[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%A0nh%20v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lành vết thương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"lành vết thương","Lành vết thương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lành vết thương là quá trình sinh học phức tạp giúp cơ thể phục hồi mô bị tổn thương thông qua sự phối hợp của tế bào, yếu tố tăng trưởng và tín hiệu phân tử. Quá trình này diễn ra tuần tự qua bốn giai đoạn gồm đông máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc để tái lập tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng của mô. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLành vết thương là quá trình sinh học phức tạp diễn ra nhằm khôi phục tính toàn vẹn của da và các mô bị tổn thương. Đây là phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể, khởi phát ngay sau chấn thương và tiếp diễn qua nhiều giai đoạn liên tục. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp tinh vi giữa các loại tế bào, tín hiệu phân tử và các thành phần của chất nền ngoại bào (extracellular matrix – ECM).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế lành vết thương được điều phối bởi hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thích nghi, bao gồm sự hoạt hóa của tiểu cầu, tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, tế bào sừng, và tế bào nội mô. Quá trình này nhằm đạt ba mục tiêu: cầm máu, làm sạch mô bị hư hại hoặc nhiễm khuẩn, và tái tạo cấu trúc mô. Khi diễn ra bình thường, lành vết thương kết thúc bằng tái lập mô chức năng hoặc hình thành mô sẹo thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai dạng chính của lành vết thương: lành nguyên phát (primary intention), xảy ra khi mép vết thương được khép lại sớm, và lành thứ phát (secondary intention), xảy ra khi mô tổn thương lớn hoặc nhiễm khuẩn, cần nhiều thời gian để tái biểu mô hóa. Ngoài ra còn có lành trì hoãn (tertiary intention), khi cần giữ vết thương mở trong thời gian ngắn trước khi khâu lại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của quá trình lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình lành vết thương diễn ra qua bốn giai đoạn chính theo trình tự: đông máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc. Các giai đoạn này có sự chồng lấn nhau về mặt thời gian và không gian, được kiểm soát bởi các tín hiệu phân tử nội tại lẫn ngoại sinh. Dưới đây là bảng mô tả ngắn các giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đông máu (Hemostasis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–30 phút\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngưng chảy máu, hình thành cục máu đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm (Inflammation)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 phút – vài ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loại bỏ vi sinh vật, mảnh vụn tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tăng sinh (Proliferation)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–10 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thành mô hạt, tăng sinh mạch và biểu mô hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tái cấu trúc (Remodeling)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>tuần – tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái tổ chức collagen, tăng sức bền mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nGiai đoạn đông máu bắt đầu tức thì khi mạch máu bị tổn thương. Tiểu cầu được hoạt hóa, giải phóng thrombin, và xúc tác chuyển fibrinogen thành fibrin tạo mạng lưới cục máu đông. Quá trình này còn đi kèm với phóng thích các yếu tố tăng trưởng như PDGF và TGF-β, khởi đầu cho giai đoạn viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn viêm, bạch cầu trung tính di chuyển đến vị trí tổn thương theo tín hiệu chemotactic. Sau đó là sự xâm nhập của đại thực bào, đóng vai trò dọn dẹp mảnh vụn tế bào, tiêu diệt vi khuẩn và tiết cytokine điều hòa miễn dịch. Việc kết thúc giai đoạn viêm một cách chính xác là điều kiện cần thiết để chuyển sang giai đoạn tăng sinh hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố sinh học tham gia vào lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều yếu tố phân tử và tế bào đóng vai trò điều tiết từng giai đoạn của lành vết thương. Các yếu tố này tương tác qua các mạng lưới tín hiệu phức tạp, ảnh hưởng đến sự di cư, tăng sinh và biệt hóa tế bào. Các thành phần chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng:\u003C\u002Fstrong> VEGF (hình thành mạch), PDGF (kích thích nguyên bào sợi), TGF-β (điều hòa miễn dịch và sinh sẹo), EGF (tái biểu mô hóa), FGF (phát triển mô liên kết)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào, tế bào lympho T và B\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào mô đích:\u003C\u002Fstrong> Nguyên bào sợi, tế bào sừng, tế bào nội mô mạch máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác yếu tố tăng trưởng gắn với thụ thể trên bề mặt tế bào, kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào như PI3K-Akt, MAPK, hoặc NF-κB, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen và tổng hợp protein chuyên biệt phục vụ sửa chữa mô. Collagen type III được tổng hợp sớm trong tăng sinh, sau đó được thay thế bằng collagen type I trong tái cấu trúc để đảm bảo sức bền cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống chất nền ngoại bào (ECM) đóng vai trò không chỉ là khung cấu trúc mà còn là kho chứa và giải phóng yếu tố tăng trưởng. Sự phân hủy và tái tạo ECM là quá trình động, được điều phối bởi enzyme như matrix metalloproteinases (MMPs) và các chất ức chế của chúng (TIMPs).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử trong lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên cấp độ phân tử, lành vết thương phụ thuộc vào sự kích hoạt và phối hợp của nhiều con đường tín hiệu nội bào. Khi vết thương xảy ra, các tín hiệu stress tế bào, yếu tố tăng trưởng và cytokine được giải phóng, dẫn đến hoạt hóa thụ thể màng và truyền tín hiệu vào nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số con đường phân tử then chốt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TGF-β\u002FSmad:\u003C\u002Fstrong> điều hòa tổng hợp collagen và biệt hóa nguyên bào sợi thành myofibroblast\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VEGF\u002FVEGFR:\u003C\u002Fstrong> kích thích sự tăng sinh và di cư của tế bào nội mô, thúc đẩy hình thành tân mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAkt\u002FmTOR:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát tăng sinh tế bào, chuyển hóa năng lượng và sống sót tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi con đường tín hiệu không hoạt động đơn lẻ mà có sự chồng lấn và điều hòa chéo. Quá trình biểu hiện gen và phiên mã protein chịu ảnh hưởng bởi tình trạng viêm nền, mức oxy mô và áp lực cơ học tại vị trí tổn thương. Một sự mất cân bằng nhỏ cũng có thể làm vết thương trở thành mạn tính hoặc hình thành sẹo bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của các yếu tố toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình lành vết thương không chỉ phụ thuộc vào yếu tố tại chỗ mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố toàn thân, bao gồm tình trạng dinh dưỡng, nội tiết, tuần hoàn, miễn dịch và lối sống. Những yếu tố này có thể làm chậm tốc độ lành, làm thay đổi chất lượng mô mới hình thành, hoặc gây ra sự chuyển biến sang vết thương mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố toàn thân ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình lành vết thương:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Người cao tuổi có khả năng tăng sinh tế bào và hình thành mạch giảm, làm giảm tốc độ tái tạo mô và phục hồi chức năng biểu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> Tăng glucose huyết kéo dài gây tổn thương nội mô, giảm đáp ứng miễn dịch, rối loạn collagen và giảm angiogenesis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Thiếu protein, vitamin A, C, kẽm, sắt và đồng đều ảnh hưởng đến tổng hợp collagen, tăng sinh tế bào và chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Gây co mạch, giảm oxy mô, ức chế hoạt động đại thực bào và tăng hình thành gốc tự do, làm giảm hiệu quả lành mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý khác như suy thận, xơ gan, bệnh tự miễn và dùng thuốc ức chế miễn dịch cũng góp phần làm suy yếu phản ứng viêm và ức chế tái tạo mô. Đánh giá các yếu tố hệ thống là bước không thể thiếu trong chăm sóc bệnh nhân có vết thương chậm lành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vết thương mạn tính và loét không lành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVết thương mạn tính là các tổn thương không lành sau ≥ 3 tháng điều trị bảo tồn, thường kèm theo viêm mạn tính, hoại tử mô và giảm oxy mô. Nguyên nhân chủ yếu gồm áp lực kéo dài (loét tì đè), suy tĩnh mạch (loét tĩnh mạch chân), thiếu máu nuôi (loét động mạch) và biến chứng của đái tháo đường (loét bàn chân đái tháo đường).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm sinh lý bệnh chính của vết thương mạn tính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ oxy mô thấp (hypoxia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự tích tụ của các enzyme phân hủy ECM như MMPs\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đáp ứng miễn dịch và tăng xâm nhập vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự gián đoạn của cân bằng cytokine và yếu tố tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý vết thương mạn tính đòi hỏi chiến lược toàn diện bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Loại bỏ mô hoại tử bằng phương pháp cắt lọc (debridement)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nhiễm khuẩn tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo cung cấp oxy và dưỡng chất đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng băng vết thương hiện đại như hydrogel, foam, alginate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng liệu pháp hỗ trợ như áp lực âm (NPWT), liệu pháp oxy cao áp (HBOT)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược can thiệp và hỗ trợ lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tiến bộ trong khoa học vật liệu và y học tái tạo đã mở ra nhiều chiến lược điều trị tiên tiến nhằm tăng tốc độ lành vết thương và giảm nguy cơ biến chứng. Các kỹ thuật hiện đại không chỉ thay thế băng truyền thống mà còn có khả năng tích hợp các tác nhân sinh học, cảm biến và cơ chế điều trị chủ động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược điều trị hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gạc sinh học và băng thông minh:\u003C\u002Fstrong> Gạc chứa yếu tố tăng trưởng, chất kháng khuẩn hoặc enzyme điều chỉnh viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Tế bào gốc trung mô (MSCs), nguyên bào sợi hoặc exosome có khả năng thúc đẩy biểu mô hóa và hình thành mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ nano:\u003C\u002Fstrong> Hạt nano chứa thuốc hoặc peptide sinh học giúp dẫn truyền hoạt chất đến mô đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp vật lý:\u003C\u002Fstrong> Oxy cao áp, chiếu laser cường độ thấp (LLLT), điện xung hoặc siêu âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây mô tả một số dạng băng và chỉ định sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại băng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất liệu chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hydrogel\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Polymer chứa nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vết thương khô, có hoại tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Foam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Polyurethane\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vết thương tiết dịch trung bình-nhiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Alginate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tảo biển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vết thương tiết dịch cao, nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hydrocolloid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gelatin, pectin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vết thương nông, không nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ sinh học và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ sinh học hiện đại cho phép tạo ra các giải pháp điều trị vết thương có độ chính xác sinh học cao, tương thích với cơ thể và mang lại hiệu quả sinh lý gần như mô nguyên thủy. Các hướng phát triển chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In sinh học 3D:\u003C\u002Fstrong> Tạo scaffold mô mềm chứa tế bào và chất nền ngoại bào, có thể cấy ghép trực tiếp lên vết thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu sinh học tổng hợp:\u003C\u002Fstrong> Tái tạo cấu trúc ECM và hỗ trợ biệt hóa tế bào mô đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ phân phối thuốc thông minh:\u003C\u002Fstrong> Kích hoạt nhờ thay đổi pH, nhiệt độ, nồng độ enzyme tại mô tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm đã được thương mại hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.organogenesis.com\u002F\" target=\"_blank\">Apligraf\u003C\u002Fa>: Mô sinh học hai lớp gồm tế bào sừng và nguyên bào sợi, dùng điều trị loét tĩnh mạch và loét bàn chân đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gamastech.com\u002F\" target=\"_blank\">GamaStop\u003C\u002Fa>: Sản phẩm băng sinh học dùng enzyme kiểm soát viêm và tiêu mủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong y học lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLành vết thương là chủ đề trung tâm trong nhiều chuyên ngành y học như phẫu thuật, da liễu, nội tiết, miễn dịch học và y học tái tạo. Các tiến bộ trong lĩnh vực này giúp giảm tỷ lệ tàn tật, ngắn thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu bệnh nhân mỗi năm. Ngoài ra, lành vết thương còn là hệ mẫu nghiên cứu lý tưởng để hiểu về sinh học tái tạo, điều hòa miễn dịch và tương tác tế bào-mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổ chức nghiên cứu đang tập trung vào cải tiến mô hình lành vết thương, giảm sử dụng động vật và tối ưu hóa mô phỏng in vitro. Ví dụ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8860374\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> hỗ trợ các dự án tạo mô hình 3D bằng tế bào người, trong khi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002F\" target=\"_blank\">NC3Rs\u003C\u002Fa> thúc đẩy thay thế mô hình động vật trong nghiên cứu độc lập sinh học mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gurtner GC et al. (2008). \"Wound repair and regeneration.\" \u003Ci>Nature\u003C\u002Fi>. DOI:10.1038\u002Fnature07039\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eming SA, Martin P, Tomic-Canic M. (2014). \"Wound repair and regeneration: mechanisms, signaling, and translation.\" \u003Ci>Science Translational Medicine\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rodrigues M et al. (2019). \"Wound Healing: A Cellular Perspective.\" \u003Ci>Physiology\u003C\u002Fi>. DOI:10.1152\u002Fphysiol.00002.2019\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH) Wound Healing Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organogenesis Inc. Apligraf product. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.organogenesis.com\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NC3Rs – National Centre for the Replacement, Refinement &amp; Reduction of Animals in Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.269+00:00","2025-09-11T17:28:25.441+00:00","2025-09-11T17:28:25.428+00:00",246,[33,36,46,56,61,71,76,79,82,85],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phẫu thuật cắt khối tá tụy","Phẫu thuật cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật cắt khối tá tụy",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":86,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]