bản đồ chất lượng cao (QGIS).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ web ngày càng phổ biến với thư viện Leaflet, Mapbox và Google Maps API, hỗ trợ hiển thị tương tác, zoom, pan và chồng lớp dữ liệu trên nền tảng trình duyệt. Các dịch vụ WMS\u002FWFS cho phép chia sẻ dữ liệu địa lý qua mạng và tích hợp vào nhiều ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xử lý dữ liệu không gian sử dụng thư viện lập trình như GeoPandas (Python) và sf (R), cho phép tự động hóa quy trình tiền xử lý, phân tích và xuất bản bản đồ. Công cụ GDAL hỗ trợ chuyển đổi định dạng, georeferencing và chỉnh sửa đa phương tiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp hiển thị và trực quan hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ chủ đề (thematic maps) tập trung vào việc thể hiện phân bố và cường độ của hiện tượng không gian. Một số loại phổ biến gồm choropleth (bản đồ tô màu vùng), isopleth (đường đồng mức) và dot density (biểu diễn mật độ điểm).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Choropleth: hiển thị giá trị theo vùng hành chính, thích hợp với dữ liệu tỷ lệ phần trăm hoặc mật độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Isopleth: sử dụng đường đồng mức để mô tả biến số liên tục như độ cao, nhiệt độ hoặc lượng mưa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dot density: mỗi điểm tương ứng với một đơn vị dữ liệu, cho thấy phân bố điểm trong không gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bản đồ tương tác (interactive maps) cung cấp khả năng zoom, pop-up thông tin và bật\u002Ftắt các lớp dữ liệu, giúp người dùng khám phá chi tiết từng khu vực. Công nghệ WebGL và canvas trong JavaScript cho phép vẽ bản đồ 3D và mô hình địa hình số (DEM) trực tiếp trên trình duyệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của lập bản đồ số bao gồm khả năng cập nhật dữ liệu nhanh, hiển thị tương tác và tích hợp phân tích không gian mạnh mẽ. Bản đồ số hỗ trợ phân lớp (layering), cho phép trình bày cùng lúc nhiều loại thông tin, từ địa hình, hạ tầng đến dữ liệu dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế chủ yếu đến từ chất lượng dữ liệu và thiết kế bản đồ. Dữ liệu không gian có thể bị sai lệch do lỗi đo đạc hoặc xử lý, dẫn đến sai số vị trí (RMSE) và hiểu nhầm nội dung. Thiết kế kém có thể gây khó đọc, mất cân bằng màu sắc và dẫn đến giải thích sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cập nhật dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, tự động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc nguồn dữ liệu trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính tương tác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Zoom, popup, chồng lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần băng thông cao, trình duyệt mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích không gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GIS mạnh mẽ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu kỹ năng chuyên môn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy hoạch đô thị sử dụng bản đồ không gian để xác định vùng dân cư, hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và khu thương mại. GIS phân tích mật độ dân số, dự báo tăng trưởng và lập mô hình giao thông để tối ưu hoá mạng lưới đường xá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý tài nguyên thiên nhiên và theo dõi biến đổi khí hậu dựa vào bản đồ nhiệt độ, lượng mưa, độ phủ thực vật và băng tuyết. Dữ liệu này kết hợp với mô hình dự báo giúp xây dựng chính sách bảo tồn và ứng phó thiên tai (UNGGIM).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hỗ trợ ứng phó thiên tai và cứu hộ sử dụng bản đồ động học lũ lụt, địa chấn và sạt lở để xác định vùng nguy hiểm, lập kế hoạch sơ tán và phân bổ nguồn lực. Bản đồ vệ tinh thời gian thực giúp giám sát tiến trình cứu hộ và đánh giá thiệt hại.\u003C\u002Fp>","mapping",[19,20,21],"bản đồ học","cartography","GIS mapping","Lập bản đồ (Mapping \u002F Cartography) là khoa học, nghệ thuật và kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu không gian và biểu diễn trực quan các đối tượng, hiện tượng địa lý trên bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng bản đồ theo các quy tắc toán học xác định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":10,"url":31},"Robinson, A. H., et al. (1995). Elements of Cartography (6th ed.). John Wiley & Sons.","Elements of Cartography","Robinson, Morrison, Muehrcke, Kimerling, Guptill","John Wiley & Sons",1995,"https:\u002F\u002Farchive.org",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":29,"year":36,"doi":37,"url":38},"Longley, P. A., Goodchild, M. F., Maguire, D. J., & Rhind, D. W. (2015). Geographic Information Science and Systems (4th ed.). John Wiley & Sons.","Geographic Information Science and Systems","Longley, Goodchild, Maguire, Rhind",2015,"10.1002\u002F9781119001393","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781119001393",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Các phép chiếu hình bản đồ (Map Projections) cơ bản gồm những gì?","Phép chiếu hình trụ (Mercator), phép chiếu hình nón (Lambert Conformal Conic) và phép chiếu phương vị (Azimuthal).",{"question":44,"answer":45},"Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò gì trong lập bản đồ số hiện đại?","Cho phép lưu trữ, phân tích không gian đa lớp, quản lý cơ sở dữ liệu địa lý động và tự động hóa quá trình biên tập xuất bản bản đồ.",{"question":47,"answer":48},"Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) và LiDAR hỗ trợ lập bản đồ ra sao?","Thu nhận dữ liệu ảnh vệ tinh đa phổ và đám mây điểm 3D độ chính xác cao từ máy bay\u002Fdrone để lập bản đồ địa hình số (DEM\u002FDTM) diện rộng.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-31T03:04:07.311+00:00","2026-08-24T05:11:04.595+00:00","2025-07-31T04:15:29.382+00:00",281,[65,68,71,74,84,90,99,105,110,115],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haplotype","Haplotype là gì? Các nghiên cứu khoa học về Haplotype",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bản đồ vật lý","Bản đồ vật lý là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Physical map \u002F Physical mapping","Bản đồ vật lý trong di truyền học và genomics là bản đồ thể hiện vị trí chính xác và khoảng cách thực tế giữa các mốc chỉ thị di truyền, gen hoặc đoạn trình tự DNA trên một nhiễm sắc thể, được đo lường bằng đơn vị cặp base (base pairs - bp).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"nhận dạng cây","Nhận dạng cây là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nhận dạng cây","Tree identification","Nhận dạng cây (Tree identification \u002F Plant taxonomy) là quy trình khoa học nhằm xác định chính xác danh tính phân loại (loài, chi, họ) của một cá thể thực vật thân gỗ dựa trên việc phân tích tổng hợp các đặc điểm hình thái học, giải phẫu học, sinh thái học hoặc dấu chỉ thị sinh học phân tử di truyền.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chuyển động mặt đất","Chuyển động mặt đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","ground motion","Chuyển động mặt đất (ground motion) trong kỹ thuật địa chấn và địa vật lý là dao động cơ học của bề mặt vỏ Trái Đất sinh ra do sự truyền lan của các sóng địa chấn từ tâm chấn động đất hoặc các vụ nổ nhân tạo, được định lượng bằng gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển mặt đất.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành."]