[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%20kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khuếch tán khối lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"khuếch tán khối lượng","Khuếch tán khối lượng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Khuếch tán khối lượng là hiện tượng các hạt lan từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp do chuyển động nhiệt liên tục. Hiện tượng này thể hiện xu hướng hệ đạt cân bằng nhờ giảm chênh lệch nồng độ và xuất hiện phổ biến trong khí lỏng và rắn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khuếch tán khối lượng là gì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán khối lượng là quá trình dịch chuyển tự phát của các hạt vật chất từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp. Hiện tượng này phát sinh từ chuyển động nhiệt liên tục và ngẫu nhiên của các phân tử. Khi sự chênh lệch nồng độ tồn tại giữa hai vùng, hệ có xu hướng tiến tới trạng thái cân bằng bằng cách phân tán các hạt theo hướng giảm dần gradient nồng độ. Đây là cơ chế then chốt trong nhiều hệ sinh học, hóa học và vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ khí, khuếch tán diễn ra mạnh vì các phân tử chuyển động nhanh và ít chịu cản trở. Trong dung dịch lỏng, sự va chạm thường xuyên làm giảm tốc độ khuếch tán nhưng vẫn giữ nguyên bản chất của hiện tượng. Trong rắn, cấu trúc mạng tinh thể hạn chế chuyển động nên khuếch tán xảy ra chậm và thường quan sát rõ hơn ở nhiệt độ cao. Sự khác biệt giữa các pha vật chất giúp nhận diện điều kiện tối ưu trong từng ứng dụng công nghiệp hoặc nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dễ thấy khuếch tán khối lượng là nền tảng của nhiều quá trình quen thuộc. Ví dụ: hương thơm lan tỏa trong phòng, muối hòa tan trong nước lan đều theo thời gian, hoặc oxy thấm qua màng tế bào theo cơ chế thụ động. Những hiện tượng này đều có thể lý giải bằng những quy luật thống nhất. Một cách trực quan, có thể tóm tắt một số đặc điểm căn bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự phát, không cần tác nhân ngoài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc chênh lệch nồng độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ tăng theo nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng bởi đặc tính môi trường và kích thước hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của khuếch tán khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, mỗi phân tử chuyển động liên tục nhờ năng lượng nhiệt. Quỹ đạo của chúng chịu tác động từ va chạm với các phân tử khác, khiến chúng thay đổi hướng và tốc độ không ngừng. Sự ngẫu nhiên này tạo nên phân bố không đều theo thời gian và dẫn tới khuynh hướng phân tán hạt từ vùng nén sang vùng loãng. Mặc dù mỗi chuyển động đơn lẻ là ngẫu nhiên, tổng thể hệ tuân theo quy luật thống kê.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gradient nồng độ đóng vai trò lực dẫn động cho dòng khuếch tán. Ở vùng có mật độ hạt dày, xác suất va chạm và thay đổi hướng cao hơn nên số hạt di chuyển ra ngoài khu vực đó lớn hơn số hạt đi vào. Hiệu ứng này tạo nên dòng vật chất có hướng. Khi gradient nồng độ giảm dần theo thời gian, dòng khuếch tán cũng giảm theo và cuối cùng dừng lại khi hệ đạt cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh rộng hơn, cơ sở vật lý của khuếch tán liên kết chặt với thống kê nhiệt động và lý thuyết chuyển động Brown. Một số yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ khuếch tán có thể minh họa bằng bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhiệt độ làm tăng tốc độ chuyển động phân tử và tăng tốc độ khuếch tán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhớt môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi trường nhớt cao làm giảm khả năng dịch chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt lớn khó khuếch tán hơn hạt nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương trình khuếch tán Fick\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán khối lượng được mô tả định lượng nhờ hai phương trình cơ bản của Fick. Định luật Fick thứ nhất mô tả mật độ dòng khuếch tán tỉ lệ nghịch với gradient nồng độ. Nếu gradient lớn, dòng khuếch tán mạnh. Công thức viết dạng vector:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathbf{J} = -D \\nabla C\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật Fick thứ hai mô tả sự thay đổi nồng độ theo thời gian dưới tác động của khuếch tán. Đây là phương trình đạo hàm riêng, giải thích cách nồng độ lan rộng theo không gian. Biểu thức chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{\\partial C}{\\partial t} = D \\nabla^{2} C\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai định luật này là nền tảng cho các mô hình mô phỏng khuếch tán trong kỹ thuật, sinh học và khoa học vật liệu. Nhờ chúng, người nghiên cứu có thể dự đoán tốc độ lan truyền chất, thiết kế thiết bị tối ưu hơn hoặc phân tích các hiện tượng trong môi trường tự nhiên. Một số trường hợp thường áp dụng định luật Fick:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lan truyền chất ô nhiễm trong khí quyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ ion trong mô sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuếch tán tạp chất trong vật liệu bán dẫn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ số khuếch tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số khuếch tán D là tham số định lượng mức độ dễ chuyển động của một chất trong môi trường. Giá trị của D phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ, độ nhớt và cấu trúc của môi trường. Với khí lý tưởng, D thường lớn hơn so với lỏng vì các phân tử chịu ít cản trở hơn. Trong rắn, D thường rất nhỏ vì chuyển động nguyên tử bị giới hạn trong mạng tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi đo hoặc tra cứu giá trị hệ số khuếch tán cho một chất cụ thể, người nghiên cứu thường dựa vào dữ liệu thực nghiệm tổng hợp từ nhiều phương pháp đo khác nhau. Tài liệu đáng tin cậy có thể xem tại trang chính của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">NIST\u003C\u002Fa>. Một số phương pháp đo phổ biến gồm NMR diffusion, quasi elastic light scattering và tracer diffusion. Mỗi phương pháp phù hợp với từng dải kích thước và loại mẫu khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để thuận tiện trong phân tích, có thể phân loại hệ số khuếch tán theo nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hệ số khuếch tán tự thân, mô tả chuyển động của chính phân tử trong môi trường thuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ số khuếch tán hỗn hợp, mô tả chuyển động của chất hòa tan trong dung môi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ số khuếch tán hiệu dụng, xét đến cấu trúc môi trường không đồng nhất như màng, mao quản hoặc mô sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Khuếch tán trong pha khí, lỏng và rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán trong pha khí diễn ra với tốc độ cao vì các phân tử khí chuyển động mạnh và tương tác yếu. Trong điều kiện áp suất thấp hoặc nhiệt độ cao, tốc độ khuếch tán càng tăng vì mật độ va chạm thay đổi theo hướng giảm cản trở chuyển động. Điều này lý giải vì sao mùi hương lan rất nhanh trong phòng hoặc vì sao khí thải có thể lan rộng trên quy mô khu vực chỉ trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong pha lỏng, tương tác phân tử mạnh hơn nên tốc độ khuếch tán thấp hơn khí. Khi một chất hòa tan vào dung môi, sự lan tỏa của nó bị chi phối bởi độ nhớt, lực tương tác dipole và cấu trúc phân tử của dung môi. Dù tốc độ thấp hơn khí, khuếch tán trong lỏng vẫn giữ vai trò thiết yếu trong phản ứng hóa học, truyền chất trong sinh học và công nghệ tách chiết. Khuếch tán trong lỏng có thể được cải thiện bằng cách tăng nhiệt độ hoặc khuấy trộn, tuy nhiên khuấy trộn không làm thay đổi khuếch tán mà chỉ làm đồng nhất môi trường nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong pha rắn, khuếch tán bị hạn chế mạnh vì các nguyên tử bị khóa trong mạng tinh thể. Chuyển động chủ yếu xảy ra qua cơ chế vị trí trống hoặc khuếch tán xen kẽ. Ở nhiệt độ thấp, tốc độ khuếch tán rất nhỏ và chỉ đáng kể khi nhiệt độ đủ cao để cung cấp năng lượng cho quá trình dịch chuyển nguyên tử. Một số quá trình luyện kim, gia công vật liệu bán dẫn và xử lý nhiệt phụ thuộc hoàn toàn vào khuếch tán trong rắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khuếch tán khí: nhanh, ít cản trở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuếch tán lỏng: trung bình, chịu ảnh hưởng độ nhớt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuếch tán rắn: rất chậm, phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình toán học mô tả khuếch tán ngày càng đa dạng, từ mô hình tuyến tính cổ điển đến mô hình phi tuyến mô phỏng các hệ vật liệu phức tạp. Phương trình Fick được mở rộng nhiều dạng để xét đến biến thiên hệ số khuếch tán theo nồng độ, lực ngoài, hoặc cấu trúc vật liệu không đồng nhất. Các mô hình này giúp dự đoán hành vi lan truyền trong các hệ mà phương trình cổ điển không còn đủ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động lực học phân tử (Molecular Dynamics) cho phép mô phỏng quỹ đạo từng hạt dựa trên lực tương tác và phương trình chuyển động. Với phương pháp này, nhà nghiên cứu có thể quan sát cơ chế khuếch tán ở cấp độ nguyên tử, xác định năng lượng hoạt hóa và ước lượng hệ số khuếch tán. Các công cụ mô phỏng như LAMMPS hoặc GROMACS được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vật liệu và hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp Monte Carlo cung cấp cách tiếp cận mô phỏng dựa trên xác suất. Hệ được mô phỏng qua các bước nhảy rời rạc của hạt theo phân bố xác suất đã định. Cách này phù hợp với hệ rối, cấu trúc mao quản, vật liệu vô định hình hoặc khi quỹ đạo liên tục khó xác định. Nhiều tài nguyên mô phỏng có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aps.org\">American Physical Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động lực học phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng quỹ đạo nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp dữ liệu chi tiết ở cấp độ vi mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Monte Carlo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình ngẫu nhiên theo xác suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp hệ phức tạp, tính toán ít hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình Fick mở rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả lan truyền trong môi trường không đồng nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Linh hoạt trong điều kiện thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khuếch tán và động học phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học, khuếch tán là yếu tố quyết định tần suất gặp nhau của các phân tử phản ứng. Ở nồng độ thấp hoặc trong môi trường hạn chế chuyển động, tốc độ phản ứng bị giới hạn bởi tốc độ khuếch tán. Khi hai chất phản ứng phải tiếp cận nhau để xảy ra biến đổi hóa học, bất kỳ sự cản trở nào trong khuếch tán đều ảnh hưởng đáng kể đến động học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ xúc tác dị thể, khuếch tán đóng vai trò quan trọng hơn. Các phân tử cần di chuyển vào bề mặt chất xúc tác và sau phản ứng phải lan ra môi trường. Khi chất xúc tác có cấu trúc mao quản phức tạp, khuếch tán hiệu dụng giảm mạnh và ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Sự kết hợp giữa động học bề mặt và khuếch tán trong mao quản là chủ đề nghiên cứu dài hạn trong hóa học công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để mô tả hành vi của hệ khuếch tán giới hạn phản ứng, mô hình Smoluchowski và Collins Kimball được áp dụng. Các mô hình này xét đến xác suất gặp nhau của các hạt, tốc độ phân tán và khả năng phản ứng khi gặp nhau. Chúng được ứng dụng rộng trong hóa học dung dịch, sinh hóa và thiết kế công nghệ phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khuếch tán trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán là cơ chế vận chuyển thụ động chủ đạo trong tế bào. Oxy, carbon dioxide, ion và nhiều phân tử nhỏ khuếch tán qua màng để duy trì hoạt động sống. Vì tế bào không thể tiêu tốn năng lượng cho mọi dạng vận chuyển, khuếch tán trở thành công cụ tiết kiệm và hiệu quả. Trong mô, khoảng cách khuếch tán quyết định tốc độ cung cấp chất dinh dưỡng và khả năng loại bỏ chất thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y sinh, khuếch tán điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc từ vật liệu polymer hoặc thiết bị cấy ghép. Khi thiết kế thuốc tác dụng kéo dài, người nghiên cứu dựa vào hệ số khuếch tán của hoạt chất trong polymer để điều chỉnh tốc độ giải phóng. Các mô hình khuếch tán được dùng để dự đoán nồng độ thuốc trong mô theo thời gian. Tài nguyên chuyên sâu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuếch tán cũng ảnh hưởng đến kỹ thuật sinh học như nuôi cấy mô, cảm biến sinh học, và phát triển cơ quan nhân tạo. Khi mô phát triển, khoảng cách khuếch tán trở thành yếu tố hạn chế tăng trưởng vì chất dinh dưỡng phải xuyên qua nhiều lớp tế bào. Việc thiết kế scaffold sinh học thường dựa trên tối ưu hóa đường dẫn khuếch tán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán được ứng dụng rộng trong kỹ thuật hóa học, xử lý môi trường và vật liệu. Trong xử lý nước, khuếch tán quyết định tốc độ phân tán chất ô nhiễm qua màng lọc và ảnh hưởng tới hiệu suất xử lý. Trong công nghiệp luyện kim, khuếch tán nguyên tử quyết định sự đồng nhất của hợp kim, tốc độ tạo pha và tính chất cơ học cuối cùng của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất chất bán dẫn, khuếch tán tạp chất là bước nền tảng để điều chỉnh tính dẫn điện của vật liệu silicon. Quá trình này được thực hiện ở nhiệt độ cao để tạo sự khuếch tán có kiểm soát. Mỗi loại tạp chất có hệ số khuếch tán riêng, được lựa chọn tùy theo yêu cầu thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thiết kế màng polymer, khuếch tán được khai thác để điều chỉnh tốc độ thấm khí, tách chất và kiểm soát tính chất cơ học. Các ngành như công nghệ khí, công nghệ thực phẩm và xử lý khí thải dựa vào khuếch tán để nâng cao hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khuếch tán trong vật liệu không đồng nhất là một trong những vấn đề phức tạp vì hệ số khuếch tán thay đổi theo không gian. Mô phỏng hệ này đòi hỏi mô hình đa tỉ lệ kết hợp dữ liệu vi mô và mô hình vĩ mô. Trong vật liệu nano, bề mặt lớn và tương tác đặc biệt làm thay đổi hoàn toàn hành vi khuếch tán. Nhiều nghiên cứu đang tập trung vào cách tối ưu hóa cấu trúc nano để tăng hoặc giảm khuếch tán tùy mục tiêu ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu khác là khuếch tán dưới tác động của trường điện, từ và gradient nhiệt mạnh. Những hệ này thường xuất hiện trong pin, vật liệu lưu trữ năng lượng và thiết bị điện hóa. Các mô hình mới cần kết hợp lực ngoài để mô tả chính xác hành vi hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp đo hiện đại như NMR diffusion, neutron scattering hoặc X ray photon correlation tiếp tục mở rộng khả năng phân tích. Nhờ độ phân giải cao, nhà nghiên cứu có thể quan sát khuếch tán trong hệ rối, mẫu sinh học và vật liệu nano mà trước đây khó phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Crank, J. The Mathematics of Diffusion. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST. Diffusion Data Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>APS Journals. Transport Phenomena Articles. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\">https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Diffusion Studies Collection. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. Biological Diffusion Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:48.424+00:00","2025-12-01T04:30:59.485+00:00","2025-12-01T04:30:59.479+00:00",114,[34,45,55,60,65,75,81,87,93,99],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"chuyển khối","Chuyển khối là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuyển khối","Mass transfer","Chuyển khối (truyền khối) là hiện tượng vận chuyển tịnh của vật chất từ vị trí này sang vị trí khác dưới tác dụng của gradient thế hóa (thường biểu diễn qua chênh lệch nồng độ), là nền tảng cốt lõi của các quá trình phân tách và phản ứng trong kỹ thuật hóa học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]