[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C6%B0u%20bi%E1%BA%BFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lưu biến":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"lưu biến","Lưu biến là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lưu biến","Lưu biến là ngành khoa học nghiên cứu sự biến dạng và dòng chảy của vật liệu dưới lực tác động, phản ánh đặc tính nhớt, đàn hồi và dẻo của chúng. Nó áp dụng cho cả chất rắn và chất lỏng, giúp hiểu và kiểm soát hành vi vật liệu trong công nghiệp, từ thực phẩm, mỹ phẩm đến xây dựng. ","\u003Ch2>Định nghĩa lưu biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưu biến học là lĩnh vực nghiên cứu sự biến dạng và chuyển động của vật chất dưới tác động của ngoại lực. Nó mô tả cách vật liệu phản ứng với các lực tác động khác nhau như kéo, nén, xoắn hoặc cắt, thông qua các đại lượng đặc trưng như ứng suất, tốc độ biến dạng, độ nhớt và độ đàn hồi. Lưu biến học kết hợp các yếu tố từ cơ học chất lỏng, cơ học rắn và vật lý vật liệu để mô hình hóa hành vi của vật chất trong các điều kiện phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một trong những đặc điểm cốt lõi của lưu biến là tính chất trung gian giữa chất rắn và chất lỏng. Các vật liệu như gel, keo, huyền phù, nhũ tương và polymer thường thể hiện hành vi không hoàn toàn là rắn hay lỏng mà là sự pha trộn, biến thiên tùy theo lực tác động và thời gian. Chính vì vậy, lưu biến học trở thành công cụ quan trọng để nghiên cứu và thiết kế các vật liệu có tính ứng dụng cao trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và xây dựng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống có tính lưu biến không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu mà còn bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và thời gian tác động. Nhờ đó, các kỹ thuật và lý thuyết lưu biến được phát triển để giải thích, đo lường và kiểm soát đặc tính vật liệu trong quá trình sản xuất và ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt chất lỏng Newton và phi Newton\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất lỏng Newton là những chất mà mối quan hệ giữa ứng suất cắt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript>) và tốc độ cắt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\dot{\\gamma}\u003C\u002Fscript>) là tuyến tính, và độ nhớt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript>) là một hằng số. Định luật Newton mô tả:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau = \\eta \\cdot \\dot{\\gamma}\u003C\u002Fscript>. Đặc tính này có nghĩa là khi tăng lực tác động lên chất lỏng, tốc độ dòng chảy tăng lên một cách tương ứng mà không làm thay đổi độ nhớt của nó. Nước, ethanol và dầu khoáng là các ví dụ điển hình của chất lỏng Newton.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, chất lỏng phi Newton là những chất không tuân theo mối quan hệ tuyến tính giữa ứng suất và tốc độ cắt. Độ nhớt của chúng có thể thay đổi theo tốc độ cắt, thời gian tác động, hoặc sau khi chịu tác động cơ học. Các hành vi phi Newton phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Shear-thinning:\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt giảm khi tăng tốc độ cắt (ví dụ: sơn, kem đánh răng).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Shear-thickening:\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt tăng khi tăng tốc độ cắt (ví dụ: hỗn hợp bột bắp và nước).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thixotropy:\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt giảm dần theo thời gian dưới tác động lực và phục hồi khi lực ngừng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rheopecty:\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt tăng dần theo thời gian dưới tác động lực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây giúp minh họa sự khác biệt giữa chất lỏng Newton và phi Newton:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất lỏng Newton\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất lỏng phi Newton\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Quan hệ τ và γ̇\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phi tuyến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ nhớt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến đổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước, dầu ăn, glycerin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sơn, máu, kem đánh răng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các đại lượng lưu biến cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lưu biến học, một số đại lượng vật lý được sử dụng để định lượng hành vi của vật liệu dưới lực tác động. Hiểu rõ các thông số này là điều kiện tiên quyết để phân tích và điều chỉnh các tính chất lưu biến trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đại lượng chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng suất cắt (\u003C\u002Fstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript>\u003Cstrong>):\u003C\u002Fstrong> Lực tác động lên đơn vị diện tích, gây ra sự trượt giữa các lớp vật liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tốc độ cắt (\u003C\u002Fstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\dot{\\gamma}\u003C\u002Fscript>\u003Cstrong>):\u003C\u002Fstrong> Tốc độ biến dạng do ứng suất gây ra.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt (\u003C\u002Fstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript>\u003Cstrong>):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ giữa ứng suất và tốc độ cắt; đo lường khả năng chống lại chuyển động của phân tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô đun đàn hồi (G):\u003C\u002Fstrong> Khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng, thể hiện tính đàn hồi của vật liệu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, trong vật liệu như bùn hoặc dầu thô, độ nhớt và mô đun đàn hồi cùng tồn tại, dẫn đến hành vi vừa dẻo vừa đàn hồi – gọi là tính nhớt đàn hồi (viscoelasticity).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đo lường lưu biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đo lường lưu biến học yêu cầu thiết bị chuyên biệt để xác định các thông số như độ nhớt, mô đun đàn hồi và đáp ứng với cắt hoặc biến dạng dao động. Hai thiết bị phổ biến nhất là viscometer và rheometer.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Viscometer\u003C\u002Fstrong> thường được dùng để đo độ nhớt của chất lỏng Newton đơn giản. Thiết kế phổ biến bao gồm ống mao dẫn (capillary), đĩa quay và bi rơi. Kết quả trả về một giá trị độ nhớt duy nhất ở một tốc độ cắt xác định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Rheometer\u003C\u002Fstrong> là thiết bị phức tạp hơn, cho phép đo ứng xử lưu biến phi tuyến của các vật liệu như polymer, gel và huyền phù. Nó có thể hoạt động ở chế độ quay hoặc dao động, cung cấp thông tin chi tiết về độ nhớt động học, mô đun nhớt và mô đun đàn hồi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chế độ quay: Duy trì tốc độ hoặc mô-men xoắn để đo ứng suất hoặc tốc độ cắt tương ứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chế độ dao động: Áp dụng biến dạng tuần hoàn để phân tích đáp ứng đàn hồi và nhớt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để biết thêm chi tiết kỹ thuật về thiết bị, có thể tham khảo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tainstruments.com\u002Fwhat-are-rheometry-and-rheology\u002F\">TA Instruments – Rheology &amp; Rheometers\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của lưu biến học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưu biến học có ứng dụng rộng khắp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu nhờ khả năng định lượng và điều chỉnh hành vi dòng chảy, biến dạng của vật liệu. Việc hiểu rõ đặc tính lưu biến giúp cải thiện quá trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và thiết kế sản phẩm phù hợp với yêu cầu sử dụng cuối cùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, lưu biến học giúp đánh giá độ sánh, kết cấu và cảm giác miệng của các sản phẩm như sữa chua, sốt, nước trái cây, và kẹo. Ví dụ, độ nhớt của nước sốt cà chua phải đủ cao để không chảy loang ra khỏi đĩa nhưng vẫn đủ loãng để dễ rót từ chai. Bằng cách điều chỉnh thành phần và quy trình gia nhiệt, nhà sản xuất có thể tối ưu hóa cấu trúc lưu biến nhằm đạt được cảm quan mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong mỹ phẩm:\u003C\u002Fstrong> Lưu biến học đảm bảo độ ổn định và khả năng phân tán tốt của sản phẩm trên da, như trong kem dưỡng ẩm hoặc phấn nền dạng lỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát lưu biến giúp tối ưu độ nhớt của xi-rô thuốc, gel bôi, thuốc mỡ, và cả chất mang trong thuốc tiêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong hóa dầu:\u003C\u002Fstrong> Đặc tính dòng chảy của dầu thô, chất bôi trơn, và nhũ tương đóng vai trò then chốt trong vận chuyển và tinh chế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong xây dựng:\u003C\u002Fstrong> Lưu biến học được ứng dụng để kiểm soát khả năng chảy, đổ khuôn và độ ổn định của bê tông và vữa tự san phẳng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đặc tính lưu biến của vật liệu phi Newton\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các vật liệu phi Newton là những chất không tuân theo định luật Newton về độ nhớt hằng. Tùy theo loại vật liệu và cơ chế nội tại, các chất này biểu hiện hành vi lưu biến rất khác nhau khi chịu tác động của ngoại lực hoặc theo thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Shear-thinning (pseudoplastic):\u003C\u002Fstrong> Là hiện tượng giảm độ nhớt khi tăng tốc độ cắt. Điều này xảy ra khi các cấu trúc nội tại (như chuỗi polymer hoặc mạng gel) bị phá vỡ khi chịu lực. Đây là hành vi phổ biến trong sơn, máu, và các dung dịch keo. Hiện tượng này giúp sản phẩm dễ dàng bơm, rót hoặc thoa nhưng vẫn duy trì độ đặc khi đứng yên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Shear-thickening (dilatant):\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt tăng khi tốc độ cắt tăng. Ví dụ điển hình là hỗn hợp bột bắp và nước. Khi khuấy chậm, hỗn hợp chảy tự do; nhưng khi khuấy mạnh, nó trở nên rắn chắc. Ứng dụng được tìm thấy trong áo giáp mềm chống đạn, nơi chuyển đổi tính chất theo lực tác động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Thixotropy:\u003C\u002Fstrong> Là hiện tượng độ nhớt giảm theo thời gian khi chịu lực cắt liên tục, và hồi phục sau khi lực được loại bỏ. Điều này thường gặp trong sơn và keo dán. Đặc tính này giúp sản phẩm dễ thao tác nhưng vẫn ổn định khi nghỉ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Rheopecty:\u003C\u002Fstrong> Đối nghịch với thixotropy, là hiện tượng độ nhớt tăng theo thời gian khi chịu lực. Dù ít gặp hơn, nhưng có thể quan sát trong một số loại gel có liên kết yếu và phụ thuộc thời gian hình thành cấu trúc bên trong.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hành vi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến đổi độ nhớt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Shear-thinning\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm khi tăng lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kem đánh răng, mực in\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Shear-thickening\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng khi tăng lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất chống va đập, vật liệu mềm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thixotropy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm theo thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sơn tường, gel tóc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Rheopecty\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng theo thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gel đặc biệt, dầu bôi trơn kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò của lưu biến học trong nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưu biến học không chỉ giúp mô tả hành vi vật liệu hiện có mà còn là công cụ thiết kế và kiểm tra vật liệu mới. Trong R&amp;D, các nhà nghiên cứu sử dụng thông tin lưu biến để điều chỉnh thành phần, điều kiện chế biến hoặc xử lý nhằm đạt được tính năng mong muốn của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi phát triển thuốc mỡ hoặc gel sinh học, hiểu rõ độ nhớt và tính đàn hồi giúp tối ưu hóa tốc độ thấm qua da hoặc niêm mạc. Tương tự, trong thực phẩm chức năng, cấu trúc gel được điều chỉnh để cải thiện cảm quan hoặc kiểm soát tốc độ hấp thu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đánh giá khả năng phân tán, hòa tan, bám dính trong điều kiện sử dụng thực tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tối ưu hóa công thức để tăng hiệu suất xử lý và bảo quản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển các vật liệu thông minh có thể chuyển đổi tính chất khi có lực cơ học.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức trong đo lường và phân tích lưu biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều công cụ hiện đại, đo lường lưu biến học vẫn đối mặt với những thách thức kỹ thuật đáng kể. Đầu tiên là hiện tượng \u003Cstrong>slip tại bề mặt đo\u003C\u002Fstrong>, khiến mẫu không truyền đúng lực vào cảm biến, đặc biệt trong vật liệu mềm hoặc có độ bám dính thấp. Điều này dẫn đến kết quả sai lệch về ứng suất và độ nhớt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiếp theo là \u003Cstrong>tác động của nhiệt độ và thời gian\u003C\u002Fstrong>. Vật liệu như nhựa nhiệt dẻo, keo, sáp rất nhạy với nhiệt, nên hệ thống đo cần kiểm soát nhiệt chính xác. Ngoài ra, các vật liệu có tính thixotropy hoặc rheopecty yêu cầu quy trình đo lường phức tạp để theo dõi sự biến đổi theo thời gian dưới cùng điều kiện lực tác động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các vấn đề thiết bị khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không đủ độ nhạy để đo các mẫu độ nhớt cực thấp như dung môi hoặc dịch cơ thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giới hạn tốc độ hoặc mô-men xoắn không phù hợp với một số vật liệu siêu đặc hoặc siêu lỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu chuẩn hóa mẫu trước khi đo để loại bỏ sai số do lịch sử xử lý.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưu biến học là công cụ phân tích và kiểm soát thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Việc nắm rõ cách vật liệu phản ứng với lực giúp cải thiện chất lượng, hiệu suất và độ tin cậy của sản phẩm. Đồng thời, các mô hình lưu biến ngày càng được tích hợp trong các phần mềm mô phỏng quy trình và thiết kế vật liệu thông minh, mở ra cơ hội phát triển bền vững và sáng tạo hơn trong tương lai.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T01:39:35.255+00:00","2025-09-14T09:05:30.472+00:00",338,[28,31,42,48,59,70,76,82,88,94],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tính chất lưu biến","Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến",{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"gầy còm","Gầy còm là gì? Cơ chế sinh lý bệnh và tiêu chuẩn chẩn đoán","Gầy còm","cachexia","Gầy còm là hội chứng suy mòn chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự mất khối lượng cơ xương kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh lý mạn tính tiến triển như ung thư, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và suy thận mạn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"raw264 7","RAW 264.7 là gì? Đặc tính và ứng dụng tế bào đại thực bào","RAW 264.7","RAW 264.7 cell line","RAW 264.7 là dòng tế bào đại thực bào chuột bất tử hóa được thiết lập từ khối u do virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson, phục vụ nghiên cứu phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","Hành vi bên ngoài là gì? Biểu hiện, nguyên nhân và can thiệp","Hành vi bên ngoài","externalizing behavior","Hành vi bên ngoài là nhóm hành vi hướng ra môi trường bên ngoài đặc trưng bởi sự thiếu kiểm soát xung động, vi phạm quy tắc xã hội, gây hấn, chống đối và phá hoại, thường được đánh giá trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cường độ ứng suất","Cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa trong cơ học phá hủy","Cường độ ứng suất","stress intensity factor","Cường độ ứng suất (hệ số cường độ ứng suất, ký hiệu K) là thông số cơ học vết nứt dùng để định lượng trạng thái ứng suất và biến dạng cục bộ tại đỉnh vết nứt dưới tác dụng của tải trọng ngoài trong cơ học phá hủy đàn hồi tuyến tính.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","Hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiếp dâm","rape","Hiếp dâm là hành vi phạm tội tình dục xâm phạm nghiêm trọng đến quyền bất khả xâm phạm về tình dục, danh dự và nhân phẩm của nạn nhân, đặc trưng bởi việc giao cấu hoặc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn bằng cách dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"dòng chảy viscoelastic","Dòng chảy viscoelastic là gì? Cơ chế và phương trình lưu biến","Dòng chảy viscoelastic","Viscoelastic flow","Dòng chảy viscoelastic là dạng chuyển động của các chất lưu phi Newton vừa có khả năng tiêu tán năng lượng do ma sát nhớt vừa tích trữ và hồi phục năng lượng biến dạng cơ học.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"ảnh vệ tinh","Ảnh vệ tinh là gì? Đặc tính độ phân giải và ứng dụng viễn thám","Ảnh vệ tinh","Satellite imagery","Ảnh vệ tinh là dữ liệu ảnh kỹ thuật số ghi lại bức xạ điện từ phản xạ hoặc phát xạ từ bề mặt Trái Đất thông qua các cảm biến đặt trên vệ tinh quỹ đạo.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phòng ngừa ung thư","Phòng ngừa ung thư là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phòng ngừa ung thư","cancer prevention","Phòng ngừa ung thư là tập hợp các biện pháp y tế công cộng và can thiệp lâm sàng chủ động nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư thông qua loại bỏ yếu tố nguy cơ, tiêm chủng dự phòng, tầm soát phát hiện sớm và hóa dự phòng.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"bệnh dại","Bệnh dại là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh dại","rabies","Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại thuộc họ Rhabdoviridae lây truyền qua vết cắn hoặc niêm mạc nhiễm nước bọt động vật, gây tổn thương viêm não tủy tiến triển với tỷ lệ tử vong gần như 100% một khi xuất hiện triệu chứng."]