[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%BAa%20m%C3%AC{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lúa mì":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"lúa mì","Lúa mì là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lúa mì","Lúa mì (Triticum spp.) là một loại ngũ cốc thuộc họ Hòa thảo, được trồng rộng rãi trên toàn thế giới và là nguồn lương thực chính của con người. Với lịch sử thuần hóa hơn 10.000 năm, lúa mì không chỉ cung cấp carbohydrate mà còn là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp và nghiên cứu di truyền. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Lúa mì\u003C\u002Fstrong> (\u003Ci>Triticum\u003C\u002Fi> spp., wheat) là cây lương thực thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), đóng vai trò là một trong ba loại ngũ cốc trụ cột của nền nông nghiệp toàn cầu cùng với lúa gạo và ngô. Hạt lúa mì là nguồn cung cấp tinh bột và protein chủ yếu trong khẩu phần ăn của nhân loại, đặc biệt là nguồn nguyên liệu duy nhất để sản xuất các sản phẩm bột mì nhờ cấu trúc mạng lưới gluten đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLịch sử trồng trọt lúa mì bắt đầu từ thời kỳ đồ đá mới, khoảng 9.000 đến 10.000 năm trước, tại vùng Lưỡng Hà (Fertile Crescent), khu vực nay thuộc các quốc gia Iraq, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran. Quá trình thuần hóa diễn ra từ các loài lúa mì hoang dại như \u003Ci>Triticum urartu\u003C\u002Fi> và các loài lúa mì dại mang gen từ cỏ dại \u003Ci>Aegilops\u003C\u002Fi>. Sự xuất hiện của lúa mì trồng được xem là bước ngoặt then chốt trong sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, lúa mì được trồng ở khắp nơi trên thế giới, từ Bắc Mỹ đến Trung Á, từ châu Âu tới châu Úc. Với khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất và khí hậu, lúa mì đóng vai trò trụ cột trong an ninh lương thực của nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BB%91c%20gia%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} và phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và các loài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi \u003Ci>Triticum\u003C\u002Fi> bao gồm hơn 20 loài, nhưng chỉ có vài loài được canh tác thương mại. Dưới đây là ba nhóm lúa mì chính được sử dụng phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lúa mì mềm thông thường\u003C\u002Fstrong> (\u003Ci>Triticum aestivum\u003C\u002Fi>): chiếm khoảng 95% sản lượng toàn cầu. Loại này có hàm lượng gluten phù hợp cho sản xuất bánh mì, mì ăn liền và các loại bột mì đa dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lúa mì cứng\u003C\u002Fstrong> (\u003Ci>Triticum durum\u003C\u002Fi>): thường trồng ở vùng Địa Trung Hải và Bắc Phi. Có hàm lượng protein cao, dùng để làm mì ống, couscous và các sản phẩm cần độ dai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lúa mì cổ và dại\u003C\u002Fstrong>: bao gồm emmer (\u003Ci>T. dicoccum\u003C\u002Fi>), einkorn (\u003Ci>T. monococcum\u003C\u002Fi>), và spelt (\u003Ci>T. spelta\u003C\u002Fi>). Đây là những giống có cấu trúc gen nguyên thủy hơn, ít được canh tác đại trà nhưng có giá trị dinh dưỡng cao và thường được trồng hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm chính giữa các loài lúa mì tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bộ gen\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm lượng protein\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T. aestivum\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hexaploid (AABBDD)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–12%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bánh mì, bột mì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T. durum\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tetraploid (AABB)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12–15%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mì ống, couscous\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T. spelta\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hexaploid (AABBDD)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12–14%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bánh mì hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTham khảo chi tiết hơn tại ScienceDirect.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLúa mì là nguồn dinh dưỡng giàu năng lượng và đa dạng dưỡng chất thiết yếu. Khi được xay thành bột mì nguyên cám, mỗi 100g có thể chứa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carbohydrate: 68–72g\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein: 12–14g\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất xơ: 9–12g\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất béo: 1.5–2.5g\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng chất: Magiê, Phốt pho, Sắt, Kẽm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm quan trọng là sự hiện diện của protein gluten — hỗn hợp gồm gliadin và glutenin. Khi trộn với nước, hai protein này tạo thành mạng lưới gluten có tính đàn hồi, giúp bột mì giữ khí và nở xốp trong quá trình lên men. Chính điều này làm cho lúa mì không thể thay thế trong sản xuất bánh mì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mầm lúa mì (germ) và cám (bran) — hai phần bị loại bỏ trong quá trình tinh luyện — là nguồn giàu vitamin nhóm B (như B1, B6, folate) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} như vitamin E. Đây là lý do tại sao bột mì nguyên cám được đánh giá cao hơn về giá trị sức khỏe so với bột mì trắng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLúa mì là cây trồng có vai trò chiến lược trong an ninh lương thực thế giới. Theo dữ liệu từ FAOSTAT, sản lượng lúa mì toàn cầu năm 2023 đạt khoảng 780 triệu tấn, với Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Hoa Kỳ và Pháp là những quốc gia sản xuất hàng đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, lúa mì là một trong những mặt hàng được giao dịch nhiều nhất. Nga và Canada là hai nước xuất khẩu lớn, cung cấp chủ yếu cho Trung Đông, châu Phi và Đông Nam Á. Giá lúa mì ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số giá lương thực toàn cầu và là yếu tố then chốt trong ổn định kinh tế vĩ mô ở nhiều nước phụ thuộc nhập khẩu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng chính của lúa mì trong chuỗi cung ứng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực phẩm tiêu dùng (bánh mì, mì ống, bánh quy, ngũ cốc ăn sáng...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi (đặc biệt là lúa mì hạt nhỏ, chất lượng thấp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất ethanol nhiên liệu sinh học ở Bắc Mỹ và châu Âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế phẩm công nghiệp: hồ dán, tinh bột công nghiệp, nhựa sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự phụ thuộc vào lúa mì khiến chuỗi cung ứng toàn cầu dễ bị tổn thương trước các biến động như chiến tranh, hạn hán, hay {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}. Điều này đòi hỏi việc đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường dự trữ quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu kỳ sinh trưởng và canh tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLúa mì được phân thành hai nhóm chính dựa trên mùa gieo trồng: lúa mì vụ đông (winter wheat) và lúa mì vụ xuân (spring wheat). Lúa mì vụ đông được gieo vào mùa thu, trải qua thời kỳ ngủ đông và thu hoạch vào cuối xuân hoặc đầu hè. Trong khi đó, lúa mì vụ xuân được gieo khi hết sương giá và thu hoạch vào cuối mùa hè. Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và kỹ thuật canh tác của từng vùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChu kỳ sinh trưởng điển hình của cây lúa mì gồm các giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nảy mầm và mọc mầm (germination &amp; emergence)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đẻ nhánh (tillering)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thân chính và hình thành bông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ra hoa (anthesis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành và tích lũy hạt (grain filling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chín sinh lý và thu hoạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTổng thời gian từ gieo đến thu hoạch thường kéo dài từ 110–150 ngày tùy giống và khí hậu. Năng suất lúa mì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống, mật độ gieo trồng, điều kiện đất đai, lượng mưa, ánh sáng, và quản lý phân bón.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến năng suất\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giống lúa mì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tiềm năng sinh trưởng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20ch%E1%BB%8Bu%22%7D}} sâu bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân bón\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp dinh dưỡng, đặc biệt là đạm (N) và lân (P)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước tưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quan trọng trong giai đoạn đẻ nhánh và tích lũy hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sâu bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng trực tiếp đến tỉ lệ hạt và chất lượng bột\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa mì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu là mối đe dọa ngày càng lớn đối với sản xuất lúa mì toàn cầu. Theo nghiên cứu công bố trên Nature Climate Change (2015), năng suất lúa mì toàn cầu có thể giảm trung bình 6% cho mỗi 1°C tăng lên về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}}. Các vùng trồng lúa mì truyền thống như Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi chịu tác động đặc biệt nghiêm trọng do điều kiện khô hạn và thiếu hệ thống tưới tiêu hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác động tiêu biểu của biến đổi khí hậu đối với cây lúa mì:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời vụ bị rút ngắn do nhiệt độ cao, làm giảm thời gian tích lũy tinh bột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng sâu bệnh như rầy nâu, rệp và bệnh gỉ sắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng nảy mầm trên cây (premature germination) do mưa trái mùa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hàm lượng protein và chất lượng bột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐể thích ứng, các chương trình chọn giống đang tập trung phát triển giống lúa mì chịu hạn, chống nóng và có thời vụ ngắn. Đồng thời, công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%22%7D}} (precision agriculture) như cảm biến môi trường, drone giám sát mùa vụ, và hệ thống tưới nhỏ giọt cũng được ứng dụng rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố di truyền và kỹ thuật chọn giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLúa mì có bộ gen phức tạp bậc nhất trong số các cây trồng chính, với kích thước ~17 tỷ cặp base, gấp 5 lần bộ gen người. Phần lớn các giống lúa mì hiện nay là hexaploid, mang ba bộ nhiễm sắc thể (AABBDD), bắt nguồn từ các tổ tiên khác nhau qua quá trình lai tự nhiên. Điều này mang lại ưu thế di truyền nhưng cũng khiến việc nghiên cứu và cải tiến giống trở nên khó khăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 2018, Dự án Giải mã Bộ gen Lúa mì Toàn cầu (IWGSC) đã công bố bản giải mã đầy đủ đầu tiên của giống lúa mì ‘Chinese Spring’, mở ra khả năng sử dụng công nghệ chỉnh sửa gen cho mục tiêu nông nghiệp. Tham khảo tại Science (2018).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ chọn giống hiện đại đang được ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn giống truyền thống (MAS – Marker-Assisted Selection)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉnh sửa gen bằng CRISPR-Cas9\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích bộ gen toàn phần (genome-wide association study – GWAS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMục tiêu bao gồm tăng năng suất, kháng sâu bệnh, chịu hạn, cải thiện giá trị dinh dưỡng và giảm hàm lượng gluten trong một số giống đặc thù.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề liên quan đến gluten và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGluten – hỗn hợp protein trong lúa mì – là nguyên nhân chính của một số vấn đề sức khỏe, đặc biệt với nhóm người mắc bệnh celiac (Celiac Disease), nhạy cảm gluten không celiac (Non-celiac Gluten Sensitivity – NCGS), và dị ứng lúa mì. Với người bình thường, gluten không gây hại và là thành phần quan trọng trong cấu trúc bánh mì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ mắc bệnh celiac trong dân số dao động khoảng 1–2%, nhưng nhận thức về gluten khiến thị trường thực phẩm “gluten-free” tăng trưởng nhanh. Các sản phẩm này sử dụng nguyên liệu thay thế như gạo, hạt kê, ngô, hoặc lúa mì đã loại gluten.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cũng cảnh báo về việc loại bỏ gluten không cần thiết có thể gây thiếu hụt chất xơ và vitamin nhóm B nếu không được bổ sung hợp lý. Vì vậy, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị chỉ áp dụng chế độ ăn không gluten khi có chẩn đoán y khoa rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò là thực phẩm, lúa mì còn được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tinh bột từ lúa mì là nguyên liệu trong sản xuất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhựa phân hủy sinh học (bioplastics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giấy, bìa carton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dược phẩm (viên nén, tá dược)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mỹ phẩm (kem dưỡng, sản phẩm chăm sóc tóc)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nEthanol từ lúa mì còn được dùng làm nhiên liệu sinh học thay thế xăng, đặc biệt tại châu Âu. Các nghiên cứu về sinh học phân tử trên cây lúa mì đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cơ chế thích nghi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLúa mì cũng là mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} có giá trị trong nông học và sinh học tiến hóa, nhờ vào hệ gen phức tạp và khả năng thích nghi rộng.\n\u003C\u002Fp>","wheat",[19,20],"cây lúa mì","tiểu mạch","Lúa mì là cây lương thực chủ lực thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), cung cấp nguồn tinh bột và protein gluten thiết yếu cho hơn một phần năm nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của nhân loại.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Shewry, P. R., & Hey, S. J. (2015). The contribution of wheat to human diet and health. Food and Energy Security, 4(3), 178-202.","The contribution of wheat to human diet and health","Shewry, P. R., & Hey, S. J.","Food and Energy Security",2015,"10.1002\u002Ffes3.64",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"The International Wheat Genome Sequencing Consortium (IWGSC), Appels, R. (2018). Shifting the limits in wheat research and breeding using a fully annotated reference genome. Science, 361(6403), eaar7191.","Shifting the limits in wheat research and breeding using a fully annotated reference genome","The International Wheat Genome Sequencing Consortium (IWGSC)","Science",2018,"10.1126\u002Fscience.aar7191",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":29,"doi":43,"url":10},"Asseng, S., Ewert, F. (2015). Rising temperatures reduce global wheat production. Nature Climate Change, 5(2), 143-147.","Rising temperatures reduce global wheat production","Asseng, S., Ewert, F.","Nature Climate Change","10.1038\u002Fnclimate2470",[45,48,51,54],{"question":46,"answer":47},"Lúa mì thông thường và lúa mì durum khác nhau như thế nào?","Lúa mì thông thường (Triticum aestivum) là loài lục bội chiếm 95% sản lượng toàn cầu dùng làm bánh mì và bánh ngọt, trong khi lúa mì durum (Triticum durum) là loài tứ bội có hạt rất cứng dùng chủ yếu để làm mì ống (pasta) và semolina.",{"question":49,"answer":50},"Mạng lưới gluten trong bột mì có đặc tính gì?","Gluten là phức hợp protein gồm gliadin (tạo tính dẻo, co giãn) và glutenin (tạo tính đàn hồi, vững chắc), hình thành mạng lưới giữ bọt khí carbon dioxide khi nhào bột với nước, giúp khối bột nở xốp khi nướng.",{"question":52,"answer":53},"Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến sản xuất lúa mì toàn cầu?","Nghiên cứu mô phỏng đa biến cho thấy nhiệt độ toàn cầu tăng thêm 1 độ C có thể làm suy giảm năng suất lúa mì trung bình khoảng 6%, do rút ngắn thời gian làm hạt và tăng nguy cơ stress nhiệt.",{"question":55,"answer":56},"Bệnh celiac liên quan đến lúa mì như thế nào?","Bệnh celiac là một bệnh tự miễn qua trung gian miễn dịch xảy ra ở khoảng 1–2% dân số có cơ địa di truyền mẫn cảm, trong đó việc tiêu thụ protein gluten sẽ kích hoạt phản ứng viêm phá hủy nhung mao ruột non.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"quốc gia đang phát triển","nông nghiệp hiện đại","chất chống oxy hóa","thương mại quốc tế","biến đổi khí hậu","khả năng chống chịu","nhiệt độ trung bình","nông nghiệp chính xác","chuyển hóa năng lượng","nghiên cứu di truyền",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T03:16:39.179+00:00","2026-09-11T14:12:10.630+00:00","2025-09-03T07:19:52.995+00:00","2026-09-11T14:12:09.465+00:00",240,[85,88,91,94,97,100,103,113,116,119],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ"]