[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%BD%20lu%E1%BA%ADn%20v%C3%A0%20th%E1%BB%B1c%20ti%E1%BB%85n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lý luận và thực tiễn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"lý luận và thực tiễn","Lý luận và thực tiễn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Lý luận và thực tiễn là hai phạm trù cơ bản dùng để chỉ mối quan hệ giữa hệ thống tri thức trừu tượng và hoạt động vật chất có mục đích của con người trong đời sống xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh rằng lý luận được hình thành từ thực tiễn và chỉ có ý nghĩa khi được vận dụng, kiểm nghiệm và phát triển thông qua thực tiễn cụ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý luận và thực tiễn là hai phạm trù cơ bản được sử dụng rộng rãi trong triết học, khoa học xã hội và khoa học ứng dụng nhằm mô tả mối quan hệ giữa nhận thức trừu tượng và hoạt động hiện thực của con người. Lý luận phản ánh thế giới thông qua hệ thống khái niệm, phạm trù và quy luật, trong khi thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người tác động vào tự nhiên và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cách hiểu khoa học, lý luận và thực tiễn không tồn tại như hai lĩnh vực tách biệt mà luôn gắn bó chặt chẽ với nhau. Lý luận được hình thành từ tổng kết thực tiễn và quay trở lại định hướng thực tiễn. Thực tiễn vừa là điểm xuất phát, vừa là môi trường vận động và là thước đo giá trị của lý luận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tài liệu học thuật hiện đại thường tiếp cận lý luận và thực tiễn như một cặp phạm trù mang tính phương pháp luận, được sử dụng để phân tích quá trình nhận thức, hoạt động khoa học và quản lý xã hội. Cách tiếp cận này được trình bày trong nhiều công trình triết học và khoa học xã hội, chẳng hạn như các chuyên mục học thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fphilosophy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý luận: hệ thống tri thức trừu tượng, khái quát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực tiễn: hoạt động vật chất – xã hội mang tính lịch sử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mối quan hệ: tác động qua lại, không tách rời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc triết học của khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc của khái niệm lý luận và thực tiễn có thể truy nguyên từ triết học Hy Lạp cổ đại, nơi xuất hiện sự phân biệt giữa tri thức chiêm nghiệm (theoria) và hành động thực hành (praxis). Trong bối cảnh này, lý luận được xem là hoạt động nhận thức mang tính suy tưởng, còn thực tiễn gắn với hành động đạo đức, chính trị và đời sống xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong triết học trung đại và cận đại, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn tiếp tục được bàn luận nhưng thường đặt nặng vai trò của lý tính và tư duy thuần túy. Sang thời kỳ triết học hiện đại, đặc biệt với triết học duy vật, thực tiễn được đưa lên vị trí trung tâm như nền tảng của nhận thức và tiêu chuẩn đánh giá chân lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tích có hệ thống về sự phát triển lịch sử của khái niệm này được trình bày trong các bách khoa triết học học thuật, tiêu biểu là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Encyclopedia of Philosophy\u003C\u002Fa>, nơi lý luận và thực tiễn được xem xét trong mối liên hệ với nhận thức luận, đạo đức học và triết học khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn triết học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cách tiếp cận lý luận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của thực tiễn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hy Lạp cổ đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiêm nghiệm, suy tưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành động đạo đức – chính trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cận đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý tính, tư duy logic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng thứ yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khái quát khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nền tảng và tiêu chuẩn kiểm nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khái niệm lý luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý luận là hệ thống tri thức được xây dựng thông qua quá trình trừu tượng hóa, khái quát hóa và hệ thống hóa kinh nghiệm thực tiễn và dữ liệu khoa học. Lý luận không phản ánh các sự kiện đơn lẻ mà tập trung làm rõ bản chất, quy luật và mối liên hệ phổ biến của sự vật và hiện tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học, lý luận thường được thể hiện dưới dạng học thuyết, mô hình, khung khái niệm hoặc hệ phương pháp. Những cấu trúc này cho phép giải thích hiện tượng, dự báo xu hướng và định hướng hoạt động nghiên cứu hoặc quản lý trong những bối cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm quan trọng của lý luận là tính hệ thống và logic nội tại. Lý luận khoa học đòi hỏi sự nhất quán, khả năng kiểm chứng và tính mở để có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh khi thực tiễn thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính trừu tượng và khái quát cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ánh quy luật và bản chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng định hướng và dự báo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khái niệm thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải biến tự nhiên, xã hội và chính bản thân con người. Không giống như hoạt động tư duy thuần túy, thực tiễn luôn gắn với điều kiện lịch sử – xã hội cụ thể và chịu sự chi phối của các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân tích triết học và khoa học xã hội, thực tiễn được xem là môi trường tồn tại và vận động của con người, nơi các ý tưởng, kế hoạch và lý thuyết được hiện thực hóa thông qua hành động. Chính trong thực tiễn, con người kiểm nghiệm hiệu quả của tri thức và điều chỉnh nhận thức của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà nghiên cứu thường phân chia thực tiễn thành những hình thức cơ bản để thuận tiện cho phân tích khoa học và quản lý xã hội. Cách phân chia này phản ánh tính đa dạng và phức tạp của hoạt động thực tiễn trong đời sống con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lao động sản xuất vật chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động chính trị – xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực nghiệm và ứng dụng khoa học – công nghệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý luận và thực tiễn tồn tại trong mối quan hệ biện chứng, nghĩa là chúng vừa thống nhất vừa tác động qua lại lẫn nhau trong quá trình nhận thức và hoạt động của con người. Thực tiễn là cơ sở hình thành lý luận, bởi mọi tri thức lý luận đều bắt nguồn từ việc con người quan sát, tổng kết và khái quát hóa kinh nghiệm thực tế trong đời sống xã hội và hoạt động khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, lý luận không chỉ phản ánh thực tiễn mà còn có khả năng tác động trở lại thực tiễn thông qua vai trò định hướng. Khi được vận dụng đúng đắn, lý luận giúp con người xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp và tổ chức hoạt động thực tiễn một cách có hiệu quả, giảm tính tự phát và rủi ro trong hành động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong triết học khoa học, mối quan hệ này được xem là nền tảng phương pháp luận để đánh giá giá trị của tri thức. Một lý luận chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm nghiệm, điều chỉnh hoặc khẳng định thông qua thực tiễn, đồng thời thực tiễn chỉ phát triển bền vững khi được soi sáng bởi lý luận phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lý luận đối với thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý luận đóng vai trò định hướng cho hoạt động thực tiễn bằng cách cung cấp khung nhận thức giúp con người hiểu bản chất và quy luật vận động của các hiện tượng. Trong quản lý, chính sách công và khoa học công nghệ, lý luận cho phép xây dựng chiến lược dài hạn thay vì chỉ phản ứng trước các tình huống trước mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua các mô hình, giả thuyết và nguyên lý, lý luận giúp dự báo xu hướng phát triển và đánh giá hậu quả tiềm tàng của các quyết định thực tiễn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực có tác động xã hội rộng lớn như kinh tế, môi trường và giáo dục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNESCO\u003C\u002Fa> nhấn mạnh vai trò của tri thức lý luận và nghiên cứu khoa học trong hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, coi đây là điều kiện cần để đạt được phát triển bền vững và tiến bộ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hướng mục tiêu và phương pháp hành động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao tính chủ động và hiệu quả của thực tiễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tính tự phát và sai lệch trong quyết định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thực tiễn đối với lý luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tiễn là nguồn gốc trực tiếp của lý luận, bởi mọi khái niệm, phạm trù và quy luật đều được hình thành thông qua quá trình tổng kết hoạt động thực tiễn của con người. Những biến đổi trong thực tiễn xã hội và khoa học luôn đặt ra các vấn đề mới, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới của lý luận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh vai trò nguồn gốc, thực tiễn còn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm tính đúng đắn của lý luận. Trong khoa học, các giả thuyết và mô hình lý thuyết chỉ được chấp nhận khi được xác nhận thông qua thực nghiệm, ứng dụng hoặc kiểm chứng trong điều kiện thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi thực tiễn thay đổi nhanh chóng do tiến bộ khoa học – công nghệ hoặc biến động xã hội, lý luận nếu không được cập nhật sẽ trở nên lạc hậu. Điều này cho thấy tính động và mở của lý luận luôn phụ thuộc vào sự vận động của thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của mối quan hệ lý luận và thực tiễn trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, việc nhận thức đúng mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn giúp xây dựng phương pháp nghiên cứu hợp lý, tránh rơi vào hai khuynh hướng sai lầm là tuyệt đối hóa lý thuyết hoặc thuần túy kinh nghiệm. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này là điều kiện để tạo ra tri thức khoa học có giá trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLý luận khoa học cung cấp khung phân tích để tổ chức dữ liệu và giải thích kết quả nghiên cứu, trong khi thực tiễn nghiên cứu và ứng dụng liên tục kiểm tra độ chính xác và khả năng khái quát của lý luận. Mối quan hệ này thể hiện rõ trong các ngành khoa học thực nghiệm và khoa học ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiệp hội khoa học quốc tế thường coi việc gắn kết giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn là tiêu chí quan trọng trong đánh giá chất lượng và tác động của nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của mối quan hệ lý luận và thực tiễn trong đời sống xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đời sống xã hội, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn có ý nghĩa thiết thực đối với quản lý, giáo dục và phát triển con người. Việc vận dụng lý luận phù hợp giúp các chính sách và chương trình hành động bám sát thực tế, đáp ứng nhu cầu xã hội và hạn chế hệ quả không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, thực tiễn xã hội phong phú cung cấp chất liệu sống động để hoàn thiện hệ thống lý luận, góp phần nâng cao trình độ nhận thức và năng lực tổ chức của con người. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tách rời giữa lý luận và thực tiễn trong đời sống thường dẫn đến tình trạng giáo điều hoặc chủ nghĩa kinh nghiệm cực đoan, làm giảm hiệu quả hoạt động và cản trở tiến bộ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy. Theory and Practice.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Philosophy and theory.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fphilosophy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UNESCO. Knowledge, theory and practice in social development.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Marx, K., &amp; Engels, F. (1970). \u003Cem>The German Ideology\u003C\u002Fem>. International Publishers.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Bunge, M. (1998). \u003Cem>Philosophy of Science\u003C\u002Fem>. Transaction Publishers.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-13T17:31:19.552+00:00","2025-12-13T17:31:19.549+00:00",207,[33,36,46,57,68,79,85,91,97,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm sư phạm","Thực nghiệm sư phạm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tranh chấp đất đai","Tranh chấp đất đai là gì? Phân loại, căn nguyên và tài phán","land dispute","Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]