[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20glucose{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20glucose":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"kiểm soát glucose","Kiểm soát glucose là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kiểm soát glucose là quá trình duy trì nồng độ đường huyết ổn định nhằm đảm bảo cung cấp năng lượng và ngăn ngừa các biến chứng do rối loạn chuyển hóa. Cơ chế này được điều phối bởi insulin, glucagon và nhiều yếu tố nội sinh, giúp cân bằng glucose máu trong điều kiện sinh lý và bệnh lý khác nhau. ","\u003Ch2>Định nghĩa kiểm soát glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát glucose là quá trình sinh học và lâm sàng nhằm duy trì nồng độ glucose trong máu trong giới hạn bình thường để bảo đảm hoạt động trao đổi chất hiệu quả và phòng ngừa các biến chứng do rối loạn glucose. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, mức glucose máu lúc đói thường nằm trong khoảng 70–99 mg\u002FdL (tương đương 3.9–5.5 mmol\u002FL), trong khi sau ăn không vượt quá 140 mg\u002FdL.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình kiểm soát glucose diễn ra liên tục, được điều hòa bởi các cơ chế nội sinh và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố bên ngoài. Vai trò chính của nó là duy trì nguồn cung cấp năng lượng ổn định, đặc biệt cho các cơ quan phụ thuộc hoàn toàn vào glucose như não bộ, đồng thời ngăn chặn tình trạng tăng đường huyết kéo dài – nguyên nhân chính dẫn đến tổn thương mạch máu, thần kinh và cơ quan đích trong đái tháo đường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKiểm soát glucose cũng là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá chuyển hóa toàn thân, đặc biệt trong các bệnh lý nội tiết, chuyển hóa, và trong chăm sóc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20nguy%20k%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Sự mất cân bằng trong kiểm soát glucose có thể gây ra hai tình trạng đối lập: tăng glucose máu (hyperglycemia) và hạ glucose máu (hypoglycemia), đều có thể đe dọa tính mạng nếu không xử lý kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý điều hòa glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ thể điều hòa glucose máu thông qua cơ chế nội môi phức tạp, trong đó vai trò trung tâm thuộc về hai hormone đối kháng: insulin và glucagon – đều được tiết ra từ tuyến tụy. Insulin được tiết bởi tế bào beta của đảo Langerhans, làm giảm glucose máu bằng cách tăng vận chuyển glucose vào tế bào và kích thích quá trình đồng hóa như tổng hợp glycogen, lipid và protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, glucagon được sản xuất bởi tế bào alpha tụy, được tiết ra khi glucose máu thấp và hoạt động bằng cách kích thích gan phân giải glycogen và tạo mới glucose từ các chất nền không đường như amino acid. Hai hormone này hoạt động theo cơ chế phản hồi âm, giúp cân bằng mức glucose máu trong các tình huống đói, ăn no hoặc vận động thể chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài insulin và glucagon, một số hormone khác cũng góp phần vào điều hòa glucose, đặc biệt trong tình huống stress:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Adrenaline:\u003C\u002Fstrong> tăng glucose máu bằng cách tăng phân giải glycogen và ức chế tiết insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cortisol:\u003C\u002Fstrong> tăng gluconeogenesis và giảm độ nhạy insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hormone tăng trưởng (GH):\u003C\u002Fstrong> ức chế tác dụng của insulin trên mô mỡ và cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTổng hòa hoạt động của các hormone này quyết định tốc độ và mức độ thay đổi glucose máu trong các trạng thái sinh lý và bệnh lý khác nhau.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá kiểm soát glucose trong lâm sàng được thực hiện bằng các chỉ số đo glucose máu tại thời điểm cụ thể hoặc chỉ số phản ánh mức glucose dài hạn. Các phương pháp này giúp xác định nguy cơ đái tháo đường, đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, hoặc phát hiện các biến động nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số đo lường phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucose huyết tương lúc đói (Fasting Plasma Glucose – FPG):\u003C\u002Fstrong> đo sau khi nhịn ăn ≥8 giờ, phản ánh nền tảng nội môi glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường huyết sau ăn (Postprandial Glucose – PPG):\u003C\u002Fstrong> đo sau ăn 1–2 giờ để đánh giá đáp ứng insulin đối với bữa ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HbA1c (Hemoglobin A1c):\u003C\u002Fstrong> phản ánh mức glucose trung bình trong 8–12 tuần, được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá kiểm soát dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát glucose liên tục (Continuous Glucose Monitoring – CGM):\u003C\u002Fstrong> cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, phát hiện biến động trong ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp các ngưỡng đánh giá phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiền đái tháo đường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đái tháo đường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FPG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–125 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 126 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PPG (2 giờ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 140 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>140–199 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 200 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HbA1c\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 5.7%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5.7–6.4%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 6.5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u002Fa1c\u002Fdiagnosis\" target=\"_blank\">American Diabetes Association – A1C Diagnosis Criteria\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng duy trì glucose máu ổn định phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cả nội tại lẫn ngoại sinh. Các yếu tố này có thể thay đổi theo thời gian và phản ánh sự tương tác giữa lối sống, gen di truyền, bệnh nền và môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn:\u003C\u002Fstrong> loại carbohydrate (tinh bột chậm vs đường đơn), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} (GI), thời gian và khối lượng mỗi bữa ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> tăng cường tiêu thụ glucose không phụ thuộc insulin, cải thiện độ nhạy insulin ở mô cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stress và giấc ngủ:\u003C\u002Fstrong> thiếu ngủ hoặc căng thẳng tâm lý làm tăng cortisol và adrenaline, gây tăng glucose máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc và bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> thuốc như corticosteroids, thuốc tránh thai, hoặc các bệnh như hội chứng Cushing, cường giáp có thể làm rối loạn kiểm soát glucose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tình trạng kháng insulin – đặc trưng bởi việc tế bào không phản ứng với insulin dù nồng độ cao – là nguyên nhân cơ bản trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} và béo phì. Ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%201%22%7D}}, thiếu insulin tuyệt đối do tự miễn là yếu tố then chốt gây mất kiểm soát glucose.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa của kiểm soát glucose trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát glucose hiệu quả là nền tảng trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và phòng ngừa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} liên quan đến mạch máu và thần kinh. Mức glucose máu tăng kéo dài là nguyên nhân chính gây tổn thương nội mô, hình thành các sản phẩm glycat hóa nâng cao (AGEs), kích hoạt phản ứng viêm và stress oxy hóa – tất cả đều góp phần vào tiến triển bệnh lý tim mạch, thận, mắt và thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngắn hạn, kiểm soát kém dẫn đến các biến chứng cấp tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng đường huyết cấp:\u003C\u002Fstrong> gây mất nước, rối loạn điện giải, nguy cơ hôn mê tăng áp lực thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA):\u003C\u002Fstrong> thường gặp ở đái tháo đường type 1, có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết nghiêm trọng:\u003C\u002Fstrong> dẫn đến lú lẫn, co giật, hôn mê, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân dùng insulin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lâu dài, kiểm soát glucose kém gây ra các biến chứng mạn tính, chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng vi mạch:\u003C\u002Fstrong> bệnh lý võng mạc (gây mù), bệnh thận mạn (dẫn đến lọc máu), tổn thương thần kinh ngoại biên (gây loét bàn chân).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng đại mạch:\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}, đột quỵ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu landmark như UKPDS (UK Prospective Diabetes Study) và DCCT (Diabetes Control and Complications Trial) đã chứng minh rằng kiểm soát tốt chỉ số HbA1c có thể giảm đáng kể nguy cơ biến chứng. Ví dụ, giảm HbA1c 1% giúp giảm 21% biến chứng vi mạch, 14% nhồi máu cơ tim và 37% nguy cơ mù lòa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát glucose hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý glucose máu hiệu quả cần phối hợp đồng bộ giữa thay đổi lối sống, kiểm soát thuốc và theo dõi thường xuyên. Mỗi bệnh nhân có đặc điểm sinh lý và mục tiêu kiểm soát khác nhau, do đó cần áp dụng chiến lược cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính trong chiến lược kiểm soát glucose:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên carbohydrate phức tạp (ngũ cốc nguyên cám, rau củ), giảm thức ăn có chỉ số đường huyết cao (bánh ngọt, nước ngọt), bổ sung chất xơ hòa tan để làm chậm hấp thu glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> Tập aerobic (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi) ít nhất 150 phút\u002Ftuần, kết hợp với tập kháng lực để cải thiện độ nhạy insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát cân nặng:\u003C\u002Fstrong> Giảm 5–10% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân giúp giảm kháng insulin đáng kể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị thuốc:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các thuốc hạ glucose như metformin (tăng nhạy insulin), insulin (thay thế), thuốc ức chế SGLT2, đồng vận GLP-1… tùy theo đặc điểm bệnh và nguy cơ đi kèm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiám sát glucose máu thường xuyên giúp đánh giá hiệu quả chiến lược. Với sự hỗ trợ từ thiết bị đo glucose cá nhân hoặc CGM, bệnh nhân có thể điều chỉnh chế độ sinh hoạt và thuốc theo thời gian thực, giảm thiểu dao động glucose và nguy cơ hạ đường huyết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát glucose ở người không mắc tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông chỉ ở người đái tháo đường, kiểm soát glucose còn có ý nghĩa quan trọng ở nhóm người khỏe mạnh, đặc biệt là những người có nguy cơ cao như béo phì, hội chứng chuyển hóa, tiền đái tháo đường hoặc có tiền sử gia đình mắc tiểu đường type 2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ những người này, việc duy trì mức glucose ổn định giúp ngăn ngừa rối loạn chuyển hóa trong tương lai, làm chậm quá trình kháng insulin, đồng thời cải thiện sức khỏe tim mạch và chức năng não bộ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng biến động glucose lớn – ngay cả khi chưa vượt ngưỡng tiểu đường – có thể làm tăng nguy cơ viêm mạn tính, xơ vữa động mạch và lão hóa sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược kiểm soát glucose dự phòng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì khẩu phần có GI thấp (gạo lứt, yến mạch, khoai lang thay vì gạo trắng hoặc bánh mì tinh luyện)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn đúng giờ, không bỏ bữa, kết hợp thực phẩm giàu protein và chất béo lành mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục nhẹ sau ăn 15–30 phút để cải thiện hấp thu glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm để giảm kháng insulin và ổn định nồng độ cortisol\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ trong công nghệ theo dõi glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới đã cải thiện đáng kể khả năng theo dõi và quản lý glucose. Thiết bị đo glucose liên tục (CGM) sử dụng cảm biến dưới da để theo dõi mức glucose dịch kẽ mỗi 5–15 phút, giúp bệnh nhân và bác sĩ nhận diện xu hướng biến động theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm của CGM:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm hạ đường huyết ban đêm hoặc sau tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp điều chỉnh liều insulin và thời gian ăn uống chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu biểu đồ theo giờ, ngày, tuần giúp phân tích hiệu quả điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống CGM hiện đại tích hợp với bơm insulin (hybrid closed-loop), tạo thành \"tuyến tụy nhân tạo\" có thể điều chỉnh insulin tự động dựa trên mức glucose. Các nền tảng AI đang được phát triển để dự đoán xu hướng glucose và đề xuất hành động cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\u002Fhome-use-tests\u002Fcontinuous-glucose-monitoring-cgm-devices\" target=\"_blank\">FDA – Continuous Glucose Monitoring Devices\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát glucose là một chức năng sinh học sống còn, đồng thời là mục tiêu điều trị then chốt trong chăm sóc nội tiết và chuyển hóa. Quản lý glucose tốt giúp ngăn ngừa biến chứng cấp và mạn, nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ, cả ở người bệnh và người khỏe mạnh có nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa hiểu biết sinh lý, thay đổi hành vi, thuốc điều trị hợp lý và công nghệ hiện đại đang mở ra khả năng kiểm soát glucose cá nhân hóa, chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Glycemic control \u002F Glucose control","Kiểm soát glucose là tập hợp các biện pháp y khoa nhằm duy trì nồng độ glucose trong huyết tương ở mức mục tiêu sinh lý tối ưu, ngăn ngừa các biến chứng chuyển hóa cấp tính và tổn thương vi mạch, mạch máu lớn mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Guillausseau (1991). An evaluation of long-term glycemic control in non-insulin-dependent diabetes mellitus: The relevance of glycated hemoglobin. The American Journal of Medicine.","An evaluation of long-term glycemic control in non-insulin-dependent diabetes mellitus: The relevance of glycated hemoglobin","Guillausseau","The American Journal of Medicine",1991,"10.1016\u002F0002-9343(91)90417-v",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Goyal, Hatwal, Desai (2026). Glycated hemoglobin and cardiovascular risk in diabetes mellitus: Evolving evidence beyond glycemic control. World Journal of Diabetes.","Glycated hemoglobin and cardiovascular risk in diabetes mellitus: Evolving evidence beyond glycemic control","Goyal, Hatwal, Desai","World Journal of Diabetes",2026,"10.4239\u002Fwjd.115820",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Jha (2017). Role of Glycated Hemoglobin in the Diagnosis of Diabetes Mellitus and Pre-diabetes. International Journal of Life-Sciences Scientific Research.","Role of Glycated Hemoglobin in the Diagnosis of Diabetes Mellitus and Pre-diabetes","Jha","International Journal of Life-Sciences Scientific Research",2017,"10.21276\u002Fijlssr.2017.3.2.1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Chỉ số HbA1c phản ánh điều gì và mục tiêu kiểm soát glucose huyết được cá nhân hóa ra sao?","HbA1c phản ánh nồng độ glucose huyết tương trung bình trong 2–3 tháng trước đó qua tỷ lệ hemoglobin bị glycate hóa; mục tiêu chuẩn cho đa số người trưởng thành mắc đái tháo đường là dưới 7,0% (53 mmol\u002Fmol), nhưng có thể nới lỏng ở người cao tuổi có biến chứng nặng hoặc thắt chặt ở người trẻ mới chẩn đoán.",{"question":47,"answer":48},"Khái niệm 'Thời gian trong khoảng mục tiêu' (Time in Range - TIR) từ máy đo glucose liên tục (CGM) có ý nghĩa gì?","TIR là tỷ lệ phần trăm thời gian trong ngày nồng độ glucose máu nằm trong khoảng an toàn sinh lý (thường từ 70 đến 180 mg\u002FdL hoặc 3,9–10,0 mmol\u002FL); khuyến cáo quốc tế đề ra mục tiêu TIR trên 70% và giới hạn thời gian hạ đường huyết dưới 4% để phòng ngừa tổn thương mạch máu.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt về cơ chế tác động giữa các nhóm thuốc hạ đường huyết hiện đại (SGLT2i và GLP-1 RA) là gì?","Nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i) tăng đào thải glucose qua nước tiểu tại ống lượn gần thận độc lập với insulin, trong khi nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) kích thích tiết insulin phụ thuộc nồng độ glucose, ức chế glucagon, làm chậm rỗng dạ dày và giảm cảm giác thèm ăn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"bệnh nhân nguy kịch","hiệu quả điều trị","chỉ số đường huyết","đái tháo đường type 2","hội chứng chuyển hóa","đái tháo đường type 1","bệnh đái tháo đường","biến chứng nghiêm trọng","nhồi máu cơ tim","xơ vữa động mạch",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.789+00:00","2026-09-12T21:08:17.494+00:00","2025-05-26T02:07:25.882+00:00","2026-09-12T21:08:17.024+00:00",239,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa"]