[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kinh%20nghi%E1%BB%87m%20th%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BB%8Ba{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kinh nghiệm thực địa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"kinh nghiệm thực địa","Kinh nghiệm thực địa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Kinh nghiệm thực địa (Fieldwork experience \u002F Field experience): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Kinh nghiệm thực địa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fieldwork experience \u002F Field experience\u003C\u002Fem>) là toàn bộ tri thức, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc mà nhà nghiên cứu hoặc người học tích lũy được thông qua việc trực tiếp tham gia, quan sát, phỏng vấn và thu thập dữ liệu trong bối cảnh môi trường tự nhiên hoặc xã hội thực tế bên ngoài phòng thí nghiệm và giảng đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về kinh nghiệm thực địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh nghiệm thực địa (Field Experience) là quá trình học tập dựa trên thực hành trong môi trường làm việc thực tế, nơi người học được quan sát, tham gia và áp dụng kiến thức lý thuyết đã học vào các tình huống cụ thể trong ngành nghề. Đây là một phần thiết yếu trong nhiều chương trình đào tạo chuyên nghiệp, nhất là các ngành sư phạm, công tác xã hội, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}}, địa chất và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kinh nghiệm thực địa giúp người học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} thực hành, tư duy phản biện, năng lực giao tiếp và làm việc nhóm, đồng thời nâng cao khả năng thích nghi với các tình huống phức tạp và đa chiều trong môi trường làm việc thực tế. Nó không chỉ kiểm chứng hiệu quả của chương trình đào tạo mà còn phản ánh tính sẵn sàng nghề nghiệp của sinh viên trước khi tốt nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình thức triển khai của kinh nghiệm thực địa có thể khác nhau tùy ngành nghề, tuy nhiên mục tiêu chung vẫn là tạo cơ hội cho người học tiếp xúc thực tế, phát triển năng lực cá nhân và chuyên môn, đồng thời hiểu rõ hơn bối cảnh và yêu cầu cụ thể của ngành nghề mà họ sẽ tham gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kinh nghiệm thực địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh nghiệm thực địa có thể được phân chia theo mức độ chủ động và can thiệp của người học trong môi trường làm việc. Việc phân loại này giúp các chương trình đào tạo xây dựng lộ trình phát triển kỹ năng phù hợp với từng giai đoạn học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách tiếp cận phổ biến là chia thành ba cấp độ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực tập quan sát (Observation Placement):\u003C\u002Fstrong> Người học chỉ quan sát môi trường và hành vi chuyên môn mà không trực tiếp tham gia. Mục tiêu là hiểu biết tổng quát về bối cảnh làm việc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực tập hỗ trợ (Assisted Practice):\u003C\u002Fstrong> Người học thực hiện các nhiệm vụ phụ trợ dưới sự hướng dẫn và giám sát chặt chẽ, bước đầu ứng dụng lý thuyết vào thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực hành chuyên sâu (Supervised Professional Practice):\u003C\u002Fstrong> Người học thực hiện vai trò chuyên môn với mức độ độc lập cao hơn, chịu trách nhiệm một phần công việc cụ thể, dưới giám sát định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các chương trình đào tạo giáo viên hoặc y tá, phân loại này thường tương ứng với các học phần từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học tăng dần trách nhiệm và khả năng hành nghề độc lập. Một số chương trình còn yêu cầu người học luân chuyển giữa các môi trường để tiếp xúc đa dạng bối cảnh thực địa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ can thiệp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quan sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngồi dự giờ trong lớp học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trợ giúp một phần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giúp chuẩn bị tài liệu giảng dạy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động thực hiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực tiếp đứng lớp với kế hoạch bài giảng riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kinh nghiệm thực địa trong giáo dục chuyên môn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20ngh%E1%BB%81%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, đặc biệt là giáo dục đào tạo giáo viên, bác sĩ, điều dưỡng và công tác xã hội, kinh nghiệm thực địa là yếu tố cốt lõi để hình thành năng lực hành nghề. Đây là nơi người học chuyển hóa tri thức lý thuyết thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%22%7D}} có giá trị trong bối cảnh thực tế, thường xuyên thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham gia thực địa giúp sinh viên phát triển toàn diện từ kỹ năng chuyên môn (như quản lý lớp học, chẩn đoán bệnh lý, tư vấn tâm lý...) đến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20m%E1%BB%81m%22%7D}} như quản lý thời gian, làm việc nhóm, giao tiếp liên ngành và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ra%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} trong tình huống không chắc chắn. Các nghiên cứu cho thấy sinh viên từng tham gia thực địa có khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề tốt hơn so với sinh viên chỉ học lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Edutopia, kinh nghiệm thực địa giúp sinh viên tăng mức độ tự tin khi bước vào nghề và giảm đáng kể khoảng cách giữa học thuật và thực tiễn. Đặc biệt trong giáo dục, đây là cơ hội để thử nghiệm và củng cố bản sắc nghề nghiệp sớm trong quá trình học tập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và tiêu chuẩn chương trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở nhiều quốc gia, các chương trình đào tạo có tính chuyên môn cao như sư phạm, y khoa, điều dưỡng đều yêu cầu bắt buộc về thời lượng và nội dung kinh nghiệm thực địa. Mỗi hệ thống giáo dục có những quy chuẩn riêng nhằm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và tính chuẩn hóa của hoạt động này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, tại tỉnh Alberta (Canada), theo quy định từ Chính phủ Alberta, để được cấp phép giảng dạy, sinh viên ngành giáo dục phải hoàn thành tối thiểu 10 tuần thực địa toàn thời gian trong một trường học có học sinh thực thụ. Thời gian này có thể chia thành các giai đoạn tăng dần mức độ tham gia và trách nhiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức kiểm định như CAEP (Mỹ) hay QAA (Anh) cũng đưa ra các tiêu chí kiểm định về hoạt động thực địa như thời lượng, cơ chế giám sát, tiêu chuẩn giảng viên hướng dẫn, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BA%A9n%20%C4%91%E1%BA%A7u%20ra%22%7D}} tối thiểu. Việc tuân thủ các quy định này là điều kiện để chương trình đào tạo được công nhận quốc tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thiết kế và triển khai hoạt động thực địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế một chương trình kinh nghiệm thực địa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và đơn vị tiếp nhận thực tập. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định rõ năng lực đầu ra cần phát triển, mục tiêu của hoạt động, cấu trúc nội dung và các phương thức đánh giá tiến trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông thường, kế hoạch thực địa được chia làm ba giai đoạn: trước thực địa (chuẩn bị lý thuyết và định hướng), trong thực địa (thực hành thực tế, có giám sát), và sau thực địa (phản ánh và đánh giá). Mỗi giai đoạn cần có công cụ hướng dẫn, theo dõi và đánh giá cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một kế hoạch thực địa tiêu chuẩn thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời lượng cụ thể (ví dụ: 4, 8 hoặc 12 tuần toàn thời gian);\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa điểm triển khai và đối tượng phục vụ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệm vụ và vai trò mong đợi từ sinh viên;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chí giám sát, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} tiến độ và kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chỉ định giảng viên hướng dẫn tại cơ sở đào tạo và cán bộ hướng dẫn tại đơn vị tiếp nhận cũng đóng vai trò trung tâm. Hai bên cần duy trì liên lạc thường xuyên để phản hồi, hỗ trợ và hiệu chỉnh quá trình thực địa kịp thời, đảm bảo sinh viên nhận được trải nghiệm học tập nhất quán và đạt chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và phản ánh kết quả học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá kết quả học tập từ kinh nghiệm thực địa không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng mà còn phải theo dõi toàn bộ quá trình học tập của sinh viên trong môi trường thực tế. Hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} phải phản ánh sự tiến bộ, kỹ năng ứng dụng, tinh thần chủ động và tư duy phản chiếu của người học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ thường được sử dụng để đánh giá bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảng tiêu chí năng lực (rubric) với thang đo định lượng;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhật ký thực hành (field journal), nơi sinh viên ghi lại trải nghiệm, cảm xúc, vấn đề và cách giải quyết hàng ngày;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo tổng kết thực địa (field report), phản ánh tổng quan về vai trò đã thực hiện, các thành công và thách thức;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi định kỳ từ cán bộ hướng dẫn tại thực địa và giảng viên đại học;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản tự đánh giá và bài viết phản chiếu (reflection essay).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các mô hình hiện đại, phản chiếu (reflection) được xem là năng lực học tập quan trọng, giúp sinh viên phân tích lại kinh nghiệm, rút ra bài học và phát triển tư duy phê phán. Quá trình phản chiếu có thể được hướng dẫn thông qua khung như mô hình Gibbs hoặc Kolb.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Công cụ đánh giá\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Field Journal\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi tiến trình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ghi chép hàng ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rubric\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá năng lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảng tiêu chí định lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Reflection Essay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản chiếu tư duy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viết luận cuối kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong tổ chức thực địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, quá trình tổ chức và triển khai thực địa vẫn đối mặt với một số thách thức lớn. Việc tìm kiếm và duy trì các cơ sở thực hành chất lượng cao luôn là một vấn đề đối với các cơ sở đào tạo, đặc biệt tại khu vực có ít doanh nghiệp, trường học hoặc cơ sở y tế đạt chuẩn tiếp nhận sinh viên thực tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giám sát hiệu quả trong môi trường thực tế cũng là một thách thức. Giảng viên không thể hiện diện thường xuyên, trong khi cán bộ hướng dẫn tại đơn vị tiếp nhận có thể không có chuyên môn sư phạm hoặc không quen với nhiệm vụ đánh giá học tập. Việc chuẩn hóa công cụ giám sát và đánh giá trong môi trường thực địa là yêu cầu cấp thiết nhưng khó triển khai đồng bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, thời gian thực địa thường kéo dài liên tục từ vài tuần đến vài tháng, gây áp lực đáng kể về mặt tổ chức, kinh phí, và lịch trình học tập. Với các nhóm sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, người khuyết tật hoặc trong điều kiện bất lợi, việc tham gia thực địa truyền thống có thể trở nên bất khả thi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và ứng dụng mở rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với sự hỗ trợ của công nghệ, kinh nghiệm thực địa đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số nhằm tăng tính linh hoạt và khả năng tiếp cận. Nhiều cơ sở đào tạo đã và đang triển khai hình thức thực địa trực tuyến hoặc hỗn hợp (blended field placement) để mở rộng cơ hội cho sinh viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng đáng chú ý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực địa ảo (Virtual Field Experience):\u003C\u002Fstrong> sử dụng công nghệ thực tế ảo hoặc môi trường mô phỏng để sinh viên trải nghiệm tình huống thực tế mà không cần di chuyển;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực tập từ xa (Remote Internship):\u003C\u002Fstrong> cho phép sinh viên làm việc và tương tác với tổ chức qua nền tảng kỹ thuật số;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học tích hợp phục vụ cộng đồng (Service Learning):\u003C\u002Fstrong> kết hợp giữa thực hành, phục vụ cộng đồng và học thuật nhằm phát triển năng lực công dân và nhận thức xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những mô hình mới này không chỉ khắc phục hạn chế truyền thống mà còn mở rộng cơ hội học tập cho nhóm sinh viên yếu thế, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng như đại dịch COVID-19 hay thiên tai. Tính linh hoạt, khả năng giám sát số hóa và dữ liệu học tập tự động là những ưu điểm vượt trội được nhiều trường đại học hàng đầu theo đuổi.\u003C\u002Fp>","Kinh nghiệm thực địa","Fieldwork experience \u002F Field experience","Kinh nghiệm thực địa là toàn bộ tri thức, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc mà nhà nghiên cứu hoặc người học tích lũy được thông qua việc trực tiếp tham gia, quan sát, phỏng vấn và thu thập dữ liệu trong bối cảnh môi trường tự nhiên hoặc xã hội thực tế bên ngoài phòng thí nghiệm và giảng đường.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Cox (2012). Book review: James Davies and Dimitrina Spencer,\n                    \u003Ci>Emotions in the Field: The Psychology and Anthropology of Fieldwork Experience\u003C\u002Fi>. Qualitative Research. doi:10.1177\u002F1468794111436161","Book review: James Davies and Dimitrina Spencer,\n                    \u003Ci>Emotions in the Field: The Psychology and Anthropology of Fieldwork Experience\u003C\u002Fi>","Cox","Qualitative Research",2012,"10.1177\u002F1468794111436161",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"de Sardan (2015). The Policy of Fieldwork: Data Production in Anthropology and Qualitative Approaches. Epistemology, Fieldwork, and Anthropology. doi:10.1057\u002F9781137477880_2","The Policy of Fieldwork: Data Production in Anthropology and Qualitative Approaches","de Sardan","Epistemology, Fieldwork, and Anthropology",2015,"10.1057\u002F9781137477880_2",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Burns (2021). Feds and Locals: Stages of Fieldwork in Applied Anthropology. Fieldwork. doi:10.4324\u002F9781003209539-9","Feds and Locals: Stages of Fieldwork in Applied Anthropology","Burns","Fieldwork",2021,"10.4324\u002F9781003209539-9",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Vai trò của kinh nghiệm thực địa trong nghiên cứu nhân học và dân tộc học là gì?","Kinh nghiệm thực địa thông qua phương pháp 'quan sát tham gia' (participant observation) dài hạn giúp nhà nghiên cứu tiếp cận được góc nhìn từ bên trong (góc nhìn Emic) của người bản địa, thấu hiểu sâu sắc các cấu trúc văn hóa và thực hành xã hội ngầm ẩn.",{"question":48,"answer":49},"Khái niệm 'tính phản tư' (reflexivity) trong quá trình điền dã thực địa có ý nghĩa gì?","Tính phản tư là việc nhà nghiên cứu liên tục tự nhận thức và đánh giá xem vị thế cá nhân, giới tính, tầng lớp xã hội và các định kiến văn hóa của bản thân tác động như thế nào đến mối quan hệ với cộng đồng và cách diễn giải dữ liệu thu thập được.",{"question":51,"answer":52},"Những thách thức lớn nhất mà nghiên cứu sinh thường đối mặt trong quá trình thực địa là gì?","Bao gồm sốc văn hóa, rào cản ngôn ngữ, khó khăn trong việc thiết lập sự tin cậy (rapport) với đối tượng nghiên cứu, các tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức và rủi ro an toàn cá nhân tại các địa bàn xa xôi hoặc xung đột.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"y tế công cộng","phát triển kỹ năng","giáo dục nghề nghiệp","kỹ năng thực hành","kỹ năng mềm","ra quyết định","đảm bảo chất lượng","chuẩn đầu ra","phương pháp đánh giá","đánh giá hiệu quả",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.387+00:00","2026-09-03T04:11:22.786+00:00","2025-06-14T02:42:29.410+00:00","2026-09-03T04:10:06.690+00:00",273,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]