[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20s%C3%A2u%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kiểm soát sâu bệnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"kiểm soát sâu bệnh","Kiểm soát sâu bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kiểm soát sâu bệnh là việc áp dụng các biện pháp sinh học, hóa học, canh tác và vật lý nhằm hạn chế mật độ quần thể sâu bệnh hại dưới ngưỡng gây hại k","\u003Ch2>Định nghĩa kiểm soát sâu bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Kiểm soát sâu bệnh\u003C\u002Fstrong> (pest control) là kiểm soát sâu bệnh là việc áp dụng các biện pháp sinh học, hóa học, canh tác và vật lý nhằm hạn chế mật độ quần thể sâu bệnh hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế cho cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình kiểm soát bao gồm giám sát, đánh giá mức độ gây hại, lựa chọn biện pháp can thiệp và đánh giá hiệu quả sau xử lý. Việc áp dụng phải tuân thủ nguyên tắc tích hợp đa giải pháp (Integrated Pest Management) để tránh kháng thuốc, ô nhiễm môi trường và phá vỡ cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp kiểm soát sâu bệnh chia làm ba nhóm chính: hóa học, sinh học và cơ học\u002Fvật lý, được lựa chọn linh hoạt tùy theo loại sâu bệnh, điều kiện sinh thái và yêu cầu sản xuất. Việc kết hợp nhiều biện pháp giúp tăng tính bền vững, giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học và bảo vệ đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại sâu bệnh chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sâu bệnh nông nghiệp bao gồm nhiều nhóm sinh vật gây hại, có khả năng tấn công cây trồng qua các cơ chế ăn xén, hút chích hoặc lây lan qua đất, nước và không khí. Việc phân loại giúp chọn biện pháp giám sát và kiểm soát phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Sâu ăn lá, thân, rễ\u003C\u002Fstrong> thường thuộc các bộ Lepidoptera (bướm đêm, sâu cuốn lá), Coleoptera (bọ cánh cứng) và lớp Nematoda (giun tròn). Chúng gây hại bằng cách cắt phá mô, khoan rễ, làm giảm khả năng quang hợp và hút dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh do vi khuẩn, nấm, virus\u003C\u002Fstrong> như Phytophthora (chết rễ), Fusarium (thối thân, héo), virus khảm lá (TMV, CMV). Các tác nhân này lây lan nhanh qua nước, đất, hạt giống và côn trùng trung gian, gây suy yếu, giảm năng suất trầm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc quản lý tổng hợp (IPM)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Integrated Pest Management (IPM) là chiến lược kết hợp khoa học nhằm kiểm soát sâu bệnh bền vững với sự kết hợp của nhiều biện pháp: sinh học, hóa học, cơ học, canh tác và quản lý môi trường. IPM giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và ô nhiễm dư lượng pesticide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>IPM bắt đầu bằng giám sát liên tục để thu thập dữ liệu về mật độ sâu bệnh và thiên địch. Trên cơ sở ngưỡng kích hoạt (Action Threshold), nhà quản lý quyết định can thiệp khi mật độ sâu bệnh vượt mức cho phép, ưu tiên biện pháp ít nhiễm độc nhất trước, chỉ dùng hóa chất khi cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm mật độ quần thể sâu bệnh qua luân canh cây trồng và trồng xen canh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thả thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh) và sử dụng chế phẩm vi sinh (Bacillus thuringiensis, Trichoderma).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chọn lọc, giảm liều, cách ly thời gian thu hoạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giám sát và ngưỡng quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát sâu bệnh là bước đầu tiên trong IPM, bao gồm đánh giá mật độ sâu bệnh, mức độ tổn thương cây trồng và hiện diện của thiên địch. Phương pháp chính: bẫy dính màu, bẫy pheromone, quan sát mẫu lá\u002Fđất và ghi chép định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngưỡng kinh tế (Economic Injury Level) xác định mật độ tối thiểu gây thiệt hại vượt chi phí kiểm soát; ngưỡng kích hoạt (Action Threshold) thấp hơn để can thiệp trước khi gây thiệt hại thực tế. Việc xác định ngưỡng dựa trên nghiên cứu thực địa và mô hình toán học quần thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dN}{dt} = rN \\left(1 - \\frac{N}{K}\\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó N là mật độ sâu bệnh, r là tốc độ tăng trưởng, K là sức chịu đựng của quần thể. Dữ liệu giám sát kết hợp mô hình giúp dự báo biến động và lập kế hoạch can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Ngưỡng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Economic Injury Level\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mật độ sâu gây tổn thất kinh tế bằng chi phí kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định mục tiêu kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Action Threshold\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mật độ sâu cần can thiệp trước khi vượt EIL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quyết định phun thuốc hoặc biện pháp khác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp sinh học tận dụng các tác nhân sinh vật để kiểm soát sâu bệnh, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và kháng thuốc. Thiên địch như bọ rùa (Coccinellidae), ong ký sinh (Trichogramma spp.) và nhện săn mồi (Phytoseiidae) được nuôi cấy và thả vào đồng ruộng để ăn sâu non và trứng sâu bướm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế phẩm vi sinh từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) chứa độc tố Cry đặc hiệu với sâu non, khi tiêu thụ sẽ phá vỡ lớp màng ruột và gây chết. Nấm entomopathogenic như Beauveria bassiana và Metarhizium anisopliae xâm nhập qua vỏ cứng, sinh sản bên trong và làm giảm mật độ quần thể sâu bệnh tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng nấm đối kháng (Trichoderma spp.) để phòng bệnh hại rễ do Fusarium và Rhizoctonia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển vi khuẩn đối kháng Pseudomonas fluorescens cho cây trồng chịu stress và giảm bệnh thối rễ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng vi rút Baculovirus để kiểm soát sâu bướm đêm mà không ảnh hưởng đến thiên địch khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc trừ sâu và kháng nấm chọn lọc là biện pháp chính trong kiểm soát sâu bệnh, đặc biệt khi mật độ vượt ngưỡng hành động. Nhóm pyrethroid, neonicotinoid và organophosphate được sử dụng rộng rãi nhưng cần tuân thủ quy định thời gian cách ly và liều lượng tối ưu để tránh tồn dư và kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc trừ nấm như azole, strobilurin và mancozeb kiểm soát bệnh thán thư, mốc sương và bệnh cháy lá. Việc phun thuốc nên thực hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để giảm bốc hơi, sử dụng chất bám dính và phân tử nano để tăng hiệu quả thấm sâu và kéo dài tác dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Pyrethroid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Permethrin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đặc hiệu cao, tồn lưu ngắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Neonicotinoid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Imidacloprid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hút chích, độc hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Azole\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tebuconazole\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng nấm hệ tổng hợp ergosterol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biện pháp luân phiên nhóm thuốc và kết hợp chất ức chế MAK1 (Methyl ketone) giúp hạn chế kháng thuốc. Theo FAO, áp dụng liều 50–75% nồng độ khuyến cáo khi mật độ sâu bệnh thấp, tăng dần khi mật độ cao để giảm thiểu phát triển kháng tính (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fpesticide-residues-standards\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">FAO Pesticide Standards\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp cơ học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biện pháp cơ học bao gồm bắt sâu thủ công, cắt tỉa cành lá bệnh và dọn dẹp tàn dư thực vật sau thu hoạch để phá vỡ chu trình sinh sản của sâu bệnh. Bẫy dính màu vàng\u002Fphấn giúp thu hút và kiểm soát rầy nâu, bọ trĩ và muỗi hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Che phủ gốc bằng màng phủ nông nghiệp (mulch) ngăn nematoda và nấm xâm nhập qua đất. Lưới chống côn trùng (insect netting) với kích thước mắt lưới 0.8–1.2 mm bảo vệ cây con trong giai đoạn giống, giảm 70–90% mật độ rệp vừng và bướm đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phun nước áp lực cao để rửa trôi trứng và tơ nhện trên lá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiếu xạ UV-C 254 nm để diệt nấm mốc trên bề mặt quả, giảm tổn thất sau thu hoạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt trị liệu: hơi nước bão hòa 50–55 °C trong 30 phút diệt trứng sâu bệnh lưu trong giống củ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải pháp di truyền và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tạo giống cây kháng sâu bệnh thông qua chọn giống truyền thống hoặc công nghệ CRISPR\u002FCas9 để nhắm mục tiêu gen gây nhạy cảm. Ví dụ, chỉnh sửa gen Mi-1 trong cà chua giúp kháng rệp, tuyến trùng và bọ trĩ đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cây chuyển gen Bt biểu hiện độc tố Cry đã giảm đáng kể lượng thuốc trừ sâu phun trên ngô và bông ở Mỹ (&gt;50% giảm hóa chất) mà không ảnh hưởng đến thiên địch (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.isaaa.org\" target=\"_blank\">ISAAA GM Approval Database\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và dự báo dịch hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình quần thể logistic và mô hình thời tiết – sâu bệnh kết hợp dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm và mưa để dự báo đợt bùng phát. Hệ phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dN}{dt} = rN \\left(1 - \\frac{N}{K}\\right) - mN\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó m là tỷ lệ chết do biện pháp can thiệp và tự nhiên. Kết quả mô phỏng GIS giúp khoanh vùng điểm nóng và điều phối nguồn lực chuyên chở, phun thuốc tập trung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thuốc ngày càng phổ biến do sử dụng hóa chất không đúng cách; biến đổi khí hậu làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng của sâu bệnh, kéo dài mùa vụ và mở rộng đối tượng gây hại. Thiếu dữ liệu giám sát làm hạn chế khả năng dự báo chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng tương lai tập trung vào phát triển thuốc trừ sâu sinh học (biopesticide), cảm biến IoT và AI để giám sát mật độ sâu bệnh theo thời gian thực, tự động điều khiển thiết bị phun. Hợp tác đa ngành giữa nông học, công nghệ sinh học và khoa học dữ liệu sẽ nâng cao hiệu quả và bền vững.\u003C\u002Fp>","pest control",[19,20],"phòng trừ sâu hại","quản lý dịch hại tổng hợp","Kiểm soát sâu bệnh là việc áp dụng các biện pháp sinh học, hóa học, canh tác và vật lý nhằm hạn chế mật độ quần thể sâu bệnh hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế cho cây trồng.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Chaube, et al. (2022). INTEGRATED PEST MANAGEMENT (IPM), BEST APPROACH TO CONTROL THE AGRICULTURALLY HARMFUL PEST POPULATION. Big Data In Agriculture.","INTEGRATED PEST MANAGEMENT (IPM), BEST APPROACH TO CONTROL THE AGRICULTURALLY HARMFUL PEST POPULATION","Chaube Sambed kumar, Pandey Saugat","Big Data In Agriculture",2022,"10.26480\u002Fbda.02.2022.39.41","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26480\u002Fbda.02.2022.39.41",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Zanzana, et al. (2024). Fall armyworm management in a changing climate: an overview of climate-responsive integrated pest management (IPM) strategies for long-term control. Egyptian Journal of Biological Pest Control.","Fall armyworm management in a changing climate: an overview of climate-responsive integrated pest management (IPM) strategies for long-term control","Zanzana Karimou, Dannon Elie Ayitondji, Sinzogan Antonio Alain","Egyptian Journal of Biological Pest Control",2024,"10.1186\u002Fs41938-024-00814-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs41938-024-00814-3",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Hillocks, et al. (2002). IPM and Organic Agriculture for Smallholders in Africa. Integrated Pest Management Reviews.","IPM and Organic Agriculture for Smallholders in Africa","Hillocks R.J.","Integrated Pest Management Reviews",2002,"10.1023\u002Fa:1025720512408","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1025720512408",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của kiểm soát sâu bệnh (pest control) là gì?","Kiểm soát sâu bệnh là việc áp dụng các biện pháp sinh học, hóa học, canh tác và vật lý nhằm hạn chế mật độ quần thể sâu bệnh hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế cho cây trồng. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Kiểm soát sâu bệnh được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Kiểm soát sâu bệnh được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của kiểm soát sâu bệnh là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-27T04:49:34.805+00:00","2026-08-24T08:01:02.660+00:00","2025-08-01T03:42:08.858+00:00",312,[74,77,88,93,102,107,112,117,122,126],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực phẩm hữu cơ","Thực phẩm hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"bào tử","Bào tử là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bào tử","spore","Bào tử là đơn vị sinh sản hoặc cấu trúc ngủ nghỉ có sức đề kháng cao, được hình thành bởi vi khuẩn, nấm, thực vật bậc thấp và một số nguyên sinh vật để tồn tại qua các điều kiện môi trường bất lợi hoặc phát tán nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tảo biển","Tảo biển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Seaweed \u002F Marine algae","Tảo biển là tập hợp đa dạng các sinh vật quang hợp sống trong môi trường nước biển, từ vi tảo đơn bào trôi nổi đến các loài đại tảo đa bào khổng lồ không có cấu trúc mạch dẫn rễ - thân - lá thực sự.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển."]