[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ki%E1%BA%BFn%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ki%E1%BA%BFn%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A3ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kiến tạo mảng","Kiến tạo mảng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kiến tạo mảng là học thuyết địa chất học giải thích rằng thạch quyển Trái Đất bị chia thành các mảng cứng, chuyển động chậm chạp trong thời gian địa chất. Học thuyết này mô tả sự dịch chuyển của các mảng trên quyển mềm và là cơ sở khoa học để hiểu động đất, núi lửa, lục địa và đại dương. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kiến tạo mảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiến tạo mảng (plate tectonics) là một học thuyết địa chất học mô tả chuyển động quy mô lớn của các mảng thạch quyển trên bề mặt Trái Đất. Học thuyết này cho rằng lớp vỏ cứng bên ngoài Trái Đất không phải là một khối liên tục mà bị chia cắt thành nhiều mảng rắn, mỗi mảng có thể dịch chuyển tương đối so với các mảng khác theo thời gian địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mảng kiến tạo chuyển động với tốc độ rất chậm, thường chỉ vài milimét đến vài centimét mỗi năm, nhưng trong hàng triệu năm, sự dịch chuyển này tạo ra những biến đổi địa chất sâu sắc như sự mở rộng đại dương, hình thành dãy núi, hay sự va chạm giữa các lục địa. Kiến tạo mảng được xem là khung lý thuyết thống nhất của địa chất học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHọc thuyết kiến tạo mảng tổng hợp và mở rộng từ các lý thuyết trước đó, đặc biệt là thuyết trôi dạt lục địa và sự lan tỏa đáy đại dương, giúp giải thích một cách nhất quán các hiện tượng địa chất quan sát được trên phạm vi toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải thích sự phân bố toàn cầu của động đất và núi lửa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm rõ cơ chế hình thành lục địa và đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò nền tảng cho địa chất học, địa vật lý và địa hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc thạch quyển và quyển mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển (lithosphere) là lớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm toàn bộ vỏ Trái Đất và phần trên cùng của lớp manti. Lớp này có tính chất cơ học cứng và giòn, cho phép nó bị nứt gãy và phân mảnh thành các mảng kiến tạo riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên dưới thạch quyển là quyển mềm (asthenosphere), một phần của manti trên có nhiệt độ cao hơn và độ bền cơ học thấp hơn. Mặc dù vẫn ở trạng thái rắn, vật chất trong quyển mềm có thể biến dạng chậm theo thời gian dài, tạo điều kiện cho thạch quyển trượt phía trên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt về tính chất vật lý giữa thạch quyển và quyển mềm là yếu tố then chốt cho phép chuyển động mảng diễn ra. Nếu không có quyển mềm, thạch quyển sẽ không thể dịch chuyển theo cách quan sát được ngày nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thạch quyển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quyển mềm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớp ngoài cùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên dưới thạch quyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cứng, giòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẻo, biến dạng chậm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo thành mảng kiến tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho phép mảng chuyển động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại mảng kiến tạo chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mảng kiến tạo được phân loại dựa trên thành phần vỏ mà chúng mang theo. Một số mảng chỉ bao gồm vỏ đại dương, trong khi các mảng khác bao gồm cả vỏ lục địa và đại dương. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách các mảng tương tác tại ranh giới của chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMảng lục địa có vỏ dày và nhẹ hơn, chủ yếu cấu tạo từ đá granit và các đá biến chất giàu silic. Ngược lại, mảng đại dương có vỏ mỏng, nặng hơn, chủ yếu gồm đá bazan. Mảng hỗn hợp chứa cả hai loại vỏ này và là dạng phổ biến nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên quy mô toàn cầu, một số mảng lớn chiếm phần lớn diện tích bề mặt Trái Đất, bên cạnh nhiều mảng nhỏ hơn nhưng vẫn có ý nghĩa địa chất quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mảng Thái Bình Dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Á – Âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Phi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Bắc Mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Nam Mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại mảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm vỏ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mảng lục địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dày, nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mảng Á – Âu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mảng đại dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỏng, nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mảng Nazca\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mảng hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lục địa + đại dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mảng Bắc Mỹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Động lực gây ra chuyển động mảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển động của các mảng kiến tạo được thúc đẩy bởi năng lượng nhiệt bên trong Trái Đất, chủ yếu có nguồn gốc từ sự phân rã phóng xạ và nhiệt dư còn sót lại từ quá trình hình thành hành tinh. Nhiệt này tạo ra các dòng đối lưu trong lớp manti, đóng vai trò gián tiếp trong việc điều khiển chuyển động mảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong số các cơ chế được đề xuất, lực kéo của mảng hút chìm (slab pull) được xem là yếu tố quan trọng nhất. Khi một mảng đại dương nguội và trở nên đặc hơn, nó chìm xuống manti tại ranh giới hội tụ, kéo theo phần còn lại của mảng phía sau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, lực đẩy từ sống núi giữa đại dương (ridge push) cũng góp phần vào chuyển động mảng. Tại các sống núi, thạch quyển mới hình thành ở vị trí cao hơn, tạo ra xu hướng trượt xuống hai bên do trọng lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Slab pull: lực kéo từ mảng hút chìm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ridge push: lực đẩy từ sống núi đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò gián tiếp của đối lưu manti\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Slab pull\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trọng lực của mảng chìm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ridge push\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chênh cao địa hình sống núi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thứ yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các ranh giới mảng kiến tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRanh giới mảng là khu vực tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều mảng thạch quyển, nơi tập trung phần lớn các quá trình kiến tạo đang diễn ra trên Trái Đất. Tại đây, sự chuyển động tương đối giữa các mảng tạo ra biến dạng vỏ Trái Đất, giải phóng năng lượng cơ học và nhiệt, đồng thời hình thành nhiều cấu trúc địa chất đặc trưng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRanh giới hội tụ hình thành khi hai mảng chuyển động lại gần nhau. Trong trường hợp một mảng đại dương va chạm với mảng lục địa hoặc mảng đại dương khác, mảng nặng hơn sẽ bị hút chìm xuống manti. Nếu hai mảng lục địa va chạm, quá trình hút chìm bị hạn chế và thay vào đó là sự nén ép, làm dày vỏ và nâng cao địa hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRanh giới phân kỳ xuất hiện khi các mảng tách xa nhau, cho phép vật chất manti nóng chảy trồi lên và tạo thành thạch quyển mới. Ranh giới chuyển dạng xảy ra khi các mảng trượt ngang qua nhau, không tạo mới cũng không phá hủy thạch quyển, nhưng tích tụ ứng suất lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ranh giới hội tụ: hút chìm hoặc va chạm lục địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ranh giới phân kỳ: hình thành vỏ đại dương mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ranh giới chuyển dạng: trượt ngang, sinh động đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ranh giới\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chuyển động mảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hội tụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lại gần nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Núi, rãnh sâu, núi lửa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tách xa nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sống núi giữa đại dương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trượt ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động đất nông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kiến tạo mảng và động đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng đất là hệ quả trực tiếp của sự tích tụ và giải phóng ứng suất cơ học tại các ranh giới mảng. Khi các mảng bị kẹt lại do ma sát, năng lượng đàn hồi sẽ tích tụ trong vỏ Trái Đất cho đến khi vượt quá giới hạn chịu đựng của đá và được giải phóng đột ngột dưới dạng sóng địa chấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhần lớn các trận động đất mạnh trên thế giới xảy ra dọc theo các ranh giới mảng, đặc biệt là ranh giới hội tụ và chuyển dạng. Độ sâu và cơ chế động đất phụ thuộc vào kiểu ranh giới và tính chất vật liệu của mảng liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu kiến tạo mảng cho phép các nhà địa chấn học xác định các vành đai động đất toàn cầu, từ đó đánh giá nguy cơ và xây dựng các mô hình dự báo dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Động đất nông: thường gặp ở ranh giới chuyển dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động đất sâu: liên quan đến mảng hút chìm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố không gian gắn chặt với ranh giới mảng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiến tạo mảng và núi lửa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động núi lửa trên Trái Đất có mối liên hệ chặt chẽ với kiến tạo mảng. Phần lớn núi lửa tập trung tại các ranh giới hội tụ và phân kỳ, nơi magma có điều kiện hình thành và di chuyển lên bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại ranh giới hội tụ, mảng đại dương bị hút chìm mang theo nước và các chất bay hơi vào manti, làm giảm nhiệt độ nóng chảy và tạo magma. Magma này có thể tích tụ và phun trào, hình thành các cung núi lửa trên lục địa hoặc đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại ranh giới phân kỳ, sự tách giãn làm giảm áp suất trong manti, dẫn đến nóng chảy giảm áp và hình thành magma bazan. Quá trình này đóng vai trò chủ đạo trong việc mở rộng đáy đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế magma\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm núi lửa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hội tụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nóng chảy do nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Núi lửa bùng nổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nóng chảy giảm áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Núi lửa bazan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kiến tạo mảng trong tiến hóa Trái Đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiến tạo mảng có ảnh hưởng lâu dài đến sự tiến hóa vật lý và hóa học của Trái Đất. Quá trình hình thành và tan rã các siêu lục địa đã làm thay đổi hoàn lưu đại dương, khí hậu toàn cầu và điều kiện sống của sinh vật qua các kỷ địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động kiến tạo còn tham gia trực tiếp vào chu trình carbon dài hạn thông qua sự phong hóa đá silicat, chôn vùi carbon trong trầm tích và giải phóng khí CO₂ qua núi lửa. Những cơ chế này góp phần ổn định nhiệt độ bề mặt Trái Đất trong thời gian dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, kiến tạo mảng quyết định sự phân bố của nhiều loại khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên, từ kim loại quý đến nhiên liệu hóa thạch, qua các quá trình magma và trầm tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa khí hậu địa chất dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến tiến hóa sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành tài nguyên khoáng sản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Fearthquake-hazards\u002Fplate-tectonics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Plate Tectonics Overview\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey – Earthquake Hazards Program. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthquake.usgs.gov\u002Flearn\u002Ftopics\u002Ftectonics.php\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Tectonics and Earthquakes\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    British Geological Survey. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bgs.ac.uk\u002Fdiscovering-geology\u002Fearth-hazards\u002Fvolcanoes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Volcanoes and Plate Boundaries\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Fowler, C. M. R. (2005). \n    \u003Cem>The Solid Earth: An Introduction to Global Geophysics\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Turcotte, D. L., &amp; Schubert, G. (2014). \n    \u003Cem>Geodynamics\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-25T02:43:40.732+00:00","2026-01-25T02:43:40.724+00:00",80,[33,43,46,51,61,66,71,77,83,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lớp vỏ trái đất","Lớp vỏ trái đất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Earth's crust","Lớp vỏ Trái Đất là lớp vỏ ngoài cùng dạng đá rắn của Trái Đất, nằm phía trên ranh giới bất liên tục Mohorovicic, được chia thành hai kiểu kiến tạo chính là vỏ đại dương mỏng giàu mafic và vỏ lục địa dày giàu felsic.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mặt trăng","Mặt trăng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dị thường trọng lực","Dị thường trọng lực (gravity anomaly) là gì?","gravity anomaly","Dị thường trọng lực là hiệu số giữa giá trị gia tốc trọng trường thực tế đo được tại một điểm trên bề mặt Trái Đất và giá trị trọng trường chuẩn tính theo elipsoid quy chiếu.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","effective prescribing","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễu xạ","Nhiễu xạ (diffraction) là gì?","diffraction","Nhiễu xạ là hiện tượng các mặt sóng bị bẻ cong, lan tỏa và phân tán khi gặp phải vật cản hoặc khe hẹp làm giới hạn mặt sóng truyền, thể hiện rõ nét nhất khi kích thước vật cản tương đương bước sóng.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm."]