[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kinh%20t%E1%BA%BF%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kinh%20t%E1%BA%BF%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kinh tế môi trường","Kinh tế môi trường là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế môi trường là lĩnh vực nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và môi trường, nhằm phân tích chi phí, lợi ích và đề xuất chính sách bền vững. Nó sử dụng các công cụ kinh tế để xử lý ô nhiễm, định giá tài nguyên phi thị trường và điều chỉnh thất bại thị trường liên quan đến hệ sinh thái. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kinh tế môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh tế môi trường là một nhánh của kinh tế học ứng dụng, tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa hoạt động kinh tế của con người và các hệ thống sinh thái tự nhiên. Lĩnh vực này tìm cách hiểu và định lượng tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu dùng và sản xuất lên chất lượng môi trường và tài nguyên thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của kinh tế môi trường là đưa ra các công cụ và chính sách nhằm điều chỉnh hành vi thị trường để giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì khả năng tự tái tạo của các hệ sinh thái. Thông qua việc định giá các yếu tố môi trường và lượng hóa chi phí – lợi ích xã hội, lĩnh vực này hỗ trợ thiết kế các giải pháp phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kinh tế môi trường thường gắn liền với các khái niệm như vốn tự nhiên, dịch vụ hệ sinh thái, giá trị phi thị trường và chi phí xã hội. Một trong những ưu tiên của nó là tích hợp giá trị môi trường vào hệ thống tài khoản kinh tế quốc gia – một bước tiến quan trọng để phản ánh đúng mức độ “tiêu hao tự nhiên” trong quá trình phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với kinh tế tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh tế môi trường và kinh tế tài nguyên đều nằm trong phạm vi rộng của kinh tế học môi trường và bền vững, tuy nhiên hai lĩnh vực này có trọng tâm nghiên cứu khác nhau. Kinh tế tài nguyên tập trung vào việc tối ưu hóa khai thác, phân phối và sử dụng các tài nguyên thiên nhiên có giới hạn như khoáng sản, rừng, nước và nhiên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, kinh tế môi trường tập trung vào tác động ngược trở lại của các hoạt động kinh tế lên môi trường như ô nhiễm không khí, nước, đất; sự suy giảm đa dạng sinh học; hay các rủi ro từ biến đổi khí hậu. Lĩnh vực này ưu tiên phân tích các vấn đề như ngoại ứng, thất bại thị trường, và đưa ra các công cụ điều tiết chính sách để sửa sai lệch thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ hơn giữa hai lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kinh tế tài nguyên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kinh tế môi trường\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Trọng tâm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khai thác và sử dụng tài nguyên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác động môi trường từ hoạt động kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vấn đề chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả, cạn kiệt tài nguyên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ô nhiễm, ngoại ứng, chi phí xã hội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Công cụ phân tích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình khai thác tối ưu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuế, hạn ngạch, định giá môi trường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ngoại ứng và thất bại thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoại ứng (externality) là một yếu tố then chốt trong kinh tế môi trường, dùng để chỉ các tác động phụ (tích cực hoặc tiêu cực) mà một hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba mà không được phản ánh trong giá cả thị trường. Ô nhiễm môi trường là một dạng ngoại ứng tiêu cực phổ biến, ví dụ khí thải công nghiệp làm giảm chất lượng không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thất bại thị trường (market failure) xảy ra khi thị trường không phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả, dẫn đến thiệt hại phúc lợi xã hội. Ngoại ứng tiêu cực thường là nguyên nhân chính của thất bại thị trường trong lĩnh vực môi trường. Khi chi phí xã hội vượt quá chi phí cá nhân, thị trường tạo ra quá nhiều ô nhiễm vì không có cơ chế nội bộ hóa tác động bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức mô tả mối quan hệ này là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MSC = MPC + MEC\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MSC:\u003C\u002Fstrong> Chi phí cận biên xã hội (Marginal Social Cost)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MPC:\u003C\u002Fstrong> Chi phí cận biên tư nhân (Marginal Private Cost)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MEC:\u003C\u002Fstrong> Ngoại ứng cận biên (Marginal External Cost)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp chính sách cho ngoại ứng bao gồm thuế Pigou, giới hạn và giao dịch quyền phát thải, hoặc trợ cấp cho các hoạt động giảm thiểu tác hại. Các chính sách này nhằm điều chỉnh hành vi thị trường và đưa mức sản xuất hoặc tiêu dùng về mức xã hội tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ chính sách kinh tế môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục thất bại thị trường do ô nhiễm và sử dụng tài nguyên không hiệu quả, kinh tế môi trường đề xuất hai nhóm công cụ chính sách: công cụ dựa trên thị trường (market-based instruments – MBIs) và công cụ hành chính – pháp lý (command-and-control – CAC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ MBIs khuyến khích thay đổi hành vi thông qua cơ chế giá, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuế môi trường (environmental tax):\u003C\u002Fstrong> Thuế đánh vào hành vi gây hại như phát thải CO₂.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống giới hạn và giao dịch (cap-and-trade):\u003C\u002Fstrong> Đặt giới hạn phát thải và cho phép mua bán quyền phát thải như hệ thống \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.ec.europa.eu\u002Feu-action\u002Feu-emissions-trading-system-eu-ets_en\" target=\"_blank\">EU ETS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trợ cấp xanh:\u003C\u002Fstrong> Tài trợ cho công nghệ thân thiện môi trường hoặc năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, các công cụ CAC quy định rõ ràng hành vi cho phép, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới hạn phát thải tối đa cho từng ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu bắt buộc về công nghệ xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn kỹ thuật về chất lượng môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh hai nhóm công cụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>MBIs\u003C\u002Fth>\u003Cth>CAC\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên tín hiệu giá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên quy định pháp luật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí thực thi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuế carbon, cap-and-trade\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn phát thải, tiêu chuẩn công nghệ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa hai loại công cụ này trong chính sách môi trường quốc gia thường cho hiệu quả cao hơn trong kiểm soát ô nhiễm và thúc đẩy đổi mới công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định giá môi trường và dịch vụ hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá môi trường là một trọng tâm trong kinh tế môi trường, nhằm lượng hóa các giá trị phi thị trường như không khí sạch, đa dạng sinh học, cảnh quan thiên nhiên hoặc chức năng của rừng trong điều hòa khí hậu. Những giá trị này thường bị bỏ qua trong các quyết định kinh tế truyền thống do không có giá thị trường rõ ràng, dẫn đến đánh giá sai lệch về lợi ích – chi phí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp định giá được phân thành hai nhóm lớn: \u003Cstrong>định giá ngụ ý (revealed preferences)\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>định giá quy định (stated preferences)\u003C\u002Fstrong>. Nhóm đầu tiên dựa trên hành vi thực tế, còn nhóm thứ hai dựa trên khảo sát về sẵn lòng chi trả (Willingness To Pay – WTP) hoặc sẵn lòng nhận đền bù (Willingness To Accept – WTA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phương pháp phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí du lịch (Travel Cost Method):\u003C\u002Fstrong> Ước tính giá trị giải trí của điểm đến thiên nhiên thông qua chi phí đi lại của du khách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation):\u003C\u002Fstrong> Khảo sát trực tiếp để đo lường WTP\u002FWTA cho một thay đổi trong chất lượng môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Analysis – CBA):\u003C\u002Fstrong> So sánh định lượng giữa chi phí đầu tư và lợi ích môi trường đem lại, thường áp dụng trong đánh giá dự án công.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một sáng kiến toàn cầu nổi bật trong lĩnh vực này là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.teebweb.org\u002F\" target=\"_blank\">TEEB (The Economics of Ecosystems and Biodiversity)\u003C\u002Fa>, cung cấp hướng dẫn định giá dịch vụ hệ sinh thái và thúc đẩy đưa giá trị tự nhiên vào hệ thống quyết định kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và mô hình kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh tế môi trường đóng vai trò trung tâm trong phân tích và thiết kế chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu. Khác với nhiều vấn đề môi trường cục bộ, biến đổi khí hậu mang tính toàn cầu, dài hạn và không chắc chắn, đòi hỏi các mô hình tích hợp giữa kinh tế và môi trường để đưa ra quyết định tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình DICE (Dynamic Integrated model of Climate and the Economy), do William Nordhaus phát triển, là một ví dụ nổi bật. Mô hình này tích hợp biến số khí hậu (như phát thải CO₂, nhiệt độ toàn cầu) với các biến số kinh tế (như GDP, đầu tư, phúc lợi xã hội), cho phép đánh giá tác động kinh tế dài hạn của biến đổi khí hậu và hiệu quả của các chính sách giảm phát thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một khái niệm liên quan là \u003Cstrong>Giá xã hội của carbon (Social Cost of Carbon – SCC)\u003C\u002Fstrong>, được định nghĩa là thiệt hại kinh tế gây ra bởi mỗi tấn CO₂ phát thải thêm vào khí quyển. SCC được sử dụng để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập mức thuế carbon phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên các dự án công thân thiện môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động chính sách (Regulatory Impact Analysis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, SCC là cơ sở pháp lý trong nhiều chính sách của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fenvironmental-economics\" target=\"_blank\">Cơ quan Bảo vệ Môi sinh Hoa Kỳ (EPA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh tế môi trường hiện đại không chỉ dừng lại ở xử lý ô nhiễm, mà còn hướng đến thay đổi cấu trúc kinh tế để giảm phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo và giảm phát thải. Mô hình kinh tế tuần hoàn (circular economy) trở thành trọng tâm trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kinh tế tuần hoàn đề xuất chuyển từ mô hình tuyến tính “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ” sang mô hình “tái sử dụng – tái chế – phục hồi”, từ đó kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm chất thải và tiết kiệm tài nguyên. Các chiến lược bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế sản phẩm dễ tháo rời và sửa chữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy thị trường nguyên liệu thứ cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng mô hình kinh doanh chia sẻ (sharing economy)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình này gắn chặt với khái niệm phát triển bền vững – được Ủy ban Brundtland định nghĩa năm 1987 là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tổ chức và công cụ toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức quốc tế đã phát triển các công cụ phân tích, thống kê và hoạch định chính sách liên quan đến kinh tế môi trường, giúp thúc đẩy hợp tác và tiêu chuẩn hóa dữ liệu toàn cầu. Một số tổ chức tiêu biểu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\">UNEP (Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc):\u003C\u002Fa> Tập trung vào điều phối các chương trình môi trường quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002F\" target=\"_blank\">OECD Environment Directorate:\u003C\u002Fa> Cung cấp báo cáo và hướng dẫn chính sách môi trường cho các quốc gia thành viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fenvironment\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới (World Bank):\u003C\u002Fa> Tài trợ và tư vấn các dự án môi trường và khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về công cụ đo lường và lập kế hoạch, một số hệ thống được sử dụng phổ biến là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEEA (System of Environmental-Economic Accounting):\u003C\u002Fstrong> Chuẩn kế toán tích hợp môi trường vào tài khoản quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số phát triển bền vững (SDG Index):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA):\u003C\u002Fstrong> Phân tích toàn bộ tác động môi trường từ sản xuất đến tiêu dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ này giúp chính phủ và doanh nghiệp đưa ra quyết định có cơ sở hơn, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong các chính sách liên quan đến môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Baumol, W. J., &amp; Oates, W. E. (1988). \u003Cem>The Theory of Environmental Policy\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nordhaus, W. D. (2007). \u003Cem>A Review of the Stern Review on the Economics of Climate Change\u003C\u002Fem>. Journal of Economic Literature, 45(3), 686–702.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.ec.europa.eu\u002Feu-action\u002Feu-emissions-trading-system-eu-ets_en\" target=\"_blank\">EU Emissions Trading System (EU ETS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.teebweb.org\u002F\" target=\"_blank\">The Economics of Ecosystems and Biodiversity (TEEB)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fenvironmental-economics\" target=\"_blank\">U.S. Environmental Protection Agency – Environmental Economics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002F\" target=\"_blank\">OECD Environment Directorate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\">UNEP – United Nations Environment Programme\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-15T06:49:59.331+00:00","2025-12-15T06:49:59.322+00:00",84,[33,43,48,59,65,76,82,88,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thiệt hại","Thiệt hại là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Damages \u002F Harm \u002F Economic and Legal Loss","là sự tổn thất, suy giảm hoặc mất mát về tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự hoặc các lợi ích hợp pháp khác của một chủ thể do hành vi vi phạm pháp luật hoặc sự kiện pháp lý gây ra.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giá trị sử dụng","Giá trị sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Use Value","Giá trị sử dụng là công dụng hữu ích của một vật phẩm hoặc dịch vụ có khả năng thỏa mãn một nhu cầu vật chất hoặc tinh thần nhất định của con người, là thuộc tính tự nhiên của hàng hóa trong kinh tế chính trị học.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR).",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"sinh học hệ thống","Sinh học hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học hệ thống","systems biology","Sinh học hệ thống (systems biology) là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cơ chế vận hành của cơ thể sống như một hệ thống mạng lưới phức tạp và tích hợp, thông qua việc kết hợp dữ liệu sinh học quy mô lớn (omics), mô hình hóa toán học và mô phỏng tính toán động lực học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"khung thép","Khung thép là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khung thép","steel frame","Khung thép (steel frame) là hệ kết cấu chịu lực không gian được hợp thành từ các cấu kiện thép định hình hoặc tổ hợp (cột, dầm, giằng) liên kết với nhau bằng bu lông hoặc đường hàn, có khả năng tiếp nhận và truyền tải trọng trọng trường cùng tải trọng ngang (gió, động đất) xuống móng."]