[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khung%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20kim%20lo%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khung hữu cơ kim loại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":31,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"khung hữu cơ kim loại","Khung hữu cơ kim loại là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Khung hữu cơ kim loại (MOFs) là vật liệu kết tinh ba chiều gồm các nút kim loại liên kết với ligand hữu cơ tạo mạng lưới rỗng có diện tích bề mặt cực lớn và độ rỗng nội cao. Các đặc tính nổi bật gồm diện tích bề mặt nội thường vượt 1000 m²\u002Fg, độ rỗng nội >70% và khả năng điều chỉnh linh hoạt kích thước lỗ nhờ thay đổi loại kim loại và linker hữu cơ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khung hữu cơ kim loại (Metal–Organic Frameworks – MOFs) là vật liệu kết tinh, ba chiều bao gồm các ion hoặc cụm kim loại (metal nodes) liên kết với các phân tử hữu cơ (organic linkers) qua liên kết phối trí. Kết quả thu được là mạng lưới đa giác rỗng với độ rỗng nội (porosity) rất cao, thường vượt 70 % thể tích, và diện tích bề mặt nội lớn, có thể đạt &gt;5000 m²\u002Fg. Đặc tính này làm cho MOFs trở thành ứng viên hàng đầu cho việc hấp phụ, lưu trữ và phân tách khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa khoa học về MOF nhấn mạnh hai thành phần chính: nút kim loại (metal node) chịu trách nhiệm tạo kết cấu và liên kết phối trí, cùng ligand hữu cơ (organic linker) xác định kích thước và hình dạng lỗ rỗng. Sự đa dạng về kim loại (Zn²⁺, Cu²⁺, Zr⁴⁺, Fe³⁺…) và ligand (acid terephthalic, imidazolate, bipyridine…) cho phép thiết kế hàng nghìn cấu trúc MOF với tính chất vật lý – hóa học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MOFs nổi bật bởi tính điều chỉnh linh hoạt (tunability): các thông số như kích thước lỗ rỗng, tính ổn định nhiệt, khả năng chịu hóa chất và chức năng bề mặt có thể thay đổi thông qua lựa chọn nút kim loại và ligand. Ứng dụng của MOFs trải rộng từ lưu trữ và vận chuyển khí (H₂, CH₄, CO₂) đến xúc tác, phân tách hỗn hợp và cảm biến sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MOFs cấu tạo từ hai thành phần cơ bản: metal node và organic linker. Metal node có thể là ion đơn hoặc cụm kim loại (ví dụ Cu₂(OAc)₄ trong HKUST-1, Zr₆O₄(OH)₄ trong UiO-66). Organic linker thường là ligand đa chức năng như acid terephthalic (BDC), acid 2-aminoterephthalic (NH₂-BDC), imidazolate (ZIFs), bipyridine.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nút kim loại (Metal Node)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ligand điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Zn²⁺\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,4-benzenedicarboxylate (BDC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MOF-5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cu²⁺\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,3,5-benzenetricarboxylate (BTC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>HKUST-1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Zr₆O₄(OH)₄\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>BDC, NH₂-BDC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>UiO-66, UiO-66-NH₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Zn²⁺\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Imidazolate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ZIF-8\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Liên kết kim loại–ligand tạo ra các đơn vị lặp lại (secondary building units – SBUs) liên kết thành mạng ba chiều. Hình dạng phối tử (geometry) như tetrahedral, octahedral hoặc trigonal planar quyết định hình học của lỗ rỗng và kích thước kim loại–kim loại giữa các nút.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng về cấu trúc cho phép phân loại MOFs theo loại khoáng tương tự (zeolitic analogues, ZIFs), theo SBUs (IRMOF, MIL, PCN) và theo tính năng chức năng hóa (functionalized MOFs với nhóm –NH₂, –OH, –SO₃H). Tính đa dụng này mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng hợp MOFs chủ yếu theo phương pháp thủy nhiệt\u002Fsolvothermal, trong đó dung dịch muối kim loại và ligand hữu cơ trộn với dung môi hữu cơ như DMF hoặc DEF, sau đó gia nhiệt trong autoclave ở 80–200 °C trong vài giờ đến vài ngày. Điều kiện nhiệt độ, áp suất và tỉ lệ thành phần dung dịch quyết định kích thước tinh thể và độ tinh khiết của MOF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp vi sóng (microwave-assisted synthesis) rút ngắn thời gian tổng hợp xuống còn vài phút, nâng cao độ đồng nhất về kích thước tinh thể. Trong khi đó, phương pháp điện hóa (electrochemical synthesis) cho phép tổng hợp màng MOF mỏng trực tiếp trên điện cực, phù hợp cho ứng dụng cảm biến và điện hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Solvothermal\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đa dạng cấu trúc, dễ tái lập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian lâu, tiêu thụ năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Microwave-assisted\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, đồng nhất kích thước tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó kiểm soát lỗ rỗng lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Electrochemical\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất màng trực tiếp, sạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ áp dụng cho điện cực dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Room-temperature\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết kiệm năng lượng, thân thiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém tinh khiết, độ kết tủa không đồng đều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại khung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các họ MOF phổ biến được đặt tên theo nguyên tác báo cáo đầu tiên hoặc nhà phát triển. Điển hình là MOF-5 (Zn₄O(BDC)₃), HKUST-1 (Cu₃(BTC)₂), UiO-66 (Zr₆O₄(OH)₄(BDC)₆) và ZIF-8 (Zn(im)₂). Mỗi cấu trúc có đặc tính hóa lý và ứng dụng riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IRMOF (Isoreticular MOF):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên MOF-5, biến thể ligand dài hơn để thay đổi kích thước lỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MIL (Materials of Institut Lavoisier):\u003C\u002Fstrong> Họ MIL-53, MIL-101 sử dụng Al³⁺, Fe³⁺ và ligand tricarboxylate, nổi bật về khả năng chịu nước và nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCN (Porous Coordination Network):\u003C\u002Fstrong> Họ PCN-224, PCN-222 dùng ligand porphyrin, ứng dụng trong quang xúc tác và cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ZIF (Zeolitic Imidazolate Framework):\u003C\u002Fstrong> Liên kết imidazolate mô phỏng cấu trúc zeolite, chịu nhiệt và hóa chất tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các MOF điển hình có lỗ rỗng linh hoạt (flexible MOFs) như MIL-53 thay đổi thể tích lỗ khi hút khí, trong khi MOF cứng (rigid MOFs) như ZIF-8 giữ cấu trúc ổn định dưới điều kiện nhiệt và áp suất cao. Việc lựa chọn loại khung phụ thuộc vào mục tiêu ứng dụng và điều kiện hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khung hữu cơ kim loại (MOFs) thể hiện diện tích bề mặt nội cao bất thường, thường vượt 1000–6000 m²\u002Fg, với thể tích lỗ rỗng chiếm 50–90 % thể tích tổng. Kích thước lỗ rỗng có thể điều chỉnh từ micropore (&lt;2 nm) đến mesopore (2–50 nm) bằng cách thay đổi ligand hoặc điều kiện tổng hợp. Diện tích và thể tích lỗ rỗng lớn cho phép MOFs hấp phụ và lưu trữ khí với mật độ cao, ví dụ CO₂ đạt đến 15 wt % ở 1 bar, 25 °C (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fmof-adsorption-database\" target=\"_blank\">NIST MOF Adsorption Database\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính ổn định nhiệt của MOFs phụ thuộc liên kết kim loại–ligand và cấu trúc SBUs; nhiều MOF bền đến 300–500 °C, ví dụ UiO-66 chịu nhiệt đến 450 °C trước khi mất cấu trúc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fja802926k\" target=\"_blank\">ACS J. Am. Chem. Soc.\u003C\u002Fa>). Độ bền hóa học thể hiện qua khả năng chịu môi trường axit\u002Fbazơ, trong đó Zr-MOFs như UiO-66 hay NU-1000 duy trì kết cấu trong pH 1–12, còn Cu-MOFs (HKUST-1) kém bền hơn trong môi trường ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích bề mặt:\u003C\u002Fstrong> 1000–6000 m²\u002Fg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể tích lỗ rỗng:\u003C\u002Fstrong> 0,5–2,5 cm³\u002Fg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định nhiệt:\u003C\u002Fstrong> 300–500 °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định hóa học:\u003C\u002Fstrong> đa số bền ở pH 2–10\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>X-ray diffraction (XRD) là tiêu chuẩn vàng để xác định cấu trúc tinh thể và độ tinh khiết pha; mẫu MOF hòa tan dung môi, sấy khô và phân tích XRD cung cấp thông tin về thông số ô tế vi và sự đối xứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.rsc.org\u002Fen\u002Fcontent\u002Farticlehtml\u002F2012\u002Fcs\u002Fc2cs35283e\" target=\"_blank\">Chem. Soc. Rev.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp BET (Brunauer–Emmett–Teller) đo diện tích bề mặt qua hấp phụ–đ desorption khí N₂ ở –196 °C. Kết quả phân tích phân bổ kích thước lỗ rỗng (BJH) mô tả kích thước micropore và mesopore.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>XRD\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc tinh thể, thông số ô tế vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác minh cấu trúc, đối chiếu mô hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BET\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Diện tích bề mặt, thể tích lỗ rỗng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá khả năng hấp phụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SEM\u002FTEM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thái và kích thước tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát kích thước, phân tán\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>TGA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền nhiệt, hàm lượng ligand\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định nhiệt độ phân hủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FTIR\u002FNMR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết phối trí, nhóm chức năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác thực liên kết kim loại–ligand\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MOFs ứng dụng nổi bật nhất là lưu trữ và tách khí. MOF-5, HKUST-1 và MOF-74 thể hiện khả năng lưu trữ H₂ và CH₄ ở áp suất cao, có tiềm năng cho xe nhiên liệu sạch (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature06695\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xúc tác trong nhiều phản ứng như hydrogenation, oxidation, hydrolysis nhờ khả năng khoá phối hợp chất nền tại tâm kim loại và mức độ phân tán cao. Ví dụ, Cu-MOF-199 xúc tác phản ứng oxy hóa cyclohexane với hiệu suất &gt;90 % (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fjacs.7b02413\" target=\"_blank\">J. Am. Chem. Soc.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tách khí:\u003C\u002Fstrong> tách CO₂\u002FCH₄, N₂\u002FO₂\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học y dược:\u003C\u002Fstrong> vận chuyển thuốc có kiểm soát, cảm biến sinh học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS016836591630320X\" target=\"_blank\">J. Chromatogr. B\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lõi pin và siêu tụ:\u003C\u002Fstrong> MOF-derived carbon làm điện cực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính ổn định và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền hydrolytic của MOFs khác nhau tùy kim loại–ligand; Zr-MOFs như UiO-66 duy trì cấu trúc trong nước và trong pH 1–12, trong khi Cu-MOFs và Zn-MOFs thường bị phân hủy nhanh trong môi trường ẩm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemmater.7b03227\" target=\"_blank\">Chem. Mater.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>MOF\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ổn định nước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ổn định pH\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>UiO-66\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (≥7 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–12\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ZIF-8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình (2–3 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7–11\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HKUST-1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (&lt;24 h)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–9\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của ion hòa tan, nhiệt độ, áp suất và dung môi cần đánh giá chi tiết khi ứng dụng trong công nghiệp. Phát triển MOF composite với polymer hoặc silica giúp cải thiện độ bền và tái sử dụng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thử thách và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức lớn gồm mở rộng quy mô tổng hợp (scale-up) với chi phí thấp, giảm tiêu thụ dung môi độc hại, và đảm bảo độ đồng nhất về kích thước tinh thể. Nghiên cứu xanh hóa quy trình tổng hợp bằng dung môi nước hoặc phương pháp cơ học (mechanochemical synthesis) đang được phát triển (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.rsc.org\u002Fen\u002Fcontent\u002Farticlelanding\u002F2019\u002Fcc\u002Fc9cc04055j\" target=\"_blank\">Chem. Commun.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cải thiện độ bền trong điều kiện thực tế qua thiết kế cơ sở dữ liệu tính toán và mô phỏng tương tác ligand–kim loại (high-throughput computational screening). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) giúp dự đoán tính ổn định và tính năng hấp phụ của MOFs trước khi tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu mới gồm tích hợp MOFs vào composite linh hoạt, màng mỏng cho cảm biến khí, khung điều khiển thuốc dược học (drug delivery) và vật liệu điện tử in 3D. Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa khí và vị trí xúc tác trong MOF cấp độ nguyên tử để thiết kế xúc tác thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Yaghi OM, et al., “Reticular synthesis and the design of new materials,” \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>, vol. 423, pp. 705–714, 2003.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Férey G., “Hybrid porous solids: past, present, future,” \u003Cem>Chem. Soc. Rev.\u003C\u002Fem>, vol. 37, pp. 191–214, 2008.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wang C, et al., “Applications of metal–organic frameworks for gas storage and separation: a review,” \u003Cem>Chem. Soc. Rev.\u003C\u002Fem>, vol. 46, pp. 6942–6975, 2017.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rowsell JLC, Yaghi OM., “Metal–organic frameworks: a new class of porous materials,” \u003Cem>Microporous Mesoporous Mater.\u003C\u002Fem>, vol. 73, pp. 3–14, 2004.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology, “MOF Adsorption Database,” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fmof-adsorption-database\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fmof-adsorption-database\u003C\u002Fa>, 2024.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Li JR, Sculley J, Zhou HC., “Metal–organic frameworks for separations,” \u003Cem>Chem. Rev.\u003C\u002Fem>, vol. 112, pp. 869–932, 2012.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.789+00:00","2026-09-02T12:19:34.924+00:00","2025-07-10T09:34:30.733+00:00","2026-09-02T12:19:34.922+00:00",605,[34,44,55,66,72,78,84,90,96,107],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"carica papaya","Carica papaya là gì? Đặc điểm thực vật học, dược tính enzyme papain và giá trị dinh dưỡng","Carica papaya","Carica papaya (cây đu đủ) là một loài thực vật thân thảo mọng nước lâu năm thuộc chi Carica, họ Đu đủ (Caricaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được canh tác rộng rãi trên toàn cầu để thu hoạch quả giàu vitamin, khoáng chất và chiết xuất enzyme protease cysteine (papain, chymopapain) ứng dụng trong dược phẩm, y học và công nghiệp thực phẩm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"màng thép","Màng thép là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Màng thép","steel membrane","Màng thép là cấu trúc màng lọc hoặc màng ngăn vô cơ kim loại được chế tạo từ thép, có độ bền cơ nhiệt cao và khả năng chịu áp suất lớn phục vụ phân tách pha và tinh chế khí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"ai cập","Ai cập là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ai cập","Ai Cập","Egypt \u002F Ancient and modern Egypt","Ai Cập là quốc gia xuyên lục địa kết nối góc đông bắc châu Phi và bán đảo Sinai của châu Á, chiếc nôi của một trong những nền văn minh cổ đại rực rỡ nhất nhân loại dọc thung lũng sông Nile và là trung tâm văn hóa, địa chính trị trọng yếu của thế giới Ả Rập.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"thượng hải","Thượng hải là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thượng hải","Thượng Hải","Shanghai \u002F Urban geography of Shanghai","Thượng Hải là siêu đô thị trực thuộc trung ương ven bờ đông Trung Quốc, nằm bên cửa sông Dương Tử, giữ vị thế trung tâm kinh tế, tài chính quốc tế, thương mại hàng hải và đổi mới công nghệ hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương."]