[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BB%83m%20tra%20kh%C3%B4ng%20ph%C3%A1%20h%E1%BB%A7y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kiểm tra không phá hủy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":50,"createUser":60,"publishUser":64,"keywords":68,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"kiểm tra không phá hủy","Kiểm tra không phá hủy (NDT) là gì? Phương pháp và ứng dụng","Kiểm tra không phá hủy (NDT) gồm các phương pháp siêu âm, chụp tia phóng xạ, hạt từ, thẩm thấu và dòng xoáy nhằm phát hiện khuyết tật mà không gây hư hại vật liệu.","\u003Ch2>Giới thiệu chung về Kiểm tra Không Phá Hủy (NDT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm tra Không Phá Hủy (Non-Destructive Testing - NDT) là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn, độ bền và chất lượng của vật liệu hoặc cấu kiện công nghiệp mà không làm biến dạng, phá vỡ hoặc làm hỏng chúng. NDT thường được áp dụng trong nhiều ngành như hàng không, dầu khí, đóng tàu, xây dựng, và cơ khí chính xác để phát hiện khuyết tật sớm và đảm bảo an toàn vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trái ngược với Kiểm tra Phá hủy (Destructive Testing), NDT giữ nguyên hiện trạng ban đầu của vật mẫu, cho phép kiểm tra lặp lại nhiều lần hoặc tiến hành giám sát liên tục. Điều này giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tăng cường độ tin cậy của kết cấu công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng chính: giám sát kết cấu máy bay, đường ống dầu khí, cột thủy điện, và kết cấu cầu đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phạm vi kiểm tra: từ bề mặt đến khối vật liệu, từ kim loại đến composite, vật liệu 3D in.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asnt.org\" target=\"_blank\">ASNT – American Society for Nondestructive Testing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp NDT dựa vào các hiện tượng vật lý: sóng siêu âm, bức xạ điện từ, từ trường tĩnh, dòng điện xoáy, và hóa chất phản ứng bề mặt. Mỗi kỹ thuật tận dụng sự tương tác đặc trưng giữa tác nhân kiểm tra và vật liệu để phát hiện khuyết tật như vết nứt, lỗ rỗng, bao bọt hoặc lẫn tạp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong Siêu âm (UT), sóng cơ học được phát vào vật liệu với tần số cao; khi sóng gặp khuyết tật, một phần tín hiệu sẽ phản hồi lại đầu dò, cho phép xác định vị trí và kích thước khuyết. Công thức cơ bản mô tả mối quan hệ giữa vận tốc sóng, tần số và bước sóng như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = f \\,\\lambda\u003C\u002Fscript>  \nvới \u003Cem>v\u003C\u002Fem> là vận tốc sóng, \u003Cem>f\u003C\u002Fem> là tần số, \u003Cem>λ\u003C\u002Fem> là bước sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kim loại, vận tốc sóng siêu âm còn phụ thuộc vào tính chất vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = \\sqrt{\\frac{E}{\\rho}}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cem>E\u003C\u002Fem> là mô đun đàn hồi và \u003Cem>ρ\u003C\u002Fem> là mật độ vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát\u002Fthu tín hiệu cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo độ dày, phát hiện vết nứt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tia X\u002FGamma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chiếu xuyên, chụp ảnh phim hoặc cảm biến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm tra hàn, đúc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Dòng điện xoáy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảm ứng điện từ trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện khuyết tật bề mặt, lớp mạ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo tổng quan nguyên lý: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ndt.org\" target=\"_blank\">NDT Resource Center\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp NDT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật NDT được phân nhóm theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm nguyên lý tương tác vật lý, phạm vi kiểm tra (bề mặt hay khối), và mức độ xâm lấn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại khuyết tật cần phát hiện, hình dạng và kích thước chi tiết, cũng như điều kiện môi trường vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nguyên lý hoạt động, ta có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ học: Siêu âm (UT), Acoustic Emission.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện từ: Dòng điện xoáy (ET), Ripple Current.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang học và bức xạ: Phóng xạ (RT), Thermography.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa học và bề mặt: Thấm chất (PT), Từ tính (MT).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo phạm vi ảnh hưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bề mặt:\u003C\u002Fstrong> PT, MT, Dye Penetrant.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối:\u003C\u002Fstrong> UT, RT, Phased Array, TOFD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường ống &amp; ống dẫn:\u003C\u002Fstrong> Guided Wave, Phased Array Pipeline Inspection.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Quy định chứng nhận nhân viên NDT: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F54040.html\" target=\"_blank\">ISO 9712 – Qualification and Certification of NDT Personnel\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Siêu âm (Ultrasonic Testing – UT):\u003C\u002Fstrong> Sóng cơ học tần số cao (&gt;0.5 MHz) được phát vào chi tiết; sóng phản hồi từ khuyết tật được phân tích theo thời gian truyền tín hiệu và biên độ. UT phù hợp kiểm tra độ dày, vết nứt nội khối, bao bọt trong kim loại và composite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: độ phân giải cao, không cần tiếp cận cả hai mặt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: yêu cầu đầu dò tiếp xúc hoặc gel đầu dò, khó phát hiện khuyết ở gần bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phóng xạ (Radiographic Testing – RT):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tia X hoặc gamma từ nguồn phóng xạ (Ir-192, Co-60) để chiếu xuyên qua vật liệu lên phim hoặc detector số. Vùng khuyết tật, bao bọt xuất hiện dưới dạng bóng mờ hoặc sáng trên hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: quan sát hình ảnh khuyết tật rõ ràng, áp dụng cho nhiều vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: an toàn bức xạ, yêu cầu khu vực kiểm tra cách ly.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thấm chất (Penetrant Testing – PT):\u003C\u002Fstrong> Màng thuốc nhuộm xâm nhập vào vết nứt hở bề mặt; sau khi lau sạch bề mặt, thuốc hiện màu hoặc huỳnh quang trong vết nứt được chiếu đèn UV để phát hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: nhanh, chi phí thấp, phát hiện vết nứt nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: chỉ kiểm tra bề mặt, bề mặt phải sạch, khô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Từ tính (Magnetic Particle Testing – MT):\u003C\u002Fstrong> Tạo từ trường tĩnh hoặc xoay chiều trong vật liệu ferromagnetic; bột từ (thường màu sáng) sẽ hội tụ tại rìa vết khuyết do nhiễu từ trường, dễ quan sát bằng mắt thường hoặc đèn UV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: phát hiện vết nứt bề mặt và gần bề mặt nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: chỉ áp dụng cho vật liệu ferromagnetic, bề mặt cần làm sạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng điện xoáy (Eddy Current Testing – ET):\u003C\u002Fstrong> Luồng dòng điện xoáy cảm ứng trong bề mặt kim loại tạo thành từ trường; khuyết tật làm biến đổi tín hiệu điện đo được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu điểm: không cần tiếp xúc trực tiếp, phát hiện tốt khuyết gần bề mặt và lớp phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: chỉ giới hạn độ sâu vài milimet, nhạy cảm với hình dạng chi tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm tra Không Phá Hủy (NDT) đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và độ tin cậy của các hệ thống công nghiệp. Trong ngành hàng không, NDT được sử dụng để giám sát độ bền của cánh, thân máy bay và các chi tiết máy nén khí động cơ, phát hiện vết nứt mỏi kim loại trước khi chúng trở thành sự cố nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành dầu khí, NDT kiểm tra đường ống và bồn chứa áp lực để phát hiện ăn mòn, vết nứt mối hàn và khuyết tật nội khối. Công nghệ siêu âm mảng pha (Phased Array UT) và chụp ảnh phóng xạ kỹ thuật số (Digital Radiography) cho phép kiểm tra nhanh, lưu trữ kết quả điện tử và tái hiện hình ảnh 3D của khuyết tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường ống dẫn khí: Guided Wave UT để kiểm tra dài nhiều km trong một lần quét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cột điện gió: Phased Array UT kết hợp robot tự hành giám sát liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cầu và công trình bê tông: Ground Penetrating Radar (GPR) phát hiện khuyết tật bên trong bê tông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong cơ khí chính xác và sản xuất ô tô, NDT giám sát bánh răng, trục truyền động, và mối hàn robot. Việc tích hợp cảm biến IoT và hệ thống AI giúp thu thập dữ liệu thời gian thực, phân tích xu hướng và dự báo thời điểm cần bảo trì (Predictive Maintenance).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và Hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không làm hỏng chi tiết, cho phép kiểm tra nhiều lần và giám sát liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm khuyết tật tiềm ẩn, ngăn ngừa sự cố, giảm chi phí sửa chữa khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép đánh giá toàn diện từ bề mặt đến khối vật liệu, phù hợp với nhiều loại vật liệu và hình dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu kiểm tra điện tử dễ lưu trữ, truy xuất và phân tích để tối ưu hóa lịch trình bảo trì.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yêu cầu thiết bị chuyên dụng, đầu tư ban đầu và chi phí vận hành cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đòi hỏi nhân viên được đào tạo chuyên sâu, chứng chỉ theo tiêu chuẩn quốc tế như ASNT hoặc PCN.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy và độ phân giải có thể bị giới hạn bởi đặc tính vật liệu và hình dáng chi tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một số phương pháp (RT, gamma) liên quan đến vấn đề an toàn bức xạ, cần khu vực cách ly và quy trình nghiêm ngặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và Quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc áp dụng NDT bắt buộc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quy định ngành. Trong lĩnh vực áp lực nồi hơi và thiết bị chịu áp suất, ASME Section V quy định chi tiết phương pháp thực hiện và chấp nhận kết quả kiểm tra. ISO 17636-1\u002F2 mô tả quy trình kiểm tra phóng xạ cho vật đúc và mối hàn thép, nhôm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ASME BPVC Section V\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương pháp NDT cho nồi hơi, bình chịu áp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngành dầu khí, điện hạt nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ISO 17636-1\u002F2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>RT cho hàn thép, nhôm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chế tạo, đóng tàu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ISO 9712\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chứng nhận và trình độ NDT personnel\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tất cả lĩnh vực NDT\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>EN 1330\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuật ngữ và ký hiệu NDT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn hóa báo cáo kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhân viên NDT phải được cấp chứng chỉ theo ISO 9712 hoặc các chương trình công nhận tương đương (PCN, SNT-TC-1A). Nhà thầu và cơ sở vận hành cũng cần xây dựng quy trình nội bộ phù hợp với luật pháp địa phương và tiêu chuẩn nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết bị và Dụng cụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị NDT bao gồm đầu dò, nguồn phát, hệ thống thu nhận tín hiệu và phần mềm xử lý. Ví dụ, máy siêu âm mảng pha (PAUT) thường trang bị đầu dò mảng 16–128 phần tử, bộ phát xung đa kênh và màn hình hiển thị A\u002FB\u002FC-scan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại thiết bị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Máy UT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầu dò, khuyếch đại, bộ điều khiển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo độ dày, phát hiện khuyết tật nội khối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Máy RT kỹ thuật số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguồn X-ray\u002Fgamma, panel cảm biến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chụp phim liền, lưu trữ số\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thiết bị ET\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảm biến cuộn dây, thế hệ tín hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm tra bề mặt, lớp phủ kim loại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Máy MT\u002FPT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Từ nguồn, hạt từ, thuốc nhuộm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện vết nứt bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phần mềm phân tích tín hiệu và tái tạo hình ảnh (như Tomography UT, radiographic reconstruction) ngày càng tích hợp trí tuệ nhân tạo để tự động nhận diện khuyết tật và phân loại mức độ nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích dữ liệu và Báo cáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập từ các phép đo NDT cần được xử lý, phân tích và trình bày rõ ràng trong báo cáo kỹ thuật. Với UT, người kiểm tra phân tích sắc độ A-scan để xác định biên dạng khuyết và dùng B\u002FC-scan để minh họa vị trí khuyết dưới dạng mặt cắt 2D\u002F3D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Báo cáo NDT thường bao gồm các phần:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giới thiệu đối tượng kiểm tra: vật liệu, kích thước, điều kiện bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp và tiêu chuẩn áp dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông số thiết bị: tần số, năng lượng, góc quét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả đo: vị trí, kích thước khuyết, hình ảnh minh họa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết luận và khuyến nghị: chấp nhận hay từ chối chi tiết, lịch bảo trì tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một báo cáo chuyên nghiệp cần rõ ràng, có đánh số hình ảnh và bảng biểu đi kèm chú thích chi tiết, tuân thủ định dạng ISO\u002FASTM để đồng bộ với các tài liệu kỹ thuật khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và Nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, NDT ngày càng tích hợp công nghệ số và tự động hóa. AI\u002FML hỗ trợ phân tích hình ảnh UT mảng pha và radiography, tự động phát hiện khuyết điểm với độ chính xác cao hơn 95%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cảm biến không dây, IoT được đưa vào hệ thống giám sát liên tục (Structural Health Monitoring), cho phép thu thập dữ liệu thời gian thực và cảnh báo sớm thông qua cloud-based analytics.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Composite và vật liệu in 3D: phát triển phương pháp NDT thích nghi cho cấu trúc đa pha.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ Terahertz và Laser Ultrasonics: kiểm tra không tiếp xúc, độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp drone và robot tự hành: kiểm tra khu vực nguy hiểm, xa tầm với con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","non-destructive testing",[19,20,21,22],"NDT","kiểm tra không tổn hại","thử nghiệm không phá hủy","NDE","Kiểm tra không phá hủy (NDT) là tập hợp các phương pháp kỹ thuật phân tích và đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, khuyết tật bên trong hoặc bề mặt của vật liệu và linh kiện mà không làm tổn hại đến khả năng sử dụng của đối tượng kiểm tra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Drinkwater, B. W., & Wilcox, P. D. (2006). Ultrasonic arrays for non-destructive evaluation: A review. NDT & E International, 39(7), 525-541.","Ultrasonic arrays for non-destructive evaluation: A review","Drinkwater, B. W., & Wilcox, P. D.","NDT & E International",2006,"10.1016\u002Fj.ndteint.2006.03.006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ndteint.2006.03.006",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"García-Martín, J., Gómez-Gil, J., & Vázquez-Sánchez, E. (2011). Non-Destructive Techniques Based on Eddy Current Testing. Sensors, 11(3), 2525-2544.","Non-Destructive Techniques Based on Eddy Current Testing","García-Martín, J., Gómez-Gil, J., & Vázquez-Sánchez, E.","Sensors",2011,"10.3390\u002Fs110302525","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fs110302525",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Towsyfyan, H., Biguri, A., Boardman, R., & Blumensath, T. (2020). Successes and challenges in non-destructive testing of aircraft composite structures. Chinese Journal of Aeronautics, 33(3), 771-791.","Successes and challenges in non-destructive testing of aircraft composite structures","Towsyfyan, H., Biguri, A., Boardman, R., & Blumensath, T.","Chinese Journal of Aeronautics",2020,"10.1016\u002Fj.cja.2019.09.017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.cja.2019.09.017",[51,54,57],{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt cốt lõi giữa kiểm tra không phá hủy (NDT) và kiểm tra phá hủy (DT) là gì?","NDT kiểm tra phát hiện khuyết tật mà không làm thay đổi hay phá hủy khả năng sử dụng của chi tiết, trong khi DT kéo đứt, uốn gãy mẫu thử để đo giới hạn cơ tính.",{"question":55,"answer":56},"Phương pháp NDT nào phù hợp nhất để phát hiện khuyết tật sâu bên trong vật liệu dày?","Kiểm tra siêu âm (UT) và chụp ảnh phóng xạ (RT) là hai phương pháp hàng đầu để phát hiện và định lượng khuyết tật thể tích nằm sâu bên trong cấu kiện kim loại hoặc composite dày.",{"question":58,"answer":59},"Kiểm tra dòng xoáy (ET) có áp dụng được cho vật liệu phi kim loại không?","Kiểm tra dòng xoáy dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ nên chỉ áp dụng được cho các vật liệu có tính dẫn điện như kim loại hoặc composite sợi carbon dẫn điện.",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":65,"researcherId":10,"name":66,"imageUrl":67},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.341+00:00","2026-09-01T05:11:45.351+00:00","2025-07-23T09:58:30.681+00:00",339,[76,85,96,99,105,110,116,122,127,138],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tuabin hơi","Tuabin hơi là gì? Chu trình Rankine, nguyên lý xung lực phản lực, vật liệu siêu tới hạn USC và cấu tạo tổ máy","steam turbine","Tuabin hơi là động cơ nhiệt chuyển đổi nhiệt năng và áp năng của dòng hơi nước áp suất cao thành cơ năng quay trục với hiệu suất nhiệt cao.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tán xạ sóng","Tán xạ sóng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tán xạ sóng","Wave scattering","Tán xạ sóng là hiện tượng vật lý trong đó một chùm sóng (như sóng điện từ, sóng ánh sáng, sóng âm hoặc sóng vật chất cơ học lượng tử) bị làm lệch khỏi quỹ đạo truyền thẳng ban đầu do sự tương tác va chạm với một hoặc nhiều vật cản hoặc sự không đồng nhất cục bộ trong môi trường truyền sóng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cobalt 60","Cobalt 60 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tần số cao","Tần số cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tần số cao","High frequency","Tần số cao là dải phổ sóng điện từ trong kỹ thuật vô tuyến điện có tần số từ 3 MHz đến 30 MHz (bước sóng tương ứng từ 100 m đến 10 m), có đặc tính phản xạ qua tầng điện khí quyển phục vụ truyền thông đường dài.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"radionuclide","Radionuclide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Radionuclide \u002F Radioactive isotope","Radionuclide là một đồng vị nguyên tử không bền có hạt nhân chứa năng lượng dư thừa tự phát giải phóng bức xạ ion hóa (hạt alpha, beta hoặc tia gamma) trong quá trình phân rã phóng xạ để trở thành cấu hình hạt nhân bền vững hơn.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"phát xạ gamma","Phát xạ gamma là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phát xạ gamma","Gamma emission","Phát xạ gamma là dạng phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân nguyên tử ở trạng thái kích thích chuyển dịch về trạng thái năng lượng thấp hơn hoặc trạng thái cơ bản bằng cách phát ra một hoặc nhiều photon bức xạ điện từ năng lượng cực cao (tia gamma).",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phương pháp không phá hủy","Phương pháp không phá hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp không phá hủy","Non-destructive testing (NDT) \u002F Non-destructive evaluation","Phương pháp không phá hủy là tập hợp các kỹ thuật phân tích và kiểm tra kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, phát hiện khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu và kết cấu mà không làm thay đổi hay hủy hoại khả năng làm việc của đối tượng.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hàn laser","Hàn laser là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàn laser","laser welding","Hàn laser là phương pháp hàn nóng chảy sử dụng chùm tia laser mật độ năng lượng cao để làm nóng chảy cục bộ và kết nối các chi tiết vật liệu kim loại hoặc phi kim với độ chính xác cao.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":133,"disciplineCode":134,"disciplineLabel":135,"disciplineColor":136,"disciplineIcon":137},"kỹ thuật hình ảnh","Kỹ thuật hình ảnh y học là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Kỹ thuật hình ảnh y học","Medical imaging techniques \u002F Diagnostic imaging","Kỹ thuật hình ảnh y học là tập hợp các phương pháp công nghệ sử dụng bức xạ ion hóa, sóng âm hoặc từ trường để tạo ra hình ảnh cấu trúc giải phẫu và hoạt động sinh lý bên trong cơ thể con người nhằm phục vụ chẩn đoán, theo dõi và định hướng điều trị can thiệp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":139,"title":140,"term":141,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bảo trì","Bảo trì là gì? Các chiến lược bảo trì định kỳ, bảo trì dự đoán và TPM","Bảo trì","maintenance","Bảo trì (maintenance) là toàn bộ các hoạt động kỹ thuật, hành chính và quản lý trong vòng đời của máy móc thiết bị nhằm duy trì hoặc phục hồi chúng về trạng thái có thể thực hiện tốt chức năng yêu cầu với chi phí tối ưu và độ tin cậy cao nhất."]