[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20l%C6%B0u%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kiểm soát lưu lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"kiểm soát lưu lượng","Kiểm soát lưu lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kiểm soát lưu lượng là cơ chế điều chỉnh tốc độ truyền giữa thiết bị gửi và nhận nhằm tránh tràn bộ đệm và đảm bảo dữ liệu được xử lý ổn định. Cơ chế này hoạt động ở lớp liên kết dữ liệu và truyền tải, sử dụng các kỹ thuật như cửa sổ trượt để cân bằng hiệu suất và độ tin cậy. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát lưu lượng (flow control) là một kỹ thuật trong truyền thông dữ liệu nhằm điều phối tốc độ truyền giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận để tránh tình trạng tràn bộ đệm và mất dữ liệu. Trong khi dữ liệu có thể được tạo ra và gửi đi với tốc độ cao, thiết bị nhận thường chỉ có thể xử lý và lưu trữ ở một mức giới hạn. Do đó, cần có cơ chế kiểm soát để đảm bảo tốc độ truyền phù hợp với năng lực xử lý của thiết bị nhận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mô hình OSI, kiểm soát lưu lượng thường được triển khai ở lớp liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và lớp truyền tải (Transport Layer). Ở lớp liên kết, nó giúp kiểm soát lưu lượng giữa hai nút liền kề, ví dụ như giữa máy tính và switch. Ở lớp truyền tải, như trong giao thức TCP, kiểm soát lưu lượng điều phối tốc độ truyền giữa hai đầu kết nối toàn cục trong mạng, bất kể khoảng cách địa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không nên nhầm lẫn kiểm soát lưu lượng với kiểm soát tắc nghẽn (congestion control). Trong khi kiểm soát lưu lượng xử lý tình trạng quá tải ở đầu nhận, thì kiểm soát tắc nghẽn giải quyết vấn đề mạng trung gian bị quá tải. Cả hai cơ chế có thể hoạt động song song trong các giao thức hiện đại như TCP.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề cần giải quyết trong kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những vấn đề chính là tốc độ truyền không đồng đều giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận. Thiết bị gửi có thể có khả năng phát dữ liệu với tốc độ cao, nhưng thiết bị nhận lại giới hạn về tài nguyên như CPU, bộ đệm hoặc băng thông. Nếu không có biện pháp kiểm soát, dữ liệu gửi đến nhanh hơn khả năng xử lý, gây ra mất gói, tăng độ trễ, và ảnh hưởng đến hiệu năng toàn hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề càng trở nên nghiêm trọng trong các môi trường có đặc điểm sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ trễ lớn (ví dụ mạng vệ tinh hoặc mạng xuyên lục địa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Băng thông thay đổi hoặc không ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị đầu cuối hạn chế như thiết bị IoT hoặc cảm biến không dây.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đối phó với những tình huống đó, kiểm soát lưu lượng cần thực hiện điều phối thời gian thực giữa thiết bị gửi và nhận, với khả năng phản hồi nhanh và điều chỉnh linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc hoạt động của kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế kiểm soát lưu lượng dựa vào việc thiết lập giới hạn tạm thời về số lượng dữ liệu có thể gửi đi mà không cần xác nhận từ phía nhận. Người gửi chỉ được tiếp tục gửi khi nhận được tín hiệu xác nhận hoặc chỉ thị về khả năng tiếp nhận từ thiết bị nhận. Cách làm này đảm bảo rằng người nhận không bị quá tải, đồng thời giảm thiểu nguy cơ mất dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một công nghệ phổ biến áp dụng nguyên tắc này là cơ chế cửa sổ trượt (Sliding Window). Trong cơ chế này, một \"cửa sổ\" đại diện cho vùng dữ liệu có thể gửi mà chưa cần xác nhận. Khi người nhận gửi ACK (acknowledgement), cửa sổ sẽ trượt sang phần dữ liệu tiếp theo. Kích thước của cửa sổ này có thể được cố định hoặc điều chỉnh động dựa trên hiệu suất mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ta có thể xác định kích thước cửa sổ tối ưu bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W = R \\times D\u003C\u002Fscript>, trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>: kích thước cửa sổ tối ưu (bytes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: tốc độ truyền (bytes\u002Fgiây)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: độ trễ khứ hồi (RTT - round trip time)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCông thức này giúp xác định ngưỡng tối ưu để duy trì hiệu suất mà không gây quá tải.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật kiểm soát lưu lượng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật kiểm soát lưu lượng khác nhau được triển khai tùy thuộc vào loại giao thức, môi trường mạng và yêu cầu về hiệu suất. Ba kỹ thuật kinh điển gồm: Stop-and-Wait, Sliding Window và Rate-based Control. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh giữa các kỹ thuật này:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu suất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stop-and-Wait\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gửi 1 gói rồi chờ ACK\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, dễ triển khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao thức đơn giản (X.25)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sliding Window\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gửi nhiều gói trong cửa sổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, điều chỉnh linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>TCP, HDLC\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rate-based\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gửi theo tốc độ định sẵn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình, ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Multimedia, UDP-based\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hiện đại thường kết hợp cả kiểm soát lưu lượng và tắc nghẽn, cho phép phản ứng linh hoạt với điều kiện mạng thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kiểm soát lưu lượng trong giao thức TCP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thức TCP sử dụng một cơ chế kiểm soát lưu lượng hiệu quả dựa trên khái niệm cửa sổ quảng bá (advertised window). Khi thiết bị nhận sẵn sàng tiếp nhận dữ liệu, nó sẽ thông báo kích thước cửa sổ mà nó có thể xử lý qua trường \"window size\" trong header TCP. Người gửi phải giới hạn lượng dữ liệu chưa được xác nhận trong phạm vi cửa sổ này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, TCP còn theo dõi kích thước cửa sổ truyền (sender window), cửa sổ tắc nghẽn (congestion window), và xác định kích thước cửa sổ hiệu dụng thực tế là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">EffectiveWindow = \\min(SW, RW, CW)\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SW\u003C\u002Fscript>: sender window\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RW\u003C\u002Fscript>: receiver window (quảng bá từ thiết bị nhận)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CW\u003C\u002Fscript>: congestion window\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp cả kiểm soát lưu lượng và tắc nghẽn, TCP duy trì cân bằng giữa hiệu suất truyền và sự ổn định hệ thống, đồng thời phản ứng linh hoạt với các thay đổi của mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa kiểm soát lưu lượng và kiểm soát tắc nghẽn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát lưu lượng và kiểm soát tắc nghẽn là hai cơ chế thường bị nhầm lẫn nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau. Kiểm soát lưu lượng đảm bảo rằng thiết bị nhận không bị quá tải, trong khi kiểm soát tắc nghẽn giải quyết vấn đề mạng trung gian (router, switch) bị nghẽn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để phân biệt rõ hơn, xem bảng so sánh dưới đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểm soát tắc nghẽn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối tượng điều tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị gửi\u002Fnhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các nút trung gian trong mạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi tác động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết truyền cụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn mạng hoặc liên mạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời điểm phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ động từ phía nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng khi phát hiện tắc nghẽn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ giao thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>TCP flow control\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>AIMD, RED, TCP congestion control\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cả hai cơ chế có thể hoạt động song song. Việc phân biệt rõ mục tiêu của từng cơ chế giúp tối ưu thiết kế giao thức truyền thông và nâng cao hiệu suất mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế của kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát lưu lượng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống và môi trường mạng. Trong các mạng diện rộng (WAN), nơi độ trễ lớn và khả năng xử lý không đồng đều giữa các thiết bị, cơ chế này giúp duy trì thông lượng ổn định và giảm thiểu tình trạng mất gói.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền video trực tuyến:\u003C\u002Fstrong> đảm bảo video không bị giật hoặc mất khung do bộ đệm thiết bị phát bị quá tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao thức TCP trong Internet:\u003C\u002Fstrong> truyền dữ liệu tin cậy cho email, duyệt web, tải file.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống nhúng hoặc IoT:\u003C\u002Fstrong> truyền dữ liệu cảm biến từ thiết bị giới hạn tài nguyên đến máy chủ trung tâm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực điện toán đám mây và hệ thống lưu trữ phân tán, kiểm soát lưu lượng còn giúp điều phối tài nguyên I\u002FO giữa các node, tránh tình trạng \"thắt cổ chai\" làm suy giảm hiệu năng toàn cụm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai kiểm soát lưu lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn là khả năng thích ứng với điều kiện mạng không ổn định. Trong thực tế, độ trễ, băng thông và tải mạng thay đổi liên tục, khiến việc xác định một ngưỡng cố định cho lưu lượng trở nên kém hiệu quả. Các mô hình tĩnh thường không phản ứng kịp với các biến động đột ngột trong mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc triển khai kiểm soát lưu lượng đồng thời với các cơ chế khác như kiểm soát tắc nghẽn, đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS), và bảo mật cũng là một thách thức đáng kể. Điều này đòi hỏi sự tối ưu đa mục tiêu, đồng thời tránh xung đột hoặc giảm hiệu quả tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh mạng ngày càng phức tạp, các nghiên cứu đang hướng tới việc xây dựng hệ thống kiểm soát lưu lượng thông minh, thích nghi động và có khả năng học từ dữ liệu mạng thực tế. Học máy (machine learning) đang được áp dụng để dự đoán tải mạng, phân tích hành vi của bộ đệm và điều chỉnh thông số truyền tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao thức QUIC do Google phát triển là một ví dụ tiêu biểu. QUIC hoạt động trên nền UDP nhưng tích hợp kiểm soát lưu lượng và tắc nghẽn ngay từ tầng ứng dụng. Điều này cho phép giảm độ trễ thiết lập kết nối và tối ưu truyền dữ liệu trên nền tảng di động và mạng yếu. Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chromium.org\u002Fquic\u002F\" target=\"_blank\">QUIC Protocol - Chromium Project\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng sử dụng phần mềm định nghĩa mạng (SDN) và lập trình mạng cũng mở ra khả năng kiểm soát lưu lượng theo chính sách, tập trung và linh hoạt hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát lưu lượng là một cơ chế nền tảng trong truyền thông dữ liệu, giúp duy trì độ ổn định và hiệu suất trong các hệ thống mạng hiện đại. Bằng cách phối hợp giữa thiết bị gửi và nhận, cơ chế này ngăn chặn tình trạng quá tải bộ đệm, mất gói và giảm hiệu suất. Khi được kết hợp với các kỹ thuật hiện đại và thích nghi với điều kiện mạng thực tế, kiểm soát lưu lượng trở thành một công cụ không thể thiếu trong thiết kế hệ thống mạng hiệu quả và đáng tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Comer, D. E. (2018). \u003Cem>Internetworking with TCP\u002FIP Vol.1: Principles, Protocols, and Architecture\u003C\u002Fem>. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tanenbaum, A. S., &amp; Wetherall, D. J. (2010). \u003Cem>Computer Networks\u003C\u002Fem> (5th ed.). Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RFC 5681 - TCP Congestion Control. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatatracker.ietf.org\u002Fdoc\u002Fhtml\u002Frfc5681\" target=\"_blank\">ietf.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RFC 793 - Transmission Control Protocol. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatatracker.ietf.org\u002Fdoc\u002Fhtml\u002Frfc793\" target=\"_blank\">ietf.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>QUIC: A UDP-Based Multiplexed and Secure Transport. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chromium.org\u002Fquic\u002F\" target=\"_blank\">chromium.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jacobson, V. (1988). Congestion Avoidance and Control. \u003Cem>SIGCOMM '88 Proceedings\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T15:39:48.388+00:00","2025-10-22T15:39:48.383+00:00",133,[33,36,39,49,54,59,69,79,84,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồ chứa","Hồ chứa là gì? Các công bố khoa học về Hồ chứa",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy lợi cơ sở","Thủy lợi cơ sở là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi cơ sở",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"triển khai","Triển khai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Deployment","Triển khai trong công nghệ thông tin là toàn bộ quy trình đưa một hệ thống phần mềm hoặc bản cập nhật từ môi trường phát triển lên môi trường vận hành thực tế để phục vụ người dùng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bơm co2","Bơm CO2","CO2 injection","Bơm CO2 là giải pháp công nghệ kỹ thuật nén và bơm khí carbon dioxide ở trạng thái siêu tới hạn vào các tầng địa chất sâu dưới lòng đất nhằm tăng cường thu hồi dầu khí (CO₂-EOR) hoặc cô lập lưu trữ carbon vĩnh viễn (CCS).",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"xe điện","Xe điện","Electric vehicle (EV) \u002F Battery electric vehicle (BEV)","Xe điện là phương tiện giao thông đường bộ sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để truyền động lực, lấy nguồn năng lượng điện lưu trữ từ các cụm pin sạc hóa học lắp đặt trên xe thay thế cho động cơ đốt trong truyền thống.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"u nguyên bào thần kinh","U nguyên bào thần kinh","Neuroblastoma","U nguyên bào thần kinh là khối u ác tính ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phát sinh từ các tế bào mào thần kinh nguyên thủy của hệ thần kinh giao cảm dọc theo chuỗi hạch giao cảm cạnh sống hoặc tủy thượng thận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vị thành niên","Vị thành niên","Adolescence \u002F Adolescents","Vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quá trình phát triển của con người từ trẻ em sang người trưởng thành, đặc trưng bởi sự trưởng thành về sinh dục, biến đổi sinh lý sâu sắc và sự tái cấu trúc tâm lý - xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"suy giảm nhận thức","Suy giảm nhận thức","Cognitive impairment \u002F Mild cognitive impairment (MCI)","Suy giảm nhận thức là tình trạng sa sút một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức như trí nhớ, khả năng tập trung, ngôn ngữ, định hướng không gian và chức năng điều hành, vượt quá mức độ suy giảm sinh lý bình thường theo độ tuổi.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"trứng cá thông thường","Trứng cá thông thường","Acne vulgaris","Trứng cá thông thường là bệnh lý viêm mạn tính của đơn vị nang lông - tuyến bã, biểu hiện bằng các tổn thương không viêm (nhân trứng cá mở và đóng) và tổn thương viêm (sẩn, mụn mủ, cục, nang) tập trung ở vùng da giàu tuyến bã nhờn.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"phương pháp thể tích hữu hạn","Phương pháp thể tích hữu hạn","Finite volume method (FVM)","Phương pháp thể tích hữu hạn là phương pháp số giải gần đúng các phương trình vi phân đạo hàm riêng, dựa trên việc chia miền tính toán thành các thể tích kiểm soát rời rạc và tích phân các phương trình định luật bảo toàn trên từng thể tích đó."]