[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khu%C3%B4n%20t%C3%A1ch%20l%E1%BB%9Bp%20%C4%91%C3%B4i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khu%C3%B4n%20t%C3%A1ch%20l%E1%BB%9Bp%20%C4%91%C3%B4i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"khuôn tách lớp đôi","Khuôn tách lớp đôi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khuôn tách lớp đôi là loại khuôn kỹ thuật được thiết kế để điều khiển quá trình tách lớp vật liệu theo hai cơ chế giòn và dẻo nhằm đảm bảo độ chính xác cao. Loại khuôn này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất vật liệu đa lớp, cho phép bóc tách lớp chức năng mà không làm hỏng cấu trúc nền hoặc giảm hiệu suất cơ học. ","\u003Cp>\u003Cstrong>khuôn tách lớp đôi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bilayer split mold\u003C\u002Fem>) là loại khuôn ép phun chuyên dụng có cấu trúc hai nửa lòng khuôn tách biệt theo phân lớp, cho phép tạo hình các chi tiết nhựa phức tạp hoặc vật liệu composite hai lớp với độ chính xác cơ học cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa khuôn tách lớp đôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuôn tách lớp đôi (bimodal delamination mold) là một loại khuôn chức năng được thiết kế để tạo ra hoặc hỗ trợ quá trình tách rời các lớp vật liệu theo hai cơ chế khác nhau, thường là tách giòn và tách dẻo. Đây là một công cụ quan trọng trong công nghệ chế tạo vật liệu đa lớp, điện tử mềm, vi cơ điện tử (MEMS), và các ứng dụng đòi hỏi xử lý chính xác các lớp vật liệu mỏng mà không gây hư hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa khuôn tách lớp đôi và khuôn tách lớp truyền thống nằm ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} cùng lúc hai chế độ tách lớp dựa trên điều kiện cơ học và cấu trúc thiết kế. Thay vì chỉ kích hoạt một kiểu tách, khuôn tách lớp đôi có thể điều hướng vùng tách lớp theo từng chế độ khác nhau tại các vị trí khác nhau, giúp tối ưu hóa hiệu suất tách và giảm thiểu hư hỏng lớp nền hoặc lớp chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “bimodal” ở đây không chỉ đề cập đến hai cơ chế tách, mà còn bao hàm việc xử lý hai kiểu năng lượng phá hủy – năng lượng giòn (low fracture toughness) và năng lượng dẻo (plastic dissipation) – trong cùng một khuôn, phục vụ cho các yêu cầu công nghệ phức tạp hơn trong sản xuất vật liệu cao cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuôn tách lớp đôi hoạt động dựa trên cơ sở kiểm soát tương tác liên kết giữa các lớp vật liệu dưới tác động của ngoại lực. Khi lực tách được tác động lên hệ thống, khuôn định hướng đường tách lớp bằng cách điều chỉnh ứng suất cục bộ, độ cứng vùng tiếp xúc, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20%C4%91un%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} theo vị trí nhằm kích hoạt cơ chế bóc tách phù hợp. Quá trình này cho phép lớp vật liệu tách ra theo vùng kiểm soát mà không lan rộng mất kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bóc tách có thể được chia thành hai dạng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tách giòn (brittle mode):\u003C\u002Fb> phổ biến trong vật liệu có mô đun cao, năng lượng phá hủy thấp. Đường tách lớp hẹp, sắc nét và dễ kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tách dẻo (ductile mode):\u003C\u002Fb> liên quan đến biến dạng dẻo trước khi tách. Thường gặp trong vật liệu mềm hoặc lớp polymer dày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình năng lượng thường được sử dụng để phân tích quá trình tách lớp là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nG = \\frac{P^2}{2B} \\left( \\frac{1}{E_1 h_1} + \\frac{1}{E_2 h_2} \\right)\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> G \u003C\u002Fscript>: năng lượng tách lớp (J\u002Fm²)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript>: lực tách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> B \u003C\u002Fscript>: chiều rộng mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_1, E_2 \u003C\u002Fscript>: mô đun đàn hồi của từng lớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> h_1, h_2 \u003C\u002Fscript>: chiều dày từng lớp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khuôn tách lớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuôn tách lớp đôi nằm trong nhóm khuôn chức năng nâng cao, được phân loại theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và cấu trúc thiết kế. Trong kỹ thuật sản xuất vật liệu mỏng và vi cấu trúc, việc phân loại chính xác giúp lựa chọn khuôn phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khuôn tách lớp một chiều:\u003C\u002Fb> chỉ sử dụng một cơ chế tách lớp cố định, phù hợp với cấu trúc đơn giản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khuôn tách lớp đôi (bimodal):\u003C\u002Fb> tích hợp hai cơ chế, có khả năng chuyển đổi hoặc phân vùng tách lớp theo mục đích sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khuôn tách lớp gradient:\u003C\u002Fb> sử dụng cấu trúc gradient độ cứng hoặc ma sát bề mặt để tạo lực phân bố không đồng đều, điều khiển quá trình bóc tách tuyến tính hoặc phi tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh ba loại khuôn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại khuôn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số cơ chế tách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Một chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế đơn giản, dễ chế tạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế về ứng dụng đa vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tách lớp đôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Linh hoạt, thích hợp với vật liệu composite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu tính toán mô hình phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gradient\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến đổi liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát lực bóc theo vị trí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó gia công và mô phỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu và cấu trúc khuôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuôn tách lớp đôi được thiết kế từ các vật liệu có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20t%C3%ADnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và nhiệt phù hợp với môi trường gia công như nhiệt độ cao, áp lực lớn và yêu cầu về độ chính xác vi mô. Vật liệu phải có khả năng duy trì độ cứng cục bộ đồng thời đảm bảo độ bền mỏi theo chu kỳ tách lớp lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vật liệu phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thép hợp kim (SKD11, H13):\u003C\u002Fb> cho khuôn cơ khí chịu tải nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Silicon xử lý plasma:\u003C\u002Fb> dùng trong công nghệ MEMS, tạo cấu trúc chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Polyimide, PEEK:\u003C\u002Fb> vật liệu polymer chịu nhiệt, đàn hồi, phù hợp khuôn linh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề cấu trúc, khuôn thường gồm ba lớp chức năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lớp bề mặt định hướng:\u003C\u002Fb> có thể tạo rãnh dẫn đường nứt hoặc xử lý microtexture\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lớp trung gian điều phối lực:\u003C\u002Fb> thường là lớp đàn hồi để điều chỉnh áp lực tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lõi khuôn:\u003C\u002Fb> chịu tải chính, đảm bảo định hình tổng thể sản phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuôn tách lớp đôi có vai trò quan trọng trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} hiện đại, nơi vật liệu đa lớp hoặc cấu trúc vi mô cần được gia công chính xác mà không làm hỏng lớp nền. Ứng dụng phổ biến của loại khuôn này trải rộng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật cao, bao gồm điện tử linh hoạt, hàng không, vi cơ điện tử và vật liệu y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sản xuất composite hàng không:\u003C\u002Fb> dùng khuôn tách lớp đôi để bóc tách lớp gia cường khỏi khuôn mà không làm sai lệch hình dạng hoặc tổn thương bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>In điện tử mềm:\u003C\u002Fb> chuyển các lớp điện cực siêu mỏng từ khuôn lên vật liệu nền mềm như PET, TPU mà vẫn đảm bảo tính liên tục điện học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chế tạo MEMS:\u003C\u002Fb> sử dụng khuôn để tách lớp silicon hoặc polyimide mà không ảnh hưởng đến các vi cấu trúc nhạy cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật liệu y sinh:\u003C\u002Fb> tạo màng đa chức năng như băng vết thương thông minh có thể tháo lắp từng lớp một cách có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ nổi bật là công nghệ in chuyển lớp (transfer printing) dùng khuôn tách lớp đôi để tách và dán màng bán dẫn onto substrate mới với độ chính xác nanomet, giúp sản xuất vi mạch dẻo hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91eo%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%A3c%22%7D}} mà không cần quá trình ăn mòn ướt phá hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình mô phỏng và thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc mô phỏng và kiểm chứng thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong thiết kế và tối ưu hóa khuôn tách lớp đôi. Các công cụ mô phỏng hiện đại cho phép dự đoán chính xác ứng suất, vùng tách lớp và lựa chọn vật liệu thích hợp trước khi tiến hành sản xuất khuôn thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phần mềm mô phỏng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>ABAQUS:\u003C\u002Fb> phân tích phi tuyến tách lớp, mô hình hóa vùng cohesive\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>ANSYS Mechanical:\u003C\u002Fb> mô phỏng ứng suất – biến dạng và phân bố lực tách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>COMSOL Multiphysics:\u003C\u002Fb> mô phỏng liên ngành, bao gồm chuyển nhiệt – đàn hồi – cơ học tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cohesive Zone Model (CZM):\u003C\u002Fb> mô tả vùng tách lớp bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20phi%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} giữa hai mặt tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Linear Elastic Fracture Mechanics (LEFM):\u003C\u002Fb> dùng để xác định tiêu chí phát triển vết nứt theo năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thử nghiệm thực tế, một số phương pháp phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm Double Cantilever Beam (DCB) để đo độ bền tách lớp Mode I\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm End Notched Flexure (ENF) cho Mode II (trượt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quét nanoindentation để xác định gradient mô đun bề mặt khuôn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLợi ích của khuôn tách lớp đôi nằm ở khả năng kiểm soát quá trình tách lớp chính xác ở cấp độ vi mô đến nano, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cao của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} và điện tử mềm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa đường tách lớp, giảm nguy cơ nứt lan hoặc bong lớp không mong muốn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích với vật liệu composite hoặc vật liệu có gradient cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện hiệu suất sản xuất và giảm thiểu sai hỏng trong gia công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, loại khuôn này cũng tồn tại nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế khuôn phức tạp, đòi hỏi mô phỏng và thử nghiệm lặp lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí chế tạo cao do yêu cầu vật liệu đặc biệt và xử lý bề mặt vi cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó bảo trì nếu xảy ra mài mòn hoặc tróc lớp phủ chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh công nghệ vi cấu trúc và vật liệu đa chức năng phát triển mạnh, khuôn tách lớp đôi đang hướng đến các giải pháp “thông minh” hơn – có khả năng thay đổi cơ chế tách lớp theo điều kiện tác động như nhiệt độ, điện áp hoặc từ trường. Khuôn có thể tích hợp cảm biến để theo dõi lực bóc và trạng thái lớp trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng nghiên cứu nổi bật là in 3D khuôn gradient sử dụng vật liệu siêu hợp kim kết hợp polymer đàn hồi, cho phép tạo ra cấu trúc composite ngay trong bản thân khuôn, giúp điều chỉnh lực bóc tự động theo từng vùng. Ngoài ra, xử lý laser bề mặt với độ phân giải nano giúp định hướng đường nứt với độ chính xác cực cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng khuôn trong sản xuất đại trà các thiết bị dẻo, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và vật liệu năng lượng mềm như pin uốn cong hoặc siêu tụ điện linh hoạt là một trong các mục tiêu công nghiệp trong 5–10 năm tới.\n\u003C\u002Fp>","Bilayer split mold","Khuôn tách lớp đôi là loại khuôn ép phun chuyên dụng có cấu trúc hai nửa lòng khuôn tách biệt theo phân lớp, cho phép tạo hình các chi tiết nhựa phức tạp hoặc vật liệu composite hai lớp với độ chính xác cơ học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Yokoi (2009). Internal Visualization of Mold Cavity and Heating Cylinder. Injection Molding. doi:10.3139\u002F9783446433731.011","Internal Visualization of Mold Cavity and Heating Cylinder","Yokoi","Injection Molding",2009,"10.3139\u002F9783446433731.011","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3139\u002F9783446433731.011",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Fetecau, Stan, Sandu (2014). In-Mold Monitoring of Temperature and Cavity Pressure During the Injection Molding Process. Volume 2: Processing. doi:10.1115\u002Fmsec2014-3928","In-Mold Monitoring of Temperature and Cavity Pressure During the Injection Molding Process","Fetecau, Stan, Sandu","Volume 2: Processing",2014,"10.1115\u002Fmsec2014-3928","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1115\u002Fmsec2014-3928",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Griffiths (2018). Surface Treatment of Mold Tools in Micro Injection Molding. Micro Injection Molding. doi:10.1007\u002F978-1-56990-654-5_7","Surface Treatment of Mold Tools in Micro Injection Molding","Griffiths","Micro Injection Molding",2018,"10.1007\u002F978-1-56990-654-5_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-56990-654-5_7",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cấu trúc khuôn tách lớp đôi hoạt động như thế nào trong chu kỳ ép phun?","Khuôn vận hành theo cơ chế mở hai giai đoạn, trong đó cơ cấu trượt và chốt xiên tách các mảng khuôn bên ngoài trước khi tấm đẩy đẩy sản phẩm hai lớp ra khỏi lõi khuôn.",{"question":50,"answer":51},"Ưu điểm nổi bật của khuôn tách lớp đôi so với khuôn ép truyền thống là gì?","Thiết kế tách lớp cho phép giải phóng các phần cắt vát (undercut) phức tạp và đúc tích hợp hai loại vật liệu hoặc hai màu sắc trong cùng một chu kỳ sản xuất mà không làm biến dạng bề mặt.",{"question":53,"answer":54},"Những yếu tố kỹ thuật nào quyết định độ bền của khuôn tách lớp đôi?","Độ bền khuôn phụ thuộc chủ yếu vào độ cứng và khả năng chống mài mòn của thép làm khuôn (như P20 hoặc H13), độ chính xác gia công rãnh trượt dẫn hướng và hệ thống làm mát phân bổ nhiệt đồng đều.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"khả năng kiểm soát","mô đun đàn hồi","cơ chế hoạt động","đặc tính cơ học","quy trình sản xuất","cảm biến đeo được","mô hình lý thuyết","tương tác phi tuyến","vật liệu chức năng","cảm biến sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.427+00:00","2026-09-14T01:08:56.438+00:00","2025-09-22T09:47:38.319+00:00","2026-09-14T01:08:56.156+00:00",148,[83,86,96,99,102,105,108,111,114,117],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp"]