[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khung%20linh%20ho%E1%BA%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khung%20linh%20ho%E1%BA%A1t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"khung linh hoạt","Khung linh hoạt","Khung linh hoạt là một cấu trúc hệ thống cho phép điều chỉnh theo ngữ cảnh mà vẫn đảm bảo tuân thủ mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi đã định. Đây là công cụ thiết kế mở, được áp dụng rộng rãi trong quản trị, công nghệ và giáo dục để tăng khả năng thích nghi và hiệu quả ra quyết định. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Khung linh hoạt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Flexible frame \u002F Moment-resisting frame\u003C\u002Fem>) là Khung linh hoạt là hệ kết cấu xây dựng chịu lực có độ cứng uốn ngang vừa phải và độ dẻo cao, có khả năng biến dạng đàn dẻo lớn dưới tác động của tải trọng động như động đất để tiêu tán năng lượng mà không bị phá hoại giòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong xây dựng chính sách và quản trị công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20c%C3%B4ng%22%7D}}, khung linh hoạt được sử dụng để tối ưu hoá quy trình lập và điều chỉnh chính sách theo dữ kiện thay đổi. Thay vì xây dựng các khung chiến lược cứng nhắc, nhiều quốc gia đang hướng đến mô hình linh hoạt dựa trên đánh giá động và dữ liệu thực tế theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcommission.europa.eu\u002Flaw\u002Fbetter-regulation\" target=\"_blank\">European Commission\u003C\u002Fa>, chính sách linh hoạt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mục tiêu thay đổi linh hoạt theo giai đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh KPI định kì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép thiết lập các biến thể khu vực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm \"adaptive governance\" đang dần trở thành xu hướng quản trị nhà nước trong bối cảnh khí hậu biến đổi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%95i%20m%E1%BB%9Bi%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}} và yêu cầu minh bạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính linh hoạt trong thiết kế giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục, khung linh hoạt được áp dụng trong thiết kế học phần, chương trình đào tạo và hệ sinh thái học tập. Điển hình như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22blended%20learning%22%7D}} hay microlearning dựa trên framework linh hoạt cho phép cá nhân hóa việc học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc linh hoạt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế module độc lập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nhiều phương pháp tiếp cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linh hoạt về đánh giá (formative &amp; summative)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo NCVER (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncver.edu.au\u002F\" target=\"_blank\">www.ncver.edu.au\u003C\u002Fa>), khung linh hoạt giúc giảng viên nhanh chóng điều chỉnh hoặc cá nhân hóa nội dung theo năng lực học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng đo lường và đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhung linh hoạt không dễ đánh giá theo cách truyền thống do tính độ thích nghi cao. Do đó, các tổ chức sử dụng KPI mở hoặc mô hình đánh giá theo chu trình phản hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tham chiếu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F(t) = \\sum_{i=1}^{n} w_i \\cdot f_i(t) \\cdot a_i(t)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_i(t)\u003C\u002Fscript> là hiệu suất thành phần, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a_i(t)\u003C\u002Fscript> là điều kiện hoàn cảnh, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_i\u003C\u002Fscript> là độ quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp: OKR, scorecard linh hoạt, đánh giá đa chiều (360 feedback), và đánh giá theo mô hình logic.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhung linh hoạt có nguy cơ mất kiểm soát nếu thiếu định hướng rõ ràng. Thách thức thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không rõ vai trò và trách nhiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó chuẩn hoá đồng bộ quy trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc nhiều vào năng lực tự quản trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, khung linh hoạt hiệu quả chi khi kèm theo nguyên tắc cốt lõi bền vững. \"Tính linh hoạt có kỷ luật\" là ngắn gọn cho yêu cầu này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhung linh hoạt đang dần thành chuẩn trong thiết kế tổ chức và hệ thống. Xu hướng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp AI và big data giúp khung thích nghi theo ngữ cảnh thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế module hoá, có thể thay đổi các khối chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình \"framework đông\" và \"framework mở\" được kết hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự linh hoạt sẽ là yếu tố sinh tồn trong môi trường VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>6. Cơ chế tiêu tán năng lượng và sự hình thành khớp dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khung linh hoạt (Moment-Resisting Frame - MRF) hoạt động dựa trên triết lý thiết kế dẻo trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%22%7D}} công trình kháng chấn. Khác với kết cấu cứng hấp thụ toàn bộ năng lượng động đất bằng nội lực đàn hồi, khung linh hoạt được thiết kế để tiêu tán một tỷ lệ rất lớn động năng địa chấn thông qua biến dạng dẻo trễ (hysteretic energy dissipation) tại các vị trí xung yếu được định sẵn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí hình thành khớp dẻo (plastic hinges) lý tưởng nhất là ở hai đầu dầm liên kết với cột, trong khi cột và các nút khung phải được tăng cường cốt thép chịu cắt và uốn để duy trì làm việc trong miền đàn hồi. Cơ chế này được gọi là cơ chế dẻo dầm (beam mechanism) hay nguyên lý \"cột mạnh - dầm yếu\" (strong-column weak-beam), đảm bảo rằng sự hình thành hàng loạt khớp dẻo ở dầm sẽ giúp công trình dao động uốn lượn tiêu tán năng lượng mà không làm mất khả năng nâng đỡ tải trọng đứng trọng trường của hệ cột.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>7. Phân loại hệ khung chịu mô-men theo tiêu chuẩn quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}} kháng chấn quốc tế (như AISC 341 và ACI 318), khung chịu mô-men được phân loại thành ba cấp độ dựa trên khả năng biến dạng dẻo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n\u003Cth>Cấp độ khung\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hệ số dẻo và Ứng xử biến dạng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Điều kiện áp dụng và Vùng địa chấn\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khung thông thường (OMRF - Ordinary Moment Frame)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo thấp (Hệ số ứng xử R thấp, từ 3 đến 3,5); chi tiết cốt thép tối thiểu, ít yêu cầu hạn chế khớp dẻo.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ cho phép sử dụng ở các vùng có nguy cơ động đất rất thấp hoặc các công trình thấp tầng không quan trọng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khung trung bình (IMRF - Intermediate Moment Frame)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo vừa phải (R từ 4 đến 4,5); yêu cầu cấu tạo cốt thép kháng chấn tại các vùng mép dầm cột.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Áp dụng cho các công trình ở vùng động đất trung bình hoặc nhà có chiều cao vừa phải.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khung đặc biệt (SMRF - Special Moment Frame)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo cực cao (R từ 8 đối với thép và 8 đối với bê tông); chi tiết mối nối dầm cột phải trải qua kiểm nghiệm thực nghiệm chịu tải chu kỳ lặp lớn; đai kháng chấn dày đặc.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bắt buộc cho các công trình cao tầng, bệnh viện, trung tâm cứu hộ tại các vùng có nguy cơ động đất mạnh.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>8. Ranh giới kỹ thuật, hiệu ứng P-Delta và các giải pháp giảm chấn tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù khung linh hoạt mang lại hiệu quả tiêu năng tuyệt vời, tính chất mềm ngang của kết cấu đặt ra hai ranh giới kỹ thuật quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng bậc hai P-Delta:\u003C\u002Fstrong> Khi công trình bị uốn cong lệch ngang một khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta\u003C\u002Fscript> dưới tác dụng của lực bên, tải trọng đứng của toàn bộ tòa nhà \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> tác dụng lệch trục sẽ tạo ra mô-men phụ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P \\times \\Delta\u003C\u002Fscript>. Nếu độ cứng ngang ban đầu của khung quá thấp, mô-men P-Delta sẽ khuếch đại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20v%E1%BB%8B%20ngang%22%7D}} lên gấp nhiều lần, đẩy kết cấu vào tình trạng mất ổn định tổng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thất cấu kiện phi kết cấu:\u003C\u002Fstrong> Chuyển vị ngang lớn giữa các tầng có thể làm nứt vỡ toàn bộ tường ngăn xây gạch, rơi các tấm ốp tường và kính hộp, gây thiệt hại kinh tế rất lớn sau động đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Để khắc phục các hạn chế trên mà vẫn tận dụng được tính dẻo của khung linh hoạt, các kỹ sư hiện đại thường kết hợp khung linh hoạt với các thiết bị công nghệ tiên tiến như: Cách chấn đáy (Base Isolation) sử dụng gối cao su chì để cắt đứt dao động truyền từ mặt đất lên kết cấu; hoặc tích hợp các Bộ giảm chấn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%20nh%E1%BB%9Bt%22%7D}} (Viscous Dampers) và Khung giằng chống vênh (Buckling-Restrained Braced Frames - BRBF) để hấp thu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20rung%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} mà không làm biến dạng cấu kiện khung chính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>9. Quy trình kiểm định sau động đất và các công nghệ sửa chữa gia cường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau các trận động đất mạnh, công trình khung linh hoạt đòi hỏi quy trình kiểm định cấu trúc không phá hủy (NDT) nghiêm ngặt để phát hiện các hư hại mỏi chu kỳ thấp (low-cycle fatigue) tại các mối nối dầm - cột, đường hàn liên kết cánh dầm và vùng bản bụng cột. Các công nghệ gia cường hiện đại bao gồm việc bọc dán tấm sợi carbon polyme (CFRP) tại các vị trí khớp dẻo bị nứt bê tông, thay thế các bu lông cường độ cao bị biến dạng dư, hoặc áp dụng các cấu kiện \"cầu chì kết cấu\" (structural fuses) có khả năng tháo lắp thay thế nhanh chóng, giúp đưa tòa nhà trở lại trạng thái khai thác bình thường trong thời gian ngắn nhất mà không cần đập phá xây mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc áp dụng các cảm biến sợi quang (Fiber Bragg Grating - FBG) và mạng lưới cảm biến không dây IoT gắn trực tiếp vào các nút khung đang mở ra kỷ nguyên mới về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} kết cấu theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20th%E1%BB%B1c%22%7D}} (Structural Health Monitoring - SHM), cho phép các nhà quản lý tòa nhà tự động nhận được cảnh báo về mức độ tích lũy biến dạng dẻo sau mỗi rung chấn địa chấn mà không cần phải chờ đợi các đoàn thanh tra trực tiếp tháo dỡ lớp hoàn thiện kiến trúc bên ngoài.\u003C\u002Fp>","Flexible frame \u002F Moment-resisting frame","Khung linh hoạt là hệ kết cấu xây dựng chịu lực có độ cứng uốn ngang vừa phải và độ dẻo cao, có khả năng biến dạng đàn dẻo lớn dưới tác động của tải trọng động như động đất để tiêu tán năng lượng mà không bị phá hoại giòn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Bhat, Setia, Sehgal (2014). Seismic Response of Moment Resisting Frame with Open Ground Storey Designed as per Code Provisions. Advances in Structural Engineering.","Seismic Response of Moment Resisting Frame with Open Ground Storey Designed as per Code Provisions","Bhat, Setia, Sehgal","Advances in Structural Engineering",2014,"10.1007\u002F978-81-322-2193-7_68","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-81-322-2193-7_68",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Khaki (2019). Effect of Infilled Frame on Seismic Performance of Concrete Moment-Resisting Frame Buildings. JOURNAL OF MECHANICS OF CONTINUA AND MATHEMATICAL SCIENCES.","Effect of Infilled Frame on Seismic Performance of Concrete Moment-Resisting Frame Buildings","Khaki","JOURNAL OF MECHANICS OF CONTINUA AND MATHEMATICAL SCIENCES",2019,"10.26782\u002Fjmcms.2019.08.00038","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26782\u002Fjmcms.2019.08.00038",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Poursadrollah (2023). SEISMIC ASSESSMENT OF THE STEEL MOMENT RESISTING FRAME EQUIPPED WITH FRICTION BEAM-TO-COLUMN JOINTS. Proceedings of the 8th International Conference on Computational Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering (COMPDYN 2015) 9th International Conference on Computational Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering.","SEISMIC ASSESSMENT OF THE STEEL MOMENT RESISTING FRAME EQUIPPED WITH FRICTION BEAM-TO-COLUMN JOINTS","Poursadrollah","Proceedings of the 8th International Conference on Computational Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering (COMPDYN 2015) 9th International Conference on Computational Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering Methods in Structural Dynamics and Earthquake Engineering",2023,"10.7712\u002F120123.10486.20439","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7712\u002F120123.10486.20439",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Khung linh hoạt và khung cứng (rigid frame) khác nhau như thế nào?","Khung cứng có chuyển vị ngang nhỏ nhưng ứng suất nội lực phát sinh rất lớn; trong khi khung linh hoạt cho phép chuyển vị ngang tương đối lớn hơn, chu kỳ dao động riêng dài hơn, giúp giảm lực quán tính động đất truyền vào kết cấu.",{"question":50,"answer":51},"Nguyên lý thiết kế 'cột mạnh - dầm yếu' (strong column - weak beam) áp dụng cho khung linh hoạt như thế nào?","Nguyên lý này đảm bảo các khớp dẻo tiêu tán năng lượng chỉ xuất hiện ở hai đầu dầm trước, trong khi các cột đỡ chính vẫn làm việc trong miền đàn hồi, ngăn ngừa cơ chế sụp đổ tầng nguy hiểm.",{"question":53,"answer":54},"Thiết bị giảm chấn bổ sung có vai trò gì trong khung linh hoạt?","Các bộ giảm chấn chất lỏng nhớt, giảm chấn ma sát hoặc bộ cách chấn đáy (base isolators) được tích hợp để hấp thụ phần lớn năng lượng rung chấn, kiểm soát độ võng ngang và bảo vệ các cấu kiện phi kết cấu.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"chính sách công","đổi mới công nghệ","blended learning","kỹ thuật xây dựng","tiêu chuẩn thiết kế","chuyển vị ngang","chất lỏng nhớt","năng lượng rung động","giám sát sức khỏe","thời gian thực",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.691+00:00","2026-09-14T08:09:24.954+00:00","2025-09-24T18:17:54.718+00:00","2026-09-14T08:09:24.399+00:00",250,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lqr tự chỉnh","LQR tự chỉnh là gì? Các công bố khoa học về LQR tự chỉnh",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman"]