[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%E1%BA%A5y%20tu%E1%BB%B7%20bu%E1%BB%93ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l%E1%BA%A5y%20tu%E1%BB%B7%20bu%E1%BB%93ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"lấy tuỷ buồng","Lấy tuỷ buồng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là thủ thuật bảo tồn nha khoa cắt bỏ toàn bộ phần tủy thân răng bị viêm hoặc hoại tử nông, giữ lại tủy chân răng còn sống và lành mạnh rồi đặt vật liệu...","\u003Cp>\u003Cstrong>lấy tuỷ buồng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Pulpotomy \u002F Coronal Pulpotomy\u003C\u002Fem>) là thủ thuật bảo tồn nha khoa cắt bỏ toàn bộ phần tủy thân răng bị viêm hoặc hoại tử nông, giữ lại tủy chân răng còn sống và lành mạnh rồi đặt vật liệu hoạt tính sinh học lên trên mặt cắt để kích thích lành thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Mục tiêu và cơ sở sinh học của thủ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lấy tủy buồng (pulpotomy) là một phương pháp điều trị tủy sống (vital pulp therapy) kinh điển và quan trọng bậc nhất trong nha khoa bảo tồn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nha%20khoa%20tr%E1%BA%BB%20em%22%7D}}. Nguyên lý tủy học dựa trên khả năng đề kháng và tái tạo tự nhiên của mô tủy răng: khi tổn thương do sâu răng sâu hoặc chấn thương chỉ mới khu trú ở buồng tủy thân răng, mô tủy ở phần cuống và ống tủy chân răng vẫn duy trì được mạng lưới tuần hoàn vi mạch nguyên vẹn cùng quần thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (dental pulp stem cells - DPSCs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của lấy tủy buồng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đối với bộ răng sữa:\u003C\u002Fstrong> Bảo tồn sự sống của tủy chân răng cho đến thời điểm răng sữa lung lay và thay thế sinh lý tự nhiên, duy trì khoảng cách cung răng, đảm bảo chức năng ăn nhai và phát âm của trẻ, đồng thời tránh biến chứng nhiễm trùng lan tỏa xuống mầm răng vĩnh viễn bên dưới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đối với răng vĩnh viễn trẻ (chưa đóng cuống):\u003C\u002Fstrong> Giữ tủy chân răng sống nhằm cho phép chân răng tiếp tục tăng trưởng chiều dài, làm dày thành ngà ống tủy và đóng kín cuống răng sinh lý (quá trình sinh chóp - apexogenesis), giúp răng có độ bền cơ học lâu dài chống lại gãy vỡ chân răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>2. Chỉ định và chống chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành công của ca lấy tủy buồng phụ thuộc mật thiết vào việc chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương của mô tủy:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2.1. Chỉ định\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Răng sữa có sâu răng lớn lan sát tủy hoặc đã lộ tủy do nạo ngà mùn, nhưng chưa có biểu hiện viêm tủy không hồi phục tự phát kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Răng sữa hoặc răng vĩnh viễn trẻ bị lộ tủy do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%22%7D}} học (mẻ vỡ thân răng) trong khoảng thời gian vàng dưới 24 đến 48 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Máu chảy ra từ điểm lộ tủy có màu đỏ tươi và có khả năng cầm máu hoàn toàn bằng bông gòn vô khuẩn tẩm nước muối sinh lý ép nhẹ trong vòng 3 đến 5 phút.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trên phim chụp X-quang quanh chóp (hoặc phim cánh cắn): Chưa thấy dấu hiệu tiêu xương vùng chẽ cuống răng, không có thấu quang quanh chóp, và không có tiêu chân răng nội tiêu hoặc ngoại tiêu bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2.2. Chống chỉ định\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Răng có triệu chứng đau tự phát về đêm kéo dài, đau dữ dội khi gõ dọc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Răng có dấu hiệu hoại tử tủy: tủy buồng không chảy máu, máu có màu đỏ sẫm đen hoặc dịch mủ hôi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Máu tại diện cắt tủy thân răng chảy liên tục quá 5 phút dù đã áp dụng các biện pháp cầm máu cơ học hoặc thuốc co mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Có lỗ rò mủ ở ngách lợi tương ứng, răng lung lay bệnh lý độ II trở lên, hoặc phim X-quang cho thấy tổn thương tiêu xương lớn ở vùng chẽ chân răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình lấy tủy buồng được thực hiện qua các bước nghiêm ngặt dưới điều kiện vô khuẩn tuyệt đối:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vô cảm và cách ly:\u003C\u002Fstrong> Gây tê tại chỗ (gây tê thâm nhiễm hoặc gây tê dây thần kinh) đảm bảo giảm đau hoàn toàn. Đặt đê cao su (rubber dam) là tiêu chuẩn bắt buộc để ngăn nước bọt và tạp khuẩn khoang miệng xâm nhập vào phẫu trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mở tủy và bộc lộ buồng tủy:\u003C\u002Fstrong> Dùng mũi khoan kim cương hoặc carbide tốc độ cao có tưới nước đầy đủ để mở trần buồng tủy, loại bỏ hoàn toàn phần ngà sâu và các gờ men mỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cắt bỏ tủy thân răng:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng cây nạo ngà sắc bén vô khuẩn hoặc mũi khoan tròn carbide tốc độ chậm để cắt ngang tủy tại vị trí lỗ vào các ống tủy chân răng. Vết cắt phải dứt khoát, tránh làm giập nát phần tủy chân bên dưới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cầm máu và làm sạch:\u003C\u002Fstrong> Bơm rửa nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý vô khuẩn hoặc dung dịch natri hypoclorit (NaOCl) nồng độ thấp (0.5% đến 2.5%). Đặt gòn gạc vô khuẩn ép nhẹ lên miệng ống tủy trong 3-5 phút để tạo cục máu đông sinh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt vật liệu phủ tủy và phục hình:\u003C\u002Fstrong> Đặt vật liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trực tiếp lên bề mặt tủy chân răng, sau đó trám lót nền bằng xi măng thủy tinh (GIC) và phục hồi thân răng bằng chụp thép có sẵn (Stainless Steel Crown - SSC) đối với răng hàm sữa nhằm ngăn ngừa rò rỉ vi kẽ tối đa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>4. Tiến hóa của các vật liệu đặt tủy buồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử vật liệu nha khoa lấy tủy buồng đã trải qua những bước tiến lớn từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} sang hoạt tính sinh học tái tạo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Formocresol (Công thức Buckley):\u003C\u002Fstrong> Từng là tiêu chuẩn vàng trong nhiều thập kỷ thế kỷ 20, tác dụng qua cơ chế cố định hóa học mô tủy. Tuy nhiên, hiện nay đã bị hạn chế hoặc loại bỏ do quan ngại về độc tính tế bào, khả năng gây đột biến gen và tiềm năng gây ung thư trong các báo cáo quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ferric Sulfate:\u003C\u002Fstrong> Chất cầm máu thông qua tạo phức hợp sắt - protein làm đông vón cục máu đông tức thì. Thường được sử dụng như một giải pháp thay thế formocresol nhưng tỷ lệ biến chứng nội tiêu tủy sau mổ vẫn còn ghi nhận.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng chất Trioxide Aggregate (MTA):\u003C\u002Fstrong> Vật liệu sinh học gốc canxi silicat có độ kiềm cao (pH 12.5), kích thích giải phóng các cytokine tăng trưởng tạo ngà, hình thành cầu ngà liên tục kín khít và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20th%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%22%7D}} lâm sàng vượt trội (&gt; 95%). Nhược điểm là thời gian đông kết chậm và giá thành cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biodentine™ và Calcium Silicate thế hệ mới:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu thay thế ngà sinh học có thời gian đông cứng nhanh (12 phút), độ bền cơ học cao, dễ thao tác và không gây đổi màu răng, hiện là lựa chọn hàng đầu trong điều trị tủy buồng hiện đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả và theo dõi hậu phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được tái khám lâm sàng và chụp phim X-quang định kỳ sau 6 tháng, 12 tháng và hàng năm cho đến khi răng sữa thay thế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thành công về lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Không có triệu chứng đau đớn, không nhạy cảm khi ăn nhai, không sưng nề hoặc xuất hiện lỗ rò lợi, răng ổn định không lung lay bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thành công về X-quang:\u003C\u002Fstrong> Ống tủy chân răng duy trì kích thước bình thường, có thể thấy hình thành cầu ngà khoáng hóa chắn ngang lỗ ống tủy, màng nha chu và xương ổ răng quanh chóp và vùng chẽ không có biểu hiện thấu quang bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. So sánh hiệu quả lâm sàng của các vật liệu đặt tủy qua các thử nghiệm RCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%22%7D}} có đối chứng (Randomized Controlled Trials - RCTs) và phân tích gộp quốc tế theo tiêu chuẩn Cochrane đã đánh giá và so sánh toàn diện hiệu quả của các nhóm vật liệu đặt tủy buồng trên răng sữa và răng vĩnh viễn trẻ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mineral Trioxide Aggregate (MTA) so với Formocresol:\u003C\u002Fstrong> Bằng chứng cấp độ cao khẳng định MTA vượt trội hoàn toàn so với formocresol về tỷ lệ thành công tổng thể sau 24 và 36 tháng theo dõi (95-98% đối với MTA so với 80-85% đối với formocresol). Trên hình ảnh X-quang, MTA hầu như không gây tiêu ngót chân răng nội tiêu sớm bệnh lý, trong khi formocresol có tỷ lệ tiêu xương chẽ và rụng răng sữa sớm cao hơn rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biodentine™ so với MTA:\u003C\u002Fstrong> Các nghiên cứu so sánh đối đầu (head-to-head) cho thấy Biodentine có tỷ lệ thành công lâm sàng và X-quang tương đương MTA (&gt; 96%). Tuy nhiên, Biodentine có ưu thế vượt trội về thời gian đông cứng ban đầu nhanh (12 phút so với hơn 150 phút của MTA), giúp bác sĩ có thể hoàn tất phục hồi răng bằng composite hoặc chụp thép trong một buổi điều trị duy nhất, giảm số lần gây mê hoặc gây tê cho trẻ em. Hơn nữa, Biodentine không gây biến đổi màu ngà răng sau điều trị nhờ sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20c%E1%BA%A3n%20quang%22%7D}} zirconium dioxide thay thế cho bismuth oxide trong MTA.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Canxi Hydroxit:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù là chất cảm ứng ngà kinh điển, canxi hydroxit tinh khiết có tỷ lệ thành công dài hạn thấp nhất khi làm chất đặt tủy buồng răng sữa (chỉ đạt 60-70% sau 2 năm) do hiện tượng tan rã cơ học theo thời gian và nguy cơ hình thành các cầu ngà khiếm khuyết có đường hở vi kẽ (tunnel defects).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>7. Tối ưu hóa phục hồi thân răng và kỹ thuật nội nha can thiệp tối thiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một nguyên tắc sống còn quyết định sự thành công lâu dài của kỹ thuật lấy tủy buồng là \"đảm bảo độ hàn kín phục hình ngoại vi\" (coronal seal). Dù {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đặt tủy có chất lượng hoàn hảo đến đâu, nếu thân răng bị rò rỉ vi kẽ vi khuẩn từ khoang miệng xâm nhập, tủy chân răng chắc chắn sẽ bị tái nhiễm trùng và hoại tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp thép có sẵn (Stainless Steel Crown - SSC):\u003C\u002Fstrong> Được Hội Nha khoa Trẻ em Hoa Kỳ (AAPD) khuyến cáo là tiêu chuẩn vàng phục hồi cho mọi răng hàm sữa sau khi lấy tủy buồng. Chụp thép ôm khít hoàn toàn chu vi cổ răng, bảo vệ răng khỏi lực nhai nghiền lớn và ngăn ngừa vi khuẩn rò rỉ suốt vòng đời của răng sữa cho đến khi răng thay thế tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật Hall (Hall Technique):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp phục hồi răng sữa không cần mài răng, không cần gây tê, đặt chụp thép trực tiếp lên thân răng sâu để cô lập toàn bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20k%E1%BB%B5%20kh%C3%AD%22%7D}} sâu răng khỏi nguồn dinh dưỡng khoang miệng, là một hướng đi can thiệp tối thiểu rất thân thiện với trẻ em.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi sinh chóp ở răng vĩnh viễn trẻ:\u003C\u002Fstrong> Ở răng vĩnh viễn trẻ sau khi lấy tủy buồng một phần (kỹ thuật Cvek pulpotomy) hoặc tủy buồng toàn bộ, bệnh nhân cần được chụp phim X-quang theo dõi mỗi 3 đến 6 tháng. Khi thấy chân răng đã phát triển đạt chiều dài tối đa, thành ngà dày lên và cuống răng khép kín hình nón bình thường, mục tiêu sinh chóp được xác nhận thành công trọn vẹn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Pulpotomy (Coronal Pulpotomy)","là thủ thuật bảo tồn nha khoa cắt bỏ toàn bộ phần tủy thân răng bị viêm hoặc hoại tử nông, giữ lại tủy chân răng còn sống và lành mạnh rồi đặt vật liệu hoạt tính sinh học lên trên mặt cắt để kích thích lành thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Igna (2021). Vital Pulp Therapy in Primary Dentition: Pulpotomy—A 100-Year Challenge. Children. doi:10.3390\u002Fchildren8100841","Vital Pulp Therapy in Primary Dentition: Pulpotomy—A 100-Year Challenge","Igna","Children",2021,"10.3390\u002Fchildren8100841",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Pattnaik, Sharma, Kusuma, Chauhan et al. (2026). Pulpotec® Beyond Pulpotomy: A Case Series of Versatile Applications in Vital Pulp Therapy Procedures in Permanent Teeth. Cureus. doi:10.7759\u002Fcureus.115566","Pulpotec® Beyond Pulpotomy: A Case Series of Versatile Applications in Vital Pulp Therapy Procedures in Permanent Teeth","Pattnaik, Sharma, Kusuma, Chauhan et al.","Cureus",2026,"10.7759\u002Fcureus.115566",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ghassem Ansari, Aida Chitsazan, Reza Fekrazad, Fateme Javadi (2018). Clinical and radiographic evaluation of diode laser pulpotomy on human primary teeth. LASER THERAPY. doi:10.5978\u002Fislsm.27_18-or-17","Clinical and radiographic evaluation of diode laser pulpotomy on human primary teeth","Ghassem Ansari, Aida Chitsazan, Reza Fekrazad, Fateme Javadi","LASER THERAPY",2018,"10.5978\u002Fislsm.27_18-or-17",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Chỉ định lâm sàng chủ yếu của kỹ thuật lấy tủy buồng là gì?","Chỉ định cho các răng sữa bị viêm tủy có hồi phục hoặc lộ tủy do sâu răng\u002Fchấn thương cơ học, và các răng vĩnh viễn trẻ chưa đóng chóp nhằm bảo tồn khả năng sinh chóp (apexogenesis).",{"question":47,"answer":48},"Các loại vật liệu đặt tủy buồng được ưa chuộng hiện nay là gì?","Vật liệu sinh học hiện đại như MTA, Biodentine và canxi silicat đang thay thế hoàn toàn formocresol truyền thống nhờ tính tương hợp sinh học vượt trội, không độc tính và khả năng tạo cầu ngà kín khít.",{"question":50,"answer":51},"Dấu hiệu nào cho thấy ca lấy tủy buồng thành công trên lâm sàng và X-quang?","Răng không còn đau, không sưng nề lợi, trên phim X-quang không có tiêu xương quanh chóp, không tiêu chân răng nội tiêu bất thường và tủy chân tiếp tục phát triển bình thường.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"nha khoa trẻ em","tế bào gốc trung mô","chấn thương cơ","hoạt tính sinh học","độc tính tế bào","tỷ lệ thành công","thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","chất cản quang","vật liệu sinh học","vi khuẩn kỵ khí",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:16.309+00:00","2026-09-13T20:11:22.474+00:00","2026-09-13T20:11:22.168+00:00",226,[75,78,81,91,101,111,114,120,123,133],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"admet","ADMET là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về ADMET",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":19,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":128,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cellulase","Cellulase là gì? Cấu trúc enzyme và cơ chế thủy phân","Cellulase","Cellulase là phức hệ enzyme xúc tác quá trình thủy phân các liên kết beta-1,4-glucosidic trong phân tử cellulose thành cellobiose và đường glucose."]