[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lý thuyết định tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"lý thuyết định tính","Lý thuyết định tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Lý thuyết định tính là hệ thống khái niệm và lập luận nhằm giải thích hiện tượng xã hội dựa trên dữ liệu phi số, nhấn mạnh ý nghĩa, trải nghiệm và bối cảnh cụ thể. Khái niệm này xem tri thức khoa học là kết quả của diễn giải, trong đó lý thuyết được hình thành và điều chỉnh linh hoạt từ dữ liệu và tương tác xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm lý thuyết định tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính là hệ thống các khái niệm, phạm trù và lập luận được xây dựng nhằm giải thích hiện tượng xã hội, hành vi con người hoặc các quá trình tổ chức dựa trên dữ liệu phi số. Thay vì tìm kiếm các mối quan hệ có thể đo lường bằng con số, lý thuyết định tính tập trung vào ý nghĩa, cách diễn giải và bối cảnh mà trong đó hiện tượng diễn ra. Trọng tâm của lý thuyết không nằm ở mức độ phổ quát hóa thống kê mà ở khả năng phản ánh chiều sâu và tính phức tạp của thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học xã hội và nhân văn, lý thuyết định tính thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi “như thế nào” và “vì sao” hơn là “bao nhiêu” hay “mức độ”. Các khái niệm lý thuyết được hình thành thông qua việc phân tích lời nói, văn bản, hành vi quan sát được và trải nghiệm chủ quan của con người. Do đó, lý thuyết định tính gắn chặt với quá trình diễn giải và vai trò của nhà nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm lý thuyết định tính không đồng nhất với phương pháp định tính, dù hai yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ. Phương pháp định tính đề cập đến cách thu thập và xử lý dữ liệu, trong khi lý thuyết định tính là kết quả hoặc khung tư duy được sử dụng để giải thích dữ liệu đó. Một nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp định tính nhưng không nhất thiết phát triển một lý thuyết định tính hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tập trung vào ý nghĩa và diễn giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên dữ liệu phi số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhấn mạnh bối cảnh và trải nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không ưu tiên khái quát hóa thống kê\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và bối cảnh hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính hình thành trong bối cảnh các ngành khoa học xã hội đầu thế kỷ XX tìm cách thoát khỏi sự chi phối tuyệt đối của chủ nghĩa thực chứng. Nhiều học giả nhận thấy rằng các hiện tượng xã hội không thể được hiểu đầy đủ chỉ thông qua đo lường và quy luật phổ quát, mà cần xem xét ý nghĩa chủ quan và tương tác giữa con người trong bối cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhân học văn hóa, xã hội học cổ điển và tâm lý học xã hội là những lĩnh vực đặt nền móng quan trọng cho sự phát triển của tư duy định tính. Các nghiên cứu thực địa, quan sát tham dự và phân tích diễn ngôn đã góp phần hình thành các khung lý thuyết nhấn mạnh vai trò của văn hóa, biểu tượng và cấu trúc xã hội trong việc định hình hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nửa sau thế kỷ XX, lý thuyết định tính tiếp tục phát triển mạnh mẽ cùng với các phong trào học thuật phê phán, hậu cấu trúc và diễn giải học. Bối cảnh xã hội biến động, cùng với sự đa dạng hóa của các nhóm xã hội, đã thúc đẩy nhu cầu về những lý thuyết có khả năng phản ánh nhiều góc nhìn và tiếng nói khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bối cảnh học thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng với thực chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhấn mạnh ý nghĩa chủ quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giữa thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu thực địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển khung diễn giải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cuối thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết phê phán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng hóa góc nhìn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cốt lõi của lý thuyết định tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm trung tâm của lý thuyết định tính là sự chú trọng vào bối cảnh. Hiện tượng không được xem là tách rời khỏi môi trường xã hội, văn hóa và lịch sử mà trong đó nó diễn ra. Điều này cho phép lý thuyết phản ánh tốt hơn sự khác biệt giữa các nhóm, cộng đồng hoặc thời kỳ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính cũng mang tính linh hoạt cao. Thay vì được xác định hoàn chỉnh ngay từ đầu, lý thuyết có thể được xây dựng, điều chỉnh và mở rộng trong suốt quá trình nghiên cứu. Cách tiếp cận này cho phép nhà nghiên cứu phản ứng với các phát hiện mới và tránh việc áp đặt khung lý thuyết cứng nhắc lên dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính diễn giải là yếu tố không thể tách rời của lý thuyết định tính. Nhà nghiên cứu đóng vai trò tích cực trong việc phân tích và gán ý nghĩa cho dữ liệu, đồng thời phải phản tư về vị trí, giả định và ảnh hưởng của bản thân đối với kết quả nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhấn mạnh bối cảnh và tính đặc thù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linh hoạt và có thể điều chỉnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên diễn giải và phản tư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lý thuyết định tính trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu khám phá, nơi mục tiêu chính là nhận diện vấn đề, khái niệm hoặc mối quan hệ chưa được hiểu rõ. Trong những trường hợp này, lý thuyết không chỉ là công cụ giải thích mà còn là kết quả nghiên cứu, giúp mở rộng hiểu biết khoa học về hiện tượng được khảo sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều nghiên cứu ứng dụng, lý thuyết định tính cung cấp nền tảng để thiết kế chính sách, chương trình can thiệp hoặc giải pháp thực tiễn. Việc hiểu rõ cách con người nhận thức, diễn giải và phản ứng với một vấn đề giúp các quyết định dựa trên khoa học trở nên phù hợp và hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính cũng thường được sử dụng song song với lý thuyết định lượng. Trong các nghiên cứu hỗn hợp, lý thuyết định tính giúp giải thích các kết quả thống kê, làm rõ các cơ chế và động lực ẩn sau những con số, từ đó tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về hiện tượng nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị khoa học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám phá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện khái niệm mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng tri thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diễn giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích hiện tượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng chiều sâu phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bổ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ nghiên cứu định lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tính toàn diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các trường phái và cách tiếp cận lý thuyết định tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính bao gồm nhiều trường phái khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận nhận thức luận và phương pháp luận của khoa học xã hội. Mỗi trường phái đề xuất một cách hiểu riêng về bản chất của thực tại xã hội, vai trò của chủ thể nghiên cứu và cách thức tạo lập tri thức khoa học. Sự khác biệt này dẫn đến các mô hình lý thuyết với trọng tâm và phạm vi giải thích không giống nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng học tập trung vào trải nghiệm sống và cách cá nhân cảm nhận thế giới xung quanh, trong khi tương tác biểu trưng nhấn mạnh vai trò của biểu tượng và tương tác xã hội trong việc hình thành ý nghĩa. Lý thuyết nền (grounded theory) lại hướng đến việc xây dựng lý thuyết trực tiếp từ dữ liệu, thay vì kiểm định các giả thuyết có sẵn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các tiếp cận phê phán và hậu cấu trúc quan tâm đến quyền lực, diễn ngôn và bất bình đẳng xã hội. Những trường phái này không chỉ mô tả hiện tượng mà còn đặt mục tiêu phê phán và thay đổi các cấu trúc xã hội đang tồn tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiện tượng học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác biểu trưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết nền (Grounded Theory)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết phê phán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hậu cấu trúc và phân tích diễn ngôn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa lý thuyết định tính và dữ liệu định tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính và dữ liệu định tính có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Dữ liệu định tính cung cấp nền tảng thực nghiệm để hình thành, kiểm tra và tinh chỉnh lý thuyết, trong khi lý thuyết định tính định hướng cách thu thập, lựa chọn và diễn giải dữ liệu. Mối quan hệ này thường mang tính vòng lặp thay vì tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều nghiên cứu, nhà nghiên cứu bắt đầu với một khung lý thuyết sơ bộ, sau đó điều chỉnh hoặc mở rộng khung này khi phân tích dữ liệu mới. Quá trình so sánh liên tục giữa dữ liệu và khái niệm lý thuyết giúp đảm bảo rằng lý thuyết phát triển bám sát thực tiễn nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận này đặc biệt rõ nét trong lý thuyết nền, nơi dữ liệu không chỉ minh họa cho lý thuyết mà còn là nguồn gốc trực tiếp tạo ra các khái niệm và mối quan hệ lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh lý thuyết định tính và lý thuyết định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính và lý thuyết định lượng đại diện cho hai cách tiếp cận khoa học khác nhau nhưng bổ sung cho nhau. Lý thuyết định lượng hướng đến việc xây dựng các mô hình khái quát, có thể kiểm định bằng số liệu và áp dụng cho quần thể lớn. Ngược lại, lý thuyết định tính tập trung vào chiều sâu, tính đặc thù và bối cảnh của hiện tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phương pháp luận, lý thuyết định lượng thường dựa trên giả thuyết xác định trước và các phép kiểm định thống kê, trong khi lý thuyết định tính cho phép giả thuyết và khái niệm hình thành trong quá trình nghiên cứu. Hai cách tiếp cận này khác nhau về mục tiêu nhưng không đối lập tuyệt đối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lý thuyết định tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lý thuyết định lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phi số, văn bản, lời nói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số liệu, biến đo lường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu sâu, diễn giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khái quát, kiểm định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của lý thuyết định tính trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính được ứng dụng rộng rãi trong xã hội học, giáo dục, y tế công cộng, truyền thông, nghiên cứu tổ chức và quản trị. Trong giáo dục, các lý thuyết định tính giúp phân tích trải nghiệm học tập, động cơ và mối quan hệ giữa giáo viên và người học trong bối cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y tế và sức khỏe cộng đồng, lý thuyết định tính được sử dụng để hiểu hành vi sức khỏe, nhận thức về bệnh tật và cách cộng đồng phản ứng với các can thiệp y tế. Những hiểu biết này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế chính sách và chương trình can thiệp phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu tổ chức và quản trị, lý thuyết định tính giúp làm rõ động lực quyền lực, văn hóa tổ chức và quá trình ra quyết định, những yếu tố khó có thể nắm bắt đầy đủ bằng các chỉ số định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và tranh luận học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết định tính thường bị phê phán về tính chủ quan, do vai trò trung tâm của nhà nghiên cứu trong quá trình diễn giải dữ liệu. Các nhà phê bình cho rằng kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi định kiến cá nhân hoặc bối cảnh xã hội của người nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tranh luận khác liên quan đến khả năng khái quát hóa. Do thường dựa trên mẫu nghiên cứu nhỏ và bối cảnh cụ thể, lý thuyết định tính khó được áp dụng rộng rãi cho các quần thể lớn. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng giá trị của lý thuyết định tính nằm ở khả năng khái quát hóa phân tích, thay vì khái quát hóa thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tranh luận này đã thúc đẩy sự phát triển của các tiêu chuẩn về độ tin cậy, tính minh bạch và phản tư trong nghiên cứu định tính, góp phần nâng cao chất lượng và uy tín của lý thuyết định tính trong khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SAGE Publications. \u003Ci>The SAGE Encyclopedia of Qualitative Research Methods\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fmethods.sagepub.com\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. \u003Ci>Qualitative Research\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fqualitative-research\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Science Foundation (NSF). \u003Ci>Qualitative Research Overview\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002Fbfa\u002Fdias\u002Fpolicy\u002Fqualitative.jsp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Taylor &amp; Francis. \u003Ci>Qualitative Research Design\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.taylorfrancis.com\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Creswell, J. W. \u003Ci>Qualitative Inquiry and Research Design\u003C\u002Fi>. SAGE Publications.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-02T02:48:05.917+00:00","2026-02-02T02:48:05.875+00:00",101,[33,44,55,61,72,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"không gian campanato","Không gian Campanato là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Không gian Campanato","campanato space","Không gian Campanato là một lớp không gian hàm giải tích được trang bị nửa chuẩn dao động trung bình tích phân trên các hình cầu đo được, kết nối không gian Morrey, không gian BMO và không gian hàm liên tục Hölder. Khái niệm này là công cụ nền tảng trong giải tích biến phân và lý thuyết độ trơn nghiệm của phương trình đạo hàm riêng elliptic và parabolic.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]