[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_l%20ornithine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_l ornithine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"l ornithine","L ornithine là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về L ornithine: L-ornithine là một axit amin không tạo protein đóng vai trò trung tâm trong chu trình urê tại gan, tham gia chuyển hóa độc tố a...","\u003Cp>\u003Cstrong>L ornithine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>L-ornithine\u003C\u002Fem>) là L-ornithine là một axit amin không tạo protein đóng vai trò trung tâm trong chu trình urê tại gan, tham gia chuyển hóa độc tố amoniac thành urê hòa tan để bài tiết qua thận và là tiền chất sinh tổng hợp polyamine.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa L-ornithine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>L-ornithine là một amino acid không thiết yếu trong cơ thể người, đóng vai trò then chốt trong chu trình ure – {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%C3%B3a%22%7D}} giúp loại bỏ amoniac, một chất độc sinh ra từ quá trình chuyển hóa protein. Dù không phải là thành phần cấu tạo nên protein, L-ornithine lại là chất trung gian thiết yếu giúp chuyển hóa nito và kiểm soát độc tố nito trong gan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với các amino acid tiêu chuẩn, L-ornithine không có mã hóa di truyền trong quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein%22%7D}}. Tuy nhiên, nó lại giữ vai trò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} rất lớn, đặc biệt trong gan và thận, nơi chu trình ure diễn ra mạnh nhất. Sự hiện diện của ornithine trong máu và mô giúp cơ thể xử lý amoniac hiệu quả hơn, từ đó bảo vệ hệ thần kinh khỏi nguy cơ nhiễm độc nito.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ứng dụng thực tiễn, L-ornithine thường được bổ sung trong các sản phẩm hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20gan%22%7D}}, cải thiện hiệu suất thể thao và tăng cường phục hồi cơ thể sau stress hoặc mệt mỏi kéo dài. Nó cũng có mặt trong một số công thức điều trị tăng amoniac huyết, đặc biệt ở bệnh nhân gan mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc phân tử của L-ornithine bao gồm một chuỗi carbon 5 nguyên tử, hai nhóm amino (một ở vị trí alpha và một ở chuỗi bên), cùng một nhóm carboxyl. Công thức phân tử là C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Nhờ có hai nhóm amino, L-ornithine mang tính kiềm cao hơn so với nhiều amino acid khác, đặc biệt trong môi trường sinh lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức cấu trúc có thể biểu diễn như sau: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_2-(CH_2)_3-CH(NH_2)-COOH\u003C\u002Fscript>. Ở điều kiện thường, ornithine tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, có điểm nóng chảy khoảng 270–275°C. Tính chất lý hóa này giúp L-ornithine ổn định trong môi trường sinh học và dễ hòa tan khi đưa vào các công thức thuốc hoặc thực phẩm chức năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả các đặc tính hóa lý cơ bản của L-ornithine:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>132.16 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>270–275°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ tan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tan tốt trong nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ phân cực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (do có 2 nhóm -NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong cơ thể, L-ornithine được tạo ra chủ yếu từ quá trình thủy phân L-arginine dưới xúc tác của enzyme arginase trong gan. Phản ứng này là bước cuối cùng của chu trình ure, giúp giải phóng urê vào máu để đào thải qua thận và đồng thời tái tạo lại L-ornithine để tái sử dụng trong chu trình:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{L-arginine} + H_2O \\xrightarrow{\\text{arginase}} \\text{L-ornithine} + urea\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, L-ornithine cũng có thể hình thành từ glutamate thông qua chuỗi phản ứng chuyển hóa trung gian liên quan đến amino transferase và delta-1-pyrroline-5-carboxylate. Tuy nhiên, con đường này ít phổ biến hơn ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>L-ornithine không bị tích lũy lâu dài trong cơ thể. Sau khi hoàn thành vai trò trong chu trình ure, nó được chuyển hóa tiếp để tái sinh arginine hoặc được loại bỏ. Nhờ tính chất “tái sinh” này, ornithine đóng vai trò như một chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%BAc%20t%C3%A1c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, đảm bảo dòng chảy liên tục trong quá trình loại bỏ độc tố nito.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chức năng chính của L-ornithine là trong chu trình ure tại gan, nơi nó phản ứng với carbamoyl phosphate (một dẫn xuất của amoniac) để tạo thành citrulline – bước đầu tiên trong quá trình tạo urê. Nhờ đó, ornithine giúp chuyển amoniac độc thành dạng urê không độc để bài tiết qua nước tiểu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài vai trò chính trong chuyển hóa nito, ornithine còn có các chức năng phụ như hỗ trợ tổng hợp polyamine (putrescine, spermidine, spermine) – các phân tử quan trọng cho sự phát triển và sửa chữa tế bào. Nó cũng liên quan đến quá trình tổng hợp creatine khi kết hợp với các amino acid khác như glycine và methionine, hỗ trợ tái tạo năng lượng cho tế bào cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số chức năng khác đã được xác nhận qua thực nghiệm sinh hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thúc đẩy sản xuất hormone tăng trưởng trong điều kiện stress chuyển hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ giảm acid hóa nội môi bằng cách chuyển hóa dư thừa amoniac\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng tốc tái sinh tế bào gan bị tổn thương do viêm hoặc độc chất\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\nNguồn: NCBI Bookshelf: Urea Cycle\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>L-ornithine và các dạng dẫn xuất của nó, đặc biệt là L-ornithine L-aspartate (LOLA), được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng amoniac máu và các rối loạn gan mạn tính. Trong điều kiện gan bị suy yếu, khả năng chuyển hóa amoniac thành urê bị giảm, dẫn đến tích tụ amoniac trong máu – một tình trạng có thể gây bệnh não gan (hepatic encephalopathy).\u003C\u002Fp>\u003Cp>LOLA hoạt động bằng cách cung cấp cơ chất cho hai con đường chuyển hóa amoniac: chu trình ure và tổng hợp glutamine. L-ornithine được tái sử dụng trong chu trình ure, còn aspartate kích thích enzyme glutamine synthetase – giúp chuyển amoniac thành glutamine, một dạng lưu trữ ít độc hơn. Nghiên cứu từ PMC5039512 cho thấy LOLA có hiệu quả trong cải thiện triệu chứng bệnh não gan nhẹ đến trung bình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ứng dụng y học cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hỗ trợ phục hồi chức năng gan trong viêm gan cấp và mạn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều trị tăng amoniac máu ở bệnh nhân xơ gan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm thời gian nằm viện trong các đợt bùng phát bệnh não gan\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>LOLA được dung nạp tốt, có thể sử dụng đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thể thao và dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>L-ornithine được dùng trong nhiều sản phẩm bổ sung dành cho vận động viên với mục tiêu cải thiện khả năng phục hồi và giảm tích tụ amoniac – nguyên nhân gây mỏi cơ trong vận động kéo dài. Một nghiên cứu tại Nhật Bản (2008) cho thấy liều 2–6g L-ornithine\u002Fngày có thể làm giảm đáng kể mức độ mệt mỏi sau luyện tập cường độ cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người tập thể hình hoặc luyện tập sức bền sử dụng ornithine để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giảm nồng độ amoniac trong máu sau tập luyện\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng sản xuất hormone tăng trưởng (khi kết hợp với arginine)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thúc đẩy quá trình phục hồi mô cơ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>Ngoài ra, một số công thức kết hợp ornithine với citrulline hoặc arginine nhằm tăng lưu lượng máu, cung cấp nhiều oxy và dinh dưỡng cho cơ.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn tham khảo: PMC3905294: Effects of L-ornithine on fatigue\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và tương tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở liều thấp đến trung bình (dưới 6g\u002Fngày), L-ornithine thường an toàn và được dung nạp tốt. Tuy nhiên, dùng liều cao hoặc kéo dài có thể gây một số tác dụng phụ nhẹ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Buồn nôn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiêu chảy nhẹ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầy bụng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đau đầu hoặc mệt mỏi nhẹ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>Các triệu chứng này thường thoáng qua và biến mất khi ngừng sử dụng hoặc giảm liều.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>L-ornithine không gây tương tác dược lý đáng kể, nhưng có thể ảnh hưởng nhẹ đến cân bằng acid-base và điện giải nếu dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc điều chỉnh pH. Do có liên quan đến chuyển hóa nito, cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} ure bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trẻ em, phụ nữ mang thai và người đang dùng thuốc điều trị gan nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng L-ornithine liều cao hoặc dài ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thực phẩm chứa L-ornithine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>L-ornithine không phải là amino acid phổ biến trong thức ăn, do không tích lũy nhiều trong mô và không được dùng để tổng hợp protein. Tuy nhiên, một lượng nhỏ L-ornithine có thể được tìm thấy trong các thực phẩm giàu protein động vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Danh sách thực phẩm chứa ornithine (theo phân tích của PubChem):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thực phẩm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm lượng ước tính (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thịt đỏ (bò, heo)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–70 mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hải sản (cá hồi, tôm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–45 mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trứng gà\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–25 mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sữa và phô mai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–20 mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dù có mặt trong một số thực phẩm, nhu cầu L-ornithine chủ yếu được đáp ứng thông qua quá trình chuyển hóa nội sinh từ arginine và glutamate. Vì vậy, người khỏe mạnh không cần bổ sung trực tiếp từ thức ăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng quan nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây mở rộng vai trò của L-ornithine ngoài chu trình ure truyền thống. Một số hướng nghiên cứu mới đang tập trung vào khả năng điều hòa hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, ảnh hưởng đến trục gan–ruột–não và cải thiện chức năng miễn dịch ở bệnh nhân xơ gan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng sơ bộ cho thấy ornithine có thể hỗ trợ kiểm soát cảm giác lo âu nhẹ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} giấc ngủ thông qua cơ chế giảm amoniac và ổn định pH nội môi. Ngoài ra, trong lĩnh vực dược lý, ornithine còn được khai thác như chất tiền thân trong tổng hợp polyamine – các phân tử quan trọng với quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và phục hồi mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tại, các nghiên cứu đang tiến hành nhằm xác định hiệu quả của ornithine trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hỗ trợ điều trị rối loạn gan giai đoạn đầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm stress oxy hóa trong vận động cường độ cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phối hợp điều trị suy dinh dưỡng và mất cơ ở người cao tuổi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>Nguồn tham khảo: Nature: Ornithine's effect on stress response\u003Cp>\u003C\u002Fp>","L-ornithine","L-ornithine là một axit amin không tạo protein đóng vai trò trung tâm trong chu trình urê tại gan, tham gia chuyển hóa độc tố amoniac thành urê hòa tan để bài tiết qua thận và là tiền chất sinh tổng hợp polyamine.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Vasudevan (2011). Chapter-14 General Amino Acid Metabolism (Urea Cycle, One carbon metabolism). Textbook of Biochemistry.","Chapter-14 General Amino Acid Metabolism (Urea Cycle, One carbon metabolism)","Vasudevan","Textbook of Biochemistry",2011,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11359_14",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Vasudevan (2007). Chapter-15 Amino Acid Metabolism, General (Urea Cycle, One Carbon Metabolism). Atlas of Gastrointestinal Imaging.","Chapter-15 Amino Acid Metabolism, General (Urea Cycle, One Carbon Metabolism)","Atlas of Gastrointestinal Imaging",2007,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10064_15",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":32,"doi":39,"url":10},"Vasudevan, S (2007). Amino Acid Metabolism, General (Urea Cycle, One Carbon Metabolism). Textbook of Biochemistry for Medical Students.","Amino Acid Metabolism, General (Urea Cycle, One Carbon Metabolism)","Vasudevan, S","Textbook of Biochemistry for Medical Students","10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10897_15",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"L-ornithine tham gia vào phản ứng men nào trong chu trình urê tại chất nền ty thể tế bào gan?","L-ornithine kết hợp với carbamoyl phosphate dưới sự xúc tác của enzyme ornithine transcarbamylase (OTC) để tạo thành L-citrulline, giải phóng phosphate vô cơ và bắt đầu chuỗi giải độc amoniac.",{"question":45,"answer":46},"Hợp chất L-ornithine L-aspartate (LOLA) được ứng dụng lâm sàng trong điều trị bệnh lý nào?","LOLA được chỉ định trong điều trị hội chứng não gan (hepatic encephalopathy) ở bệnh nhân xơ gan nhờ khả năng kích hoạt đồng thời chu trình urê tại gan và quá trình tổng hợp glutamine tại cơ xương, làm giảm nhanh nồng độ amoniac máu.",{"question":48,"answer":49},"L-ornithine đóng vai trò tiền chất sinh học cho nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng nào?","L-ornithine bị khử carboxyl bởi enzyme ornithine decarboxylase (ODC) để sinh tổng hợp putrescine, từ đó tiếp tục tạo ra spermidine và spermine – các polyamine thiết yếu cho quá trình ổn định DNA và phân chia tế bào.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"quá trình sinh hóa","tổng hợp protein","chức năng sinh học","chức năng gan","người trưởng thành","xúc tác sinh học","rối loạn chuyển hóa","vi sinh đường ruột","cải thiện chất lượng","tăng sinh tế bào",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.191+00:00","2026-09-05T08:07:49.952+00:00","2025-06-19T10:27:44.822+00:00","2026-09-05T08:07:49.142+00:00",290,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tảo silic","Tảo silic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo silic"]