[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kinh%20t%E1%BA%BF%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kinh%20t%E1%BA%BF%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kinh tế bền vững","Kinh tế bền vững là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế bền vững là hệ thống phát triển kinh tế cân bằng giữa tăng trưởng, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội, đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm tài nguyên. Khái niệm này bao gồm cơ chế quản lý tài nguyên, phát triển xã hội và chính sách kinh tế nhằm đảm bảo tăng trưởng dài hạn và chất lượng sống cho thế hệ tương lai. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kinh tế bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh tế bền vững là hệ thống kinh tế được xây dựng nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển xã hội. Nó không chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn mà còn quan tâm đến việc duy trì nguồn lực và chất lượng cuộc sống cho các thế hệ tương lai. Khái niệm này là nền tảng trong hoạch định chính sách, quản lý doanh nghiệp và phát triển cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế bền vững, các hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư được thiết kế sao cho giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế lâu dài và công bằng xã hội. Việc áp dụng nguyên tắc bền vững giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí năng lượng và tăng cường uy tín thương hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã xác định kinh tế bền vững là một yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển toàn cầu, đồng thời khuyến khích các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng áp dụng các mô hình phát triển bền vững. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">United Nations Sustainable Development\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh tế bền vững dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Ba trụ cột này phải được cân nhắc đồng thời để đảm bảo rằng tăng trưởng kinh tế không gây hại cho môi trường và xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc phát triển kinh tế tập trung vào tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo ra giá trị lâu dài. Nguyên tắc bảo vệ môi trường nhấn mạnh giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả. Nguyên tắc công bằng xã hội đề cập đến việc phân phối lợi ích kinh tế công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi tầng lớp dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các nguyên tắc cơ bản của kinh tế bền vững:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trọng tâm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ áp dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát triển kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng dài hạn và hiệu quả tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầu tư vào công nghệ sạch, kinh doanh xanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo vệ môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm phát thải và ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công bằng xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân phối lợi ích công bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính sách phúc lợi, tạo việc làm bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và bối cảnh phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh tế bền vững xuất hiện như một phản ứng trước các vấn đề mà kinh tế truyền thống không giải quyết được, bao gồm khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội. Việc tăng trưởng kinh tế mà không tính đến môi trường và xã hội dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và các vấn đề về sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh toàn cầu hiện nay, dân số tăng nhanh, áp lực về tài nguyên và biến đổi khí hậu, kinh tế bền vững trở thành yếu tố thiết yếu để duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài. Các chính sách quốc tế như Chương trình Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc và Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu về bối cảnh phát triển kinh tế bền vững có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsustainabledevelopment\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank Sustainable Development\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và lợi ích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu của kinh tế bền vững là phát triển kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng kinh tế dài hạn, giảm nghèo, tạo việc làm bền vững, sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm phát thải và ô nhiễm, nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo quyền lợi cho các thế hệ tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích của kinh tế bền vững bao gồm cải thiện sức khỏe cộng đồng, tăng năng suất lao động, giảm rủi ro môi trường, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo sự ổn định và bền vững của nền kinh tế quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các lợi ích chính có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm ô nhiễm và phát thải khí nhà kính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo cơ hội việc làm bền vững và công bằng xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo tăng trưởng kinh tế dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng sống và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược và mô hình phát triển kinh tế bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược kinh tế bền vững tập trung vào việc kết hợp tăng trưởng kinh tế với quản lý tài nguyên hiệu quả và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các quốc gia và doanh nghiệp áp dụng nhiều mô hình khác nhau để đạt được mục tiêu này, bao gồm phát triển năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, sản xuất xanh và nông nghiệp bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình kinh tế tuần hoàn khuyến khích tái sử dụng, tái chế và giảm chất thải, giúp giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và hạn chế ô nhiễm. Các doanh nghiệp triển khai sản xuất xanh thông qua việc sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường, giảm phát thải và áp dụng công nghệ sạch. Trong nông nghiệp, phương pháp canh tác bền vững và sử dụng phân bón hữu cơ giúp duy trì năng suất trong khi bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về các chiến lược và mô hình phát triển kinh tế bền vững có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsustainable-development\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OECD Sustainable Development\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chính sách và pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính sách và khung pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế bền vững. Các chính sách này bao gồm quy định về bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn sản xuất sạch, thuế và ưu đãi cho doanh nghiệp xanh, cũng như chương trình đào tạo và giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác luật bảo vệ môi trường và quy định về phát thải khí nhà kính giúp hạn chế các hành vi gây hại cho môi trường, đồng thời tạo ra sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp tuân thủ nguyên tắc bền vững. Việc áp dụng chính sách tích cực, bao gồm hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và chương trình hợp tác công-tư, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và sản xuất bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguồn chính sách và pháp luật về kinh tế bền vững có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fclimatechange\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">United Nations Climate Change\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và chỉ số kinh tế bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả của kinh tế bền vững, các chỉ số đo lường được phát triển, bao gồm chỉ số phát triển con người (HDI), chỉ số bền vững môi trường (ESI), dấu chân sinh thái và chỉ số kinh tế xanh. Những chỉ số này giúp so sánh hiệu quả giữa các quốc gia, khu vực và doanh nghiệp trong việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHDI tập trung vào thu nhập, giáo dục và tuổi thọ, phản ánh sự phát triển con người. Dấu chân sinh thái đánh giá mức độ sử dụng tài nguyên so với khả năng tái tạo của hành tinh. Chỉ số kinh tế xanh và ESI tập trung vào tác động môi trường, hiệu quả sử dụng năng lượng và bền vững xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh các chỉ số kinh tế bền vững cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đo lường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HDI (Human Development Index)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhập, giáo dục, tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá phát triển con người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dấu chân sinh thái (Ecological Footprint)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ sử dụng tài nguyên thiên nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tác động môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ số kinh tế xanh (Green Economy Index)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả năng lượng, phát thải, bền vững xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá sự cân bằng kinh tế - môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh tế bền vững đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm xung đột lợi ích kinh tế ngắn hạn và dài hạn, chi phí đầu tư vào công nghệ sạch, và khó khăn trong đo lường tác động môi trường và xã hội. Bên cạnh đó, thiếu đồng bộ giữa chính sách quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng cũng là một hạn chế đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThách thức toàn cầu còn bao gồm biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, khan hiếm tài nguyên và gia tăng dân số, làm tăng áp lực lên các hệ thống kinh tế, xã hội và môi trường. Để vượt qua những thách thức này, cần có hợp tác quốc tế, nghiên cứu khoa học và đổi mới công nghệ nhằm đảm bảo phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu kinh tế bền vững hiện nay tập trung vào phát triển các mô hình kinh tế xanh, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và tài nguyên, áp dụng công nghệ sạch và cải thiện công bằng xã hội. Các xu hướng mới bao gồm kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo, sản xuất thông minh và đo lường tác động bền vững bằng dữ liệu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng công nghệ, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định thông minh, dự đoán tác động môi trường và xã hội, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững. Hướng nghiên cứu này cũng góp phần phát triển các chính sách quốc gia, khu vực và toàn cầu nhằm đối phó với biến đổi khí hậu và tăng trưởng dân số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    United Nations Sustainable Development. Sustainable Economic Development. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank. Sustainable Development Goals and Economic Policies. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsustainabledevelopment\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsustainabledevelopment\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD. Green Growth and Sustainable Development. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsustainable-development\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsustainable-development\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Parris, T.M., Kates, R.W. Characterizing a Sustainable Economy. Science, 2003.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.science.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-14T17:24:26.144+00:00","2025-12-14T17:24:26.143+00:00",107,[33,36,39,49,55,61,66,76,81,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu dân số vàng","Cơ cấu dân số vàng là gì? Các công bố khoa học về Cơ cấu dân số vàng",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ổn định tài chính","Ổn định tài chính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"israel","Israel là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Israel","Israel là một quốc gia có chủ quyền nằm ở khu vực Trung Đông ven bờ đông Địa Trung Hải, nổi bật với nền kinh tế tri thức tiên tiến, hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo công nghệ cao và vai trò lịch sử địa chính trị phức tạp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ là gì? Các nghiên cứu Chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ","Monetary policy","Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và công cụ kinh tế do ngân hàng trung ương kiểm soát và điều hành nhằm quản lý cung tiền, lãi suất và điều kiện tín dụng, hướng tới đạt được các mục tiêu vĩ mô như ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bền vững kinh tế","Bền vững kinh tế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bền vững kinh tế","economic sustainability","Bền vững kinh tế là khả năng duy trì tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn mà không làm suy giảm nguồn vốn tự nhiên hay suy thoái môi trường sinh thái, bảo đảm phúc lợi xã hội công bằng giữa các thế hệ.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"vốn đầu tư","Vốn đầu tư là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Investment capital","Vốn đầu tư là tổng hợp các nguồn lực tài chính, tài sản hữu hình và vô hình được huy động và sử dụng nhằm mục đích sinh lời hoặc tạo giá trị kinh tế - xã hội trong tương lai.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"nhiễu xạ tia X định lượng","Nhiễu xạ tia X định lượng (QXRD) là gì?","quantitative X-ray diffraction","Nhiễu xạ tia X định lượng là phương pháp phân tích vật lý và hóa học dựa trên hiện tượng tán xạ đàn hồi của tia X trên vật liệu (gồm mạng lưới tinh thể của các pha kết tinh và trật tự tầm gần của pha vô định hình) để xác định tỷ lệ phần trăm khối lượng của các pha tinh thể và pha vô định hình trong mẫu vật liệu hỗn hợp đa pha.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tế bào mẹ đại bào tử","Tế bào mẹ đại bào tử (megasporocyte) là gì?","megasporocyte","Tế bào mẹ đại bào tử là tế bào sinh dục cái lưỡng bội nằm trong tâm noãn của thực vật có hạt, thực hiện giảm phân để tạo ra bốn đại bào tử đơn bội khởi đầu cho thể giao tử cái.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"khí hậu việt nam","Khí hậu Việt Nam (climate of Vietnam) là gì?","Khí hậu Việt Nam","climate of Vietnam","Khí hậu Việt Nam là hệ thống các điều kiện thời tiết mang tính quy luật của lãnh thổ Việt Nam, đặc trưng bởi chế độ nhiệt đới gió mùa ẩm với sự phân hóa sâu sắc theo không gian và thời gian.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]