[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20%C4%91%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lý thuyết tương đối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"lý thuyết tương đối","Lý thuyết tương đối là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Lý thuyết tương đối là mô hình vật lý do Albert Einstein phát triển, mô tả không gian, thời gian và trọng lực không còn là tuyệt đối như trong cơ học cổ điển. Nó gồm hai phần: thuyết tương đối hẹp về chuyển động và ánh sáng trong hệ quy chiếu quán tính, và thuyết tương đối rộng về trọng lực như sự cong của không-thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về lý thuyết tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết tương đối là một hệ thống mô hình vật lý sâu sắc được Albert Einstein phát triển vào đầu thế kỷ 20. Nó đánh dấu một bước ngoặt trong cách con người hiểu về cấu trúc của vũ trụ, đặc biệt là các khái niệm như thời gian, không gian, chuyển động và lực hấp dẫn. Trước đó, các mô hình cổ điển như cơ học Newton mô tả chuyển động một cách chính xác trong nhiều trường hợp, nhưng bắt đầu bộc lộ những giới hạn khi áp dụng ở tốc độ cao hoặc trong trường hấp dẫn mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLý thuyết tương đối gồm hai phần chính: thuyết tương đối hẹp (Special Relativity, 1905) và thuyết tương đối rộng (General Relativity, 1915). Cả hai lý thuyết này đều dựa trên nền tảng toán học vững chắc và đã được xác nhận bởi nhiều quan sát thực nghiệm trong hơn một thế kỷ qua. Những kết quả mà lý thuyết đưa ra không chỉ phản ánh thế giới vật lý một cách chính xác hơn mà còn có ứng dụng thực tế rộng rãi trong công nghệ hiện đại như hệ thống định vị GPS, vật lý hạt, và vũ trụ học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuyết tương đối hẹp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuyết tương đối hẹp được xây dựng trên hai tiên đề cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Các định luật vật lý là như nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ ánh sáng trong chân không là không đổi, bằng khoảng \u003Cstrong>299.792.458 m\u002Fs\u003C\u002Fstrong>, bất kể trạng thái chuyển động của nguồn sáng hay người quan sát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTừ hai tiên đề này, Einstein đưa ra nhiều kết luận sâu sắc về bản chất của không gian và thời gian. Một trong những điểm nổi bật là việc không tồn tại thời gian tuyệt đối. Thay vào đó, thời gian và không gian là tương đối, phụ thuộc vào chuyển động tương đối giữa người quan sát và vật thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ quả chính của thuyết tương đối hẹp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giãn nở thời gian: một đồng hồ chuyển động sẽ chạy chậm hơn so với một đồng hồ đứng yên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co rút độ dài: một vật chuyển động sẽ ngắn hơn theo phương chuyển động khi được đo bởi người quan sát đứng yên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng tăng theo vận tốc: khối lượng tương đối của vật tăng khi vận tốc tiệm cận tốc độ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phép biến đổi Lorentz thay thế phép biến đổi Galileo trong việc chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thuyết tương đối rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuyết tương đối rộng là một sự mở rộng của thuyết tương đối hẹp để mô tả các hiện tượng có gia tốc và tác động của trọng lực. Thay vì coi trọng lực là một lực vô hình tác động tức thì như trong cơ học Newton, Einstein hình dung trọng lực là kết quả của sự cong của không-thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrái Đất quay quanh Mặt Trời không phải vì bị “kéo” bởi lực hấp dẫn, mà vì nó di chuyển theo một quỹ đạo cong trong không-thời gian bị biến dạng bởi khối lượng lớn của Mặt Trời. Từ đó, Einstein phát triển các phương trình trường hấp dẫn nổi tiếng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{\\mu\\nu} - \\frac{1}{2}Rg_{\\mu\\nu} + \\Lambda g_{\\mu\\nu} = \\frac{8\\pi G}{c^4} T_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tensor Ricci mô tả độ cong của không-thời gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Metric tensor biểu diễn hình học không-thời gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{\\mu\\nu}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tensor năng lượng-động lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Lambda\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hằng số vũ trụ (cosmological constant)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Không-thời gian và độ cong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thuyết tương đối rộng, không-thời gian là một khái niệm thống nhất giữa ba chiều không gian và một chiều thời gian. Nó không phải là một bối cảnh cố định, mà có thể bị uốn cong bởi sự hiện diện của vật chất và năng lượng. Lượng cong này ảnh hưởng đến cách các vật thể di chuyển và cả cách ánh sáng truyền đi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEinstein sử dụng hình ảnh tấm cao su để minh họa: nếu bạn đặt một vật nặng (ví dụ: quả bóng bowling) lên tấm cao su, nó sẽ làm lõm tấm này xuống. Một quả bóng nhỏ lăn gần đó sẽ thay đổi quỹ đạo vì bị ảnh hưởng bởi sự lõm này — tương tự như cách các hành tinh chuyển động trong không-thời gian bị cong bởi Mặt Trời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng bẻ cong ánh sáng bởi trọng lực được gọi là \"thấu kính hấp dẫn\" (gravitational lensing). Nó đã được xác nhận thực nghiệm lần đầu tiên bởi Arthur Eddington vào năm 1919, trong một chuyến quan sát nhật thực toàn phần. Khi đó, ánh sáng từ các ngôi sao phía sau Mặt Trời bị lệch, chứng minh dự đoán của Einstein là đúng. Ngày nay, thấu kính hấp dẫn là một công cụ quan trọng trong thiên văn học để quan sát các thiên thể ở xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu ứng thời gian chậm và giãn nở không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những hệ quả nổi bật của lý thuyết tương đối là thời gian và không gian không phải là các đại lượng tuyệt đối. Thay vào đó, chúng phụ thuộc vào tốc độ chuyển động và cường độ trường hấp dẫn mà một vật thể đang trải qua. Hiện tượng giãn nở thời gian và co rút không gian là minh chứng cụ thể cho điều này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thuyết tương đối hẹp, khi một vật thể chuyển động với tốc độ tiệm cận tốc độ ánh sáng, thời gian đối với vật đó trôi chậm hơn so với người quan sát đứng yên. Đây gọi là hiệu ứng giãn thời gian do vận tốc. Hiện tượng này đã được kiểm nghiệm trong các máy gia tốc hạt, khi các hạt không bền (như muon) tồn tại lâu hơn dự kiến khi chúng chuyển động ở tốc độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tự, thuyết tương đối rộng dự đoán rằng thời gian trôi chậm hơn trong trường hấp dẫn mạnh, một hiện tượng gọi là giãn thời gian do trọng lực. Hiệu ứng này được thể hiện rõ trong một thí nghiệm thực hiện vào năm 1976 với tên gọi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnssdc.gsfc.nasa.gov\u002Fnmc\u002Fspacecraft\u002Fdisplay.action?id=1976-106A\" target=\"_blank\">Gravity Probe A\u003C\u002Fa>, khi một đồng hồ nguyên tử được đưa lên cao bằng tên lửa đạn đạo và so sánh với đồng hồ tương tự trên mặt đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCả hai hiện tượng này được xác nhận hàng ngày trong ứng dụng định vị toàn cầu (GPS). Các vệ tinh GPS quay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 20.200 km và vận tốc gần 14.000 km\u002Fh. Do đó, chúng chịu ảnh hưởng của cả giãn thời gian do vận tốc (chậm lại) và giãn thời gian do trọng lực (nhanh hơn). Sai số thời gian có thể lên tới khoảng 38 microgiây mỗi ngày nếu không được hiệu chỉnh theo lý thuyết tương đối. Hệ thống GPS hiện nay đã được lập trình để tính đến các hiệu ứng này, đảm bảo định vị chính xác tới từng mét.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của lý thuyết tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù là một lý thuyết vật lý trừu tượng, thuyết tương đối lại có nhiều ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hiện đại. Nó không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong ngành thiên văn học và vật lý hạt mà còn ảnh hưởng đến công nghệ và kỹ thuật hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống định vị toàn cầu (GPS):\u003C\u002Fstrong> Cần tính đến các hiệu ứng của cả thuyết tương đối hẹp và rộng để đồng bộ hóa thời gian giữa các vệ tinh và máy thu dưới mặt đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy gia tốc hạt:\u003C\u002Fstrong> Như tại CERN, các hạt được gia tốc đến gần tốc độ ánh sáng, nơi mà khối lượng, thời gian sống và quỹ đạo của chúng bị ảnh hưởng bởi thuyết tương đối hẹp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiên văn học:\u003C\u002Fstrong> Dùng thuyết tương đối để giải thích quỹ đạo của các thiên thể, sự hình thành hố đen, sao neutron, và thấu kính hấp dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ viễn thông:\u003C\u002Fstrong> Độ trễ tín hiệu truyền qua vệ tinh cũng bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng tương đối tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các mô hình vũ trụ học hiện đại — bao gồm thuyết Big Bang, sự giãn nở của vũ trụ, và năng lượng tối — đều dựa trên khung lý thuyết của thuyết tương đối rộng. Việc phát hiện sóng hấp dẫn năm 2015 bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ligo.caltech.edu\u002F\" target=\"_blank\">LIGO\u003C\u002Fa> cũng là một bước ngoặt lớn trong việc xác nhận lý thuyết này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết tương đối và cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vấn đề lớn nhất của vật lý hiện đại là sự không tương thích giữa thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử. Trong khi thuyết tương đối mô tả chính xác lực hấp dẫn và các hiện tượng vũ trụ ở quy mô lớn, thì cơ học lượng tử lại thành công rực rỡ trong việc giải thích các hiện tượng vi mô như chuyển động của electron, phản ứng hạt nhân và tính chất của photon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVấn đề phát sinh khi cố gắng áp dụng hai lý thuyết này vào các điều kiện cực đoan, như bên trong lỗ đen hoặc thời điểm Big Bang. Khi đó, các phương trình của thuyết tương đối trở nên vô nghĩa, còn cơ học lượng tử thì không có mô hình phù hợp để mô tả trọng lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nỗ lực đã được thực hiện để tìm ra một lý thuyết thống nhất, gọi là \"thuyết vạn vật\" (Theory of Everything). Một số lý thuyết nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.quantamagazine.org\u002Fa-tantalizing-hint-of-string-theory-20210121\u002F\" target=\"_blank\">Lý thuyết dây (String theory):\u003C\u002Fa> Giả định rằng các hạt cơ bản không phải là điểm mà là các chuỗi một chiều rung động trong không-thời gian nhiều chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fquantum-gravity\" target=\"_blank\">Lực hấp dẫn lượng tử (Quantum Gravity):\u003C\u002Fa> Bao gồm nhiều mô hình khác nhau như Loop Quantum Gravity nhằm lượng tử hóa không-thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDù chưa có lý thuyết nào được chấp nhận rộng rãi, sự kết hợp giữa tương đối tính và lượng tử vẫn là mục tiêu trung tâm của vật lý lý thuyết thế kỷ 21.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm chứng thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác với nhiều giả thuyết lý thuyết khác, các dự đoán của lý thuyết tương đối đều đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng dịch đỏ hấp dẫn:\u003C\u002Fstrong> Ánh sáng thoát ra từ trường hấp dẫn mạnh bị dịch chuyển về phía bước sóng dài. Được xác nhận trong thí nghiệm Pound-Rebka (1959).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm Hafele–Keating (1971):\u003C\u002Fstrong> Đồng hồ nguyên tử được đưa lên máy bay và so sánh với đồng hồ dưới mặt đất cho thấy sự chênh lệch thời gian đúng như dự đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng hấp dẫn:\u003C\u002Fstrong> Được phát hiện lần đầu năm 2015 từ sự va chạm giữa hai hố đen, xác nhận một tiên đoán quan trọng của thuyết tương đối rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTất cả những kết quả này không chỉ củng cố vị trí của lý thuyết tương đối trong vật lý hiện đại mà còn mở ra các hướng nghiên cứu mới như vũ trụ học, vật lý hạt và lý thuyết hấp dẫn lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa triết học và thay đổi trong nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết tương đối không chỉ ảnh hưởng đến vật lý mà còn tác động sâu sắc đến triết học khoa học và cách con người hiểu về thực tại. Nó phá bỏ quan niệm về thời gian và không gian như các thực thể tuyệt đối, cho thấy rằng mọi đo đạc và quan sát đều phụ thuộc vào hệ quy chiếu của người quan sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm nhân quả, định nghĩa về “hiện tại”, “quá khứ” và “tương lai” cũng trở nên linh hoạt hơn. Triết gia Hans Reichenbach và nhà khoa học Stephen Hawking đều thừa nhận rằng thuyết tương đối đã làm rung chuyển nền tảng của nhận thức luận cổ điển, đồng thời đặt ra những câu hỏi mới về bản chất của thực tại và sự giới hạn của hiểu biết con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Einstein, A. (1920). \u003Cem>Relativity: The Special and General Theory\u003C\u002Fem>. Henry Holt and Company.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Misner, C. W., Thorne, K. S., &amp; Wheeler, J. A. (1973). \u003Cem>Gravitation\u003C\u002Fem>. W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carroll, S. M. (2004). \u003Cem>Spacetime and Geometry: An Introduction to General Relativity\u003C\u002Fem>. Addison-Wesley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fd41586-019-02554-3\" target=\"_blank\">Nature: Einstein’s theory of relativity passes yet another test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ligo.caltech.edu\u002F\" target=\"_blank\">LIGO Scientific Collaboration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002F\" target=\"_blank\">CERN – European Organization for Nuclear Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysicsworld.com\u002F\" target=\"_blank\">Physics World – Relativity Section\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnssdc.gsfc.nasa.gov\u002Fnmc\u002Fspacecraft\u002Fdisplay.action?id=1976-106A\" target=\"_blank\">NASA: Gravity Probe A\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.quantamagazine.org\u002F\" target=\"_blank\">Quanta Magazine – Theoretical Physics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-15T06:43:02.096+00:00","2025-12-15T06:43:01.949+00:00",102,[33,44,54,64,69,79,85,91,97,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tương đối","Tương đối là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tương đối","Relativity \u002F Relative","Tương đối (trong vật lý lý thuyết và triết học tự nhiên) là khái niệm chỉ tính chất của các đại lượng vật lý (không gian, thời gian, vận tốc, khối lượng) không tồn tại độc lập tuyệt đối mà luôn được xác định và biến thiên tùy thuộc vào hệ quy chiếu quan sát.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]