[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BA%BFn%20tr%C3%BAc%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ki%E1%BA%BFn%20tr%C3%BAc%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"kiến trúc bền vững","Kiến trúc bền vững là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kiến trúc bền vững là phương pháp thiết kế và xây dựng nhằm giảm tác động môi trường, tiết kiệm tài nguyên và tạo không gian sống lành mạnh, hiệu quả. Khái niệm này bao gồm việc tối ưu năng lượng, nước, vật liệu và chất lượng môi trường trong nhà, hướng tới phát triển bền vững dài hạn.\n","\u003Ch2>Định nghĩa về Kiến trúc Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>kiến trúc bền vững\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Sustainable Architecture\u003C\u002Fem>) là Kiến trúc bền vững là triết lý và phương pháp thiết kế công trình xây dựng nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên thông qua việc sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên và không gian sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với kiến trúc truyền thống vốn chủ yếu quan tâm đến thẩm mỹ và công năng tức thời, kiến trúc bền vững mở rộng phạm vi ảnh hưởng sang các yếu tố sinh thái, xã hội và kinh tế dài hạn. Điều này đòi hỏi sự tích hợp nhiều lĩnh vực chuyên môn như vật lý công trình, khí hậu học, sinh học đô thị và công nghệ vật liệu. Một thiết kế bền vững là sự cân bằng giữa nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các Nguyên tắc Cốt lõi của Kiến trúc Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể một công trình được coi là bền vững, nó cần tuân thủ một số nguyên tắc nền tảng trong quá trình thiết kế, thi công và vận hành. Những nguyên tắc này không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sống cho người sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc cốt lõi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiết kiệm năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế hướng đến việc giảm nhu cầu sử dụng điện và nhiên liệu thông qua thông gió tự nhiên, chiếu sáng tự nhiên và vật liệu cách nhiệt tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa tài nguyên nước:\u003C\u002Fstrong> Tận dụng nước mưa, sử dụng thiết bị tiết kiệm nước, tái sử dụng nước xám trong vệ sinh hoặc tưới cây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm phát thải khí nhà kính:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vật liệu có lượng phát thải thấp trong quá trình sản xuất và vận hành công trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cường chất lượng môi trường trong nhà:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo lưu thông không khí, sử dụng vật liệu không độc hại, kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí định lượng thường được sử dụng để đánh giá tính bền vững của công trình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>KWh\u002Fm\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lượng phát thải \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>kg\u002F\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m^2\u003C\u002Fscript>\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ vật liệu tái chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>% tổng khối lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lượng nước sử dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>lit\u002Fngười\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Tác động Môi trường của Ngành Xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgành xây dựng hiện đang là một trong những ngành có ảnh hưởng lớn nhất đến môi trường toàn cầu. Theo Báo cáo Trạng thái Toàn cầu năm 2022 của UNEP, các công trình xây dựng và vận hành chiếm tới 39% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu. Bên cạnh đó, khoảng 36% tổng lượng điện tiêu thụ trên toàn thế giới được sử dụng trong các tòa nhà.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài khí thải, xây dựng cũng gây tiêu tốn khối lượng lớn tài nguyên thiên nhiên:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khoảng 50% lượng tài nguyên khoáng sản được khai thác dành cho ngành xây dựng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiếm khoảng 30% lượng chất thải rắn đô thị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm biến đổi cảnh quan tự nhiên và sinh thái khu vực thông qua phá rừng, san lấp mặt bằng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững con số này cho thấy kiến trúc bền vững không chỉ là xu hướng, mà là một yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh khủng hoảng môi trường ngày càng nghiêm trọng.\n\n\n\u003Ch2>Thiết kế Thụ động và Chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kiến trúc bền vững, có hai chiến lược chính được sử dụng để kiểm soát vi khí hậu và hiệu quả năng lượng của công trình: thiết kế thụ động và thiết kế chủ động. Thiết kế thụ động (passive design) khai thác các yếu tố tự nhiên như ánh sáng mặt trời, luồng gió, độ ẩm và địa hình để điều hòa nhiệt độ và ánh sáng mà không cần đến thiết bị cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, các công trình tại vùng khí hậu nhiệt đới như Việt Nam thường được bố trí theo hướng Bắc - Nam để tránh nắng gắt buổi chiều, sử dụng lam che nắng, mái hiên sâu và thông gió chéo để giảm nhiệt. Thiết kế thụ động giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng điều hòa không khí và chiếu sáng nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, thiết kế chủ động (active design) sử dụng công nghệ để điều khiển và tối ưu hiệu quả năng lượng của công trình. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống HVAC hiệu suất cao (Heating, Ventilation, and Air Conditioning).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tấm pin mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển chiếu sáng thông minh (smart lighting).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCả hai phương pháp trên thường được kết hợp để đạt được hiệu quả tổng thể cao nhất trong các công trình hiện đại.\n\n\u003Ch2>Vật liệu Xây dựng Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc bền vững vì ảnh hưởng trực tiếp đến cả vòng đời carbon và hiệu suất vận hành của công trình. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính, tăng độ bền, giảm chi phí bảo trì và cải thiện sức khỏe người sử dụng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí lựa chọn vật liệu xây dựng bền vững bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm lượng tái chế cao hoặc có thể tái chế sau khi sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu sản xuất từ nguồn tái tạo (tre, gỗ có chứng chỉ FSC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá trình sản xuất tiêu tốn ít năng lượng hoặc phát thải thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, tăng hiệu quả vận hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) ảnh hưởng đến sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác loại vật liệu phổ biến trong kiến trúc bền vững bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ sử dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gạch không nung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm năng lượng nung, ít phát thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tường bao, tường ngăn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tre ép lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái tạo nhanh, nhẹ, bền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cột, sàn, vách ngăn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép tái chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhu cầu khai thác tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết cấu khung\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đất nện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách nhiệt tốt, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhà ở dân dụng vùng nông thôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng Công nghệ và Dữ liệu trong Kiến trúc Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tiến bộ của công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa các giải pháp kiến trúc bền vững. Các công cụ mô phỏng, cảm biến, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp các kiến trúc sư và kỹ sư phân tích hiệu quả môi trường, dự đoán chi phí và tối ưu hóa thiết kế ngay từ giai đoạn ý tưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>BIM (Building Information Modeling): Tạo mô hình số 3D tích hợp toàn bộ dữ liệu thiết kế, cấu kiện, kỹ thuật và hiệu suất năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến IoT: Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, mức tiêu thụ điện và chất lượng không khí theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI và dữ liệu lớn: Tối ưu hóa bố trí mặt bằng, luồng giao thông trong tòa nhà và dự đoán hiệu suất vận hành dựa trên hành vi người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nViệc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp rút ngắn thời gian thiết kế và thi công mà còn làm tăng độ chính xác trong việc đánh giá tác động môi trường, đồng thời hỗ trợ việc bảo trì và cải tiến trong suốt vòng đời công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích Kinh tế và Xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những định kiến phổ biến về kiến trúc bền vững là chi phí đầu tư ban đầu cao. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng khi xét đến toàn bộ vòng đời công trình (từ xây dựng, vận hành đến tháo dỡ), chi phí tổng thể của công trình bền vững thường thấp hơn công trình thông thường nhờ tiết kiệm năng lượng, nước và chi phí bảo trì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích cụ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm chi phí vận hành:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống tiết kiệm năng lượng và nước giúp giảm hóa đơn hàng tháng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng giá trị tài sản:\u003C\u002Fstrong> Công trình xanh thường có giá trị thị trường cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng năng suất lao động:\u003C\u002Fstrong> Không gian làm việc có chất lượng không khí và ánh sáng tốt giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm rủi ro sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vật liệu không độc hại, cải thiện chất lượng sống người sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, kiến trúc bền vững còn mang lại lợi ích xã hội như tạo công ăn việc làm trong lĩnh vực xây dựng xanh, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, và thúc đẩy sự phát triển cân bằng giữa đô thị và nông thôn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chứng chỉ và Đánh giá Kiến trúc Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo tính minh bạch và tiêu chuẩn hóa, nhiều hệ thống chứng nhận công trình xanh đã được phát triển trên toàn cầu. Mỗi hệ thống đánh giá dựa trên các tiêu chí như năng lượng, nước, vật liệu, chất lượng không khí, vị trí và đổi mới thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống chứng chỉ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>LEED (Hoa Kỳ): Đánh giá trên thang điểm và phân hạng từ Certified đến Platinum.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BREEAM (Anh): Tập trung vào hiệu suất môi trường và quản lý vòng đời công trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Green Star (Úc): Đánh giá công trình dựa trên 9 lĩnh vực bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, hệ thống đánh giá LOTUS do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) phát triển cũng đang dần được áp dụng rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và Hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều lợi ích rõ ràng, kiến trúc bền vững vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình triển khai, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số rào cản phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí đầu tư cao:\u003C\u002Fstrong> Việc tiếp cận công nghệ mới và vật liệu thân thiện với môi trường còn hạn chế và đắt đỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu nhân lực chuyên môn:\u003C\u002Fstrong> Kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu chưa được đào tạo bài bản về thiết kế bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu cơ chế khuyến khích:\u003C\u002Fstrong> Chính sách thuế, ưu đãi tài chính cho công trình xanh còn mờ nhạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhận thức xã hội chưa cao:\u003C\u002Fstrong> Chủ đầu tư và người dùng cuối thường ưu tiên chi phí ban đầu hơn lợi ích dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐể vượt qua những rào cản này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, giới học thuật và cộng đồng nhằm xây dựng lộ trình chuyển đổi xanh phù hợp với điều kiện địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng Phát triển Kiến trúc Bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng đô thị hóa nhanh chóng, kiến trúc bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc cho phát triển đô thị hiện đại. Các cam kết quốc tế như Architecture 2030 và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) đang tạo áp lực tích cực để toàn ngành xây dựng thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều quốc gia đã ban hành lộ trình bắt buộc tích hợp các tiêu chuẩn công trình xanh vào quy hoạch và cấp phép xây dựng. Đồng thời, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, vật liệu nano và năng lượng tái tạo sẽ tiếp tục thúc đẩy kiến trúc bền vững phát triển mạnh mẽ và phổ cập hơn trong thập kỷ tới.\n\u003C\u002Fp>","Sustainable Architecture",[],"Kiến trúc bền vững là triết lý và phương pháp thiết kế công trình xây dựng nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên thông qua việc sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên và không gian sinh thái.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Righi (2018). Life Cycle Assessments of Waste-Based Biorefineries—A Critical Review. Green Energy and Technology Life Cycle Assessment of Energy Systems and Sustainable Energy Technologies.","Life Cycle Assessments of Waste-Based Biorefineries—A Critical Review","Righi","Green Energy and Technology Life Cycle Assessment of Energy Systems and Sustainable Energy Technologies",2018,"10.1007\u002F978-3-319-93740-3_9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-93740-3_9",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Yadav, Singh, Kumar (2024). Life Cycle Assessment of sustainable building materials. Sustainable Technologies for Energy Efficient Buildings.","Life Cycle Assessment of sustainable building materials","Yadav, Singh, Kumar","Sustainable Technologies for Energy Efficient Buildings",2024,"10.1201\u002F9781003496656-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002F9781003496656-4",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Chichango, Bernardo, Collado et al. (2025). Energy and climate efficiency of maize-bean intercropping in Mozambique: A life cycle assessment approach for sustainable intensification. African Research Reports.","Energy and climate efficiency of maize-bean intercropping in Mozambique: A life cycle assessment approach for sustainable intensification","Chichango, Bernardo, Collado, Santos","African Research Reports",2025,"10.65221\u002F0070","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.65221\u002F0070",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những nguyên tắc cốt lõi của kiến trúc bền vững là gì?","Các nguyên tắc cốt lõi gồm thiết kế thích ứng khí hậu (bioclimatic design), tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và nước, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường và bảo đảm tiện nghi nhiệt, ánh sáng cho người sử dụng.",{"question":51,"answer":52},"Hệ thống đánh giá công trình xanh phổ biến hiện nay gồm những tiêu chuẩn nào?","Các hệ thống đánh giá quốc tế tiêu biểu gồm LEED (Hoa Kỳ), BREEAM (Anh Quốc), Green Mark (Singapore) và LOTUS (Việt Nam).",{"question":54,"answer":55},"Thiết kế thụ động (passive design) đóng vai trò gì trong kiến trúc bền vững?","Thiết kế thụ động tận dụng bức xạ mặt trời, thông gió tự nhiên và hình khối công trình để duy trì tiện nghi vi khí hậu mà không cần tiêu tốn nhiều năng lượng cơ điện.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.151+00:00","2026-09-15T09:10:08.522+00:00","2025-10-03T18:15:42.731+00:00",200,[73,82,93,102,108,113,118,123,128,133],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":74,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"architecture","Architecture là gì? Các công bố khoa học về Architecture","Kiến trúc (Architecture) là nghệ thuật, khoa học và thực hành thiết kế, quy hoạch và xây dựng các công trình nhân tạo, không gian sống và môi trường xây dựng đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về công năng sử dụng, tính bền vững kỹ thuật và giá trị thẩm mỹ văn hóa.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"song mây","Song mây là gì? Đặc điểm sinh học và kinh tế lâm nghiệp","Song mây","rattan","Song mây là tên gọi chung của nhóm các loài cọ dây leo thuộc tông Calameae trong họ Cau (Arecaceae), phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới châu Á và châu Phi với giá trị kinh tế lâm sản ngoài gỗ cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"chuyển giao nhiệt","Chuyển giao nhiệt","Heat transfer","Chuyển giao nhiệt là bộ môn nhiệt động lực học ứng dụng nghiên cứu quy luật phát sinh, chuyển dịch và trao đổi nhiệt năng giữa các hệ vật lý dưới tác động của sự chênh lệch nhiệt độ.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu."]