[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kim%20c%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kim cương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"kim cương","Kim cương là gì? Cấu trúc tinh thể, tính chất và ứng dụng","Tìm hiểu Kim cương (diamond): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Kim cương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>diamond\u003C\u002Fem>) là dạng thù hình có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện của nguyên tố carbon, trong đó mỗi nguyên tử carbon liên kết cộng hóa trị tứ diện bền vững với bốn nguyên tử lân cận, tạo nên vật liệu tự nhiên có độ cứng và độ dẫn nhiệt cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc tinh thể của kim cương\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương là một dạng thù hình tinh thể của carbon, nơi tất cả các nguyên tử carbon đều liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị mạnh theo cấu trúc tứ diện. Mỗi nguyên tử carbon trong kim cương tạo bốn liên kết đồng đều với bốn nguyên tử carbon lân cận, hình thành nên mạng lưới không gian ba chiều rất bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc này được gọi là cấu trúc lập phương mặt khối (face-centered cubic - FCC), hay còn gọi là cấu trúc kiểu kim cương. Đây chính là nguyên nhân khiến kim cương có độ cứng rất cao, độ ổn định hóa học lớn và nhiều tính chất quang học đặc biệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liên kết cộng hóa trị trong kim cương sử dụng orbital lai hóa sp3, tạo nên hình học tứ diện với góc liên kết khoảng 109,5 độ. Do đó, cấu trúc của kim cương là đối xứng hoàn hảo và không có lớp yếu, trái ngược hoàn toàn với cấu trúc lớp của graphite.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình cấu trúc phân tử của kim cương có thể được hình dung như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Loại liên kết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cộng hóa trị sp3\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số liên kết mỗi nguyên tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kiểu mạng tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lập phương mặt khối (FCC)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khoảng cách liên kết C–C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1.54 Å\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tính chất vật lý đặc trưng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương là vật chất tự nhiên có độ cứng lớn nhất từng được biết đến, đạt điểm 10 trên thang Mohs. Đây là lý do kim cương được sử dụng làm công cụ cắt, mài và khoan trong công nghiệp. Độ cứng cao đồng nghĩa với khả năng chống trầy xước vượt trội, nhưng không đồng nghĩa với độ bền cao trong mọi phương diện – kim cương có thể bị vỡ nếu chịu lực theo mặt phẳng tinh thể yếu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng dẫn nhiệt của kim cương rất cao, dao động khoảng 2000 W\u002Fm·K ở nhiệt độ phòng, vượt trội hơn cả đồng (400 W\u002Fm·K). Nguyên nhân là do mạng tinh thể đều đặn giúp dao động mạng (phonon) truyền tải năng lượng hiệu quả, trong khi electron đóng vai trò rất nhỏ vì kim cương là chất cách điện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số khúc xạ của kim cương là khoảng 2.42, cao hơn hầu hết các vật liệu trong tự nhiên, dẫn đến hiệu ứng phản xạ nội và tán sắc mạnh khi ánh sáng đi qua. Ngoài ra, kim cương có tính cách điện gần như tuyệt đối, rất bền với axit, nhưng dễ bị oxi hóa ở nhiệt độ trên 800 °C trong không khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tóm tắt các tính chất vật lý nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng (Mohs)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~3.51 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chỉ số khúc xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.42\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2000 W\u002Fm·K\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dẫn điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không (chất cách điện)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân biệt kim cương tự nhiên và nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương tự nhiên được hình thành sâu trong lớp phủ Trái Đất, tại độ sâu từ 140–190 km, nơi có áp suất từ 5–6 GPa và nhiệt độ khoảng 1200–1500°C. Quá trình này kéo dài hàng triệu đến hàng tỷ năm. Chúng được vận chuyển lên bề mặt thông qua các ống phun magma gọi là kimberlite hoặc lamproite.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kim cương nhân tạo được tổng hợp trong phòng thí nghiệm bằng hai phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>HPHT (High Pressure High Temperature):\u003C\u002Fstrong> mô phỏng điều kiện tự nhiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CVD (Chemical Vapor Deposition):\u003C\u002Fstrong> lắng đọng hơi hóa học trong môi trường chân không\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các sản phẩm nhân tạo có thể đạt chất lượng quang học và vật lý tương đương với tự nhiên, nhưng dưới máy kiểm định, có thể phân biệt qua dấu vết tăng trưởng, phổ hấp thụ, và tính huỳnh quang. Các trung tâm kiểm định uy tín như GIA cung cấp các dịch vụ xác định nguồn gốc đá quý chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, kim cương được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nặng, điện tử và chế tạo chính xác. Các dụng cụ mũi khoan, dao cắt và bột đánh bóng đều sử dụng kim cương công nghiệp – hầu hết là kim cương tổng hợp vì lý do chi phí và tính đồng đều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kim cương cũng được sử dụng làm tản nhiệt cho các chip điện tử cao cấp, nhờ vào tính dẫn nhiệt cao và khả năng chịu điện áp lớn. Ngoài ra, các nghiên cứu đang phát triển vật liệu bán dẫn kim cương pha tạp boron hoặc phosphor, hướng tới ứng dụng trong thiết bị điện tử công suất lớn, hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ứng dụng chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lưỡi cưa kim loại và đá\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bột đánh bóng quang học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầu dò AFM (Atomic Force Microscopy)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chất nền bán dẫn cho thiết bị vi điện tử\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo báo cáo của Diamond &amp; Related Materials, kim cương có tiềm năng thay thế silicon trong các thiết bị điện tử công suất cao trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong trang sức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự quý phái, bền vững và giá trị vượt thời gian trong ngành kim hoàn. Với độ sáng rực rỡ nhờ chỉ số khúc xạ cao và hiệu ứng tán sắc ánh sáng mạnh, kim cương thường được sử dụng làm đá chủ trong nhẫn đính hôn, dây chuyền, hoa tai và đồng hồ cao cấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giá trị thương mại của một viên kim cương phụ thuộc vào bốn yếu tố gọi là 4C – hệ thống tiêu chuẩn đánh giá do Viện Ngọc học Hoa Kỳ (GIA) phát triển:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Carat (Trọng lượng):\u003C\u002Fstrong> 1 carat = 0.2 gram, tăng theo lũy thừa giá trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cut (Giác cắt):\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng và lửa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Color (Màu sắc):\u003C\u002Fstrong> Theo thang D-Z, D là không màu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Clarity (Độ tinh khiết):\u003C\u002Fstrong> Phân loại từ FL (hoàn hảo) đến I3 (nhiều tạp chất)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng phân loại màu và độ tinh khiết theo tiêu chuẩn GIA:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thang màu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ tinh khiết\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>D–F\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không màu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FL–IF\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không tì vết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>G–J\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gần không màu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>VVS1–VVS2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất ít tì vết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>K–M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hơi ngả vàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>VS1–VS2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít tì vết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N–Z\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngả vàng rõ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SI1–I3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấy rõ tì vết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Thông tin chi tiết và công cụ giám định từ GIA có thể được tra cứu tại gia.edu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các dạng thù hình khác của carbon\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Carbon tồn tại dưới nhiều dạng thù hình khác nhau, trong đó kim cương và graphite là hai dạng phổ biến nhất. Kim cương có cấu trúc ba chiều liên kết cộng hóa trị mạnh, trong khi graphite có cấu trúc lớp, liên kết yếu giữa các lớp khiến nó dễ tách và dẫn điện tốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra còn có các dạng thù hình khác như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Fullerene (C60, C70):\u003C\u002Fstrong> hình cầu hoặc hình elip, có tiềm năng trong y học và vật liệu nano\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Graphene:\u003C\u002Fstrong> một lớp nguyên tử carbon, dẫn điện rất tốt, cực kỳ bền, ứng dụng trong điện tử nano\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Amorphous carbon:\u003C\u002Fstrong> carbon không có cấu trúc tinh thể rõ ràng, thường thấy trong than đen, mực in\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc thay đổi cấu trúc mạng tinh thể khiến các thù hình carbon có tính chất vật lý và hóa học rất khác nhau dù cùng thành phần nguyên tố. Các nghiên cứu về các dạng thù hình này đang mở ra hướng đi mới trong ngành công nghệ cao, vật liệu siêu nhẹ và năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất quang học và quang phổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương có khả năng tương tác ánh sáng rất độc đáo nhờ chỉ số khúc xạ và tán sắc cao. Khi ánh sáng trắng đi vào viên kim cương, nó bị bẻ cong và phản xạ nhiều lần bên trong viên đá trước khi thoát ra ngoài, tạo ra hiệu ứng \"fire\" – hiện tượng phân tách ánh sáng thành nhiều màu rực rỡ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính chất này được củng cố bởi chất lượng cắt (cut) – yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ sáng, độ lấp lánh và tính thẩm mỹ. Những viên kim cương cắt tốt sẽ tạo ra hiện tượng \"heart and arrows\" ở dạng tròn tiêu chuẩn (round brilliant).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quang phổ học, kim cương hấp thụ mạnh tia UV và có thể phát huỳnh quang màu xanh dương dưới tia cực tím. Phân tích phổ Raman, phổ hồng ngoại và quang phổ hấp thụ giúp phân biệt kim cương tự nhiên, nhân tạo và các chất mô phỏng như moissanite hoặc zirconia. Nguồn tham khảo: Journal of Molecular Spectroscopy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Độ hiếm và yếu tố hình thành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương được hình thành trong điều kiện áp suất cực cao và nhiệt độ cao sâu trong lòng Trái Đất, tại vùng chuyển tiếp giữa lớp phủ trên và dưới. Quá trình này cần hàng triệu đến hàng tỷ năm, và chỉ xảy ra trong điều kiện địa chất đặc thù như ở đá kimberlite hoặc lamproite.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mỏ kim cương lớn nhất hiện nay tập trung ở Nga (mỏ Mirny), Botswana (Jwaneng), và Canada (Diavik). Ngoài ra còn tồn tại các \"superdeep diamonds\" – kim cương hình thành ở độ sâu trên 600 km, chứa các vi khoáng như ferropericlase và bridgmanite, cung cấp bằng chứng địa chất quý giá về cấu trúc Trái Đất. Xem thêm tại Nature – Superdeep Diamonds.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kim cương và các vật liệu siêu cứng mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù kim cương là vật liệu cứng nhất trong tự nhiên, các nghiên cứu gần đây đã tạo ra những vật liệu tổng hợp có độ cứng tương đương hoặc cao hơn. Một số ví dụ điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lonsdaleite:\u003C\u002Fstrong> một dạng carbon sáu phương, có độ cứng lý thuyết cao hơn kim cương 58%\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Aggregated Diamond Nanorods (ADNR):\u003C\u002Fstrong> vật liệu từ các hạt kim cương nano ép nén lại\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nanodiamond:\u003C\u002Fstrong> hạt kim cương kích thước vài nanomet, có ứng dụng trong y học, sinh học phân tử\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các vật liệu siêu cứng này đang được nghiên cứu để sử dụng trong công nghệ vũ trụ, lớp phủ nano, và công cụ mài siêu cứng. Một số công bố mới cho thấy lonsdaleite có thể hình thành tự nhiên trong thiên thạch va chạm mạnh với Trái Đất hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm bằng sóng xung kích cực mạnh (Nano Letters – ACS).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kim cương là một dạng vật chất đặc biệt của carbon, kết tinh với cấu trúc tinh thể hoàn hảo, mang lại những tính chất vật lý, quang học và hóa học vượt trội. Với độ cứng cực đại, khả năng dẫn nhiệt cao và vẻ đẹp rực rỡ, kim cương không chỉ có giá trị trang sức mà còn là vật liệu chiến lược trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những tiến bộ trong công nghệ tổng hợp, khai thác và phân tích kim cương đang mở ra kỷ nguyên mới cho việc ứng dụng carbon tinh thể – không chỉ là biểu tượng của xa xỉ mà còn là vật liệu của tương lai trong khoa học và công nghệ.\u003C\u002Fp>","Kim cương","diamond",[13,18,20,21],"carbon tinh thể lập phương","kim cương tự nhiên","Kim cương là dạng thù hình có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện của nguyên tố carbon, trong đó mỗi nguyên tử carbon liên kết cộng hóa trị tứ diện bền vững với bốn nguyên tử lân cận, tạo nên vật liệu tự nhiên có độ cứng và độ dẫn nhiệt cao nhất.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Anthony (1994). The thermal conductivity of cvd diamond films. Thin Film Diamond.","The thermal conductivity of cvd diamond films","Anthony","Thin Film Diamond",1994,"10.1007\u002F978-94-011-0725-9_6",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Inyushkin (2023). Thermal conductivity of type-Ib HPHT synthetic diamond irradiated with electrons. Diamond and Related Materials.","Thermal conductivity of type-Ib HPHT synthetic diamond irradiated with electrons","Inyushkin, Taldenkov, Yelisseyev et al.","Diamond and Related Materials",2023,"10.1016\u002Fj.diamond.2023.110302",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":36,"year":43,"doi":44,"url":10},"Zamboni (2013). Radiation hardness of single crystal CVD diamond detector tested with MeV energy ions. Diamond and Related Materials.","Radiation hardness of single crystal CVD diamond detector tested with MeV energy ions","Zamboni, Pastuović, Jakšić",2013,"10.1016\u002Fj.diamond.2012.11.002",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Trạng thái lai hóa nào của carbon tạo nên độ cứng vô địch của kim cương?","Lai hóa orbital sp3 với bốn liên kết cộng hóa trị sigma định hướng tứ diện đều cực kỳ bền vững trong mạng tinh thể lập phương.",{"question":50,"answer":51},"Kim cương dẫn điện hay dẫn nhiệt như thế nào?","Kim cương là chất cách điện hoàn hảo do không có electron tự do nhưng lại dẫn nhiệt siêu việt nhờ cơ chế truyền dẫn phonon qua mạng tinh thể.",{"question":53,"answer":54},"Hai phương pháp công nghệ chính để tổng hợp kim cương nhân tạo là gì?","Phương pháp nhiệt độ cao áp suất cao (HPHT) mô phỏng lòng đất và phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) từ pha khí.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.854+00:00","2026-09-04T08:22:12.456+00:00","2025-06-11T04:30:45.476+00:00",288,[71,74,84,92,97,102,107,112,117,122],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"độ cứng vi mô","Độ cứng vi mô là gì? Các nghiên cứu về Độ cứng vi mô","Microhardness","Độ cứng vi mô là chỉ số cơ học đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo cục bộ của vật liệu dưới tác dụng của mũi ấn kim cương hình học xác định (Vickers hoặc Knoop) ở dải tải trọng nhỏ dưới 1 kgf.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":85,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]