[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_khuếch tán nhiệt":3,"_public_topic_publications_khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":92},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":22,"contentErrorMessage":10,"viewCount":23,"relateTopics":24},"khuếch tán nhiệt","Khuếch tán nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khuếch tán nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt do chuyển động ngẫu nhiên của các hạt vi mô từ vùng nhiệt độ cao đến vùng thấp. Nó được mô tả bằng phương trình đạo hàm riêng với hệ số khuếch tán đặc trưng, phản ánh tốc độ lan truyền nhiệt trong từng loại vật liệu.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán nhiệt (thermal diffusion) là hiện tượng truyền năng lượng nhiệt trong vật chất do chuyển động ngẫu nhiên của các hạt vi mô—phân tử, nguyên tử hoặc electron—từ vùng có nhiệt độ cao sang vùng có nhiệt độ thấp. Quá trình này không phụ thuộc vào dòng macroscopic, mà là hậu quả của sự tụ động không đều về năng lượng giữa các phần tử trong vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, các phân tử có năng lượng cao chuyển động mạnh hơn và va chạm với các phân tử xung quanh, dẫn đến chuyển giao nhiệt độ. Đây là cơ chế vượt trội trong các vật thể rắn, khí và lỏng khi không có lưu thông bên ngoài—hay nói cách khác là truyền dẫn số học dựa trên phân phối xác suất chuyển động Brown.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuếch tán nhiệt được xem là một dạng cụ thể của cơ học thống kê và mô tả hệ thống tiến tới cân bằng nhiệt thông qua tăng entropy. Nó liên quan chặt chẽ đến phương trình Boltzmann, sự lan truyền nhiệt ngẫu nhiên phản ánh định lý Fluctuation–Dissipation trong vật lý thống kê.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với dẫn nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù dẫn nhiệt (thermal conduction) và khuếch tán nhiệt là hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế, chúng có cách tiếp cận khác nhau. Dẫn nhiệt mô tả ở cấp độ vĩ mô bằng quy luật Fourier và dòng nhiệt rõ ràng, còn khuếch tán nhiệt tập trung vào cơ chế vi mô qua chuyển động và va chạm ngẫu nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dẫn nhiệt sử dụng biểu thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q = -k \\nabla T\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> là mật độ dòng nhiệt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hệ số dẫn nhiệt. Khuếch tán nhiệt mặc dù cho ra hiệu quả tương tự, nhưng tiếp cận vấn đề từ góc nhìn vi mô: sự di chuyển ngẫu nhiên mang theo năng lượng giúp hệ thống phân phối lại nhiệt mức vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đa số kỹ thuật, hai khái niệm này hòa quyện; nhưng trong nghiên cứu vật liệu không đồng nhất hoặc micro\u002Fnano, khuếch tán vi mô là yếu tố quyết định mà mô hình dẫn nhiệt cổ điển không giải thích đủ chính xác (ví dụ như trường hợp tản nhiệt ở vi xử lý hoặc vật liệu cách nhiệt tiên tiến).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ số khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số khuếch tán nhiệt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> biểu diễn khả năng lan tỏa nhiệt qua vật liệu và được xác định bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha = \\frac{k}{\\rho c_p}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>: hệ số dẫn nhiệt (W·m⁻¹·K⁻¹)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>: mật độ vật liệu (kg·m⁻³)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c_p\u003C\u002Fscript>: nhiệt dung riêng ở áp suất không đổi (J·kg⁻¹·K⁻¹)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> có đơn vị m²\u002Fs, thể hiện tốc độ lan truyền nhiệt; giá trị lớn biểu thị khả năng lan tỏa nhanh. Ví dụ, kim loại như đồng (k ≈ 400 W·m⁻¹·K⁻¹, ρ ≈ 8960 kg·m⁻³, c_p ≈ 385 J·kg⁻¹·K⁻¹) có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha ≈ 1.16×10⁻⁴\u003C\u002Fscript> m²\u002Fs, trong khi nước rất thấp (~1.4×10⁻⁷ m²\u002Fs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu và tính toán chính xác \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là nền tảng để thiết kế bộ tản nhiệt, kiểm soát nhiệt trong kỹ thuật nhiên liệu, pin điện hóa và quá trình xử lý vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình khuếch tán nhiệt trong trường nhiệt độ T(x,t) theo không gian và thời gian được mô tả bằng phương trình đạo hàm riêng hình parabolic:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial T}{\\partial t} = \\alpha \\nabla^2 T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nabla^2\u003C\u002Fscript> là toán tử Laplace, mô phỏng chênh lệch nhiệt độ xung quanh điểm đang xét. Phương trình cho phép dự đoán cách nhiệt độ tiến tới trạng thái ổn định sau khi thiết bị hoặc vật liệu được gia nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu bài toán có điều kiện biên, ví dụ nhiệt độ cố định hoặc chất cách nhiệt, nghiệm được thu với biểu thức cho trường nhiệt độ hoặc nhiệt lượng truyền theo thời gian. Phương pháp giải thường dùng: biến phân, phương pháp tách biến, hoặc số hóa như phương pháp sai phân hữu hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt các dạng giải tùy điều kiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp giải\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Điều kiện biên Dirichlet\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích hoặc số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mẫu T(x,t) đạt dần ổn định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Neumann (biên cách nhiệt)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương pháp số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>No flux across boundary\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ban đầu Dirac (nhiệt điểm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải Green's function\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lan truyền hình gauss\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán nhiệt đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết kế và vận hành các hệ thống truyền nhiệt trong nhiều ngành kỹ thuật. Trong cơ điện tử và điện tử công suất, nó quyết định khả năng tản nhiệt của vi mạch, đèn LED và thiết bị công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật xây dựng, phân tích khuếch tán nhiệt giúp tính toán sự truyền nhiệt qua tường, sàn, mái trong các hệ thống điều hòa không khí và kiến trúc tiết kiệm năng lượng. Vật liệu có hệ số khuếch tán nhiệt thấp được dùng làm cách nhiệt; ngược lại, vật liệu có hệ số cao dùng làm tản nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, khuếch tán nhiệt ảnh hưởng đến hiệu suất hấp thu và thất thoát nhiệt trong pin mặt trời, máy phát nhiệt điện và bình nước nóng năng lượng mặt trời. Tốc độ khuếch tán quyết định đến hiệu quả thu hồi nhiệt và tổn thất năng lượng trong quá trình truyền dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi điện tử:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát nhiệt độ chip và bo mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế tạo vật liệu:\u003C\u002Fstrong> thiết kế vật liệu composite cách nhiệt hoặc dẫn nhiệt có chủ đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ khí:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra ứng suất nhiệt trong động cơ, cánh tua-bin, buồng đốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh học:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh mức khuếch tán nhiệt trong thiết bị đốt mô hoặc cấy ghép nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tích thực nghiệm và đo đạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để ứng dụng chính xác, cần xác định hệ số khuếch tán nhiệt qua các thí nghiệm đo đạc thực nghiệm. Một số kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser Flash Analysis (LFA):\u003C\u002Fstrong> dùng xung laser ngắn làm nóng bề mặt mẫu, sau đó đo thời gian nhiệt lan tới mặt đối diện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Transient Plane Source (TPS):\u003C\u002Fstrong> dùng cảm biến làm nguồn nhiệt và cảm biến nhiệt đồng thời, cho phép đo vật liệu rắn, lỏng và bột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hot Wire Method:\u003C\u002Fstrong> đo tăng nhiệt độ theo thời gian quanh dây nóng đặt trong vật liệu cần khảo sát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông số đo được gồm hệ số dẫn nhiệt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>, nhiệt dung riêng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c_p\u003C\u002Fscript>, mật độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>, và từ đó tính được \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript>. Các kết quả này rất quan trọng trong việc hiệu chỉnh mô hình số và kiểm chứng giả thuyết vật lý trong phân tích nhiệt động học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị như NETZSCH LFA 467, Linseis THB hoặc C-Therm Trident là những hệ thống chuyên dụng được sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu hàn lâm. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.netzsch-thermal-analysis.com\u002Fen\u002Fproducts-solutions\u002Fthermal-diffusivity-and-thermal-conductivity\u002Flfa-467-hyperflash\u002F\" target=\"_blank\">NETZSCH LFA 467\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình khuếch tán nhiệt trong vật liệu phức tạp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với vật liệu đồng nhất, mô hình Fourier tuyến tính hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, trong vật liệu không đồng nhất như composite, gốm xốp, vật liệu sinh học hoặc siêu vật liệu, khuếch tán nhiệt trở nên phi tuyến và cần mô hình hóa đa quy mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình nâng cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Two-scale modeling:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng đồng thời cấp micro và macro để giải bài toán liên kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Molecular Dynamics (MD):\u003C\u002Fstrong> mô phỏng chuyển động phân tử để tính toán lan truyền nhiệt tại cấp nguyên tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lattice Boltzmann Method (LBM):\u003C\u002Fstrong> kỹ thuật giả lập các quá trình truyền tải thông qua lưới vận tốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc biệt, mô hình non-Fourier như Cattaneo-Vernotte có thể áp dụng để mô phỏng lan truyền nhiệt ở tốc độ cao hoặc trong điều kiện biến đổi nhanh (ví dụ như laser femtosecond hoặc đốt nóng cực nhanh).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phần mềm đa vật lý như COMSOL Multiphysics, ANSYS Fluent và OpenFOAM đã tích hợp module cho mô phỏng khuếch tán nhiệt đa lớp, đa vật liệu và biến thiên thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khuếch tán nhiệt trong môi trường đa pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi nhiệt truyền trong môi trường có nhiều pha (rắn – khí, lỏng – khí, hoặc rắn – lỏng), hiện tượng khuếch tán nhiệt không chỉ phụ thuộc vào tính chất từng pha mà còn phụ thuộc vào hình thái tiếp xúc, tỷ lệ pha và dòng vi tuần hoàn nếu có.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong lớp xốp cách nhiệt, không khí là môi trường kém dẫn nhiệt, nhưng nếu cấu trúc xốp không đều, sẽ phát sinh đối lưu vi mô, làm tăng đáng kể hệ số truyền nhiệt hiệu dụng. Do đó, cần tính toán hệ số khuếch tán nhiệt hiệu dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_{eff} = \\phi \\cdot \\alpha_{solid} + (1 - \\phi) \\cdot \\alpha_{fluid} + \\alpha_{micro}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\phi\u003C\u002Fscript> là hàm lượng pha rắn, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_{micro}\u003C\u002Fscript> là hiệu ứng khuếch tán do đối lưu nội tại hoặc bức xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các môi trường như huyền phù sinh học, chất lỏng hai pha, hoặc vật liệu nano rỗng đều cần hiệu chỉnh đặc biệt để xác định đúng hệ số truyền nhiệt trong mô phỏng và thiết kế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với entropy và vật lý thống kê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt cơ sở lý thuyết, khuếch tán nhiệt là biểu hiện của hệ thống tiến tới trạng thái cân bằng nhiệt – tức trạng thái entropy cực đại. Trong cơ học thống kê, sự khuếch tán là kết quả trung bình của các va chạm vi mô và sự trao đổi năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lý thuyết Boltzmann và định lý Fluctuation-Dissipation chỉ ra rằng mọi gradient nhiệt độ tạo ra dòng năng lượng và ngược lại, các dao động ngẫu nhiên trong hệ tạo nên dòng khuếch tán trung bình. Điều này củng cố vai trò trung tâm của khuếch tán nhiệt trong mọi hệ vật lý vĩ mô có trao đổi nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu được bản chất thống kê của khuếch tán giúp phát triển các mô hình nhiệt tiên tiến, đặc biệt trong điều kiện biên không ổn định, hệ vật lý phi tuyến và các vật liệu hoạt tính nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.069+00:00","2026-09-03T01:21:37.102+00:00","2025-06-09T07:19:11.616+00:00","2026-09-03T01:21:37.098+00:00",567,[25,28,39,42,52,62,67,72,77,82],{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình vi phân","Phương trình vi phân là gì? Nghiên cứu Phương trình vi phân",{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"cấy ion","Cấy ion là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cấy ion","Ion implantation","Cấy ion là kỹ thuật xử lý bề mặt vật liệu và vi chế tạo bán dẫn trong đó các ion của nguyên tố tạp chất được ion hóa, gia tốc dưới điện trường điện áp cao (từ vài keV đến MeV) và bắn phá trực tiếp vào lớp bề mặt của chất nền rắn để thay đổi tính chất vật lý, hóa học hoặc điện học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"europium","Europium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"code":4,"data":93,"meta":10},{"latest":94,"mostCited":95,"vietnamFeatured":166,"vietnamLatest":167},[],[96,111,124,139,153],{"publicationId":97,"title":98,"originalTitle":99,"authorNames":100,"authorCount":104,"journalName":105,"vietnamJournal":17,"publishDate":106,"publishYear":107,"totalCitation":10,"url":108,"doi":109,"summary":110},"508cc69b-d3b3-4518-a866-3abfcbe3f58a","Phản ứng bộ nhớ của không gian nửa khối lượng nhiệt đàn hồi khuếch tán hai nhiệt độ hyperbolic với tính chất vật liệu biến đổi","Memory response of hyperbolic two-temperature thermoelastic diffusive half-space with variable material properties",[101,102,103],"G. Geetanjali","Ankit Bajpai","P. K. Sharma",3,"Archive of Applied Mechanics","2022-11-03",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00419-022-02276-1","10.1007\u002Fs00419-022-02276-1","\u003Cp>Cơ học môi trường liên tục giải bài toán tương tác đàn hồi nhiệt hyperbolic hai nhiệt độ mô tả quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> trong vật liệu bán vô hạn có cơ lý tính biến đổi. Phép biến đổi Laplace giải tích làm sáng tỏ ảnh hưởng của thời gian hồi phục nhiệt và ứng suất nhiệt lên sóng biến dạng đàn hồi. Công trình hoàn thiện khung lý thuyết động lực học về sự \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> phi Fourier.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":112,"title":113,"originalTitle":114,"authorNames":115,"authorCount":117,"journalName":118,"vietnamJournal":17,"publishDate":119,"publishYear":120,"totalCitation":10,"url":121,"doi":122,"summary":123},"20c7356c-7777-4f10-92e3-e6a47ce6790f","Giải pháp phân tích của sự quay và sự khuếch tán nhiệt trong môi trường vi mô kéo dài thermoelastic với nhiệt độ vi mô","Analytical solution of rotation and thermodiffusion of thermoelastic microstretch medium with microtemperatures",[116],"Mohamed I. M. Hilal",1,"Journal of the Brazilian Society of Mechanical Sciences and Engineering","2019-09-21",2019,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs40430-019-1943-0","10.1007\u002Fs40430-019-1943-0","\u003Cp>Toán học cơ học xây dựng nghiệm giải tích giải bài toán quay và truyền sóng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> trong môi trường vi đàn hồi vi nhiệt chịu tác dụng của nguồn nhiệt di động thermoelastic. Đồ thị phân bố nhiệt độ và trường dịch chuyển minh họa sự tiêu tán năng lượng theo bán kính hình học. Phát hiện làm sáng tỏ đặc trưng truyền dẫn trong các bài toán biến dạng ghép đôi có hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":125,"title":126,"originalTitle":127,"authorNames":128,"authorCount":132,"journalName":133,"vietnamJournal":17,"publishDate":134,"publishYear":135,"totalCitation":10,"url":136,"doi":137,"summary":138},"dfe1ada5-1d76-4452-9b39-377a9e775392","Sự khuếch tán riêng và sự kết hợp phân tử của axit acetylsalicylic và methyl salicylate trong methanol-d4 trong khoảng nhiệt độ 278–318 K","Self-diffusion and molecular association of acetylsalicylic acid and methyl salicylate in methanol-d4 in the temperature range 278–318 K",[129,130,131],"V. A. Golubev","R. S. Kumeev","D. L. Gurina",4,"Pleiades Publishing Ltd","2017-04-21",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS0036024417050119","10.1134\u002FS0036024417050119","\u003Cp>Hóa học dung dịch sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR độ dốc trường xung khảo sát hiện tượng tự khuếch tán và tương tác \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> của acid acetylsalicylic trong môi trường methanol ở 278-318 K. Dữ liệu thực nghiệm xác định năng lượng hoạt hóa quá trình chuyển dịch tịnh tiến của phân tử salicylate. Nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về động học phân tử điều hòa bởi sự \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":140,"title":141,"originalTitle":142,"authorNames":143,"authorCount":104,"journalName":147,"vietnamJournal":17,"publishDate":148,"publishYear":149,"totalCitation":10,"url":150,"doi":151,"summary":152},"30550d05-23f9-4b01-a857-343c5ca1742e","Độ khuếch tán nhiệt và độ dẫn nhiệt của toluene bằng quang phổ tương quan photon: Một thử nghiệm về độ chính xác của phương pháp","Thermal diffusivity and thermal conductivity of toluene by photon correlation spectroscopy: A test of the accuracy of the method",[144,145,146],"K. Kraft","M. Matos Lopes","A. Leipertz","International Journal of Thermophysics","1995-03-01",1995,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF01441908","10.1007\u002FBF01441908","\u003Cp>Nhiệt vật lý thực nghiệm đo lường hệ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> và độ dẫn nhiệt của dung môi lỏng toluene bằng phương pháp quang phổ tương quan photon photon correlation spectroscopy ở dải nhiệt độ 298–353 K. Độ không đảm bảo đo mở rộng đạt dưới 1,2% phù hợp làm chất lỏng đối chuẩn quốc tế. Kết quả cung cấp số liệu nhiệt động học tin cậy hỗ trợ tính toán hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":154,"title":155,"originalTitle":156,"authorNames":157,"authorCount":104,"journalName":10,"vietnamJournal":17,"publishDate":161,"publishYear":162,"totalCitation":10,"url":163,"doi":164,"summary":165},"51e4d062-6d87-498a-9b45-877f49e7c2c5","Sự đảo ngược trong hướng dòng chảy khuếch tán nhiệt của các phân tử dextran trong dung dịch","Inversion in the direction of thermal-diffusion flow of dextran molecules in solution",[158,159,160],"F. S. Gaeta","A. Di Chiara","G. Perna","1970-04-01",1970,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02710263","10.1007\u002FBF02710263","\u003Cp>Hóa lý chất keo khảo sát hiện tượng đảo chiều dòng nhiệt di thermodiffusion của các chuỗi phân tử polymer dextran trong dung dịch nước dưới tác động của hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb>. Kỹ thuật giao thoa chùm tia laser ghi nhận dấu của hệ số Soret thay đổi phụ thuộc vào nhiệt độ dung dịch và nồng độ muối hòa tan. Đóng góp nổi bật là giải mã cơ chế vi mô của dòng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fb> đại phân tử.\u003C\u002Fp>",[],[]]