[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%B2ng%20t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%8Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lòng tự trọng":39},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"9b60694e-2d42-44f3-8fb3-3198eb96a08f","36. ĐÁNH GIÁ THAY ĐỔI CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG VÀ LÒNG TỰ TRỌNG SAU GHÉP DA Ở BỆNH NHÂN LOÉT CHÂN TĨNH MẠCH TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI",null,[13,14,15],"Bùi Bích Huyền","Phạm Văn Thành","Nguyễn Thị Hồng Nguyệt",12,"Tạp chí Y học Cộng đồng",false,"2025-11-03",2025,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F3708","10.52163\u002Fyhc.v66iCD19.3708","\u003Cp>Khảo sát tâm lý học lâm sàng đánh giá mối tương quan giữa mức độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lòng tự trọng\u003C\u002Fb> theo thang đo Rosenberg với các triệu chứng trầm cảm và lo âu xã hội ở học sinh trung học phổ thông. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường học đường và áp lực thành tích từ gia đình chi phối cảm xúc bản thân của lứa tuổi vị thành niên. Kết quả gợi mở giải pháp tư vấn tâm lý học đường nhằm hỗ trợ học sinh xây dựng sự tự tin và tư duy tích cực.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":34,"doi":35,"summary":36},"63d911c8-7d94-48f3-a59a-409b0926c583","Mối quan hệ giữa trầm cảm, lo âu, stress với lòng tự trọng ở sinh viên Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng",[28,29,30],"Trần Thị Kiều Hạnh","Trịnh Viết Then","Nguyễn Thị Hoài Thương",5,"Tạp Chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng","2025-07-24","https:\u002F\u002Ftapchikhoahochongbang.vn\u002Fjs\u002Farticle\u002Fview\u002F1079","10.59294\u002FHIUJS2025052","\u003Cp>Khảo sát tâm lý học trường học đánh giá mối quan hệ giữa các rối loạn trầm cảm lo âu stress với chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lòng tự trọng\u003C\u002Fb> theo thang đo Rosenberg self-esteem scale ở sinh viên đại học. Tác giả phân tích dữ liệu cắt ngang và phát hiện mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa tự tôn bản thân với căng thẳng tâm lý. Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết của các dịch vụ tham vấn sức khỏe tâm thần học đường.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":11},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":45,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":74,"createUser":84,"publishUser":88,"keywords":92,"keywordCount":103,"enrichTopicLink":104,"status":105,"createTime":106,"updateTime":107,"publishTime":108,"linkEnrichedTime":109,"publicationScanTime":110,"contentErrorMessage":11,"viewCount":111,"relateTopics":112},"lòng tự trọng","Lòng tự trọng (Self-esteem) là gì? Ý nghĩa trong tâm lý học","Khám phá lòng tự trọng (self-esteem): thang đo Rosenberg, sự hình thành nhân cách theo tháp nhu cầu Maslow và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.","\u003Cp>\u003Cstrong>Lòng tự trọng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>self-esteem\u003C\u002Fem>) là sự tự đánh giá tổng thể mang tính chủ quan của một cá nhân về giá trị, năng lực và phẩm giá cốt lõi của chính bản thân mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này bao gồm cả niềm tin về bản thân (ví dụ: \"Tôi xứng đáng\", \"Tôi có giá trị\") và trạng thái cảm xúc như tự hào, xấu hổ, hoặc thất vọng. Lòng tự trọng không chỉ là cảm xúc nhất thời mà còn là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20t%C3%ADnh%20c%C3%A1ch%22%7D}} ổn định, ảnh hưởng đến hành vi, động lực và sức khỏe tâm thần của cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại lòng tự trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào mức độ ổn định và nguồn gốc hình thành. Một số phân loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lòng tự trọng cao:\u003C\u002Fstrong> Cá nhân có nhận thức tích cực về bản thân, tự tin và dễ thích nghi với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lòng tự trọng thấp:\u003C\u002Fstrong> Cá nhân dễ cảm thấy tự ti, nhạy cảm với đánh giá từ người khác và khó duy trì sự ổn định cảm xúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lòng tự trọng ổn định (secure self-esteem):\u003C\u002Fstrong> Lòng tự trọng không phụ thuộc vào thành tích hay phản hồi xã hội, giúp cá nhân duy trì sự tự tin ngay cả khi đối mặt với thất bại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lòng tự trọng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} (fragile self-esteem):\u003C\u002Fstrong> Lòng tự trọng dễ bị ảnh hưởng bởi tác động nhỏ từ môi trường, dẫn đến thay đổi thất thường trong cảm xúc và hành vi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân biệt giữa lòng tự trọng ổn định và không ổn định giúp hiểu rõ hơn về cách cá nhân phản ứng với các tình huống xã hội và áp lực từ môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguồn gốc và sự hình thành lòng tự trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng bắt đầu hình thành từ thời thơ ấu và tiếp tục phát triển trong suốt cuộc đời thông qua tương tác xã hội, trải nghiệm cá nhân và các yếu tố di truyền. Sự phản hồi từ cha mẹ, thầy cô, bạn bè và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hoặc suy giảm lòng tự trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trẻ em được nuôi dạy trong môi trường hỗ trợ, khuyến khích độc lập và được công nhận thành tích sẽ phát triển lòng tự trọng vững vàng hơn so với trẻ em bị phê phán, kiểm soát hoặc bỏ mặc. Ngoài ra, trải nghiệm thành công và thất bại cũng góp phần định hình lòng tự trọng của cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lòng tự trọng và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng là một yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%22%7D}} như trầm cảm, lo âu và rối loạn ăn uống. Người có lòng tự trọng thấp thường có xu hướng phóng đại sai sót cá nhân, cảm thấy vô giá trị và thiếu động lực trong cuộc sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, mức độ tự trọng cao và ổn định có liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%22%7D}} cảm xúc tốt hơn, giảm stress và cải thiện chất lượng cuộc sống. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} xem lòng tự trọng như một trung gian trong mối quan hệ giữa trải nghiệm tiêu cực và rối loạn tâm lý.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các công cụ đo lường lòng tự trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng có thể được đo lường thông qua các công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đã được chuẩn hóa, giúp xác định mức độ và tính chất của lòng tự trọng ở cá nhân. Một trong những thang đo phổ biến nhất là Rosenberg Self-Esteem Scale (RSES), được phát triển bởi Morris Rosenberg năm 1965, bao gồm 10 mục tự đánh giá phản ánh cảm xúc và nhận thức của cá nhân về giá trị bản thân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>RSES sử dụng thang điểm Likert từ 1 đến 4 (từ \"rất không đồng ý\" đến \"rất đồng ý\") để đo mức độ đồng thuận với các phát biểu như: \"Tôi cảm thấy mình là người có giá trị như người khác.\" hoặc \"Tôi cảm thấy không có nhiều điều đáng tự hào về bản thân mình.\" Tổng điểm cao hơn phản ánh lòng tự trọng cao hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ khác cũng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Coopersmith Self-Esteem Inventory (CSEI):\u003C\u002Fstrong> đánh giá lòng tự trọng trong các bối cảnh gia đình, học đường và xã hội.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Implicit Association Test (IAT):\u003C\u002Fstrong> đo lòng tự trọng tiềm ẩn thông qua phản ứng vô thức với từ ngữ tích cực và tiêu cực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>State Self-Esteem Scale (SSES):\u003C\u002Fstrong> đo mức độ tự trọng thay đổi theo từng tình huống cụ thể.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng tổng hợp dưới đây tóm tắt đặc điểm của các thang đo chính:\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại lòng tự trọng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>RSES\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn diện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ dùng, phổ biến nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CSEI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tình huống cụ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích theo môi trường sống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>IAT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiềm ẩn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không phụ thuộc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Lòng tự trọng và hành vi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng ảnh hưởng đến hành vi xã hội qua cách cá nhân tương tác, thiết lập và duy trì các mối quan hệ. Người có tự trọng cao thường thể hiện sự khẳng định bản thân, chủ động, dễ thích nghi và ít phụ thuộc vào sự công nhận từ người khác. Họ có khả năng đối thoại cởi mở, chấp nhận phản hồi mang tính xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trái lại, người có tự trọng thấp thường cảm thấy thiếu giá trị trong mắt người khác, dễ bị tổn thương trước chỉ trích và hay né tránh các tình huống xã hội. Họ có thể tìm kiếm sự xác nhận quá mức hoặc rơi vào trạng thái phòng vệ cực đoan. Một số biểu hiện hành vi xã hội tiêu cực có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thụ động hoặc quá tuân thủ trong nhóm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tự cô lập hoặc rút lui khỏi tương tác\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hành vi kiểm soát hoặc thao túng nhằm bù đắp sự bất an nội tại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và chất lượng của các mối quan hệ cá nhân và công việc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lòng tự trọng và hiệu suất cá nhân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mối quan hệ giữa lòng tự trọng và hiệu suất cá nhân không tuyến tính, mà phụ thuộc vào mức độ tự đánh giá và sự phù hợp với năng lực thực tế. Lòng tự trọng cao đi kèm với năng lực và sự tự nhận thức tốt thường giúp cá nhân đạt hiệu quả cao trong học tập, công việc và sáng tạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, nếu lòng tự trọng quá cao nhưng không dựa trên nền tảng thực tế, cá nhân có thể rơi vào trạng thái tự tin mù quáng (overconfidence) và thiếu chuẩn bị, từ đó dẫn đến thất bại và tổn thương tâm lý. Ngược lại, lòng tự trọng quá thấp có thể cản trở cá nhân chủ động tiếp cận cơ hội, chấp nhận thử thách và duy trì sự bền bỉ khi gặp khó khăn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đó, điều quan trọng là duy trì lòng tự trọng ở mức hợp lý, được hỗ trợ bởi phản hồi thực tế, sự công nhận khách quan và quá trình phát triển năng lực liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược nâng cao lòng tự trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc nâng cao lòng tự trọng không thể đạt được qua các giải pháp ngắn hạn mà cần quá trình lâu dài, lặp lại và gắn kết giữa nhận thức, hành vi và môi trường xã hội. Một số chiến lược có hiệu quả trong thực hành tâm lý bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xây dựng nhận thức tích cực: xác định và thay thế các niềm tin tiêu cực về bản thân bằng các khẳng định thực tế và nhân ái.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập mục tiêu khả thi: tạo cơ hội cho trải nghiệm thành công thông qua các bước tiến nhỏ, cụ thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thực hành lòng từ bi với chính mình: chấp nhận thất bại và giới hạn cá nhân mà không phán xét khắt khe.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Duy trì lối sống lành mạnh: bao gồm ăn uống, ngủ nghỉ, vận động thể chất và các hoạt động sáng tạo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong điều trị lâm sàng, liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và liệu pháp chấp nhận cam kết (ACT) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều chỉnh mô hình tự đánh giá và xây dựng lòng tự trọng lành mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động của văn hóa và môi trường xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng không hình thành trong chân không mà luôn bị ảnh hưởng bởi chuẩn mực văn hóa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} xã hội và môi trường truyền thông. Trong các nền văn hóa phương Tây, lòng tự trọng thường gắn với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}, thành tựu và biểu hiện bản thân; trong khi đó, tại các nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn, hòa nhập và tuân thủ vai trò xã hội lại được coi trọng hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến cách cá nhân cảm nhận về bản thân mà còn tác động đến các phương pháp can thiệp. Ngoài ra, môi trường kỹ thuật số và mạng xã hội đã làm gia tăng áp lực xã hội, so sánh bản thân và kỳ vọng ngoại hình, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tự trọng, đặc biệt là ở thanh thiếu niên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lòng tự trọng là một thành tố trung tâm trong sự phát triển cá nhân và sức khỏe tinh thần bền vững. Hiểu đúng và can thiệp hiệu quả vào lòng tự trọng không chỉ nâng cao chất lượng sống cho từng cá nhân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng lành mạnh và tương hỗ. Việc duy trì lòng tự trọng lành mạnh đòi hỏi nỗ lực cá nhân, hỗ trợ từ môi trường xã hội và tiếp cận các công cụ tâm lý học khoa học.\u003C\u002Fp>","Lòng tự trọng","self-esteem",[46,48,49,50],"lòng tự trọng bản thân","sự tự tôn","giá trị bản thân","Lòng tự trọng là sự tự đánh giá tổng thể mang tính chủ quan của một cá nhân về giá trị, năng lực và phẩm giá cốt lõi của chính bản thân mình.","SOCIAL_SCIENCES",[54,60,67],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":20,"doi":59,"url":11},"Indriyani (2025). Relationship Between Self-Esteem and Psychological Well-Being With Loneliness Among College Students in Sidoarjo. Universitas Muhammadiyah Sidoarjo.","Relationship Between Self-Esteem and Psychological Well-Being With Loneliness Among College Students in Sidoarjo","Indriyani, Fahmawati","Universitas Muhammadiyah Sidoarjo","10.21070\u002Fups.7882",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":11},"Mruk (2018). Self-Esteem and Individual Well-Being. Feeling Good by Doing Good.","Self-Esteem and Individual Well-Being","Mruk","Feeling Good by Doing Good",2018,"10.1093\u002Fmed-psych\u002F9780190637163.003.0005",{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":71,"year":72,"doi":73,"url":11},"Haider (2024). Understanding Mental Well-Being And Self-Esteem: A Comprehensive Review. Educational Administration Theory and Practices.","Understanding Mental Well-Being And Self-Esteem: A Comprehensive Review","Haider","Educational Administration Theory and Practices",2024,"10.53555\u002Fkuey.v30i4.2813",[75,78,81],{"question":76,"answer":77},"Thang đo lòng tự trọng Rosenberg (RSES) đánh giá khía cạnh nào của tâm lý con người?","Gồm mười câu hỏi định lượng đánh giá mức độ chấp nhận bản thân và niềm tin tổng thể vào giá trị cá nhân thông qua thang đo Likert bốn điểm.",{"question":79,"answer":80},"Lòng tự trọng thấp mạn tính có mối liên hệ như thế nào với các rối loạn tâm thần?","Là một yếu tố nguy cơ nội sinh hàng đầu dẫn đến trầm cảm lâm sàng, rối loạn lo âu xã hội, cảm giác vô dụng và hành vi tự hủy hoại bản thân.",{"question":82,"answer":83},"Sự khác biệt căn bản giữa lòng tự trọng lành mạnh và tính tự luyến (narcissism) là gì?","Lòng tự trọng lành mạnh dựa trên sự tự chấp nhận chân thực mà không cần so sánh hạ thấp người khác, trong khi tính tự luyến là sự phóng đại bản ngã dễ bị tổn thương.",{"id":85,"researcherId":11,"name":86,"imageUrl":87},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":89,"researcherId":11,"name":90,"imageUrl":91},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[93,94,95,96,97,98,99,100,101,102],"đặc điểm tính cách","môi trường xã hội","không ổn định","rối loạn tâm lý","khả năng phục hồi","mô hình lý thuyết","tâm lý học","tự nhận thức","hệ giá trị","cá nhân hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-04T11:17:58.898+00:00","2025-05-30T13:21:57.228+00:00","2026-09-04T05:10:23.588+00:00","2026-09-04T11:17:58.895+00:00",434,[113,116,125,128,131,134,137,140,143,146],{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]