[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%AD%20thuy%E1%BA%BFt%20ng%E1%BB%AF%20v%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lí thuyết ngữ vực":26},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":25},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"85d3360f-63e0-4694-a6a8-ba46768ba4ef","Đặc điểm của văn bản nói",null,[14,15],"Trịnh Sâm","Tạ Thị Thanh Tâm",2,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh",true,"2019-09-20",2019,1,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F2081","10.54607\u002Fhcmue.js.0.63.2081(2014)","\u003Cp>Vận dụng khung phân tích ngôn ngữ học chức năng hệ thống để giải mã cấu trúc tương tác ngữ cảnh trong các diễn ngôn hội thoại khẩu ngữ. \u003Cb>Khung nghiên cứu ngữ dụng học\u003C\u002Fb> áp dụng nền tảng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lí thuyết ngữ vực\u003C\u002Fb> nhằm hệ thống hóa đặc trưng phát ngôn từ bình diện ngữ âm đến cấu chức văn bản. \u003Cb>Kết quả phân tích cho thấy\u003C\u002Fb> các nhân tố chi phối quản lý thông tin đàm thoại phản ánh sinh động các biến số trường thức mà \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lí thuyết ngữ vực\u003C\u002Fb> xác lập.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":27,"meta":12},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":32,"publishUser":35,"keywords":39,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":55,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":12,"viewCount":57,"relateTopics":58},"lí thuyết ngữ vực","Lí thuyết ngữ vực là gì? Các công bố về Lí thuyết ngữ vực","Lí thuyết ngữ vực là nhánh ngôn ngữ học chức năng giải thích sự biến đổi ngôn ngữ theo bối cảnh xã hội, văn hóa và mục đích giao tiếp cụ thể. Nó dựa trên ba biến số field, tenor và mode để lý giải mối quan hệ giữa ngữ pháp, từ vựng và tình huống, giúp phân tích ngôn ngữ toàn diện. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa lí thuyết ngữ vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lí thuyết ngữ vực (Register Theory) là một trong những nhánh quan trọng của ngôn ngữ học chức năng, bắt nguồn từ công trình của M.A.K. Halliday trong khuôn khổ ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics – SFL). Khái niệm “ngữ vực” dùng để chỉ sự biến đổi của ngôn ngữ theo bối cảnh giao tiếp, trong đó hình thức ngôn ngữ được lựa chọn không phải ngẫu nhiên mà bị chi phối bởi môi trường xã hội, văn hóa và mục đích giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ vực cung cấp cơ sở để lý giải tại sao cùng một ngôn ngữ lại có những cách sử dụng khác nhau trong những tình huống khác nhau. Ví dụ, trong một bài báo khoa học, người viết ưu tiên sử dụng cấu trúc bị động, thuật ngữ chuyên ngành, và câu văn dài để đảm bảo tính chính xác; trong khi trong giao tiếp hàng ngày, cùng nội dung ấy có thể được diễn đạt bằng ngôn từ giản dị, cấu trúc câu ngắn gọn và giàu tính tương tác. Lí thuyết ngữ vực giúp ngôn ngữ học vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu cấu trúc câu để tiếp cận ngôn ngữ như một hiện tượng gắn liền với xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FSystemic-Functional-Linguistics-Explorations-and-Applications\u002FMatthiessen\u002Fp\u002Fbook\u002F9781032313737\" target=\"_blank\">Routledge\u003C\u002Fa>, lí thuyết ngữ vực đóng vai trò cầu nối giữa ngữ pháp và ngữ cảnh, giúp nhận diện mối quan hệ hệ thống giữa hình thức ngôn ngữ và chức năng giao tiếp. Nó không chỉ phục vụ phân tích ngôn ngữ học mà còn ứng dụng trong giáo dục, dịch thuật, truyền thông và công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lí thuyết ngữ vực: nghiên cứu ngôn ngữ theo bối cảnh giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa ngữ pháp, từ vựng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là một phần nền tảng của ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các khái niệm trung tâm trong ngữ vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ vực được xác định bởi ba biến số cơ bản: \u003Cem>field\u003C\u002Fem> (trường diễn ngôn), \u003Cem>tenor\u003C\u002Fem> (thức diễn ngôn), và \u003Cem>mode\u003C\u002Fem> (thể thức diễn ngôn). Ba biến số này tạo nên cấu trúc bối cảnh tình huống, chi phối trực tiếp đến sự lựa chọn ngôn ngữ. Đây là trục phân tích then chốt trong lí thuyết ngữ vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Field\u003C\u002Fstrong> liên quan đến nội dung hoặc bản chất hoạt động diễn ra trong giao tiếp. Ví dụ, trong một buổi giảng dạy toán học, field là các khái niệm số học, phương trình, định lý. Điều này khiến người tham gia sử dụng nhiều thuật ngữ khoa học, ký hiệu toán học và cấu trúc diễn giải logic. Ngược lại, field trong một buổi họp gia đình lại gắn với những vấn đề đời thường, do đó ngôn ngữ sử dụng thiên về tình cảm, giản dị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tenor\u003C\u002Fstrong> phản ánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} giữa những người tham gia giao tiếp. Trong quan hệ ngang hàng, ngôn ngữ thường thân mật, ít hình thức; trong quan hệ quyền lực, ngôn ngữ có xu hướng trang trọng, sử dụng nhiều chiến lược lịch sự. Tenor giúp giải thích tại sao trong cùng một lĩnh vực, cách diễn đạt lại khác biệt giữa giáo viên với học sinh, hay bác sĩ với bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mode\u003C\u002Fstrong> chỉ phương thức truyền đạt, bao gồm ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết, hay đa phương tiện. Với ngôn ngữ nói, cấu trúc câu thường ngắn, linh hoạt, kèm nhiều yếu tố phi ngôn ngữ như cử chỉ, ngữ điệu. Ngược lại, ngôn ngữ viết đòi hỏi cấu trúc chặt chẽ, ít dư thừa và ưu tiên tính mạch lạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Biến số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng đến ngôn ngữ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Field\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nội dung, chủ đề hoạt động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Từ vựng chuyên môn, cấu trúc diễn giải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tenor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan hệ xã hội giữa người tham gia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mức độ lịch sự, cách xưng hô, giọng điệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mode\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương thức giao tiếp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc câu, hình thức văn bản, kênh truyền đạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa ngữ vực và ngữ pháp chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) do Halliday xây dựng coi ngôn ngữ như một hệ thống lựa chọn, trong đó mỗi phát ngôn là kết quả của việc lựa chọn ngôn ngữ dựa trên bối cảnh. Ba biến số field, tenor và mode trong ngữ vực tương ứng với ba siêu chức năng ngôn ngữ: chức năng biểu hiện (ideational), chức năng liên nhân (interpersonal), và chức năng văn bản (textual).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi field thay đổi, chức năng biểu hiện thay đổi theo, dẫn đến sự khác biệt về từ vựng và cấu trúc diễn giải. Khi tenor thay đổi, chức năng liên nhân thay đổi, làm biến đổi giọng điệu, mức độ lịch sự và các lựa chọn xưng hô. Khi mode thay đổi, chức năng văn bản thay đổi, ảnh hưởng đến tính liên kết, mạch lạc và hình thức của văn bản. Mối quan hệ này cho thấy ngôn ngữ không tồn tại độc lập, mà luôn gắn với tình huống cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Halliday và Matthiessen (2014), ngữ vực có thể được coi là cầu nối giữa bối cảnh tình huống và lựa chọn ngôn ngữ, là yếu tố trung gian giải thích sự đa dạng ngôn ngữ. Điều này giải thích tại sao các lĩnh vực khác nhau như khoa học, luật pháp, báo chí lại có phong cách ngôn ngữ riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Field ↔ Ideational metafunction (biểu hiện nội dung).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tenor ↔ Interpersonal metafunction (quan hệ xã hội).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mode ↔ Textual metafunction (tổ chức văn bản).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phân tích diễn ngôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lí thuyết ngữ vực được ứng dụng rộng rãi trong phân tích diễn ngôn để làm rõ sự biến thiên của ngôn ngữ trong các loại văn bản. Trong văn bản khoa học, field định hướng sự xuất hiện của nhiều thuật ngữ và cấu trúc phức tạp; tenor xác định giọng điệu khách quan, phi cá nhân; mode chủ yếu là văn bản viết, đòi hỏi sự mạch lạc và logic cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong văn bản quảng cáo, field tập trung vào sản phẩm và dịch vụ; tenor nhấn mạnh mối quan hệ giữa người bán và khách hàng, thường mang tính thuyết phục; mode có thể đa dạng từ văn bản in ấn, truyền hình đến kỹ thuật số. Điều này giải thích vì sao quảng cáo thường sử dụng ngôn từ giàu cảm xúc, câu khẩu hiệu ngắn gọn và hình ảnh minh họa bắt mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbenjamins.com\u002Fcatalog\u002Fsfsl\" target=\"_blank\">John Benjamins Publishing\u003C\u002Fa>, việc vận dụng lí thuyết ngữ vực giúp các nhà nghiên cứu phân tích diễn ngôn xác định đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng của từng lĩnh vực, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%20ngo%E1%BA%A1i%20ng%E1%BB%AF%22%7D}}, truyền thông đa văn hóa và nghiên cứu văn bản học. Đây cũng là phương pháp tiếp cận hiệu quả để đánh giá sự thích ứng ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong giảng dạy ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lí thuyết ngữ vực đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%22%7D}}, đặc biệt trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%20n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} giao tiếp cho người học. Thay vì tập trung thuần túy vào ngữ pháp hay từ vựng tách rời, lí thuyết này khuyến khích giảng dạy ngôn ngữ gắn với bối cảnh sử dụng thực tế. Người học không chỉ biết “nói đúng” mà còn biết “nói phù hợp”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường giáo dục, các giáo trình theo định hướng chức năng thường thiết kế hoạt động học tập dựa trên các ngữ vực cụ thể. Ví dụ, sinh viên có thể được yêu cầu viết email công việc, trình bày báo cáo học thuật hoặc thực hiện hội thoại trong tình huống đời thường. Nhờ đó, việc học trở nên gắn bó với nhu cầu sử dụng ngôn ngữ ngoài lớp học, giúp học viên phát triển khả năng ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fintroduction-to-functional-grammar\u002F2D02CC8E566930CB8C92E9F04AAE2542\" target=\"_blank\">Halliday &amp; Matthiessen (2014)\u003C\u002Fa> cho thấy rằng việc đưa lí thuyết ngữ vực vào giảng dạy tạo ra khung tiếp cận toàn diện, hỗ trợ phát triển cả ba siêu chức năng của ngôn ngữ: biểu hiện nội dung, quan hệ xã hội và tổ chức văn bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng trong dịch thuật và nghiên cứu liên văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dịch thuật, lí thuyết ngữ vực cung cấp khung lý thuyết để đảm bảo rằng bản dịch không chỉ trung thành về mặt ngôn từ mà còn tương đương về mặt chức năng. Người dịch cần phân tích field (nội dung), tenor (quan hệ xã hội) và mode (hình thức) để tái tạo văn bản trong ngôn ngữ đích sao cho phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội của người đọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, một văn bản pháp lý khi dịch sang ngôn ngữ khác phải duy trì tính trang trọng, tính chính xác và cấu trúc câu phức tạp. Trong khi đó, một bài viết quảng cáo cần linh hoạt, sáng tạo, và sử dụng phong cách gần gũi với người tiêu dùng. Lí thuyết ngữ vực giúp người dịch đưa ra các lựa chọn ngôn ngữ đúng đắn để đạt hiệu quả giao tiếp mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu liên văn hóa, lí thuyết ngữ vực được sử dụng để so sánh cách các nền văn hóa tổ chức diễn ngôn. Những khác biệt trong tenor, chẳng hạn mức độ lịch sự hoặc cách thức thể hiện quyền lực, thường giải thích các hiện tượng hiểu lầm trong giao tiếp xuyên văn hóa. Điều này có ý nghĩa trong ngoại giao, kinh doanh quốc tế và giảng dạy ngoại ngữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đã mở ra cơ hội vận dụng lí thuyết ngữ vực để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}}. Phân tích ngữ vực giúp máy tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} theo lĩnh vực, xác định giọng điệu xã hội và lựa chọn đầu ra phù hợp với ngữ cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống chatbot, ví dụ, có thể áp dụng lí thuyết ngữ vực để điều chỉnh cách xưng hô, mức độ lịch sự và phong cách giao tiếp dựa trên đối tượng người dùng. Trong dịch máy, tích hợp phân tích field, tenor và mode giúp hệ thống đưa ra bản dịch tự nhiên hơn, phù hợp với bối cảnh chứ không chỉ dựa trên đối chiếu từ vựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002F\" target=\"_blank\">ACL Anthology\u003C\u002Fa>, nhiều nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng việc đưa ngữ vực vào mô hình huấn luyện NLP làm tăng hiệu quả trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%22%7D}}, tóm tắt văn bản và đối thoại thông minh. Điều này mở ra triển vọng kết hợp ngôn ngữ học lý thuyết với trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và phê phán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều ưu điểm, lí thuyết ngữ vực cũng gặp phải một số phê phán. Trước hết, việc mô tả ngữ vực bằng ba biến số field, tenor và mode bị cho là chưa đủ để phản ánh tính phức tạp của bối cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt trong các môi trường kỹ thuật số và truyền thông đa phương tiện. Các yếu tố như đa ngữ, ký hiệu phi ngôn ngữ và công nghệ số chưa được đề cập đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhà nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng lí thuyết ngữ vực trong phân tích diễn ngôn đôi khi thiếu tính thống nhất. Mỗi nhà nghiên cứu có cách diễn giải khác nhau về ba biến số, dẫn đến khó khăn khi so sánh kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, sự nhấn mạnh quá mức vào bối cảnh xã hội có thể làm lu mờ các yếu tố nhận thức và tâm lý trong giao tiếp ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, hầu hết học giả đều thừa nhận rằng lí thuyết ngữ vực vẫn là khung phân tích hữu ích, có thể điều chỉnh và mở rộng để phù hợp với những thay đổi của ngôn ngữ trong thế kỷ 21. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu còn nhiều tiềm năng phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triển vọng nghiên cứu lí thuyết ngữ vực tập trung vào việc mở rộng khái niệm để phù hợp hơn với bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số. Việc tích hợp yếu tố đa phương tiện, đa ngữ và dữ liệu lớn sẽ làm giàu thêm khả năng ứng dụng của ngữ vực. Trong giáo dục, việc áp dụng lí thuyết này để phát triển năng lực giao tiếp đa văn hóa và kỹ năng ngôn ngữ số sẽ ngày càng quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ, sự kết hợp giữa lí thuyết ngữ vực và trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra thế hệ hệ thống thông minh mới, có khả năng hiểu bối cảnh xã hội và điều chỉnh ngôn ngữ một cách linh hoạt. Đây là hướng đi hứa hẹn trong nghiên cứu liên ngành giữa ngôn ngữ học, khoa học máy tính và xã hội học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lý thuyết, các nhà nghiên cứu tiếp tục mở rộng mô hình ngữ vực, bổ sung thêm các biến số mới để bao quát tính phức tạp của giao tiếp hiện đại. Điều này sẽ giúp lí thuyết ngữ vực giữ vững vị thế là công cụ phân tích ngôn ngữ và bối cảnh hiệu quả trong nghiên cứu hàn lâm cũng như ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FSystemic-Functional-Linguistics-Explorations-and-Applications\u002FMatthiessen\u002Fp\u002Fbook\u002F9781032313737\" target=\"_blank\">Matthiessen, C. M. I. M. (2023). Systemic Functional Linguistics: Explorations and Applications. Routledge.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbenjamins.com\u002Fcatalog\u002Fsfsl\" target=\"_blank\">John Benjamins Publishing – Studies in Systemic Functional Linguistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002F\" target=\"_blank\">ACL Anthology – Association for Computational Linguistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fintroduction-to-functional-grammar\u002F2D02CC8E566930CB8C92E9F04AAE2542\" target=\"_blank\">Halliday, M.A.K. &amp; Matthiessen, C. (2014). An Introduction to Functional Grammar. Cambridge University Press.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-030-55885-1\" target=\"_blank\">O'Halloran, K. &amp; Smith, B. (2020). Multimodal Studies: Exploring Issues and Domains. Springer.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":21,"researcherId":12,"name":33,"imageUrl":34},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":36,"researcherId":12,"name":37,"imageUrl":38},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[40,41,42,43,44,45,46,47,48,49],"xử lý ngôn ngữ tự nhiên","môi trường xã hội","mối quan hệ xã hội","giảng dạy ngoại ngữ","giảng dạy ngôn ngữ","xây dựng năng lực","cải thiện chất lượng","hệ thống thông minh","phân loại văn bản","phân tích cảm xúc",10,"PUBLISHED","2024-12-25T12:40:38.722+00:00","2026-09-04T08:12:13.035+00:00","2025-09-09T06:48:04.677+00:00","2026-09-04T08:12:12.267+00:00","2026-09-04T07:25:30.577+00:00",450,[59,62,72,75,78,82,85,88,91,94],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ"]