[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kinh%20t%E1%BA%BF%20bi%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kinh tế biển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển là tập hợp các hoạt động kinh tế khai thác và sử dụng tài nguyên biển, đại dương và ven biển để tạo ra giá trị kinh tế và xã hội bền vững. Đây là lĩnh vực liên ngành bao gồm đánh bắt thủy sản, vận tải, du lịch, năng lượng tái tạo và công nghệ sinh học biển, gắn liền với phát triển xanh và bảo vệ hệ sinh thái đại dương. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa kinh tế biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kinh tế biển là một nhánh kinh tế liên ngành bao gồm toàn bộ các hoạt động khai thác, sử dụng, quản lý và bảo vệ tài nguyên biển và đại dương nhằm tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Đây không chỉ là hệ thống các ngành nghề truyền thống như khai thác thủy sản, vận tải biển, mà còn bao gồm các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo biển, dược phẩm sinh học biển, và du lịch biển bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kinh tế biển được xem là động lực tăng trưởng mới trong bối cảnh nhiều quốc gia phải đối mặt với giới hạn về tài nguyên trên đất liền. Với hơn 70% bề mặt trái đất là đại dương, tiềm năng từ biển bao gồm không gian sinh thái, nguồn lực vật chất và hệ sinh thái dịch vụ, đang dần trở thành trụ cột quan trọng của phát triển quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình kinh tế biển hiệu quả đòi hỏi sự tích hợp giữa công nghệ, chính sách biển thông minh và quản trị vùng ven biển. Kinh tế biển hiện đại không thể tách rời khái niệm phát triển bền vững và gắn liền với chiến lược kinh tế xanh, thích ứng biến đổi khí hậu, bảo vệ đa dạng sinh học và gìn giữ các giá trị di sản biển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt kinh tế biển và kinh tế xanh biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kinh tế biển là khái niệm bao trùm tất cả các hoạt động kinh tế có liên quan đến biển và đại dương, bất kể mức độ bền vững hay tác động môi trường. Trong khi đó, kinh tế xanh biển (blue economy) là một nhánh con mang tính định hướng chiến lược, nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái biển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kinh tế xanh biển tuân thủ các nguyên tắc phát triển bền vững theo khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Foceans-seas\u002Fwhat-we-do\u002Fworking-blue-economy\" target=\"_blank\">Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)\u003C\u002Fa>, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bảo vệ và phục hồi tài nguyên biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm phát thải khí nhà kính từ các ngành biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thúc đẩy công nghệ xanh và sáng tạo biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đảm bảo sinh kế công bằng và bao trùm cho cộng đồng ven biển.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự phân biệt này giúp hoạch định chính sách phù hợp hơn trong việc đầu tư, đánh giá rủi ro môi trường và thu hút vốn quốc tế cho các dự án biển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần chính của kinh tế biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kinh tế biển gồm nhiều ngành có bản chất và vai trò khác nhau. Việc phân nhóm giúp xác định trọng tâm đầu tư, chiến lược phát triển và cơ chế hỗ trợ cho từng lĩnh vực. Dưới đây là bảng phân loại cơ bản các thành phần trong kinh tế biển:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ngành trực tiếp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ngành hỗ trợ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đánh bắt và nuôi trồng thủy sản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dịch vụ tài chính hàng hải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khai thác dầu khí ngoài khơi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo hiểm vận tải biển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Du lịch và giải trí biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu khoa học biển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vận tải biển và logistics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quản lý cảng và hạ tầng ven biển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đóng tàu và sửa chữa tàu biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đào tạo nguồn nhân lực biển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Các quốc gia phát triển thường chú trọng chuỗi giá trị biển hoàn chỉnh từ khai thác, chế biến, vận chuyển đến tiêu thụ, trong khi các nước đang phát triển còn tập trung vào khai thác tài nguyên thô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đóng góp của kinh tế biển vào GDP toàn cầu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kinh tế biển hiện đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Theo số liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Focean\u002Ftopics\u002Focean-economy\u002F\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa>, giá trị kinh tế biển toàn cầu năm 2020 đạt khoảng 1,5 nghìn tỷ USD và có tiềm năng tăng gấp đôi lên 3 nghìn tỷ USD vào năm 2030, nếu được quản lý hiệu quả và đầu tư đúng hướng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng cao trong kinh tế biển hiện nay gồm: vận tải container hóa, năng lượng tái tạo ngoài khơi, và du lịch biển quốc tế. Đồng thời, ngành dược phẩm sinh học biển cũng đang nổi lên với tiềm năng thương mại hóa các hoạt chất quý từ sinh vật biển phục vụ y học và mỹ phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các quốc gia ven biển như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Bắc Âu hiện đang dẫn đầu về quy mô kinh tế biển. Trong khi đó, các nước đang phát triển tại Đông Nam Á, châu Phi và Nam Mỹ được khuyến khích khai thác tiềm năng biển như một hướng đi tăng trưởng xanh và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tài nguyên biển và khả năng khai thác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biển và đại dương cung cấp một hệ sinh thái tài nguyên phong phú với giá trị sinh thái và kinh tế rất lớn. Tài nguyên biển được chia thành ba nhóm chính: tài nguyên sinh vật, tài nguyên phi sinh vật và tài nguyên năng lượng. Việc khai thác và sử dụng các nguồn lực này phải dựa trên đánh giá khoa học và nguyên tắc phát triển bền vững để đảm bảo không làm suy thoái hệ sinh thái biển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dạng tài nguyên biển cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tài nguyên sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Gồm các loài cá, tôm, cua, mực, rong biển, sinh vật đáy và sinh vật vi mô có giá trị y dược.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tài nguyên phi sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm dầu khí ngoài khơi, cát biển, sa khoáng ven bờ và kim loại hiếm ở đáy biển như cobalt, nickel, manganese.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng biển:\u003C\u002Fstrong> Gồm gió biển, sóng biển, dòng hải lưu và chênh lệch nhiệt độ đại dương (OTEC).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc khai thác tài nguyên biển yêu cầu công nghệ cao như giàn khoan nổi, tàu khảo sát địa chấn, robot lặn sâu và hệ thống định vị thủy âm. Đặc biệt, ngành năng lượng tái tạo biển đang nổi lên như một giải pháp thay thế năng lượng hóa thạch. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u002Focean\" target=\"_blank\">IRENA\u003C\u002Fa>, tiềm năng năng lượng sóng toàn cầu có thể đạt hàng ngàn TWh mỗi năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống hạ tầng hỗ trợ kinh tế biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hạ tầng kỹ thuật là xương sống của kinh tế biển. Một nền kinh tế biển hiệu quả đòi hỏi hệ thống cảng biển hiện đại, đội tàu đồng bộ, mạng lưới logistic biển và cơ sở công nghiệp hỗ trợ ven bờ. Ngoài ra, các công cụ số hóa như bản đồ hải đồ điện tử (ENC), AIS (Automatic Identification System) và radar hàng hải cũng là thành phần thiết yếu của hạ tầng hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa một số hạ tầng chủ chốt:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hạ tầng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cảng nước sâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếp nhận tàu trọng tải lớn, trung chuyển hàng hóa quốc tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khu công nghiệp ven biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gia công, chế biến hải sản, đóng tàu, logistic\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thống AIS và radar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giám sát hoạt động tàu thuyền, phòng ngừa tai nạn hàng hải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đội tàu chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyên chở container, tàu dầu, tàu lạnh, tàu khảo sát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Các quốc gia như Singapore, Hà Lan, UAE là hình mẫu điển hình trong xây dựng hạ tầng biển thông minh, tích hợp cảng – logistic – công nghiệp – công nghệ số để tạo ra chuỗi giá trị khép kín.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và thách thức môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với kinh tế biển. Các tác động như nước biển dâng, gia tăng tần suất bão, axit hóa đại dương và suy giảm đa dạng sinh học biển ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và hoạt động kinh tế ven biển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tượng axit hóa đại dương, xảy ra khi khí CO₂ hòa tan trong nước biển, làm giảm pH và ảnh hưởng đến các loài có vỏ canxi như san hô, động vật thân mềm. Phản ứng hóa học cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2 + H_2O \\rightarrow H_2CO_3 \\rightarrow HCO_3^- + H^+\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ quả là sự suy yếu chuỗi thức ăn biển và giảm năng suất sinh học biển. Các giải pháp được khuyến nghị gồm: thiết lập khu bảo tồn biển, quản lý nghề cá theo hệ sinh thái, giảm khí thải CO₂ từ vận tải biển và ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược và chính sách phát triển kinh tế biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các quốc gia ven biển đều xây dựng chiến lược phát triển kinh tế biển nhằm đảm bảo tăng trưởng dài hạn và giữ vững chủ quyền biển. Nội dung các chiến lược thường bao gồm tăng tỷ trọng kinh tế biển trong GDP, thúc đẩy nghiên cứu khoa học biển, nâng cao chất lượng nhân lực ngành biển và hội nhập quốc tế trong quản lý đại dương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số trụ cột chính trong chiến lược quốc gia về kinh tế biển:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phát triển 6 ngành biển mũi nhọn: du lịch, thủy sản, vận tải biển, dầu khí, năng lượng tái tạo, sinh học biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập hành lang kinh tế ven biển kết nối cảng biển với hậu phương kinh tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầu tư cho giáo dục – đào tạo nghề biển và nghiên cứu khoa học biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tham gia hợp tác biển khu vực và toàn cầu như UNCLOS, IOC-UNESCO, ASEAN Maritime Forum.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Việt Nam đã ban hành \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvietnam.gov.vn\" target=\"_blank\">Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030\u003C\u002Fa> với mục tiêu đưa kinh tế biển đóng góp khoảng 10% GDP và 100% khu bảo tồn biển hoạt động hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển đổi số và công nghệ trong kinh tế biển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi cục diện phát triển kinh tế biển. Công nghệ số giúp tăng tính minh bạch, nâng cao hiệu suất và giảm tác động môi trường trong các ngành biển. Nhiều quốc gia đang triển khai nền tảng dữ liệu biển quốc gia, bản đồ số đại dương và hệ thống giám sát thông minh cho vùng đặc quyền kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công nghệ chủ lực đang được triển khai:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống VMS (Vessel Monitoring System):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi tàu cá, chống khai thác bất hợp pháp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Drone biển:\u003C\u002Fstrong> Giám sát môi trường, hỗ trợ nghiên cứu thủy sinh học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> Dự báo ngư trường, luồng hải lưu, rủi ro thời tiết.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi khối (Blockchain):\u003C\u002Fstrong> Truy xuất nguồn gốc hải sản và chứng từ logistics biển.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Findustries\u002Foil-and-gas\u002Four-insights\u002Fthe-ocean-opportunity\" target=\"_blank\">McKinsey\u003C\u002Fa>, đầu tư vào công nghệ đại dương có thể tạo ra giá trị gia tăng hàng trăm tỷ USD nếu được triển khai toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>OECD. The Ocean Economy in 2030. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Focean\u002Ftopics\u002Focean-economy\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Bank. Blue Economy Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Foceans-fisheries-and-coastal-economies\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>UNEP. Blue Economy and Sustainable Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Foceans-seas\u002Fwhat-we-do\u002Fworking-blue-economy\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vietnam Government Portal. Chiến lược phát triển kinh tế biển Việt Nam. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvietnam.gov.vn\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fvietnam.gov.vn\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>NOAA Ocean Service. Ocean Acidification. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foceanservice.noaa.gov\u002Feducation\u002Ftutorial_corals\u002Fcoral08_oa.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Foceanservice.noaa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>McKinsey &amp; Company. The Ocean Opportunity. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Findustries\u002Foil-and-gas\u002Four-insights\u002Fthe-ocean-opportunity\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>IRENA. Ocean Energy Technologies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u002Focean\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.968+00:00","2025-10-20T07:37:58.180+00:00","2025-10-20T07:37:58.176+00:00",272,[31,34,44,47,58,64,75,86,97,103],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh vật thủy sinh","Sinh vật thủy sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trầm tích biển","Trầm tích biển là gì? Phân loại di truyền, độ sâu CCD và địa chất","marine sediment","Trầm tích biển là lớp vật chất vụn khoáng vật lục địa, xác vỏ sinh vật phù du và khoáng vật tự sinh tích tụ liên tục trên đáy biển và đại dương theo thời gian, đóng vai trò là kho lưu trữ lịch sử cổ khí hậu và chu trình địa hóa toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy triều","Thủy triều là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]