[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%C3%A0m%20m%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_làm mát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"làm mát","Làm mát là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Làm mát là quá trình giảm nhiệt độ vật thể hoặc hệ thống thông qua truyền nhiệt, giúp duy trì trạng thái ổn định và bảo vệ thiết bị hoạt động hiệu quả. Nó ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế, công nghệ và đời sống, dựa trên các cơ chế dẫn, đối lưu, bức xạ hoặc chuyển pha để kiểm soát nhiệt lượng.\n","\u003Ch2>Định nghĩa làm mát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Làm mát là quá trình giảm nhiệt độ của một hệ thống, vật thể hoặc môi trường xuống mức thấp hơn giá trị ban đầu, nhằm kiểm soát nhiệt lượng dư thừa, bảo vệ cấu trúc, cải thiện hiệu suất vận hành hoặc duy trì tính ổn định nhiệt. Đây là một khái niệm nền tảng trong vật lý ứng dụng và kỹ thuật hệ thống, xuất hiện rộng rãi trong đời sống, công nghiệp, xây dựng, điện tử và y học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt kỹ thuật, làm mát có thể được thực hiện thông qua cơ chế tự nhiên (như đối lưu không khí, bức xạ nhiệt ra môi trường) hoặc sử dụng thiết bị kỹ thuật như hệ thống tản nhiệt, máy nén khí, bộ làm mát chất lỏng, hoặc các thiết bị bán dẫn dựa trên hiệu ứng nhiệt điện. Dù ở quy mô nhỏ (làm mát vi mạch) hay quy mô lớn (làm mát tua-bin điện), nguyên lý chung là chuyển nhiệt lượng từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm này được mô tả chi tiết trong các tài liệu vật lý kỹ thuật và có thể tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fcooling\">Encyclopaedia Britannica – Cooling\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý nhiệt động học của làm mát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Làm mát được chi phối bởi các quy luật nhiệt động học, đặc biệt là định luật thứ hai – nhiệt luôn truyền từ vùng có nhiệt độ cao sang vùng có nhiệt độ thấp hơn nếu không có tác động bên ngoài. Trong thực tế, ba cơ chế truyền nhiệt cơ bản là dẫn nhiệt (conduction), đối lưu (convection) và bức xạ (radiation) đóng vai trò trung tâm trong mọi quá trình làm mát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế dẫn nhiệt là quá trình truyền năng lượng qua vật rắn khi có gradient nhiệt độ. Dòng nhiệt đi qua vật thể có thể được tính theo phương trình Fourier:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q = -k \\cdot A \\cdot \\frac{dT}{dx}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\( q \\): dòng nhiệt (W)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( k \\): hệ số dẫn nhiệt của vật liệu (W\u002Fm·K)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( A \\): diện tích bề mặt truyền nhiệt (m²)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\frac{dT}{dx} \\): gradient nhiệt độ theo chiều truyền nhiệt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, hiệu suất làm mát phụ thuộc vào khả năng tạo điều kiện cho dòng nhiệt được phân tán đều, hạn chế tích tụ nhiệt cục bộ. Ở cấp độ vĩ mô, như trong hệ thống công nghiệp, việc thiết kế hợp lý đường dẫn nhiệt và lựa chọn vật liệu có độ dẫn nhiệt cao là yếu tố quyết định đến hiệu quả làm mát tổng thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương pháp làm mát cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tùy theo loại hệ thống, yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng, người ta có thể lựa chọn một trong nhiều phương pháp làm mát khác nhau. Các phương pháp này không chỉ khác nhau về nguyên lý hoạt động mà còn về chi phí, hiệu suất, mức độ duy trì và ảnh hưởng đến môi trường. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bằng không khí:\u003C\u002Fstrong> dựa trên đối lưu tự nhiên hoặc cưỡng bức, sử dụng quạt gió hoặc lưu thông không khí qua bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bằng chất lỏng:\u003C\u002Fstrong> sử dụng nước, glycol hoặc dầu để truyền và tiêu tán nhiệt qua bộ tản nhiệt hoặc vòng tuần hoàn kín\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bay hơi:\u003C\u002Fstrong> khai thác quá trình bay hơi của chất lỏng hấp thu nhiệt từ môi trường (như trong tháp giải nhiệt)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát nhiệt điện:\u003C\u002Fstrong> sử dụng hiệu ứng Peltier để di chuyển nhiệt từ một mặt sang mặt đối diện của mô-đun bán dẫn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bằng chu trình lạnh:\u003C\u002Fstrong> dùng máy nén và chất làm lạnh để thực hiện chu trình hấp – xả nhiệt (ứng dụng trong điều hòa, tủ lạnh)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>So sánh hiệu suất và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu suất tương đối\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí vận hành\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Không khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị điện tử, máy móc nhỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chất lỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CPU, động cơ, hệ thống công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bay hơi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tháp làm mát, hệ HVAC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị nhạy cảm, y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chu trình lạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tủ lạnh, điều hòa, cấp đông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong công nghiệp, làm mát đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của máy móc, kiểm soát nhiệt trong quá trình sản xuất và bảo vệ vật liệu khỏi quá nhiệt. Ví dụ, trong sản xuất thép, việc làm nguội nhanh thanh thép sau cán giúp kiểm soát tổ chức tinh thể và cơ tính vật liệu. Trong nhà máy nhiệt điện, hệ thống làm mát cho tua-bin giúp duy trì hiệu suất phát điện ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở quy mô dân dụng, làm mát hiện diện trong mọi mặt của đời sống: điều hòa không khí trong nhà, làm lạnh thực phẩm, hệ thống tản nhiệt ô tô, và các thiết bị điện tử gia dụng. Trong môi trường đô thị, làm mát không gian ngoài trời bằng phun sương hoặc mái che phản xạ nhiệt là giải pháp giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ ứng dụng cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Động cơ đốt trong: làm mát bằng két nước và quạt cưỡng bức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trung tâm dữ liệu: sử dụng CRAC (Computer Room Air Conditioning)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuỗi lạnh thực phẩm: container lạnh, kho lạnh, siêu thị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tòa nhà cao tầng: hệ thống HVAC tích hợp làm mát và thông gió\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Làm mát trong công nghệ thông tin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là ở các trung tâm dữ liệu (data center), làm mát là yếu tố then chốt để duy trì hiệu năng, độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị phần cứng. Các máy chủ, ổ lưu trữ và bộ chuyển mạch khi hoạt động liên tục sẽ sinh nhiệt lớn, nếu không được kiểm soát sẽ gây ra lỗi phần cứng, giảm tốc độ xử lý hoặc tắt máy đột ngột.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Có ba phương pháp làm mát chính được áp dụng phổ biến trong hạ tầng CNTT:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát không khí:\u003C\u002Fstrong> sử dụng hệ thống điều hòa (CRAC – Computer Room Air Conditioning) để duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bằng chất lỏng:\u003C\u002Fstrong> truyền nhiệt trực tiếp qua ống dẫn nước hoặc chất làm mát đến thiết bị sinh nhiệt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Làm mát bằng không khí môi trường:\u003C\u002Fstrong> khai thác không khí lạnh tự nhiên ở các vùng khí hậu ôn đới để tiết kiệm điện năng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ashrae.org\u002Ftechnical-resources\u002Fbookstore\u002Fdatacom-series\">ASHRAE\u003C\u002Fa>, nhiệt độ hoạt động lý tưởng cho máy chủ là từ 18°C đến 27°C với độ ẩm tương đối từ 40% đến 60%. Các trung tâm dữ liệu hiện đại còn tích hợp cảm biến IoT để theo dõi điểm nóng và điều khiển quạt, điều hòa theo thời gian thực nhằm tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Làm mát trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học, làm mát có vai trò sinh lý học quan trọng trong điều trị và bảo tồn. Một trong những ứng dụng điển hình là kỹ thuật hạ thân nhiệt có kiểm soát (targeted temperature management – TTM), được sử dụng sau ngưng tim để bảo vệ tế bào thần kinh, làm chậm chuyển hóa và giảm tổn thương não thứ phát. Việc giảm nhiệt độ cơ thể từ 37°C xuống 32–34°C trong vòng 24–72 giờ có thể cải thiện tỉ lệ sống sót thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, làm mát cục bộ bằng đá lạnh, túi gel hoặc thiết bị làm lạnh điện tử cũng được dùng để giảm viêm, đau cấp tính và hỗ trợ phục hồi sau chấn thương. Trong các phòng phẫu thuật hiện đại, hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là bắt buộc để duy trì môi trường vô trùng và ổn định sinh lý cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sinh học phân tử và bảo tồn, công nghệ đông lạnh sâu (cryopreservation) được sử dụng để lưu trữ tế bào, phôi, tinh trùng, trứng, và mô sinh học ở nhiệt độ dưới -150°C bằng nitơ lỏng. Quá trình này giúp duy trì hoạt tính sinh học trong nhiều năm. Hướng dẫn lưu trữ an toàn được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fbiosafety\u002Fpublications\u002Fbmbl5\u002FBMBL5_appendix_c.pdf\">CDC – Biosafety Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Làm mát thụ động và bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng và biến đổi khí hậu, các giải pháp làm mát thụ động đang nhận được nhiều quan tâm nhờ khả năng tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường. Làm mát thụ động là việc sử dụng các đặc điểm tự nhiên hoặc thiết kế kiến trúc để làm giảm nhiệt độ mà không cần tiêu thụ năng lượng cơ học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thông gió chéo (cross ventilation):\u003C\u002Fstrong> sắp đặt cửa đối xứng để tạo luồng gió tự nhiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mái xanh:\u003C\u002Fstrong> phủ thực vật lên mái nhà giúp giảm hấp thụ nhiệt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tường đất nén:\u003C\u002Fstrong> vật liệu có nhiệt dung lớn giúp ổn định nhiệt độ bên trong\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu phản xạ:\u003C\u002Fstrong> dùng sơn trắng hoặc gạch gương để phản xạ bức xạ mặt trời\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\">National Renewable Energy Laboratory (NREL)\u003C\u002Fa>, các công trình áp dụng giải pháp thụ động đúng cách có thể giảm đến 30–40% tổng năng lượng làm lạnh hàng năm, đặc biệt tại các vùng khí hậu nóng ẩm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất và chỉ số đánh giá hệ thống làm mát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá hiệu quả của một hệ thống làm mát, các kỹ sư và nhà quản lý sử dụng nhiều chỉ số định lượng. Trong đó, hệ số hiệu suất (Coefficient of Performance – COP) và chỉ số hiệu suất năng lượng (Energy Efficiency Ratio – EER) là hai thước đo phổ biến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{COP} = \\frac{Q_{\\text{cooling}}}{W_{\\text{input}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\( Q_{\\text{cooling}} \\): công suất làm mát cung cấp (W)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( W_{\\text{input}} \\): công suất điện tiêu thụ (W)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số COP càng cao thì hệ thống càng tiết kiệm năng lượng. Trong thực tiễn, điều hòa dân dụng thường có COP từ 2.5 đến 4.5, hệ thống làm mát công nghiệp có thể đạt trên 5. Ngoài ra, trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu, người ta dùng chỉ số PUE (Power Usage Effectiveness):&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{PUE} = \\frac{\\text{Tổng năng lượng sử dụng}}{\\text{Năng lượng cho thiết bị CNTT}}\u003C\u002Fscript>PUE càng gần 1 thì hiệu quả năng lượng càng cao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng công nghệ làm mát trong tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngành làm mát đang hướng đến các giải pháp hiệu suất cao, tích hợp công nghệ số và thân thiện khí hậu. Một trong những hướng phát triển đáng chú ý là hệ thống điều khiển làm mát bằng AI – sử dụng cảm biến, dữ liệu thời gian thực và mô hình học máy để điều chỉnh lượng gió, tốc độ quạt, chu trình làm lạnh một cách tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vật liệu thay đổi pha (phase change materials – PCM) cũng được nghiên cứu để lưu trữ nhiệt và làm mát không gian mà không cần năng lượng bổ sung. Các chất làm lạnh thế hệ mới có chỉ số GWP (global warming potential) thấp đang dần thay thế CFCs và HFCs truyền thống nhằm đáp ứng quy định môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một xu hướng đột phá là công nghệ làm mát bức xạ thụ động, sử dụng màng nano để phản xạ bức xạ mặt trời và đồng thời phát xạ năng lượng nhiệt ra ngoài vũ trụ. Nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-017-0552-z\">Nature\u003C\u002Fa> cho thấy vật liệu này có thể làm giảm nhiệt độ bề mặt xuống 5–10°C so với nhiệt độ môi trường mà không cần tiêu thụ điện năng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Làm mát là một khái niệm cốt lõi của kỹ thuật nhiệt, vừa đơn giản về nguyên lý nhưng lại đa dạng và phức tạp về ứng dụng. Từ trung tâm dữ liệu, hệ thống giao thông, y học đến môi trường sống, các công nghệ làm mát không ngừng tiến hóa để đối mặt với những thách thức năng lượng, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Sự kết hợp giữa các giải pháp chủ động, thụ động và thông minh sẽ là chìa khóa để xây dựng tương lai bền vững trong kiểm soát nhiệt độ và năng lượng.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.937+00:00","2025-09-17T20:34:48.429+00:00","2025-06-06T04:18:08.280+00:00",225,[30,33,43,53,58,63,73,79,85,91],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhà máy điện hạt nhân","Nhà máy điện hạt nhân là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","nuclear power plant","Nhà máy điện hạt nhân (nuclear power plant) là một cơ sở sản xuất nhiệt điện công nghiệp sử dụng năng lượng nhiệt giải phóng từ các phản ứng phân hạch hạt nhân có kiểm soát bên trong lò phản ứng để đun sôi nước tạo hơi nước áp suất cao quay tua-bin máy phát điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]