[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%ADp%20b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%93%20gen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BA%ADp%20b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%93%20gen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"lập bản đồ gen","Lập bản đồ gen là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lập bản đồ gen là kỹ thuật xác định vị trí tương đối hoặc tuyệt đối của các gen và chỉ thị di truyền trên nhiễm sắc thể, dựa trên tần số tái tổ hợp tron...","\u003Cp>\u003Cstrong>Lập bản đồ gen\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gene mapping \u002F Genetic mapping\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật xác định vị trí tương đối hoặc tuyệt đối của các gen và chỉ thị di truyền trên nhiễm sắc thể, dựa trên tần số tái tổ hợp trong giảm phân (bản đồ liên kết) hoặc khoảng cách vật lý cặp bazơ nucleotide (bản đồ vật lý).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lập bản đồ gen (genetic mapping) là kỹ thuật xác định vị trí tương đối của các gene hoặc các dấu ấn phân tử (marker) trên nhiễm sắc thể bằng cách đo lường tần số hoán vị gen giữa các locus. Kết quả bản đồ gen được biểu diễn dưới dạng đồ thị, trong đó các marker được đánh số và xếp theo thứ tự trên từng nhiễm sắc thể. Khoảng cách trên bản đồ, tính bằng centiMorgan (cM), tỷ lệ thuận với xác suất xảy ra hoán vị giữa hai điểm locus sau mỗi 100 thế hệ lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ gen giúp hiển thị cấu trúc di truyền của sinh vật, xác định vị trí gene liên quan đến tính trạng hoặc bệnh lý, và đặt nền móng cho phân tích đa dạng di truyền. Ứng dụng điển hình bao gồm phát hiện các quantitative trait loci (QTL) trong cây trồng và vật nuôi, nghiên cứu gene gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} ở người, và hỗ trợ chọn giống bằng marker-assisted selection (MAS). Tham khảo chi tiết tại NCBI: Genetic Mapping.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương pháp bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ gen có thể chia thành ba phương pháp chính, tùy theo tiêu chí tần suất hoán vị, khoảng cách vật lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Linkage mapping:\u003C\u002Fstrong> sử dụng tần số hoán vị gen trong quần thể lai để xác định khoảng cách di truyền giữa các marker, đơn giản và ít tốn kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Physical mapping:\u003C\u002Fstrong> đo khoảng cách bằng đơn vị vật lý (kb, Mb) dựa trên kỹ thuật cắt nối DNA, đánh dấu huỳnh quang hoặc quét sợi DNA dài, cung cấp độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sequence-based mapping:\u003C\u002Fstrong> định vị marker trên bản đồ trình tự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22genome%22%7D}} thông qua dữ liệu Whole-Genome Sequencing (WGS), RAD-seq hoặc Genotyping-by-Sequencing (GBS), cho độ phân giải cực cao nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp phương pháp linkage và sequence-based tạo “anchor mapping” giúp tăng độ tin cậy và giảm sai số bản đồ, đồng thời hỗ trợ lắp ráp trình tự genome chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Linkage mapping và hàm chuyển đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong linkage mapping, tần số hoán vị gen (recombination fraction) ρ giữa hai locus được ước tính từ tỷ lệ cá thể mang hoán vị trong quần thể F\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> hoặc quần thể lai tiếp theo. Khi ρ = 0 nghĩa là hai locus hoàn toàn liên kết, ρ = 0.5 nghĩa là nằm trên nhiễm sắc thể khác hoặc rất xa nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai hàm chuyển recombination fraction sang khoảng cách di truyền (d, tính theo cM) phổ biến là Haldane và Kosambi. Công thức Kosambi tính đến hiệu ứng giảm hoán vị kép:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = \\tfrac{1}{4}\\ln\\!\\bigl(\\tfrac{1+2\\rho}{1-2\\rho}\\bigr)\\times100\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm Haldane (không xét interference): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = -\\tfrac{1}{2}\\ln(1-2\\rho)\\times100\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm Kosambi (xét interference): như trên, phù hợp với quần thể có hoán vị kép giảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ phân giải của linkage mapping phụ thuộc mật độ marker và cỡ mẫu; sử dụng hàng trăm đến hàng nghìn cá thể lai và marker phân tán đều giúp giảm sai số ước lượng khoảng cách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản đồ vật lý và kỹ thuật đo khoảng cách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ vật lý xác định khoảng cách thực tế giữa các marker trên DNA, thường biểu diễn bằng kilobase (kb) hoặc megabase (Mb). Phương pháp này sử dụng nhiều kỹ thuật cổ điển và hiện đại để đo lường độ dài và vị trí trình tự trên sợi DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Restriction mapping:\u003C\u002Fstrong> cắt DNA bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzyme%22%7D}} giới hạn, phân tích kích thước đoạn trên gel điện di để suy ra vị trí cắt tương đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FISH (Fluorescence In Situ Hybridization):\u003C\u002Fstrong> gắn các probe huỳnh quang lên nhiễm sắc thể, quan sát dưới kính hiển vi để xác định vị trí marker trên NST.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Optical mapping:\u003C\u002Fstrong> quét sợi DNA dài sau khi đánh dấu vị trí cắt enzyme, dựng bản đồ huỳnh quang với độ phân giải từ 1–10 kb (Nature Protocols).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Restriction mapping\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~10–50 kb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dễ thực hiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FISH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~100 kb–1 Mb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định vị trực tiếp trên NST\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian dài, yêu cầu kỹ thuật cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Optical mapping\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1–10 kb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác cao, hỗ trợ lắp ráp genome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thiết bị cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Bản đồ trình tự và SNP genotyping\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sequence-based mapping sử dụng dữ liệu giải trình tự genome để định vị marker trực tiếp trên bản đồ di truyền. Whole-Genome Sequencing (WGS) cho phép phát hiện toàn bộ biến dị, bao gồm SNP, InDel và CNV, với độ phân giải cao nhất. Quá trình bắt đầu bằng cắt gốc DNA, giải trình tự thư viện và nối ghép (assembly) để thu được trình tự tham chiếu, sau đó đối chiếu (alignment) reads của các cá thể với tham chiếu để gọi biến dị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp RAD-seq (Restriction site Associated DNA Sequencing) và GBS (Genotyping-by-Sequencing) cung cấp cách tiếp cận tiết kiệm chi phí cho quần thể lớn. RAD-seq cắt DNA bằng enzyme giới hạn và giải trình tự đoạn gắn đầu nối, tập trung vào vị trí cắt; GBS đơn giản hơn, cắt đa enzyme và gắn barcode mẫu để giải trình tự đồng thời hàng trăm cá thể. Cả hai phương pháp đều cho phép tạo hàng chục đến hàng trăm nghìn marker SNP trên toàn genome.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí\u002FMẫu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>WGS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Base-pair\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~$200–500\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện toàn bộ biến dị\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RAD-seq\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–10 kb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~$50–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết kiệm, marker đồng nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GBS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–50 kb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~$30–80\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, hỗ trợ quần thể lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Data pipeline thường bao gồm các bước: \u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Alignment (BWA, Bowtie2)\u003C\u002Fli>\u003Cli>SNP calling (GATK, FreeBayes)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Filtering và annotation (BCFtools, SnpEff)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>Thao tác tự động trên cluster hoặc cloud giúp xử lý hàng trăm mẫu trong thời gian hợp lý, nhưng yêu cầu hạ tầng tính toán và lưu trữ lớn.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích dữ liệu và phần mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linkage mapping sử dụng phần mềm như JoinMap, MapMaker hoặc R\u002Fqtl để xây dựng bản đồ từ ma trận recombination fraction. Các thuật toán sắp xếp marker dựa trên tối ưu hóa tiêu chí likelihood hoặc minimum spanning tree. Kết quả bao gồm bản đồ tách rời (framework map) và bản đồ chi tiết (comprehensive map).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Physical mapping và optical mapping áp dụng phần mềm BioNano Solve, OMTools để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} huỳnh quang sợi DNA, tạo bản đồ khoảng cách và scaffold. Chuyển bản đồ vật lý sang bản đồ di truyền đòi hỏi pipeline custom, sử dụng anchor marker kết nối hai loại bản đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>R\u002Fqtl:\u003C\u002Fstrong> phân tích QTL, hỗ trợ nhiều dạng quần thể lai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>JoinMap:\u003C\u002Fstrong> giao diện GUI, xử lý linkage mapping cho cây trồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GATK:\u003C\u002Fstrong> chuẩn gọi SNP cho dữ liệu WGS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>BioNano Solve:\u003C\u002Fstrong> giải thuật ghép nối optical map.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Visualization bản đồ gen thường dùng MapChart hoặc CMplot (R package) để biểu diễn marker theo thứ tự và khoảng cách, hỗ trợ so sánh bản đồ giữa các quần thể hoặc loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chọn giống và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Marker-assisted selection (MAS) ứng dụng bản đồ gen để chọn cá thể mang allele mong muốn trước khi biểu hiện tính trạng. Trong cây trồng, MAS giúp tăng hiệu suất chọn giống kháng sâu bệnh, cải thiện năng suất và chất lượng; trong vật nuôi, hỗ trợ chọn giống tăng trưởng nhanh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20kh%C3%A1ng%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Genome-wide association studies (GWAS) kết hợp bản đồ trình tự và SNP {{topic|%7B%22topic%22%3A%22genotyping%22%7D}} xác định vị trí gene liên quan bệnh lý ở người, như bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư. GWAS {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} SNP từ hàng nghìn cá thể và phân tích mối liên hệ giữa genotype và phenotype bằng mô hình hồi quy logistic hoặc mixed model.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MAS: tăng tốc chọn giống, giảm số thế hệ lai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>QTL mapping: xác định locus liên quan tính trạng số lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GWAS: phát hiện gene độc lập với quần thể lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ phân giải bản đồ di truyền bị giới hạn bởi số lượng cá thể và mật độ marker; quần thể lai nhỏ hoặc marker thưa dẫn đến khoảng cách ước lượng không chính xác. Đối với physical mapping, vùng lặp lại cao và cấu trúc biến dị lớn gây khó khăn trong ghép nối scaffolds và xác định vị trí chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sequence-based mapping gặp thách thức về lỗi giải trình tự, read mapping sai lệch ở vùng paralog và đòi hỏi bộ nhớ lớn khi xử lý WGS. Chi phí và thời gian phân tích vẫn là rào cản với các loài chưa có tài trợ mạnh, đặc biệt khi cần giải trình tự nhiều cá thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng long-read sequencing (PacBio HiFi, Oxford Nanopore) để giảm sai sót ghép nối và giải quyết vùng lặp lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp multi-omics (epigenomics, transcriptomics, proteomics) với bản đồ gen để hiểu cơ chế điều hòa gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển bản đồ 3D genome (Hi-C) để xác định tương tác không gian giữa các locus, bổ sung thông tin cấu trúc nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Gene mapping \u002F Genetic mapping","Lập bản đồ gen là kỹ thuật xác định vị trí tương đối hoặc tuyệt đối của các gen và chỉ thị di truyền trên nhiễm sắc thể, dựa trên tần số tái tổ hợp trong giảm phân (bản đồ liên kết) hoặc khoảng cách vật lý cặp bazơ nucleotide (bản đồ vật lý).","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"McPeek (1996). An Introduction to Recombination and Linkage Analysis. Genetic Mapping and DNA Sequencing. doi:10.1007\u002F978-1-4612-0751-1_1","An Introduction to Recombination and Linkage Analysis","McPeek","Genetic Mapping and DNA Sequencing",1996,"10.1007\u002F978-1-4612-0751-1_1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"McDonnel, Klenz (2015). Teaching Genetic Linkage and Recombination through Mapping with Molecular Markers. CourseSource. doi:10.24918\u002Fcs.2015.13","Teaching Genetic Linkage and Recombination through Mapping with Molecular Markers","McDonnel, Klenz","CourseSource",2015,"10.24918\u002Fcs.2015.13",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Kowles (2001). Linkage, Recombination, and Mapping. Solving Problems in Genetics. doi:10.1007\u002F978-1-4613-0205-6_4","Linkage, Recombination, and Mapping","Kowles","Solving Problems in Genetics",2001,"10.1007\u002F978-1-4613-0205-6_4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đơn vị centimorgan (cM) được định nghĩa và tính toán như thế nào trong bản đồ liên kết?","Một centimorgan là khoảng cách di truyền tương ứng với tần số tái tổ hợp hoặc trao đổi chéo giữa hai locus gen là một phần trăm (1%) trong quá trình giảm phân.",{"question":47,"answer":48},"Bản đồ di truyền liên kết và bản đồ vật lý khác nhau cơ bản ở điểm nào?","Bản đồ liên kết đo khoảng cách bằng tần số tái tổ hợp vốn không phân bố đồng đều trên nhiễm sắc thể, trong khi bản đồ vật lý đo khoảng cách thực tế bằng số lượng cặp bazơ (bp, kb, Mb) qua giải trình tự DNA.",{"question":50,"answer":51},"Vai trò của các chỉ thị phân tử như SNP và STR trong lập bản đồ gen hiện đại là gì?","Được sử dụng làm các cột mốc tham chiếu dày đặc trên toàn bộ bộ gen, giúp xác định các vùng liên kết với bệnh di truyền đơn gen và thực hiện các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen (GWAS).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65],"bệnh di truyền","dữ liệu giải trình tự","genome","enzyme","xử lý dữ liệu","khả năng kháng bệnh","genotyping","thu thập dữ liệu",8,false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.837+00:00","2026-09-05T03:08:14.764+00:00","2025-07-01T04:35:09.685+00:00","2026-09-05T03:08:14.341+00:00",243,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cây phả hệ","Cây phả hệ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cây phả hệ",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học"]